Phần này giải thích lịch làm việc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Tóm tắt bài học
| Tình huống | Phần này giải thích lịch làm việc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. |
|---|---|
| Trọng tâm luyện tập | Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. |
| Phù hợp với | Khi luyện lịch làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| Thời gian học | 8-12 phút |
Trang tóm tắt 1
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện lịch làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Trang tóm tắt 2

| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Cấp độ | Cách dùng |
|---|---|---|---|---|
| 일정 | iljeong | lịch trình | BS1 | Khi luyện lịch làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 근무표 | geunmupyo | bảng phân ca; lịch làm việc | BS4 | Khi luyện lịch làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 출근 | chulgeun | đi làm; chấm công vào | BS1 | Start of work. |
| 퇴근 | toegeun | tan làm; chấm công ra | BS1 | End of work. |
| 교대 근무 | gyodae geunmu | làm việc theo ca | BS4 | Rotating shift system. |
| 주간 근무 | jugan geunmu | ca ngày | BS4 | Daytime work. |
| 야간 근무 | yagan geunmu | ca đêm | BS4 | Nighttime work. |
| 야근 | yageun | làm thêm giờ buổi tối; làm muộn | BS2 | Khi luyện lịch làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 연장 근무 | yeonjang geunmu | làm thêm giờ; tăng ca | BS4 | Extended work. |
| 휴식 시간 | hyusik sigan | thời gian nghỉ giải lao | BS2 | Khi luyện lịch làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 점심시간 | jeomsim sigan | giờ nghỉ trưa | BS1 | Lunch break. |
| 휴가 | hyuga | kỳ nghỉ; nghỉ phép | BS1 | Approved leave. |
| 결근하다 | gyeolgeunhada | nghỉ làm; vắng mặt ở chỗ làm | BS2 | Khi luyện lịch làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 출근 기록 | chulgeun girok | hồ sơ chấm công; ghi nhận vào làm | BS3 | Record of clock-in. |
| 휴일 근무 | hyuil geunmu | làm việc ngày nghỉ; làm vào ngày lễ | BS4 | Khi luyện lịch làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
Trang tóm tắt 3

- Khi luyện lịch làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện lịch làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện lịch làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Trang tóm tắt 4

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích lịch làm việc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Trang tóm tắt 5

Khi luyện lịch làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Bảng ôn tập ngắn
| If you see… | Think… |
|---|---|
| 근무표 | bảng phân ca; lịch làm việc |
| 출근 | đi làm; chấm công vào |
| 퇴근 | tan làm; chấm công ra |
| 교대 근무 | làm việc theo ca |
| 야간 근무 | ca đêm |
| 휴식 시간 | thời gian nghỉ giải lao |
| 결근하다 | nghỉ làm; vắng mặt ở chỗ làm |
| 휴일 근무 | làm việc ngày nghỉ; làm vào ngày lễ |
Final Takeaway
Phần này giải thích lịch làm việc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.