Phần này giải thích cửa hàng điện thoại bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Tóm tắt bài học
| Tình huống | Phần này giải thích cửa hàng điện thoại bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. |
|---|---|
| Trọng tâm luyện tập | Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. |
| Phù hợp với | Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| Thời gian học | 8-12 phút |
Trang tóm tắt 1
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Trang tóm tắt 2

| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Cấp độ | Cách dùng |
|---|---|---|---|---|
| 휴대폰 | hyudaepon | điện thoại di động | BS1 | The phone or device. |
| 요금제 | yogeumje | gói cước di động | BS3 | Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. |
| 유심 | yusim | thẻ SIM; SIM điện thoại | BS3 | Phần này giải thích cửa hàng điện thoại bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. |
| 개통 | gaetong | kích hoạt dịch vụ; mở dịch vụ | BS4 | Starting phone service. |
| 약정 | yakjeong | thời hạn hợp đồng; cam kết sử dụng | BS4 | Contract or commitment period. |
| 할부 | halbu | thanh toán trả góp | BS3 | Paying over time. |
| 본인인증 | bonin injeung | xác minh danh tính chính chủ | BS4 | Identity verification process. |
| 신분증 | sinbunjeung | thẻ căn cước; giấy tờ tùy thân | BS2 | ID card for verification. |
| 번호 이동 | beonho idong | chuyển mạng giữ số; chuyển số điện thoại | BS4 | Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. |
| 데이터 | deiteo | dữ liệu di động | BS2 | Mobile data usage. |
| 통화 | tonghwa | cuộc gọi điện thoại; phút gọi | BS2 | Calls or calling allowance. |
| 문자 | munja | tin nhắn văn bản; tin nhắn SMS | BS2 | Text messages in a plan. |
| 청구서 | cheongguseo | hóa đơn; giấy yêu cầu thanh toán | BS3 | Monthly bill or invoice. |
| 해지 | haeji | chấm dứt dịch vụ | BS5 | Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 고객센터 | gogaek senteo | trung tâm khách hàng; bộ phận chăm sóc khách hàng | BS3 | Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. |
Trang tóm tắt 3

- Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Trang tóm tắt 4

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích cửa hàng điện thoại bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Trang tóm tắt 5

Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Bảng ôn tập ngắn
| If you see… | Think… |
|---|---|
| 휴대폰 | điện thoại di động |
| 요금제 | gói cước di động |
| 유심 | thẻ SIM; SIM điện thoại |
| 개통 | kích hoạt dịch vụ; mở dịch vụ |
| 본인인증 | xác minh danh tính chính chủ |
| 번호 이동 | chuyển mạng giữ số; chuyển số điện thoại |
| 청구서 | hóa đơn; giấy yêu cầu thanh toán |
| 고객센터 | trung tâm khách hàng; bộ phận chăm sóc khách hàng |
Final Takeaway
Phần này giải thích cửa hàng điện thoại bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Bài học liên quan
Luyện trong tình huống cửa hàng điện thoại
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.