Tiếng Hàn khi yêu cầu sửa chữa và khiếu nại trung tâm dịch vụ

Textless generated photo of an adult resident and a repair technician discussing a home repair request with a blank checklist.

작성자

카테고리:

Tiếng Hàn khi yêu cầu sửa chữa và khiếu nại trung tâm dịch vụ

đọc 10 phút

Textless generated photo of an adult resident and a repair technician discussing a home repair request with a blank checklist.
Bắt đầu bằng lỗi cụ thể, rồi hỏi bước tiếp theo.

Sơ đồ tình huống

Tiếng Hàn khi sửa chữa không chỉ là nói đồ bị hỏng. Bạn cần nói chuyện gì xảy ra, bắt đầu khi nào, có bằng chứng gì, muốn xử lý thế nào và muốn trung tâm dịch vụ liên hệ lại ra sao.

Một yêu cầu sửa chữa rõ ràng nên đi theo thứ tự: vấn đề, bằng chứng, lịch hẹn, chi phí, theo dõi. Nếu chưa giải quyết xong, khiếu nại vẫn cần bình tĩnh và cụ thể.

Đừng học bài này như danh sách từ vựng chung. Hãy dùng từ trong lượt nói thật: yêu cầu, kiểm tra, ghi lại, khiếu nại lịch sự và xác nhận bước tiếp theo.

1. 문제 확인

Nói lỗi cụ thể và thời điểm bắt đầu.

2. 증거 준비

Chuẩn bị ảnh, video, hóa đơn, model và ghi chú ngắn.

3. 접수

Xin tiếp nhận, hỏi lịch đến và bảo hành.

4. 비용 확인

Xác nhận miễn phí hay có phí trước khi sửa.

5. 작업 후 확인

Kiểm tra khi kỹ thuật viên còn ở đó.

6. 미해결 보고

Nếu chưa xong, nói rõ lỗi còn lại.

7. 재방문 요청

Yêu cầu ghé lại, linh kiện hoặc giờ liên hệ tiếp.

8. 민원 정리

Khi khiếu nại, ghi ngày, vấn đề, bằng chứng và yêu cầu xử lý.

Textless generated photo of an adult customer explaining a repair problem at a Korean service center counter with blank forms.
Ở quầy dịch vụ, hãy nói model, triệu chứng, ngày và điều bạn đã thử.

Từ khóa

핵심 단어는 28개로 제한하고, 나머지는 실제 요청과 민원 표현으로 연습합니다.

수리suri

sửa chữa

수리 요청suri yocheong

yêu cầu sửa chữa

서비스센터seobiseu senteo

trung tâm dịch vụ

접수jeopsu

tiếp nhận

방문 수리bangmun suri

sửa tại nhà

기사님gisanim

kỹ thuật viên

증상jeungsang

triệu chứng

고장gojang

hỏng

누수nusu

rò nước

소음soeum

tiếng ồn

작동이 안 돼요jakdong-i an dwaeyo

không hoạt động

전원이 안 들어와요jeonwon-i an deureowayo

không lên nguồn

화면이 안 나와요hwamyeon-i an nawayo

màn hình không hiện

냄새가 나요naemsae-ga nayo

có mùi

모델명modelmyeong

tên model

보증기간bojeung gigan

thời hạn bảo hành

영수증yeongsujeung

hóa đơn

사진sajin

ảnh

동영상dongyeongsang

video

증빙자료jeungbing jaryo

bằng chứng

예약yeyak

lịch hẹn

일정 변경iljeong byeongyeong

đổi lịch

재방문jaebangmun

ghé lại

부품bupum

linh kiện

비용biyong

chi phí

무상 수리musang suri

sửa miễn phí

유상 수리yusang suri

sửa có phí

민원minwon

khiếu nại

Câu yêu cầu sửa chữa

수리를 요청하고 싶습니다.

Tôi muốn yêu cầu sửa chữa.

언제 방문 가능하신가요?

Khi nào có thể ghé được ạ?

증상을 자세히 설명드리겠습니다.

Tôi sẽ giải thích triệu chứng chi tiết.

전원이 안 들어옵니다.

Máy không lên nguồn.

물이 새고 있습니다.

Đang bị rò nước.

소음이 계속 납니다.

Tiếng ồn vẫn tiếp tục.

사진을 보내드릴까요?

Tôi gửi ảnh được không ạ?

동영상도 필요하신가요?

Có cần video nữa không ạ?

모델명은 여기 있습니다.

Tên model ở đây ạ.

보증기간 안에 해당되나요?

Trường hợp này còn trong bảo hành không ạ?

무상 수리가 가능한지 확인 부탁드립니다.

Vui lòng kiểm tra có thể sửa miễn phí không.

유상 수리라면 비용을 먼저 알려 주세요.

Nếu sửa có phí, xin báo chi phí trước.

접수 번호를 받을 수 있을까요?

Tôi có thể nhận mã tiếp nhận không ạ?

처리 상태를 확인하고 싶습니다.

Tôi muốn kiểm tra tình trạng xử lý.

아직 연락을 받지 못했습니다.

Tôi vẫn chưa nhận được liên hệ.

재방문 일정을 잡아 주세요.

Vui lòng đặt lịch ghé lại.

부품이 필요한가요?

Có cần linh kiện không ạ?

부품 입고는 언제인가요?

Khi nào linh kiện về ạ?

같은 문제가 다시 발생했습니다.

Cùng một lỗi lại xảy ra.

지난번 수리 후에도 해결되지 않았습니다.

Sau lần sửa trước vẫn chưa giải quyết được.

원인을 다시 확인해 주세요.

Vui lòng kiểm tra lại nguyên nhân.

상급자와 상담할 수 있을까요?

Tôi có thể trao đổi với người phụ trách cao hơn không ạ?

정중하게 민원을 접수하고 싶습니다.

Tôi muốn gửi khiếu nại một cách lịch sự.

제가 원하는 조치는 다음과 같습니다.

Biện pháp tôi mong muốn như sau.

환불이 가능한지 확인 부탁드립니다.

Vui lòng kiểm tra có thể hoàn tiền không.

교환 또는 재수리가 가능한가요?

Có thể đổi hoặc sửa lại không ạ?

문자로 안내해 주세요.

Vui lòng hướng dẫn qua tin nhắn.

확인 후 연락 부탁드립니다.

Sau khi kiểm tra, vui lòng liên hệ lại.

방문 전에 연락 주세요.

Trước khi đến, vui lòng liên hệ trước.

지금 바로 사용해도 되나요?

Bây giờ dùng tiếp được không ạ?

사용을 중지해야 하나요?

Tôi có nên ngừng sử dụng không ạ?

안전상 문제가 있나요?

Có vấn đề an toàn không ạ?

Textless generated photo of a blank phone screen, blank warranty card, notebook, and small repair part prepared as evidence.
Ảnh, hóa đơn và ghi chú ngắn giúp yêu cầu được xử lý dễ hơn.

Mẫu tin nhắn

Tin nhắn cơ bản: 안녕하세요. [제품/장소]에 문제가 있어서 수리를 요청드립니다. 증상은 [증상]이고, [시작 시점]부터 발생했습니다. 사진을 첨부했습니다. 방문 가능 시간과 비용 여부를 안내해 주세요.

Tin nhắn khiếu nại: 지난번 수리 후에도 같은 문제가 다시 발생했습니다. 접수 번호는 [번호]입니다. 원인 재확인과 재방문 또는 교환 가능 여부를 확인 부탁드립니다. 확인 후 문자로 연락 주세요.

Luyện nói chi tiết ở trung tâm dịch vụ

Khi mô tả vấn đề sửa chữa, đừng bắt đầu bằng cách đổ lỗi. Câu đầu nên là thông tin thực tế: đồ nào có vấn đề, vấn đề ở chỗ nào và bắt đầu từ khi nào. Sau đó thêm tần suất. Ví dụ 하루에 두 번 정도 소음이 납니다 cho thấy tiếng ồn lặp lại, không phải chỉ xảy ra một lần.

Với lịch sửa tại nhà, hãy tách thông tin đi lại khỏi phần giải thích lỗi. Phần lỗi nói về triệu chứng. Phần hẹn nói về giờ đến, cách vào nhà, chỗ đỗ xe và có người ở nhà hay không. Tách như vậy giúp bạn không gửi thông tin riêng tư trước khi lịch được xác nhận.

Ngôn ngữ về chi phí rất quan trọng vì trung tâm dịch vụ có thể tách phí kiểm tra, công sửa, linh kiện và phí đi lại. Nếu chỉ hỏi 얼마예요?, câu trả lời có thể thiếu. Hãy nói 유상 수리라면 비용을 먼저 알려 주세요, rồi hỏi chi phí có gồm 부품, 출장비 và 작업비 không.

Bằng chứng nên ngắn và hữu ích. Gửi một ảnh toàn bộ đồ, một ảnh gần phần bị lỗi, ảnh model nếu cần và video ngắn nếu vấn đề là tiếng động, chuyển động hoặc lỗi lúc có lúc không. Thêm 사진을 첨부했습니다 để nhân viên biết bạn có bằng chứng.

Sau khi kỹ thuật viên làm xong, hãy thử đúng lỗi cũ trước khi họ rời đi. Nếu lỗi là tiếng ồn, chờ đủ lâu để nghe. Nếu lỗi là nguồn điện, tắt rồi bật lại. Sau đó hỏi 지금 바로 사용해도 되나요? và 안전상 문제가 있나요? để biết có an toàn khi dùng tiếp không.

Nếu cùng lỗi quay lại, đừng kể lại từ đầu. Hãy nhắc lần sửa trước: 지난번 수리 후에도 같은 문제가 다시 발생했습니다. Sau đó thêm ngày, mã tiếp nhận, bằng chứng và hành động bạn muốn. Như vậy khiếu nại dễ được chuyển đúng bộ phận hơn.

Khiếu nại lịch sự không yếu. Nó có cấu trúc. Nói ngắn về bất tiện, đưa bằng chứng, nói việc đã làm và yêu cầu một hành động rõ ràng. 정중하게 민원을 접수하고 싶습니다 hữu ích khi bạn muốn vấn đề được ghi nhận chính thức mà không nghe quá gay gắt.

Luôn kết thúc cuộc trao đổi bằng cách xác nhận kênh tiếp theo. Nếu họ nói sẽ gọi, hỏi khi nào. Nếu họ nói sẽ nhắn tin, hỏi sẽ nhắn thông tin gì. Nếu linh kiện bị trễ, hỏi 부품 입고 예정일. Điều này biến lời hứa mơ hồ thành kế hoạch có thể theo dõi.

Bài tập tình huống: vấn đề, bằng chứng, yêu cầu, bước tiếp theo

1. Máy giặt bị rò nước. Bắt đầu từ tối qua và tôi đã đính kèm ảnh sàn. Vui lòng cho biết thời gian có thể đến sửa.

세탁기에서 물이 새고 있습니다. 어제 밤부터 발생했고, 바닥 사진을 첨부했습니다. 방문 수리 가능 시간을 안내해 주세요.

2. Máy lạnh tiếp tục có tiếng ồn. Lặp lại nhiều lần trong ngày. Vui lòng kiểm tra tôi có nên ngừng sử dụng không.

에어컨에서 소음이 계속 납니다. 하루에 여러 번 반복됩니다. 사용을 중지해야 하는지 확인 부탁드립니다.

3. Máy lọc nước không lên nguồn. Tôi đã kiểm tra ổ cắm. Vui lòng xác nhận còn trong bảo hành không.

정수기 전원이 안 들어옵니다. 콘센트는 확인했습니다. 보증기간 안에 해당되는지 확인해 주세요.

4. Sau lần sửa trước, cùng lỗi lại xảy ra. Mã tiếp nhận ở đây. Vui lòng kiểm tra có thể sửa lại không.

지난번 수리 후에도 같은 문제가 다시 발생했습니다. 접수 번호는 여기 있습니다. 재수리 가능 여부를 확인해 주세요.

5. Nếu đây là sửa có phí, xin báo chi phí trước. Tôi cũng muốn biết có bao gồm linh kiện và phí đi lại không.

유상 수리라면 비용을 먼저 알려 주세요. 부품비와 출장비가 포함되는지도 알고 싶습니다.

6. Nếu cần linh kiện, vui lòng báo ngày dự kiến có hàng. Cũng xin xác nhận có thể dùng đến lúc đó không.

부품이 필요하다면 입고 예정일을 알려 주세요. 그 전까지 사용해도 되는지도 확인 부탁드립니다.

7. Kỹ thuật viên không đến đúng giờ hẹn. Vui lòng kiểm tra có cần đổi lịch không và liên hệ lại.

예약한 시간에 기사님이 오지 않으셨습니다. 일정 변경이 필요한지 확인 후 연락 주세요.

8. Sau khi sửa, máy lại tắt ngay. Triệu chứng này khác với lúc kiểm tra tại chỗ. Vui lòng kiểm tra lại nguyên nhân.

수리 후 바로 다시 꺼집니다. 현장에서 확인했던 증상과 다릅니다. 원인을 다시 확인해 주세요.

9. Nội dung hướng dẫn qua tin nhắn và chi phí thực tế khác nhau. Vui lòng giải thích mục nào được thêm.

문자로 안내받은 내용과 실제 비용이 다릅니다. 어떤 항목이 추가되었는지 설명 부탁드립니다.

10. Tôi đã ngừng sử dụng vì có thể có vấn đề an toàn. Xin hỏi hôm nay có kiểm tra được không.

안전상 문제가 있을 수 있어서 사용을 중지했습니다. 오늘 안에 확인 가능한지 문의드립니다.

11. Nội dung tư vấn thay đổi liên tục nên tôi bị rối. Vui lòng để một người phụ trách tóm tắt và hướng dẫn lại.

상담 내용이 계속 바뀌어서 혼란스럽습니다. 담당자 한 분이 다시 정리해서 안내해 주세요.

12. Tôi muốn gửi khiếu nại lịch sự. Biện pháp tôi mong muốn là sửa lại tại nhà hoặc kiểm tra có thể đổi không.

정중하게 민원을 접수하고 싶습니다. 제가 원하는 조치는 재방문 수리 또는 교환 가능 여부 확인입니다.

Hội thoại

Thợ đến sửa tại nhà

Resident: 안녕하세요. 싱크대 아래에서 물이 새고 있습니다.
Xin chào. Dưới bồn rửa đang bị rò nước.

Technician: 언제부터 그랬나요?
Bắt đầu từ khi nào ạ?

Resident: 어제 밤부터요. 사진도 찍어 두었습니다.
Từ tối qua. Tôi cũng đã chụp ảnh.

Technician: 확인해 보겠습니다.
Tôi sẽ kiểm tra.

Tiếp nhận ở trung tâm dịch vụ

Customer: 수리 접수를 하고 싶습니다.
Tôi muốn đăng ký sửa chữa.

Staff: 증상을 설명해 주세요.
Vui lòng giải thích triệu chứng.

Customer: 전원이 안 들어오고, 소리가 한 번 납니다.
Không lên nguồn và có tiếng một lần.

Staff: 모델명과 영수증을 확인하겠습니다.
Tôi sẽ kiểm tra model và hóa đơn.

Chi phí và bảo hành

Customer: 보증기간 안에 해당되나요?
Còn trong thời hạn bảo hành không ạ?

Staff: 확인 후 안내드리겠습니다.
Sau khi kiểm tra tôi sẽ hướng dẫn.

Customer: 유상 수리라면 비용을 먼저 알려 주세요.
Nếu sửa có phí, xin báo chi phí trước.

Staff: 네, 진행 전에 연락드리겠습니다.
Vâng, chúng tôi sẽ liên hệ trước khi làm.

Sửa rồi nhưng chưa hết

Customer: 지난번 수리 후에도 같은 문제가 다시 발생했습니다.
Sau lần sửa trước, cùng một lỗi lại xảy ra.

Staff: 불편을 드려 죄송합니다.
Xin lỗi vì sự bất tiện.

Customer: 원인을 다시 확인하고 재방문 일정을 잡아 주세요.
Vui lòng kiểm tra lại nguyên nhân và đặt lịch ghé lại.

Staff: 가능한 일정을 확인해 보겠습니다.
Tôi sẽ kiểm tra lịch có thể.

Khiếu nại lịch sự

Customer: 정중하게 민원을 접수하고 싶습니다.
Tôi muốn gửi khiếu nại một cách lịch sự.

Staff: 어떤 조치를 원하시나요?
Anh/chị muốn xử lý như thế nào ạ?

Customer: 재수리 또는 교환 가능 여부를 확인해 주세요.
Vui lòng kiểm tra có thể sửa lại hoặc đổi không.

Staff: 담당자에게 전달하고 연락드리겠습니다.
Tôi sẽ chuyển cho người phụ trách và liên hệ lại.

Textless generated photo of an adult customer calmly explaining an unresolved repair issue to a service representative.
Khiếu nại sẽ rõ hơn khi bình tĩnh, có ngày và có yêu cầu xử lý cụ thể.

Mẫu khiếu nại lịch sự

문제 + 시작 시점

어제부터 물이 새고 있습니다.

증상 + 빈도

하루에 세 번 정도 소음이 납니다.

증거 + 첨부

사진과 동영상을 첨부했습니다.

보증 + 확인

보증기간 안에 해당되는지 확인해 주세요.

비용 + 사전 안내

유상 수리라면 비용을 먼저 알려 주세요.

재방문 + 일정

재방문 가능한 일정을 안내해 주세요.

미해결 + 재확인

수리 후에도 해결되지 않아 다시 확인 요청드립니다.

부품 + 입고

부품 입고 예정일을 알려 주세요.

안전 + 사용 중지

안전상 사용을 중지해야 하는지 알려 주세요.

민원 + 원하는 조치

민원으로 접수하고 재수리 가능 여부를 확인해 주세요.

Tránh lỗi

Đừng chỉ viết 고장났어요. Hãy thêm triệu chứng như 전원이 안 들어와요, 물이 새요, 소음이 나요.

Đừng đồng ý sửa có phí khi chưa hỏi giá. Hãy nói 유상 수리라면 비용을 먼저 알려 주세요.

Đừng khiếu nại chỉ bằng cảm xúc. Hãy thêm ngày, lần sửa trước, vấn đề còn lại, bằng chứng và yêu cầu xử lý.

Đừng gửi thông tin cá nhân quá mức cần thiết. Tên model và hóa đơn có thể đủ; địa chỉ và số điện thoại chỉ dùng cho lịch hẹn.

Đừng để thợ rời đi khi chưa thử. Hãy hỏi 지금 바로 사용해도 되나요? và 사용을 중지해야 하나요?

Đừng để bước tiếp theo mơ hồ. Hỏi lịch ghé lại, linh kiện, liên hệ người phụ trách và mã tiếp nhận.

Textless generated photo of an adult resident and technician confirming a follow-up repair appointment with a blank calendar.
Trước khi thợ rời đi, xác nhận lần hẹn sau, linh kiện, phí và kênh liên hệ.

Thẻ luyện tập

A sink leaks after the first repair.

지난번 수리 후에도 물이 새고 있습니다.

You need a technician visit.

방문 수리를 요청하고 싶습니다.

You have photos ready.

사진을 찍어 두었습니다. 보내드릴까요?

You need to ask about warranty.

보증기간 안에 해당되나요?

You must ask cost before paid repair.

유상 수리라면 비용을 먼저 알려 주세요.

The part is not available yet.

부품 입고는 언제인가요?

You need a new appointment.

재방문 일정을 잡아 주세요.

You did not receive a call.

아직 연락을 받지 못했습니다.

The same symptom returned.

같은 문제가 다시 발생했습니다.

You need supervisor help.

상급자와 상담할 수 있을까요?

You need text guidance.

문자로 안내해 주세요.

You need to stop using it.

사용을 중지해야 하나요?

You want repair again.

재수리가 가능한지 확인 부탁드립니다.

You want an exchange option.

교환 가능 여부도 확인해 주세요.

You want a refund check.

환불이 가능한지 확인 부탁드립니다.

You need the intake number.

접수 번호를 받을 수 있을까요?

You want progress status.

처리 상태를 확인하고 싶습니다.

You need a call before visit.

방문 전에 연락 주세요.

Checklist cuối

  • 증상, 시작 시점, 빈도를 말했는가?
  • 사진, 동영상, 영수증, 모델명을 준비했는가?
  • 무상/유상 여부와 비용을 확인했는가?
  • 접수 번호와 다음 연락 시간을 받았는가?
  • 해결되지 않았을 때 원하는 조치를 한 문장으로 말했는가?
Textless generated photo of an adult resident and technician confirming a follow-up repair appointment with a blank calendar.
BSKorean App

Luyện bài này trong ứng dụng

Ôn các từ này bằng câu hỏi trắc nghiệm và luyện từ yếu.

Luyện bài này →