Bắt đầu bằng các câu tiếng Hàn dùng khi mua thực phẩm hằng ngày: 이거 얼마예요?, 봉투 주세요, 영수증 주세요, 카드로 할게요, 유통기한이 언제예요?
Mua thực phẩm ở Hàn Quốc sẽ dễ hơn khi bạn biết khu hàng, hỏi giá hoặc giảm giá, kiểm tra độ tươi và trả lời ngắn ở quầy tính tiền. Không cần nói dài. Hãy cầm món hàng rõ ràng khi hỏi và xác nhận điều quan trọng trước khi thanh toán.

Trước Khi Bắt Đầu Mua Sắm
Hãy nhìn khu hàng trước: rau, trái cây, thịt, sữa, đồ đông lạnh hoặc đồ gia dụng. Nếu không chắc về món hàng, cầm nhẹ và hỏi một câu ngắn. Với thực phẩm đóng gói, hãy tự xem hạn trước rồi hỏi nhân viên nếu còn khó hiểu.

Bảng Từ Vựng Siêu Thị
| Tình huống | Tiếng Hàn | Nghĩa | Khi dùng |
|---|---|---|---|
| Giá | 이거 얼마예요? | Cái này bao nhiêu tiền? | Khi giá không rõ. |
| Túi | 봉투 주세요. | Cho tôi túi. | Dùng ở quầy tính tiền. |
| Hóa đơn | 영수증 주세요. | Cho tôi hóa đơn. | Hỏi trước khi rời quầy. |
| Trả bằng thẻ | 카드로 할게요. | Tôi sẽ trả bằng thẻ. | Nói trước khi quẹt hoặc chạm thẻ. |
| Trả tiền mặt | 현금으로 할게요. | Tôi sẽ trả tiền mặt. | Khi dùng tiền mặt. |
| Hạn dùng | 유통기한이 언제예요? | Hạn dùng là khi nào? | Hỏi về thực phẩm đóng gói. |
| Giảm giá | 할인 중이에요? | Đang giảm giá phải không? | Dùng gần món giảm giá. |
| Quầy tính tiền | 계산대가 어디예요? | Quầy tính tiền ở đâu? | Khi bố cục cửa hàng khó hiểu. |
| Cân | 저울은 어디 있어요? | Cân ở đâu? | Khi rau quả cần cân trước. |
| Đổi trả | 이거 환불할 수 있어요? | Cái này đổi trả được không? | Hỏi trước khi mua nếu chưa chắc. |
| Tính thêm món | 이것도 같이 계산해 주세요. | Tính món này chung giúp tôi. | Khi thêm một món nữa. |
| Hỏi nhân viên | 직원에게 물어봐도 될까요? | Tôi hỏi nhân viên được không? | Khi cần giúp đỡ lịch sự. |

Tình Huống Thường Gặp
| Lúc nào | Cách làm an toàn | Câu Hàn hữu ích |
|---|---|---|
| Giá không rõ | Cầm món hàng và hỏi một câu. | 이거 얼마예요? |
| Đồ tươi | Nhìn màu, mùi và tình trạng bao bì. | 신선한가요? |
| Kệ giảm giá | Kiểm tra món này có được giảm không. | 할인 중이에요? |
| Cần túi | Hỏi trước khi thanh toán xong. | 봉투 주세요. |
| Cần chứng từ | Xin hóa đơn ở quầy tính tiền. | 영수증 주세요. |
| Hỏi đổi trả | Hỏi trước khi mở bao bì. | 이거 환불할 수 있어요? |
Hội Thoại Ngắn Ở Quầy Tính Tiền
| Người nói | Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bạn | 이거 얼마예요? | Cái này bao nhiêu tiền? |
| Nhân viên | 삼천 원이에요. | Ba nghìn won. |
| Bạn | 카드로 할게요. 봉투 주세요. | Tôi trả bằng thẻ. Cho tôi túi. |
| Nhân viên | 영수증 필요하세요? | Bạn cần hóa đơn không? |
| Bạn | 네, 영수증 주세요. | Vâng, cho tôi hóa đơn. |
| Bạn | 이것도 같이 계산해 주세요. | Tính món này chung giúp tôi. |

Câu Hỏi Cho Nhân Viên
| Nhu cầu | Hỏi câu này | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tìm món hàng | 우유는 어디 있어요? | Thay 우유 bằng thực phẩm bạn cần. |
| Tìm cân | 저울은 어디 있어요? | Một số đồ tươi cần cân trước. |
| Hỏi giảm giá | 할인 중이에요? | Chỉ vào món hàng nếu cần. |
| Hỏi hạn dùng | 유통기한이 언제예요? | Dùng cho thực phẩm đóng gói. |
| Tìm quầy tính tiền | 계산대가 어디예요? | Hữu ích trong siêu thị lớn. |
Lỗi Cần Tránh
| Rủi ro | Thói quen tốt hơn | Câu Hàn hữu ích |
|---|---|---|
| Mua mà chưa xem hạn | Kiểm tra thực phẩm đóng gói trước khi trả tiền. | 유통기한이 언제예요? |
| Tưởng món nào cũng giảm | Hỏi nếu bảng giảm giá không rõ. | 할인 중이에요? |
| Quên hỏi túi | Hỏi trực tiếp ở quầy tính tiền. | 봉투 주세요. |
| Mất hóa đơn | Xin hóa đơn nếu có thể cần đổi trả. | 영수증 주세요. |
| Mở hàng trước khi hỏi | Hỏi trước nếu chưa chắc. | 이거 환불할 수 있어요? |

Luyện Tập Trước Khi Đi Siêu Thị
- Nói 이거 얼마예요? khi cầm một món hàng.
- Nói 유통기한이 언제예요? với thực phẩm đóng gói.
- Nói 카드로 할게요 trước khi thanh toán.
- Nói 봉투 주세요 nếu cần túi.
- Nói 계산대가 어디예요? nếu không thấy quầy tính tiền.
Học Tiếp Với BSKorean
Luyện trong ứng dụng BSKorean | Cụm từ cửa hàng tiện lợi | Cụm từ quán cà phê | Từ vựng ứng dụng giao hàng