đọc 10 phút
Tiếng Hàn khi đi tàu điện ngầm, xe buýt, taxi và hỏi đường

Bài học này dành cho ngày đầu bạn tự di chuyển ở Hàn Quốc. Bạn có thể biết điểm đến trên bản đồ, nhưng vẫn cần câu tiếng Hàn ngắn cho lối ra tàu điện ngầm, bến xe buýt, tài xế taxi, hành lang chuyển tuyến và hướng đi bộ cuối cùng.
Chiến lược an toàn cho người mới là không giải thích cả tuyến đường. Hãy hỏi từng hành động: lên ở đâu, ra cửa nào, có cần chuyển tuyến không, đi mấy trạm, xin đi đến địa chỉ này. Sau đó xác nhận bằng một câu ngắn.
Hãy chuẩn bị bản đồ điện thoại, nhưng đừng phụ thuộc hoàn toàn. Bản đồ cho biết tuyến, còn tiếng Hàn giúp xác nhận đúng lối vào, điểm dừng, sân ga, giá vé và nơi xuống.
Dùng các thẻ theo đúng thứ tự của một chuyến đi thật.
Từ cốt lõi về giao thông
지하철
jihacheol
tàu điện ngầm
Dùng cho hệ thống tàu trong thành phố.
역
yeok
ga
Dùng với điểm đến tàu điện hoặc tàu.
승강장
seunggangjang
sân ga
Hỏi khi đã ở trong ga.
노선
noseon
tuyến
Dùng khi kiểm tra phương tiện có đi đúng hướng không.
환승
hwanseung
chuyển tuyến
Dùng khi đổi tàu, xe buýt hoặc tàu sân bay.
출구
chulgu
lối ra
Lối ra quyết định bạn phải đi bộ ngoài đường bao xa.
입구
ipgu
lối vào
Hữu ích khi tìm tàu điện hoặc bến xe.
방향
banghyang
hướng
Dùng khi trái/phải chưa đủ.
왼쪽
oenjjok
bên trái
Xác nhận sau khi nhân viên chỉ.
오른쪽
oreunjjok
bên phải
Dùng với lối ra, cầu thang hoặc điểm dừng.
직진
jikjin
đi thẳng
Dùng khi đi bộ sau khi ra ngoài.
건너편
geonneopyeon
bên đối diện
Quan trọng với bến xe bên kia đường.
정류장
jeongnyujang
trạm xe buýt
Dùng cho xe buýt, không phải sân ga.
버스
beoseu
xe buýt
Hỏi nơi lên và nơi xuống.
타다
tada
lên xe/tàu
Dùng với xe buýt, tàu điện và taxi.
내리다
naerida
xuống
Dùng trước khi lỡ điểm dừng.
요금
yogeum
giá vé/cước
Hữu ích cho taxi hoặc xe buýt sân bay.
교통카드
gyotong kadeu
thẻ giao thông
Hỏi có thể quẹt/chạm ở đây không.
택시
taeksi
taxi
Dùng với địa chỉ, giá cước và điểm xuống.
목적지
mokjeokji
điểm đến
Hữu ích khi địa chỉ khó đọc.
주소
juso
địa chỉ
Đưa trên điện thoại trước khi nói.
여기
yeogi
ở đây
Dùng cho điểm dừng này, lối ra này hoặc chỗ này.
맞다
matda
đúng
Dùng để xác nhận trước khi đi tiếp.
막히다
makida
kẹt xe
Hữu ích khi đi taxi và thời gian có thể thay đổi.
Câu tàu điện, xe buýt, taxi và hỏi đường
Tàu điện
지하철역이 어디예요?
jihacheollyeogi eodiyeyo?
Ga tàu điện ngầm ở đâu?
Dùng trước khi qua cổng hoặc chọn lối ra.
몇 번 출구로 나가야 해요?
myeot beon chulguro nagaya haeyo?
Tôi nên ra lối số mấy?
Dùng trước khi qua cổng hoặc chọn lối ra.
이 노선이 맞나요?
i noseoni mannayo?
Tuyến này có đúng không?
Dùng trước khi qua cổng hoặc chọn lối ra.
환승해야 하나요?
hwanseung-haeya hanayo?
Tôi có cần chuyển tuyến không?
Dùng trước khi qua cổng hoặc chọn lối ra.
몇 정거장 가야 해요?
myeot jeonggeojang gaya haeyo?
Tôi phải đi mấy trạm?
Dùng trước khi qua cổng hoặc chọn lối ra.
반대편 승강장인가요?
bandaepyeon seunggangjang-ingayo?
Có phải sân ga bên kia không?
Dùng trước khi qua cổng hoặc chọn lối ra.
내릴 역을 알려 주세요.
naeril yeogeul allyeo juseyo.
Xin cho tôi biết ga cần xuống.
Dùng trước khi qua cổng hoặc chọn lối ra.
교통카드로 탈 수 있나요?
gyotong kadeuro tal su innayo?
Tôi có thể đi bằng thẻ giao thông không?
Dùng trước khi qua cổng hoặc chọn lối ra.
Xe buýt
버스 정류장이 어디예요?
beoseu jeongnyujang-i eodiyeyo?
Trạm xe buýt ở đâu?
Dùng ở trạm trước khi lên hoặc trước khi lỡ trạm.
이 버스가 시내로 가나요?
i beoseuga sinaero ganayo?
Xe buýt này có vào trung tâm không?
Dùng ở trạm trước khi lên hoặc trước khi lỡ trạm.
여기서 타면 되나요?
yeogiseo tamyeon doenayo?
Tôi lên ở đây được không?
Dùng ở trạm trước khi lên hoặc trước khi lỡ trạm.
다음 정류장에서 내려야 해요?
daeum jeongnyujang-eseo naeryeoya haeyo?
Tôi nên xuống ở trạm tiếp theo không?
Dùng ở trạm trước khi lên hoặc trước khi lỡ trạm.
내릴 때 벨을 눌러야 하나요?
naeril ttae bereul nulleoya hanayo?
Khi xuống có cần bấm chuông không?
Dùng ở trạm trước khi lên hoặc trước khi lỡ trạm.
카드는 여기 찍나요?
kadeuneun yeogi jjingnayo?
Tôi chạm thẻ ở đây phải không?
Dùng ở trạm trước khi lên hoặc trước khi lỡ trạm.
버스가 언제 와요?
beoseuga eonje wayo?
Xe buýt đến khi nào?
Dùng ở trạm trước khi lên hoặc trước khi lỡ trạm.
건너편 정류장인가요?
geonneopyeon jeongnyujang-ingayo?
Có phải trạm bên kia đường không?
Dùng ở trạm trước khi lên hoặc trước khi lỡ trạm.
Taxi
이 주소로 가 주세요.
i jusoro ga juseyo.
Xin đi đến địa chỉ này.
Dùng sau khi đưa bản đồ hoặc địa chỉ.
이 근처에서 내려 주세요.
i geuncheo-eseo naeryeo juseyo.
Xin cho tôi xuống gần đây.
Dùng sau khi đưa bản đồ hoặc địa chỉ.
얼마나 걸려요?
eolmana geollyeoyo?
Mất bao lâu?
Dùng sau khi đưa bản đồ hoặc địa chỉ.
요금은 얼마예요?
yogeumeun eolmayeyo?
Giá cước là bao nhiêu?
Dùng sau khi đưa bản đồ hoặc địa chỉ.
카드 결제 돼요?
kadeu gyeolje dwaeyo?
Có thanh toán bằng thẻ được không?
Dùng sau khi đưa bản đồ hoặc địa chỉ.
여기서 세워 주세요.
yeogiseo sewo juseyo.
Xin dừng ở đây.
Dùng sau khi đưa bản đồ hoặc địa chỉ.
길이 많이 막히나요?
giri mani makinayo?
Đường có kẹt nhiều không?
Dùng sau khi đưa bản đồ hoặc địa chỉ.
기사님, 천천히 말씀해 주세요.
gisanim, cheoncheonhi malsseumhae juseyo.
Bác tài, xin nói chậm giúp tôi.
Dùng sau khi đưa bản đồ hoặc địa chỉ.
Hướng đi bộ
왼쪽으로 가면 되나요?
oenjjogeuro gamyeon doenayo?
Tôi đi bên trái được không?
Dùng khi ai đó chỉ tay và bạn cần xác nhận hướng đi.
오른쪽으로 가면 되나요?
oreunjjogeuro gamyeon doenayo?
Tôi đi bên phải được không?
Dùng khi ai đó chỉ tay và bạn cần xác nhận hướng đi.
쭉 직진하면 되나요?
jjuk jikjinhameon doenayo?
Tôi cứ đi thẳng phải không?
Dùng khi ai đó chỉ tay và bạn cần xác nhận hướng đi.
건너편인가요?
geonneopyeon-ingayo?
Có ở bên đối diện không?
Dùng khi ai đó chỉ tay và bạn cần xác nhận hướng đi.
길을 건너야 하나요?
gireul geonneoya hanayo?
Tôi có cần băng qua đường không?
Dùng khi ai đó chỉ tay và bạn cần xác nhận hướng đi.
걸어서 얼마나 걸려요?
georeoseo eolmana geollyeoyo?
Đi bộ mất bao lâu?
Dùng khi ai đó chỉ tay và bạn cần xác nhận hướng đi.
지도에 표시해 주세요.
jido-e pyosihae juseyo.
Xin đánh dấu trên bản đồ.
Dùng khi ai đó chỉ tay và bạn cần xác nhận hướng đi.
여기에서 가까워요?
yeogieseo gakkawoyo?
Có gần đây không?
Dùng khi ai đó chỉ tay và bạn cần xác nhận hướng đi.
Trợ giúp và xác nhận
다시 말씀해 주세요.
dasi malsseumhae juseyo.
Xin nói lại giúp tôi.
Dùng khi căng thẳng và xác nhận ngắn an toàn hơn.
사진으로 보여 주세요.
sajineuro boyeo juseyo.
Xin cho tôi xem bằng hình ảnh.
Dùng khi căng thẳng và xác nhận ngắn an toàn hơn.
여기에 써 주세요.
yeogie sseo juseyo.
Xin viết ở đây.
Dùng khi căng thẳng và xác nhận ngắn an toàn hơn.
제가 제대로 이해했나요?
jega jedaero ihaehaennayo?
Tôi hiểu đúng không?
Dùng khi căng thẳng và xác nhận ngắn an toàn hơn.
이쪽이 맞나요?
ijjogi mannayo?
Lối này đúng không?
Dùng khi căng thẳng và xác nhận ngắn an toàn hơn.
도와주세요. 길을 잃었어요.
dowajuseyo. gireul ireosseoyo.
Xin giúp tôi. Tôi bị lạc.
Dùng khi căng thẳng và xác nhận ngắn an toàn hơn.
Năm hội thoại giao thông thật

1. Tìm đúng lối ra tàu điện

2. Lên đúng xe buýt

3. Nói điểm đến taxi

4. Kiểm tra hướng đi bộ

5. Chuyển giữa các phương tiện
Luyện tình huống
1. Tàu điện
Khi: Bạn tìm thấy ga nhưng chưa biết lối ra đúng.
Nói: 몇 번 출구로 나가야 해요?
Vì sao hiệu quả: Câu này hỏi một hành động rõ ràng trước khi bạn di chuyển.
2. Tàu điện
Khi: Bạn không chắc có cần chuyển tuyến không.
Nói: 환승해야 하나요?
Vì sao hiệu quả: Câu này hỏi một hành động rõ ràng trước khi bạn di chuyển.
3. Tàu điện
Khi: Sân ga có thể ở bên kia.
Nói: 반대편 승강장인가요?
Vì sao hiệu quả: Câu này hỏi một hành động rõ ràng trước khi bạn di chuyển.
4. Xe buýt
Khi: Bạn cần xác nhận trạm xe buýt.
Nói: 버스 정류장이 어디예요?
Vì sao hiệu quả: Câu này hỏi một hành động rõ ràng trước khi bạn di chuyển.
5. Xe buýt
Khi: Bạn không chắc có nên lên ở đây không.
Nói: 여기서 타면 되나요?
Vì sao hiệu quả: Câu này hỏi một hành động rõ ràng trước khi bạn di chuyển.
6. Xe buýt
Khi: Bạn gần đến điểm xuống.
Nói: 다음 정류장에서 내려야 해요?
Vì sao hiệu quả: Câu này hỏi một hành động rõ ràng trước khi bạn di chuyển.
7. Taxi
Khi: Địa chỉ khó đọc.
Nói: 이 주소로 가 주세요.
Vì sao hiệu quả: Câu này hỏi một hành động rõ ràng trước khi bạn di chuyển.
8. Taxi
Khi: Bạn muốn xuống gần tòa nhà.
Nói: 이 근처에서 내려 주세요.
Vì sao hiệu quả: Câu này hỏi một hành động rõ ràng trước khi bạn di chuyển.
9. Hướng đi bộ
Khi: Người kia chỉ tay nhưng bạn cần xác nhận trái/phải.
Nói: 오른쪽으로 가면 되나요?
Vì sao hiệu quả: Câu này hỏi một hành động rõ ràng trước khi bạn di chuyển.
10. Hướng đi bộ
Khi: Địa điểm ở bên kia đường.
Nói: 길을 건너야 하나요?
Vì sao hiệu quả: Câu này hỏi một hành động rõ ràng trước khi bạn di chuyển.
11. Chuyển tuyến
Khi: Bạn phải chuyển từ tàu điện sang xe buýt.
Nói: 버스로 환승해야 하나요?
Vì sao hiệu quả: Câu này hỏi một hành động rõ ràng trước khi bạn di chuyển.
12. Trợ giúp và xác nhận
Khi: Bạn bị lạc và cần trợ giúp đơn giản.
Nói: 도와주세요. 길을 잃었어요.
Vì sao hiệu quả: Câu này hỏi một hành động rõ ràng trước khi bạn di chuyển.
Mẫu câu
1. N이/가 어디예요?
N-i/ga eodiyeyo?
N ở đâu?
지하철역이 어디예요?
버스 정류장이 어디예요?
2. 몇 N 가야 해요?
myeot N gaya haeyo?
Tôi phải đi mấy N?
몇 정거장 가야 해요?
몇 분 가야 해요?
3. N로 가 주세요.
N-ro ga juseyo.
Xin đi đến N.
이 주소로 가 주세요.
출구로 가 주세요.
4. N에서 내려 주세요.
N-eseo naeryeo juseyo.
Xin cho tôi xuống ở N.
여기서 내려 주세요.
이 근처에서 내려 주세요.
5. N하면 되나요?
N-hamyeon doenayo?
Tôi làm N là được không?
직진하면 되나요?
여기서 타면 되나요?
6. N해야 하나요?
N-haeya hanayo?
Tôi có cần N không?
환승해야 하나요?
길을 건너야 하나요?
7. N이/가 맞나요?
N-i/ga mannayo?
N có đúng không?
이쪽이 맞나요?
이 노선이 맞나요?
8. N으로 가면 되나요?
N-euro gamyeon doenayo?
Tôi đi về hướng N được không?
왼쪽으로 가면 되나요?
오른쪽으로 가면 되나요?
9. N을/를 알려 주세요.
N-eul/reul allyeo juseyo.
Xin cho tôi biết N.
내릴 역을 알려 주세요.
정류장을 알려 주세요.
10. N에 표시해 주세요.
N-e pyosihae juseyo.
Xin đánh dấu trên N.
지도에 표시해 주세요.
여기에 표시해 주세요.
Ôn tuyến đường mười phút
Luyện cùng hành động thật: chỉ bản đồ, chạm thẻ, nhìn sân ga hoặc đưa địa chỉ.
Mở bản đồ, chỉ điểm đến rồi nói: 이 주소로 가 주세요.
Đứng gần lối vào tàu điện tưởng tượng và hỏi cần ra lối nào.
Giả vờ ở sân ga và hỏi tuyến này có đúng không.
Hỏi có cần chuyển tuyến trước khi qua cổng.
Ở trạm xe buýt, hỏi có thể lên ở đây không.
Giả vờ xe đông và hỏi có nên xuống trạm tiếp theo không.
Cầm thẻ giao thông tưởng tượng và hỏi chạm thẻ ở đâu.
Trong taxi, hỏi thời gian trước khi hỏi giá.
Luyện yêu cầu taxi dừng lịch sự: 여기서 세워 주세요.
Xác nhận trái/phải sau khi người khác chỉ tay.
Hỏi có cần băng qua đường không.
Nhờ người khác đánh dấu vị trí trên bản đồ.
Nói bạn bị lạc mà không kể dài.
Lặp lại câu đã nghe bằng 맞나요.
Chuyển sang chỉ tay khi từ quá khó.
Kết thúc bằng cảm ơn và chỉ đi tiếp khi chắc chắn.
Phòng tránh lỗi
1
Đừng chỉ hỏi tên ga.
Hãy hỏi cả lối ra, vì ra sai lối có thể phải đi bộ xa.
2
Đừng nhầm 정류장 và 승강장.
정류장 là trạm xe buýt; 승강장 là sân ga trong nhà ga.
3
Đừng lên xe buýt trước khi xác nhận phía đường.
Nếu trạm có thể ở bên kia, hỏi 건너편 정류장인가요.
4
Đừng chỉ đưa ảnh tòa nhà cho tài xế taxi.
Đưa địa chỉ hoặc ghim bản đồ, rồi nói 이 주소로 가 주세요.
5
Đừng giả vờ hiểu hướng đi.
Trước khi đi, lặp lại bằng 이쪽이 맞나요.
6
Khi bị lạc, đừng giải thích quá dài.
Nói 도와주세요. 길을 잃었어요 và đưa bản đồ.
Câu hỏi nhỏ
Bạn cần đúng lối ra tàu điện.
몇 번 출구로 나가야 해요?
Bạn cần trạm xe buýt.
버스 정류장이 어디예요?
Bạn muốn taxi đi đến địa chỉ.
이 주소로 가 주세요.
Bạn cần xác nhận đúng hướng.
이쪽이 맞나요?
Bạn cần hỏi có chuyển tuyến không.
환승해야 하나요?
Bạn bị lạc.
도와주세요. 길을 잃었어요.
Luyện bài này trong ứng dụng
Ôn các từ này bằng câu hỏi trắc nghiệm và luyện từ yếu.
Luyện bài này →