Phần này giải thích chuyển khoản ngân hàng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Tóm tắt bài học
| Tình huống | Phần này giải thích chuyển khoản ngân hàng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. |
|---|---|
| Trọng tâm luyện tập | Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. |
| Phù hợp với | Khi luyện chuyển khoản ngân hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| Thời gian học | 8-12 phút |
Trang tóm tắt 1
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện chuyển khoản ngân hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Trang tóm tắt 2

| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Cấp độ |
|---|---|---|---|
| 은행 | eunhaeng | ngân hàng | BS1 |
| 계좌 | gyejwa | tài khoản ngân hàng | BS1 |
| 계좌번호 | gyejwa beonho | số tài khoản | BS4 |
| 계좌 이체 | gyejwa iche | chuyển khoản ngân hàng | BS2 |
| 송금 | songgeum | chuyển tiền | BS3 |
| 송금하다 | songgeumhada | chuyển tiền | BS3 |
| 입금 | ipgeum | nộp tiền; chuyển khoản thanh toán | BS3 |
| 출금 | chulgeum | rút tiền | BS3 |
| 금액 | geumaek | số tiền | BS3 |
| 잔액 | janaek | số dư | BS3 |
| 수수료 | susuryo | phí; lệ phí | BS2 |
| 이체 한도 | iche hando | hạn mức chuyển khoản | BS5 |
| 수령인 | suryeongin | người nhận | BS3 |
| 비밀번호 | bimilbeonho | mật khẩu | BS1 |
| 확인하다 | hwaginhada | kiểm tra; xác nhận | BS2 |
Trang tóm tắt 3

- Khi luyện chuyển khoản ngân hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện chuyển khoản ngân hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện chuyển khoản ngân hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện chuyển khoản ngân hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện chuyển khoản ngân hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện chuyển khoản ngân hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Trang tóm tắt 4

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích chuyển khoản ngân hàng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Trang tóm tắt 5

Khi luyện chuyển khoản ngân hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Bảng ôn tập ngắn
| If you see… | Think… |
|---|---|
| 계좌번호 | số tài khoản |
| 수령인 | người nhận |
| 금액 | số tiền |
| 수수료 | phí; lệ phí |
| 잔액 | số dư |
| 비밀번호 | mật khẩu |
Final Takeaway
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Bài học liên quan
Luyện trong tình huống chuyển khoản ngân hàng
Phần này giải thích chuyển khoản ngân hàng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.