Câu tiếng Hàn về phí quản lý nhà ở cho cư dân nước ngoài

Text-free apartment maintenance fee office illustration for BSKorean.

Trước khi trả tiền, hãy bắt đầu với năm từ này: 관리비, 월세, 보증금, 수도요금, 전기요금.

Câu tiếng Hàn về phí quản lý nhà ở giúp cư dân nước ngoài hỏi rõ chuyện tiền bạc trước khi ký hợp đồng, chuyển vào hoặc trả hóa đơn hằng tháng. Ở Hàn Quốc, một phòng có thể có tiền thuê tháng, tiền đặt cọc, phí quản lý tòa nhà và các hóa đơn tiện ích trả riêng. Thói quen an toàn là hỏi khoản nào đã bao gồm và lưu lại câu trả lời.

Minh họa văn phòng căn hộ không có chữ cho bài học câu tiếng Hàn về phí quản lý nhà ở.

Khi nào dùng các câu này

Dùng bài học này khi nói với chủ nhà, môi giới, văn phòng ký túc xá, quản lý goshiwon hoặc văn phòng quản lý căn hộ. Câu ngắn và lịch sự nên có thể dùng trực tiếp, qua tin nhắn hoặc qua điện thoại khi số tiền trên hóa đơn khác với điều bạn dự đoán.

Bảng câu nhanh

Tình huống Tiếng Hàn Nghĩa Khi dùng
Hỏi phí quản lý 관리비가 얼마예요? Phí quản lý là bao nhiêu? Dùng trước khi ký, chuyển vào, hoặc trả hóa đơn đầu tiên.
Kiểm tra phần bao gồm 관리비에 뭐가 포함돼요? Phí quản lý gồm những gì? Dùng khi tiền thuê có vẻ rẻ nhưng phí thêm chưa rõ.
Tiền nước 수도요금은 따로 내요? Tiền nước có trả riêng không? Dùng khi giấy báo có nhiều dòng phí tiện ích.
Tiền điện 전기요금은 따로 나와요? Tiền điện có hóa đơn riêng không? Dùng khi cần biết hóa đơn nào do công ty nào gửi.
Hạn trả tiền thuê 월세는 언제까지 내야 해요? Tôi phải trả tiền thuê tháng trước ngày nào? Dùng sau khi xác nhận tài khoản hoặc chuyển khoản tự động.
Nhận lại tiền đặt cọc 보증금은 언제 돌려받아요? Khi nào tôi nhận lại tiền đặt cọc? Dùng trước khi dọn ra để quy trình được rõ ràng.
Chuyển khoản tự động 자동이체 가능해요? Có thể chuyển khoản tự động không? Dùng nếu muốn giảm nguy cơ quên ngày thanh toán.
Xem giấy báo tháng này 이번 달 고지서 보여 주세요. Vui lòng cho tôi xem giấy báo tháng này. Dùng khi số tiền thay đổi hoặc bạn chưa nhận giấy báo.
Phí trả chậm 연체료가 있어요? Có phí trả chậm không? Dùng khi có thể trả muộn hoặc hạn trả chưa rõ.
Biên nhận 영수증 받을 수 있어요? Tôi có thể nhận biên nhận không? Dùng sau khi trả tiền mặt hoặc cần bằng chứng lưu lại.

Từ thường gặp trên hóa đơn

Từ Nghĩa Câu nên hỏi
관리비 phí quản lý tòa nhà hoặc phòng Hỏi có gồm nước, vệ sinh, thang máy hoặc internet không.
월세 tiền thuê hàng tháng Hỏi hạn trả và tài khoản chính xác trước khi trả.
보증금 tiền đặt cọc nhà ở Hỏi khi nào và bằng cách nào được hoàn lại khi dọn ra.
수도요금 tiền nước Hỏi có gồm trong phí quản lý hay trả riêng.
전기요금 tiền điện Hỏi hóa đơn gửi từ đâu và trả thế nào.

Ví dụ tin nhắn ngắn

Bạn: 관리비가 얼마예요? 관리비에 뭐가 포함돼요?

Quản lý: 수도요금은 포함돼요. 전기요금은 따로 나와요.

Bạn: 월세는 언제까지 내야 해요? 영수증 받을 수 있어요?

Lỗi thường gặp và ghi chú an toàn tiền bạc

Đừng chỉ hỏi 싸요? vì tiền thuê tháng có vẻ rẻ nhưng quản lý phí 관리비 vẫn có thể cao. Trước khi gửi tiền, hãy xác nhận tài khoản, ngày đến hạn và khoản đó là 월세, 관리비, 보증금 hay hóa đơn tiện ích. Nếu việc nhận lại tiền đặt cọc chưa rõ, hãy hỏi quy trình bằng văn bản trước khi dọn ra.

Luyện tập và bài liên quan

Hãy luyện năm từ đầu bằng giọng nói: 관리비, 월세, 보증금, 수도요금, 전기요금. Sau đó dùng ứng dụng BSKorean và các bài nhà ở liên quan để ôn từ vựng căn hộ, từ chuyển khoản ngân hàng và mẫu câu hỏi lịch sự.

ứng dụng BSKorean | từ vựng nhà ở | từ vựng căn hộ | từ vựng chuyển khoản ngân hàng