Câu tiếng Hàn yêu cầu sửa chữa cho cư dân nước ngoài

Photorealistic textless apartment management office scene with an adult woman asking about housing fees.

Bắt đầu bằng các câu tiếng Hàn yêu cầu sửa chữa này: 고장 났어요, 관리사무소에 문의할게요, 관리비에 포함되나요, 고지서를 확인할게요, 방문 시간을 알려 주세요.

Các câu tiếng Hàn yêu cầu sửa chữa giúp cư dân nước ngoài trình bày vấn đề nhà ở mà không bị rối khi gọi điện hoặc đến văn phòng quản lý. Khi một thiết bị, phòng, căn hộ hoặc khu chung cư bị hỏng, bạn cần nói rõ nơi xảy ra vấn đề, hỏi nên báo cho ai, xác nhận chi phí và hẹn thời gian thợ đến. Bài học này giữ câu ngắn, lịch sự và dễ dùng lại trong đời sống ở Hàn Quốc.

Cảnh văn phòng quản lý căn hộ thực tế với một phụ nữ trưởng thành là cư dân nước ngoài hỏi về yêu cầu sửa chữa nhà ở.

Dùng bài học này trước

Nếu bạn chưa biết phải nói gì, hãy bắt đầu bằng một câu rất ngắn: 고장 났어요. Câu này có nghĩa là “bị hỏng” hoặc “không hoạt động”. Sau đó thêm nơi xảy ra vấn đề: 집에서 고장 났어요, 방에서 고장 났어요, hoặc 아파트에서 고장 났어요. Cách nói này đơn giản nhưng đủ để văn phòng quản lý hiểu tình huống ban đầu.

Đừng cố giải thích mọi chi tiết ngay từ đầu. Thứ tự an toàn là: nói vấn đề, hỏi nơi cần liên hệ, rồi xác nhận tiền và lịch đến sửa. Khi nhân viên nói nhanh, thứ tự này giúp bạn không bỏ sót thông tin quan trọng.

Từ tiếng Hàn chính trong nhóm nhà ở

Korean Romanization Nghĩa Dùng khi yêu cầu sửa chữa
jip nhà; nơi ở 집에 문제가 있어요.
bang phòng; phòng thuê 방에서 고장 났어요.
아파트 apateu chung cư; căn hộ 아파트 관리사무소에 문의할게요.
원룸 wonrum phòng studio 원룸에서 문제가 생겼어요.
고장 gojang sự cố; hỏng 고장 났어요.
관리사무소 gwalli samuso văn phòng quản lý 관리사무소에 문의할게요.
관리비 gwallibi phí quản lý 관리비에 포함되나요?
고지서 gojiseo giấy báo thanh toán 고지서를 확인할게요.
공과금 gonggwageum hóa đơn tiện ích 공과금과 따로인가요?
납부 기한 napbu gihan hạn thanh toán 납부 기한을 확인할게요.

Tại văn phòng quản lý

Khi đến văn phòng quản lý, hãy mở đầu lịch sự: 안녕하세요. 집에 문제가 있어서 왔어요. Sau đó dùng từ 고장 để nói vấn đề. Nếu nhân viên hỏi bạn sống ở đâu, hãy đọc chậm số tòa, số phòng hoặc tên căn hộ. Bạn có thể nói 저는 이 아파트에 살아요 hoặc 원룸에 살아요. Nếu khó giải thích, đưa ảnh và nói 사진을 보여 드릴게요.

Cảnh giấy tờ phòng ở thực tế với một phụ nữ trưởng thành kiểm tra tài liệu sửa chữa và nhà ở.

Một câu an toàn là 어디에 문의하면 되나요?, nghĩa là “Tôi nên hỏi ở đâu?” Câu này hữu ích khi bạn không chắc chủ nhà, văn phòng tòa nhà hay công ty dịch vụ sẽ xử lý. Nếu họ bảo bạn gọi nơi khác, hãy ghi lại tên, số điện thoại và thời gian trước khi rời đi.

Kiểm tra phí trước khi thợ đến

Trước khi có người đến phòng, hãy hỏi có mất phí không. Câu đơn giản nhất là 비용이 있나요?. Sau đó nối với từ đã học: 관리비에 포함되나요? nghĩa là “Có bao gồm trong phí quản lý không?” Nếu câu trả lời chưa rõ, hỏi thêm 공과금과 따로인가요?, tức là “Có tách riêng với hóa đơn tiện ích không?”

Cảnh sảnh căn hộ thực tế với một phụ nữ trưởng thành nộp giấy yêu cầu sửa chữa cho nhân viên.

Với hóa đơn, dùng 고지서를 확인할게요, nghĩa là “Tôi sẽ kiểm tra giấy báo thanh toán.” Nếu có hạn nộp tiền, nói 납부 기한을 확인할게요. Những câu này quan trọng vì yêu cầu sửa chữa thường dẫn đến câu hỏi về tiền: ai trả, trả khi nào và có ghi trên hóa đơn tiếp theo không.

Hẹn thời gian đến sửa

Sau khi văn phòng hiểu vấn đề, hãy xác nhận thời gian đến. Nói 방문 시간을 알려 주세요, nghĩa là “Xin cho tôi biết thời gian đến.” Nếu ban ngày bạn đi làm, thêm 오후가 괜찮아요 hoặc 주말이 괜찮아요. Hãy lặp lại ngày và giờ để tránh nhầm.

Cảnh nhà ở căn hộ thực tế với một phụ nữ trưởng thành sắp xếp hóa đơn và giấy yêu cầu sửa chữa.

Nếu cần hướng dẫn vào nhà, hãy dùng câu ngắn. 제가 집에 있을게요 nghĩa là “Tôi sẽ ở nhà.” 전화 주세요 nghĩa là “Xin hãy gọi cho tôi.” Nếu sợ lỡ lịch, hãy ghi lại trong điện thoại và yêu cầu xác nhận bằng tin nhắn.

Theo dõi sau khi sửa

Sau khi sửa xong, kiểm tra xem vấn đề đã thật sự được giải quyết chưa. Nếu ổn, nói 괜찮습니다. 감사합니다. Nếu vẫn còn lỗi, nói 아직 고장 났어요 hoặc 다시 확인해 주세요. Theo dõi rõ ràng rất quan trọng vì lần đến đầu tiên có thể chỉ là kiểm tra, chưa hoàn tất sửa chữa.

Cảnh sảnh căn hộ thực tế với một phụ nữ trưởng thành xem điện thoại và giấy thông báo sửa chữa.

Hãy giữ một ghi chú đơn giản: ngày, người đã nói chuyện, giờ đến, chi phí và kết quả. Nếu cùng vấn đề xảy ra lần nữa, ghi chú này giúp bạn giải thích nhanh hơn. Bạn có thể nói 지난번에도 같은 문제가 있었어요, nghĩa là “Lần trước cũng có cùng vấn đề.”

Kịch bản luyện tập

You: 안녕하세요. 집에 문제가 있어서 왔어요.
Office: 어떤 문제인가요?
You: 방에서 고장 났어요. 사진을 보여 드릴게요.
Office: 방문 확인해 드릴게요.
You: 비용이 있나요? 관리비에 포함되나요?
Office: 확인 후 연락드리겠습니다.
You: 네, 방문 시간을 알려 주세요.

Luyện trong ứng dụng BSKorean

Sau khi đọc, hãy luyện các từ nhà ở liên quan trong ứng dụng BSKorean. Bắt đầu với 집, 방, 아파트, 원룸, 관리비, 고지서, 공과금, 납부 기한, 관리사무소 và 고장. Bạn cũng có thể xem từ về phí quản lý căn hộ, từ về phòng giặttừ ở cửa hàng điện thoại.