Tin nhắn SMS từ ứng dụng giao hàng Hàn Quốc thường gặp
Học từ trong tin nhắn giao hàng tiếng Hàn như 배송, 도착, 지연, 픽업, 취소, 환불, 주소, 확인, 문 앞 và 부재중.
1. Từ vựng chính
giao hàng
Sơ cấpđến nơi
Sơ cấpchậm trễ
Sơ cấpnhận hàng
Sơ cấphủy
Sơ cấp5. Khi nào dùng các câu này
Khi dùng ứng dụng giao hàng hoặc mua sắm ở Hàn Quốc, tin nhắn ngắn có thể báo hàng đã đến, bị chậm, bị hủy hoặc cần xác nhận địa chỉ. Bài học này giúp bạn đọc tin quan trọng nhanh hơn.
## Từ vựng chính
– 배송 (baesong) – giao hàng
– 도착 (dochag) – đến nơi
– 지연 (jiyeon) – chậm trễ
– 픽업 (pigeop) – nhận hàng
– 취소 (chwiso) – hủy
– 환불 (hwanbul) – hoàn tiền
– 주소 (juso) – địa chỉ
– 확인 (hwagin) – xác nhận
– 문 앞 (mun ap) – trước cửa
– 부재중 (bujaejung) – vắng nhà
## Hội thoại mẫu
A: 문자에 배송 완료라고 왔어요. – Tin nhắn nói giao hàng đã hoàn tất.
B: 그럼 문 앞을 확인해 보세요. – Vậy hãy kiểm tra trước cửa.
A: 주소 확인이라고도 써 있어요. – Nó cũng ghi xác nhận địa chỉ.
B: 앱에서 주소를 다시 확인하세요. – Hãy kiểm tra lại địa chỉ trong ứng dụng.
## Lỗi thường gặp
완료 nghĩa là đã hoàn tất. Nếu thấy 배송 완료 nhưng không thấy hàng, hãy kiểm tra 문 앞, 경비실, 택배함 hoặc liên hệ người giao.
## Kiểm tra nhanh
Từ nào có nghĩa là chậm trễ?
Đáp án: 지연
## Luyện thêm
Ôn 배송, 도착, 지연, 취소, 환불, 주소, 확인 và 문 앞 trong ứng dụng BSKorean trước khi dùng app Hàn Quốc.
Học tiếp tiếng Hàn
Tiếp tục với các bài học BSKorean thực tế theo chủ đề.
Xem bài học →