10 min read / đọc khoảng 10 phút
Tiếng Hàn khi nhận phòng khách sạn và báo vấn đề trong phòng

Sảnh khách sạn có vẻ đơn giản cho đến khi bạn phải xác nhận đặt phòng, hiểu tiền đặt cọc, tìm phòng hoặc nói rằng thẻ phòng không hoạt động. Bài này giữ câu tiếng Hàn ngắn, lịch sự và thực tế.
Đừng cố giải thích mọi thứ cùng lúc. Ở khách sạn, một câu rõ ràng thường hiệu quả hơn: tôi có đặt phòng, thẻ phòng không hoạt động, phòng quá lạnh, cho tôi thêm khăn được không, tôi có thể gửi hành lý không?
Mục tiêu không phải là ngữ pháp hoàn hảo. Mục tiêu là bảo vệ kỳ nghỉ của bạn: xác nhận thông tin quan trọng, xin trợ giúp sớm và nhắc lại câu trả lời trước khi rời quầy lễ tân.
Dùng các thẻ theo đúng thứ tự một lần ở khách sạn.

Từ cốt lõi về khách sạn
예약
yeyak
đặt phòng
Dùng trước tên hoặc mã xác nhận.
확인
hwagin
xác nhận
Từ chính khi muốn nhân viên kiểm tra.
체크인
chekeuin
nhận phòng
Dùng với có thể, giờ, hoặc sớm.
체크아웃
chekeuaut
trả phòng
Hỏi giờ trước khi lên kế hoạch buổi sáng.
객실
gaeksil
phòng khách sạn
Trang trọng hơn 방, hay dùng ở khách sạn.
방 번호
bang beonho
số phòng
Dùng khi không tìm thấy phòng hoặc tầng.
키카드
ki kadeu
thẻ phòng
Dùng khi thẻ không mở cửa.
여권
yeogwon
hộ chiếu
Chuẩn bị sẵn, không đọc to thông tin cá nhân.
이름
ireum
tên
Hay dùng trong 제 이름으로 예약했어요.
숙박
sukbak
lưu trú
Dùng cho số đêm hoặc thời gian ở.
보증금
bojeunggeum
tiền đặt cọc
Hỏi trước để tránh bất ngờ khi trả tiền.
결제
gyeolje
thanh toán
Dùng với thẻ, tiền mặt, hoặc hóa đơn.
영수증
yeongsujeung
hóa đơn
Xin khi cần chứng từ hoặc hoàn tiền.
조식
josik
bữa sáng
Hỏi có bao gồm không và ăn ở đâu.
와이파이
waipai
Wi-Fi
Dùng để hỏi mật khẩu hoặc kết nối.
엘리베이터
ellibeiteo
thang máy
Hỏi sau khi nhận phòng nếu chưa rõ đường.
층
cheung
tầng
Dùng với số phòng và thang máy.
에어컨
eeokeon
máy lạnh
Khi không chạy, nói 작동하지 않아요.
난방
nanbang
sưởi
Quan trọng vào mùa đông hoặc phòng lạnh.
소음
soeum
tiếng ồn
Dùng với 심합니다 khi tiếng ồn nghiêm trọng.
고장
gojang
hỏng
Dùng cho TV, máy lạnh, khóa, đèn.
수건
sugeon
khăn
Xin thêm bằng 더 받을 수 있을까요.
생수
saengsu
nước chai
Dùng khi phòng thiếu nước uống.
어댑터
eodaepteo
bộ chuyển đổi
Hỏi trước khi đi mua bên ngoài.
Câu nhận phòng và báo vấn đề phòng
Nhận phòng
예약 확인 부탁드립니다.
yeyak hwagin butakdeurimnida.
Vui lòng kiểm tra đặt phòng của tôi.
Nhận phòng
제 이름으로 예약했어요.
je ireumeuro yeyakaesseoyo.
Tôi đặt phòng bằng tên của tôi.
Nhận phòng
여권을 보여 드릴게요.
yeogwoneul boyeo deurilgeyo.
Tôi sẽ cho xem hộ chiếu.
Nhận phòng
체크인 가능한가요?
chekeuin ganeungangayo?
Bây giờ nhận phòng được không?
Nhận phòng
체크인 시간이 언제인가요?
chekeuin sigani eonjeingayo?
Mấy giờ nhận phòng?
Nhận phòng
조금 일찍 체크인할 수 있을까요?
jogeum iljjik chekeuinhal su isseulkkayo?
Tôi có thể nhận phòng sớm một chút không?
Nhận phòng
방 번호가 어디에 적혀 있나요?
bang beonhoga eodie jeokhyeo innayo?
Số phòng được ghi ở đâu?
Nhận phòng
엘리베이터는 어디에 있나요?
ellibeiteoneun eodie innayo?
Thang máy ở đâu?
Nhận phòng
Thanh toán và thông tin
보증금이 있나요?
bojeunggeumi innayo?
Có tiền đặt cọc không?
Thanh toán và thông tin
카드로 결제할 수 있나요?
kadeuro gyeoljehal su innayo?
Tôi thanh toán bằng thẻ được không?
Thanh toán và thông tin
영수증을 받을 수 있을까요?
yeongsujeungeul badeul su isseulkkayo?
Tôi có thể nhận hóa đơn không?
Thanh toán và thông tin
조식은 포함되어 있나요?
josigeun pohamdoeeo innayo?
Có bao gồm bữa sáng không?
Thanh toán và thông tin
와이파이 비밀번호가 어디에 있나요?
waipai bimilbeonhoga eodie innayo?
Mật khẩu Wi-Fi ở đâu?
Thanh toán và thông tin
체크아웃 시간은 몇 시인가요?
chekeuaut siganeun myeot siingayo?
Mấy giờ trả phòng?
Thanh toán và thông tin
짐을 맡길 수 있을까요?
jimeul matgil su isseulkkayo?
Tôi có thể gửi hành lý không?
Thanh toán và thông tin
택시를 불러 주실 수 있나요?
taeksireul bulleo jusil su innayo?
Bạn có thể gọi taxi giúp tôi không?
Thanh toán và thông tin
Vấn đề trong phòng
키카드가 작동하지 않아요.
ki kadeuga jakdonghaji anayo.
Thẻ phòng không hoạt động.
Vấn đề trong phòng
방에 들어갈 수 없어요.
bange deureogal su eopseoyo.
Tôi không vào phòng được.
Vấn đề trong phòng
에어컨이 작동하지 않아요.
eeokeoni jakdonghaji anayo.
Máy lạnh không hoạt động.
Vấn đề trong phòng
난방이 안 돼요.
nanbangi an dwaeyo.
Sưởi không hoạt động.
Vấn đề trong phòng
방이 너무 춥습니다.
bangi neomu chupseumnida.
Phòng quá lạnh.
Vấn đề trong phòng
방이 너무 덥습니다.
bangi neomu deopseumnida.
Phòng quá nóng.
Vấn đề trong phòng
소음이 심합니다.
soeumi simhamnida.
Tiếng ồn nghiêm trọng.
Vấn đề trong phòng
물이 잘 안 나와요.
muri jal an nawayo.
Nước chảy không tốt.
Vấn đề trong phòng
Yêu cầu
수건을 더 받을 수 있을까요?
sugeoneul deo badeul su isseulkkayo?
Tôi có thể xin thêm khăn không?
Yêu cầu
생수를 더 받을 수 있을까요?
saengsureul deo badeul su isseulkkayo?
Tôi có thể xin thêm nước chai không?
Yêu cầu
어댑터를 빌릴 수 있나요?
eodaepteoreul billil su innayo?
Tôi mượn bộ chuyển đổi được không?
Yêu cầu
베개를 하나 더 받을 수 있나요?
begaereul hana deo badeul su innayo?
Tôi xin thêm một cái gối được không?
Yêu cầu
방을 확인해 주실 수 있나요?
bangeul hwaginhae jusil su innayo?
Bạn có thể kiểm tra phòng giúp tôi không?
Yêu cầu
직원을 보내 주실 수 있나요?
jigwoneul bonae jusil su innayo?
Bạn có thể cử nhân viên lên không?
Yêu cầu
방을 바꿀 수 있을까요?
bangeul bakkul su isseulkkayo?
Tôi có thể đổi phòng không?
Yêu cầu
천천히 말씀해 주세요.
cheoncheonhi malsseumhae juseyo.
Vui lòng nói chậm.
Yêu cầu
Xác nhận và kết thúc
다시 말씀해 주세요.
dasi malsseumhae juseyo.
Vui lòng nói lại.
Xác nhận và kết thúc
여기에 써 주세요.
yeogie sseo juseyo.
Vui lòng viết ở đây.
Xác nhận và kết thúc
지도에 표시해 주세요.
jidoe pyosihae juseyo.
Vui lòng đánh dấu trên bản đồ.
Xác nhận và kết thúc
제 예약이 맞나요?
je yeyagi mannayo?
Đây có đúng là đặt phòng của tôi không?
Xác nhận và kết thúc
언제 해결될까요?
eonje haegyeoldoelkkayo?
Khi nào sẽ xử lý xong?
Xác nhận và kết thúc
잠깐 기다리면 되나요?
jamkkan gidarimyeon doenayo?
Tôi chờ một chút được không?
Xác nhận và kết thúc
늦은 체크아웃이 가능할까요?
neujeun chekeuauti ganeunghalkkayo?
Có thể trả phòng muộn không?
Xác nhận và kết thúc
감사합니다. 도움이 됐어요.
gamsahamnida. doumi dwaesseoyo.
Cảm ơn. Điều đó rất hữu ích.
Xác nhận và kết thúc

Năm hội thoại khách sạn
Reservation check
Guest 안녕하세요. 제 이름으로 예약했어요.
Xin chào. Tôi đặt phòng bằng tên của tôi.
Staff 성함과 여권을 확인하겠습니다.
Tôi sẽ kiểm tra tên và hộ chiếu.
Guest 여권을 보여 드릴게요. 조식은 포함되어 있나요?
Tôi sẽ cho xem hộ chiếu. Có bao gồm bữa sáng không?
Early arrival
Guest 조금 일찍 체크인할 수 있을까요?
Tôi có thể nhận phòng sớm một chút không?
Staff 지금은 어렵고, 짐은 맡길 수 있습니다.
Bây giờ hơi khó, nhưng bạn có thể gửi hành lý.
Guest 네, 짐을 맡길게요. 체크인 시간은 몇 시인가요?
Vâng, tôi sẽ gửi hành lý. Mấy giờ nhận phòng?
Key card problem
Guest 키카드가 작동하지 않아요. 방에 들어갈 수 없어요.
Thẻ phòng không hoạt động. Tôi không vào phòng được.
Staff 죄송합니다. 새 키카드를 드리겠습니다.
Xin lỗi. Tôi sẽ đưa thẻ phòng mới.
Guest 감사합니다. 엘리베이터는 어디에 있나요?
Cảm ơn. Thang máy ở đâu?
Room issue
Guest 방이 너무 춥습니다. 난방이 안 돼요.
Phòng quá lạnh. Sưởi không hoạt động.
Staff 직원을 보내 드리겠습니다.
Tôi sẽ cử nhân viên lên.
Guest 언제 해결될까요? 천천히 말씀해 주세요.
Khi nào sẽ xử lý xong? Vui lòng nói chậm.
Checkout and taxi
Guest 체크아웃 시간은 몇 시인가요?
Mấy giờ trả phòng?
Staff 오전 열한 시입니다.
Mười một giờ sáng.
Guest 짐을 맡기고 택시를 불러 주실 수 있나요?
Tôi có thể gửi hành lý và nhờ gọi taxi không?

Bài tập tình huống
Đọc tình huống trước, sau đó chỉ nói câu tiếng Hàn. Giữ câu đủ ngắn để nói ở quầy lễ tân.
Your booking is under your name but the staff cannot find it.
제 이름으로 예약했어요. 예약 확인 부탁드립니다.
You arrived before check-in time and want to ask politely.
조금 일찍 체크인할 수 있을까요?
You need to know whether breakfast is included.
조식은 포함되어 있나요?
The key card does not open your door.
키카드가 작동하지 않아요.
The room is too cold and heating does not work.
방이 너무 춥습니다. 난방이 안 돼요.
The room is too hot and the air conditioner does not work.
방이 너무 덥습니다. 에어컨이 작동하지 않아요.
Noise makes it hard to sleep.
소음이 심합니다.
You need more towels and water.
수건과 생수를 더 받을 수 있을까요?
You need to borrow an adapter.
어댑터를 빌릴 수 있나요?
You do not understand the staff's answer.
천천히 말씀해 주세요. 여기에 써 주세요.
You want to store luggage after checkout.
짐을 맡길 수 있을까요?
You need a taxi from the lobby.
택시를 불러 주실 수 있나요?

Mẫu câu
1. 제 이름으로 ___했어요.
je ireumeuro ___ haesseoyo.
Tôi đã ___ bằng tên của tôi.
제 이름으로 예약했어요.
제 이름으로 결제했어요.
2. ___ 확인 부탁드립니다.
___ hwagin butakdeurimnida.
Vui lòng kiểm tra ___.
예약 확인 부탁드립니다.
방 번호 확인 부탁드립니다.
3. ___ 가능한가요?
___ ganeungangayo?
___ có được không?
체크인 가능한가요?
늦은 체크아웃이 가능한가요?
4. ___이/가 작동하지 않아요.
___i/ga jakdonghaji anayo.
___ không hoạt động.
키카드가 작동하지 않아요.
에어컨이 작동하지 않아요.
5. ___이/가 너무 ___습니다.
___i/ga neomu ___seumnida.
___ quá ___.
방이 너무 춥습니다.
방이 너무 덥습니다.
6. ___을/를 더 받을 수 있을까요?
___eul/reul deo badeul su isseulkkayo?
Tôi xin thêm ___ được không?
수건을 더 받을 수 있을까요?
생수를 더 받을 수 있을까요?
7. ___을/를 빌릴 수 있나요?
___eul/reul billil su innayo?
Tôi mượn ___ được không?
어댑터를 빌릴 수 있나요?
우산을 빌릴 수 있나요?
8. ___해 주실 수 있나요?
___hae jusil su innayo?
Bạn có thể ___ giúp tôi không?
방을 확인해 주실 수 있나요?
택시를 불러 주실 수 있나요?
9. 언제 ___될까요?
eonje ___ doelkkayo?
Khi nào sẽ ___?
언제 해결될까요?
언제 준비될까요?
10. 여기에 ___ 주세요.
yeogie ___ juseyo.
Vui lòng ___ ở đây.
여기에 써 주세요.
여기에 표시해 주세요.

Ôn tập khách sạn 10 phút
Luyện theo thứ tự. Nói câu tiếng Hàn thành tiếng, tưởng tượng câu trả lời của nhân viên rồi xác nhận một chi tiết.
Chỉ vào màn hình đặt phòng và nói: 예약 확인 부탁드립니다.
Đưa hộ chiếu cẩn thận và nói: 여권을 보여 드릴게요.
Trước khi thanh toán, hỏi: 보증금이 있나요?
Trước khi rời quầy, hỏi: 체크아웃 시간은 몇 시인가요?
Tìm thang máy bằng câu: 엘리베이터는 어디에 있나요?
Đứng gần máy đọc thẻ và nói: 키카드가 작동하지 않아요.
Nếu phòng lạnh, kết hợp cảm giác trong phòng và vấn đề thiết bị.
Nếu còn ồn, nói 소음이 심합니다 mà không đổ lỗi cho ai.
Khi xin đồ thêm, dùng 더 받을 수 있을까요 thay vì ra lệnh.
Khi không hiểu, xin nói chậm trước khi đoán.
Nếu câu trả lời quan trọng, xin nhân viên viết ở đây.
Khi gọi taxi, chuẩn bị điểm đến trên điện thoại trước.
Nhắc lại giờ: 오전 열한 시 맞나요?
Nếu chưa xử lý xong, hỏi 언제 해결될까요?
Khi được giúp, kết thúc bằng 감사합니다.
Luyện toàn bộ: đặt phòng, thẻ phòng, vấn đề phòng, trả phòng.
Sửa lỗi thường gặp
1
Chỉ nói 문제 있어요 quá mơ hồ.
Thêm đối tượng: 키카드가 작동하지 않아요 / 에어컨이 작동하지 않아요.
2
Dùng 반말 với nhân viên khách sạn nghe bất lịch sự.
Dùng 주세요, 있나요, 있을까요 và 부탁드립니다.
3
Kể quá dài ở quầy lễ tân dễ gây rối.
Nói một vấn đề trước, rồi chờ nhân viên trả lời.
4
방 바꿔요 nghe như ra lệnh.
Dùng 방을 바꿀 수 있을까요?
5
Quên giờ trả phòng có thể phát sinh phí.
Hỏi 체크아웃 시간은 몇 시인가요? trước khi rời quầy.
6
Không cần đọc to thông tin hộ chiếu.
Cho xem hộ chiếu và nói 여권을 보여 드릴게요.
Câu hỏi nhỏ
Thẻ phòng không dùng được. Bạn nói gì?
키카드가 작동하지 않아요.
Bạn muốn hỏi bữa sáng có bao gồm không.
조식은 포함되어 있나요?
Bạn muốn gửi hành lý sau khi trả phòng.
짐을 맡길 수 있을까요?
Luyện bài này trong ứng dụng
Ôn các từ này bằng câu hỏi trắc nghiệm và luyện từ yếu.
Luyện bài này →