Từ vựng tiếng Hàn cho chung cư

Phần này giải thích chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hướng dẫn tiếng Việt cho chung cư

Hình minh họa cho bài học chung cư.
Hình minh họa cho tình huống chung cư.

Tình huống mở đầu

Hình minh họa cho bài học chung cư.
Hình minh họa cho tình huống chung cư.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Learning Snapshot

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Phần này giải thích chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hướng dẫn tiếng Việt cho chung cư

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Từ vựng chính

tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa cơ bản Nghĩa tự nhiên Nơi thường thấy Ví dụ
아파트 apateu căn hộ Phần này giải thích chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. addresses, housing ads 아파트 단지
dong số tòa nhà Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. addresses, signs 103동
ho số phòng; số căn Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. addresses, intercoms 1204호
cheung lượng từ cho tầng Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. elevators, listings 12층
입구 ipgu lối vào way in building entrances 정문 입구
현관 hyeongwan lối vào nhà Phần này giải thích chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. intercoms, delivery messages 공동현관
공동현관 gongdong hyeongwan lối vào chung của tòa nhà Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. apartments, officetels 공동현관 비밀번호
관리사무소 gwalli samuso văn phòng quản lý Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. notices, signs 관리사무소 문의
경비실 gyeongbisil phòng bảo vệ guard office entrances, parking gates 경비실 앞
주차장 juchajang bãi đỗ xe parking area basement, outdoor signs 지하주차장
택배함 taekbaeham tủ nhận hàng giao delivery storage locker lobbies, delivery rooms 무인택배함
분리수거장 bulli sugeojang khu phân loại rác tái chế separated waste area apartment grounds 분리수거장 안내

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Hướng dẫn tiếng Việt cho chung cư

Phần này giải thích chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Phần này giải thích chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Sign Patterns

Hình minh họa cho bài học chung cư.
Hình minh họa cho tình huống chung cư.
Pattern Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Number + 동 apartment building number 103동
Number + 호 unit number 1204호
Number + 층 floor number 12층
Place + 입구 entrance to a place 지하주차장 입구
Place + 안내 information about a place 분리수거장 안내

Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Hướng dẫn tiếng Việt cho chung cư

103동 1204호
공동현관
관리사무소 문의
지하주차장 입구

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Phần này giải thích chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Lưu ý thường gặp

Lưu ý thường gặp

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Lưu ý thường gặp

Phần này giải thích chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Lưu ý thường gặp

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Phần này giải thích chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Luyện trong tình huống chung cư

  • Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  • Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  • Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  • Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Phần này giải thích chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Mini Quiz

Question 1

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Question 2

Phần này giải thích chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Question 3

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Phần này giải thích chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Question 4

What is 공동현관?

Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Bảng ôn tập ngắn

tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Tình huống sử dụng Beginner Ví dụ
building số tòa nhà Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
unit số phòng; số căn Phần này giải thích chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
floor lượng từ cho tầng Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
관리사무소 management office văn phòng quản lý Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
공동현관 shared entrance lối vào chung của tòa nhà Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Phần này giải thích chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Bài học liên quan

Kết luận

Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Bắt đầu luyện tập.