Từ vựng tiếng Hàn cho phòng giặt

A foreign resident stands in a shared apartment laundry room with washing machines and a dryer.

Phần này giải thích phòng giặt bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hình minh họa cho bài học phòng giặt.
Hình minh họa cho tình huống phòng giặt.

Tóm tắt bài học

Tình huốngPhần này giải thích phòng giặt bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Trọng tâm luyện tậpHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Phù hợp vớiKhi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Thời gian học8-12 phút

Trang tóm tắt 1

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Trang tóm tắt 2

Hình minh họa cho bài học phòng giặt.
Hình minh họa cho tình huống phòng giặt.
tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCấp độCách dùng
세탁실setaksilphòng giặtBS2Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
세탁기setakgimáy giặtBS1The washing machine.
건조기geonjogimáy sấyBS2The dryer machine.
빨래ppallaeđồ giặt; quần áo cần giặtBS1Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
세제sejebột giặt; chất tẩy rửaBS2Detergent for washing.
섬유유연제seomyu yuyeonjenước xả vảiBS4Fabric softener.
투입구tuipgungăn cho vào; khe đưa vàoBS4Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
동전dongjeontiền xuBS1Coin payment word.
카드 결제kadeu gyeoljethanh toán bằng thẻBS2Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
사용법sayongbeopcách sử dụng; hướng dẫn sử dụngBS3Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
세탁 코스setak koseuchế độ giặt; chu trình giặtBS4Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
헹굼henggumxả nước; giũBS4Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
탈수talsuvắt khô; vắt nướcBS4Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
고장gojanghỏng; sự cốBS2Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
문의munuithắc mắc; yêu cầu tư vấnBS2Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Trang tóm tắt 3

Hình minh họa cho bài học phòng giặt.
Hình minh họa cho tình huống phòng giặt.
  1. Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  2. Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  3. Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  4. Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  5. Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Trang tóm tắt 4

Hình minh họa cho bài học phòng giặt.
Hình minh họa cho tình huống phòng giặt.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Phần này giải thích phòng giặt bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Trang tóm tắt 5

Hình minh họa cho bài học phòng giặt.
Hình minh họa cho tình huống phòng giặt.

Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Bảng ôn tập ngắn

If you see…Think…
세탁실phòng giặt
세탁기máy giặt
건조기máy sấy
세제bột giặt; chất tẩy rửa
카드 결제thanh toán bằng thẻ
세탁 코스chế độ giặt; chu trình giặt
탈수vắt khô; vắt nước
고장bị hỏng; sự cố

Final Takeaway

Phần này giải thích phòng giặt bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Bài học liên quan