Tóm tắt bài học
Phần này giải thích ứng dụng thời tiết bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Trang tóm tắt 1
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Trang tóm tắt 2
Phần này giải thích ứng dụng thời tiết bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Cách dùng |
|---|---|---|---|
| 날씨 | nalssi | thời tiết | Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 일기예보 | ilgiyebo | dự báo thời tiết | Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 기상정보 | gisang jeongbo | thông tin thời tiết | Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 기온 | gion | nhiệt độ không khí | Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 최고기온 | choego gion | Phần này giải thích ứng dụng thời tiết bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. | Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 최저기온 | choejeo gion | nhiệt độ thấp nhất; mức nhiệt thấp trong ngày | Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 강수량 | gangsuryang | lượng mưa; lượng giáng thủy | Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 습도 | seupdo | độ ẩm | Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 미세먼지 | mise meonji | bụi mịn | Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 비 | bi | mưa | Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 소나기 | sonagi | mưa rào; cơn mưa bất chợt | Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 우산 | usan | ô; dù | Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Trang tóm tắt 3
Phần này giải thích ứng dụng thời tiết bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Trang tóm tắt 4
Phần này giải thích ứng dụng thời tiết bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Trang tóm tắt 5
Phần này giải thích ứng dụng thời tiết bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Luyện trong tình huống ứng dụng thời tiết
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
- Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Phần này giải thích ứng dụng thời tiết bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Bảng ôn tập ngắn
| If you see… | It usually means… | What to do |
|---|---|---|
| 기온 / 최고기온 / 최저기온 | Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. | Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 비 / 소나기 / 강수량 | Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. | Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 습도 | Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. | độ ẩm |
| 미세먼지 | Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. | bụi mịn |
Final Takeaway
Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.