Cụm từ tiếng Hàn ở cửa hàng tiện lợi cho người nước ngoài

Photorealistic textless convenience store entrance scene with an adult woman shopping.

Bắt đầu bằng các câu tiếng Hàn dễ đọc: 봉투 주세요, 영수증 주세요, 카드로 할게요, 데워 주세요, 이것도 같이 계산해 주세요.

Các cụm từ tiếng Hàn ở cửa hàng tiện lợi giúp người nước ngoài xử lý những việc nhỏ hằng ngày mà không bị đứng hình ở quầy. Ở Hàn Quốc, cửa hàng tiện lợi có đồ ăn, lò vi sóng, túi mua hàng, thanh toán thẻ, nạp thẻ giao thông, khuyến mãi và đôi khi có dịch vụ gửi bưu kiện.

Photorealistic textless convenience store entrance scene with an adult woman shopping.

Câu hỏi của nhân viên thường rất nhanh: túi, hóa đơn, thành viên, hóa đơn tiền mặt, cách thanh toán hoặc có muốn hâm nóng không. Dùng câu ngắn và lịch sự là an toàn nhất.

Trước Khi Đến Quầy

Nhìn lại món bạn đang cầm trước khi xếp hàng. Nếu cần đũa, túi hoặc lò vi sóng, hãy chuẩn bị câu trước. Nếu nghe không kịp, nói 다시 한 번 말씀해 주세요.

Photorealistic textless convenience store checkout scene with an adult woman paying.

Bảng Cụm Từ Cửa Hàng Tiện Lợi

Lúc nào Tiếng Hàn Nghĩa Khi dùng
Hỏi túi 봉투 필요하세요? Bạn có cần túi không? Thường nghe ở quầy thanh toán.
Xin túi 봉투 주세요 Cho tôi túi. Dùng khi cần mang đồ.
Hóa đơn 영수증 주세요 Cho tôi hóa đơn. Dùng khi cần chứng từ thanh toán.
Trả bằng thẻ 카드로 할게요 Tôi sẽ trả bằng thẻ. Nói trước khi quẹt hoặc chạm thẻ.
Không cần hóa đơn tiền mặt 현금영수증 필요 없어요 Tôi không cần hóa đơn tiền mặt. Dùng khi được hỏi về đăng ký hóa đơn tiền mặt.
Hâm nóng 데워 주세요 Làm ơn hâm nóng. Dùng với cơm hộp hoặc đồ ăn sẵn.
Ly đá 얼음컵 어디 있어요? Ly đá ở đâu? Dùng cho cà phê đá hoặc đồ uống lạnh.
Thẻ giao thông 교통카드 충전할 수 있어요? Có thể nạp thẻ giao thông không? Hỏi ở chi nhánh có hỗ trợ.
Bưu kiện 택배 보낼 수 있어요? Có thể gửi bưu kiện không? Hỏi trước khi dùng máy hoặc quầy bưu kiện.
Thêm món 이것도 같이 계산해 주세요 Tính món này chung giúp tôi. Dùng khi quên thêm một món.

Từ Về Quầy Thanh Toán Và Cửa Hàng

Từ Hàn Nghĩa Cần kiểm tra
봉투 túi mua hàng Một số túi tính phí; chỉ xin khi cần.
영수증 hóa đơn Xin sau khi trả tiền hoặc trước khi rời đi.
계산 thanh toán 계산해 주세요 nghĩa là tính tiền giúp tôi.
카드 thẻ Hầu hết cửa hàng nhận thanh toán thẻ.
현금영수증 đăng ký hóa đơn tiền mặt Có thể từ chối nếu không dùng.
전자레인지 lò vi sóng Hỏi vị trí trước khi mở đồ ăn.
얼음컵 ly đá Thường gần tủ đông hoặc máy đồ uống.
교통카드 thẻ giao thông Hỏi có nạp được không.
택배 gửi bưu kiện Không phải chi nhánh nào cũng có.
행사 khuyến mãi/giảm giá Hỏi nếu giá trên kệ không rõ.
Photorealistic textless convenience store microwave area scene with an adult woman preparing food.

Tình Huống Thường Gặp

Tình huống Câu nên nói Hành động an toàn
Thanh toán nhanh 카드로 할게요. 영수증 주세요. Nói rõ cách trả và xin hóa đơn.
Cần túi 봉투 주세요. Cầm hàng để nhân viên hiểu.
Hâm nóng thức ăn 데워 주세요. Nếu không chắc, hỏi trước khi dùng lò vi sóng.
Thêm một món 이것도 같이 계산해 주세요. Nói trước khi kết thúc thanh toán.
Không rõ giảm giá 할인 행사예요? Hỏi trước khi trả tiền.
Thẻ giao thông 교통카드 충전할 수 있어요? Hỏi trước khi đưa tiền hoặc thẻ.
Dịch vụ bưu kiện 택배 보낼 수 있어요? Hỏi chi nhánh này có làm không.
Không hiểu 다시 한 번 말씀해 주세요. Dùng khi câu hỏi quá nhanh.

Hội Thoại Thanh Toán Thực Tế

Người nói Tiếng Hàn Nghĩa
Nhân viên 봉투 필요하세요? Bạn cần túi không?
Bạn 네, 봉투 주세요. Có, cho tôi túi.
Nhân viên 현금영수증 필요하세요? Bạn cần hóa đơn tiền mặt không?
Bạn 필요 없어요. 카드로 할게요. Không cần. Tôi trả bằng thẻ.
Bạn 영수증 주세요. 이것도 같이 계산해 주세요. Cho tôi hóa đơn. Tính món này chung giúp tôi.
Bạn 데워 주세요. 일회용 젓가락 주세요. Làm ơn hâm nóng. Cho tôi đũa dùng một lần.
Photorealistic textless convenience store shelf scene with an adult woman choosing a drink.

Khi Cần Hỏi Dịch Vụ

Với dịch vụ, hỏi trực tiếp: 교통카드 충전할 수 있어요? hoặc 택배 보낼 수 있어요? Nếu chi nhánh này không làm được, hỏi 가까운 곳이 어디예요?

Không để khách khác thấy số điện thoại, địa chỉ hoặc chi tiết bưu kiện. Nếu nhân viên chỉ vào máy, hỏi 여기서 하면 돼요?

Lỗi Thường Gặp Và An Toàn Tiền Bạc

Rủi ro Cách xử lý Câu Hàn hữu ích
Trả lời quá nhiều Dùng một câu ngắn trước rồi chờ. 봉투 주세요. 카드로 할게요.
Giá chưa rõ Hỏi khuyến mãi trước khi trả tiền. 할인 행사예요?
Mất hóa đơn Xin hóa đơn nếu có thể cần đổi trả hoặc ghi lại. 영수증 주세요.
Không biết dùng lò vi sóng Hỏi nơi hâm nóng thức ăn. 전자레인지 어디 있어요?
Lúng túng với thẻ giao thông Hỏi trước khi đưa tiền. 교통카드 충전할 수 있어요?
Riêng tư khi gửi bưu kiện Giữ kín địa chỉ và số điện thoại. 여기서 하면 돼요?
Câu hỏi hóa đơn tiền mặt Từ chối lịch sự nếu không dùng. 현금영수증 필요 없어요.
Photorealistic textless convenience store parcel counter scene with an adult woman asking for service.

Luyện Tập Trước Khi Mua

  • Nói 봉투 주세요 khi cần túi.
  • Nói 영수증 주세요 khi cần hóa đơn.
  • Nói 카드로 할게요 trước khi trả bằng thẻ.
  • Nói 데워 주세요 khi muốn hâm nóng thức ăn.
  • Nói 이것도 같이 계산해 주세요 khi thêm một món.

Bài BSKorean Liên Quan

ứng dụng BSKorean | từ cửa hàng tiện lợi | từ cửa hàng thực phẩm | từ chuyển khoản ngân hàng | từ nhà thuốc