Tóm tắt bài học
Phần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Trang tóm tắt 1
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện cơ quan hành chính, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Trang tóm tắt 2
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Cách dùng |
|---|---|---|---|
| 안내문 | annaemun | thông báo hướng dẫn; văn bản hướng dẫn | Phần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. |
| 확인서 | hwaginseo | giấy xác nhận; văn bản xác nhận | Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. |
| 증빙서 | jeungbingseo | tài liệu chứng minh; giấy tờ chứng cứ | Khi luyện cơ quan hành chính, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| Đăng ký양식 | sincheong yangsik | mẫu đơn đăng ký | Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. |
| 접수번호 | jeopsu beonho | số tiếp nhận | Phần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. |
| 발급번호 | balgeup beonho | số cấp phát; số phát hành | Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. |
| 수령인 | suryeongin | người nhận | Khi luyện cơ quan hành chính, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 민원인 | minwonin | người nộp kiến nghị; người dân nộp yêu cầu | Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. |
| 담당자 | damdangja | người phụ trách | Phần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. |
| 접수하다 | jeopsuhada | tiếp nhận và đăng ký | Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. |
| 처리하다 | cheorihada | xử lý; giải quyết | Khi luyện cơ quan hành chính, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 발급하다 | balgeuphada | cấp phát; cấp giấy | Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. |
| 처리기한 | cheori gihan | thời hạn xử lý | Phần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. |
| 보완서류 | bowan seoryu | hồ sơ bổ sung; tài liệu bổ sung | Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. |
| 누락서류 | nurak seoryu | tài liệu bị thiếu | Khi luyện cơ quan hành chính, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
Phần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Trang tóm tắt 3
Khi luyện cơ quan hành chính, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Trang tóm tắt 4
Khi luyện cơ quan hành chính, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Trang tóm tắt 5
Khi luyện cơ quan hành chính, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Luyện trong tình huống cơ quan hành chính
Khi luyện cơ quan hành chính, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Bảng ôn tập ngắn
| If you see… | It usually means… | What to do |
|---|---|---|
| Đăng ký양식 | Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. | mẫu đơn đăng ký |
| 접수번호 | Phần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. | số tiếp nhận |
| 처리기한 | There is a processing deadline. | thời hạn xử lý |
| 누락서류 | A required paper is missing. | tài liệu bị thiếu |
| 발급하다 | Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. | cấp phát; cấp giấy |
Final Takeaway
Phần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Bài học liên quan
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
