Biển báo & thông báo

Biển cảnh báo nơi làm việc tiếng Hàn cho lao động nước ngoài

Học từ trên biển an toàn tiếng Hàn như 위험, 주의, 경고, 출입금지, 보호구, 안전모, 감전, 추락 và 대피.

위험 wiheom nguy hiểm
주의 juui chú ý
경고 gyeonggo cảnh báo
Biển cảnh báo nơi làm việc tiếng Hàn cho lao động nước ngoài
Textless safety briefing scene with universal warning icons at a construction site.
Textless restricted area sign with a worker stopping before a protected construction zone.

1. Từ vựng chính

위험 wiheom

nguy hiểm

Sơ cấp
주의 juui

chú ý

Sơ cấp
경고 gyeonggo

cảnh báo

Sơ cấp
출입금지 churip geumji

cấm vào

Sơ cấp
보호구 bohogu

đồ bảo hộ

Sơ cấp

5. Khi nào dùng các câu này

Trong nhà máy, kho hàng, bếp hoặc công trình ở Hàn Quốc, một biển nhỏ có thể báo khu vực nguy hiểm, bắt buộc đội mũ bảo hộ hoặc cấm vào. Bài học này giúp bạn đọc các biển an toàn thường gặp trước khi làm việc.

## Từ vựng chính
– 위험 (wiheom) – nguy hiểm
– 주의 (juui) – chú ý
– 경고 (gyeonggo) – cảnh báo
– 출입금지 (churip geumji) – cấm vào
– 보호구 (bohogu) – đồ bảo hộ
– 안전모 (anjeonmo) – mũ bảo hộ
– 감전 (gamjeon) – điện giật
– 추락 (churak) – ngã từ cao
– 끼임 (kkiim) – bị kẹt
– 작업중 (jageop jung) – đang làm việc
– 장갑 (janggap) – găng tay
– 대피 (daepi) – sơ tán

## Hội thoại mẫu
A: 저 표지판에 출입금지라고 써 있어요. – Biển đó ghi cấm vào.
B: 그럼 들어가지 말고 관리자에게 확인하세요. – Vậy đừng vào và hãy hỏi quản lý.
A: 안전모도 착용해야 하나요? – Tôi có cần đội mũ bảo hộ không?
B: 네, 보호구를 착용하세요. – Có, hãy mang đồ bảo hộ.

## Lỗi thường gặp
Đừng hiểu 주의 chỉ là lời khuyên nhẹ. Trên biển nơi làm việc, từ này nghĩa là phải chậm lại, kiểm tra nguy hiểm và làm đúng quy định.

## Kiểm tra nhanh
Từ nào có nghĩa là cấm vào?
Đáp án: 출입금지

## Luyện thêm
Ôn 위험, 주의, 경고, 출입금지, 보호구, 안전모, 감전 và 대피 trong ứng dụng BSKorean trước khi đi làm.

Học tiếp tiếng Hàn
BSKorean Lessons

Học tiếp tiếng Hàn

Tiếp tục với các bài học BSKorean thực tế theo chủ đề.

Xem bài học →

Bài học tiếng Hàn thực tế liên quan

Continue with app-ready lessons in the same topic.