Biển báo & thông báo

Từ vựng thông báo chung cư tiếng Hàn nên biết

Học từ vựng thông báo chung cư tiếng Hàn về cắt nước, kiểm tra thang máy, đỗ xe, phân loại rác và văn phòng quản lý.

단수 예정입니다. dansu yejeongimnida Dự kiến sẽ cắt nước.
엘리베이터 점검 중입니다. ellibeiteo jeomgeom jungimnida Thang máy đang được kiểm tra.
주차 이동 부탁드립니다. jucha idong butakdeurimnida Vui lòng di chuyển xe đang đỗ.
Từ vựng thông báo chung cư tiếng Hàn nên biết
Textless generated photo of a resident asking apartment management office staff about trash sorting with a blank checklist.
Textless generated photo of a resident preparing a small chair for bulky waste pickup with blank sticker and blank phone screen.

1. Từ vựng chính

공지 gongji

thông báo

Sơ cấp
안내 annae

hướng dẫn hoặc thông tin

Sơ cấp
단수 dansu

cắt nước

Sơ cấp
점검 jeomgeom

kiểm tra

Sơ cấp
엘리베이터 ellibeiteo

thang máy

Sơ cấp

5. Khi nào dùng các câu này

Thông báo ở chung cư Hàn Quốc thường dùng từ ngắn và trang trọng. Một tờ thông báo nhỏ có thể nói về việc cắt nước, kiểm tra thang máy, yêu cầu di chuyển xe hoặc thay đổi quy định phân loại rác. Bài học này giúp người nước ngoài nhận ra những từ tiếng Hàn thường gặp nhất trong thông báo chung cư.

## Key vocabulary
– 공지 (gongji) – thông báo
– 안내 (annae) – hướng dẫn hoặc thông tin
– 단수 (dansu) – cắt nước
– 점검 (jeomgeom) – kiểm tra
– 엘리베이터 (ellibeiteo) – thang máy
– 주차 (jucha) – đỗ xe
– 분리수거 (bullisugeo) – phân loại rác tái chế
– 관리사무소 (gwalli samuso) – văn phòng quản lý
– 예정 (yejeong) – dự kiến
– 협조 (hyeopjo) – hợp tác

## Useful phrases
– 단수 예정입니다. – Dự kiến sẽ cắt nước.
– 엘리베이터 점검 중입니다. – Thang máy đang được kiểm tra.
– 주차 이동 부탁드립니다. – Vui lòng di chuyển xe đang đỗ.
– 관리사무소에 문의하세요. – Vui lòng hỏi văn phòng quản lý.

## Example conversation
A: 이 공지가 무슨 뜻이에요? – Thông báo này có nghĩa là gì?
B: 내일 오전에 단수 예정이라는 뜻이에요. – Nghĩa là sáng mai dự kiến sẽ cắt nước.
A: 어디에 문의하면 돼요? – Tôi nên hỏi ở đâu?
B: 관리사무소에 문의하세요. – Hãy hỏi văn phòng quản lý.

## Common mistake
Đừng bỏ qua ngày và giờ trên thông báo chung cư. Các từ như 예정, 점검 và 단수 thường cho biết một việc sẽ xảy ra vào thời gian cụ thể.

## Quick check
Từ nào trong tiếng Hàn có nghĩa là cắt nước?
Answer: 단수

## Practice more
Ôn lại 공지, 단수, 점검, 주차 và 관리사무소 trong ứng dụng BSKorean để đọc thông báo chung cư nhanh hơn.

Học tiếp tiếng Hàn
BSKorean Lessons

Học tiếp tiếng Hàn

Tiếp tục với các bài học BSKorean thực tế theo chủ đề.

Xem bài học →

Bài học tiếng Hàn thực tế liên quan

Continue with app-ready lessons in the same topic.