Service Korean
Cụm từ tiếng Hàn cho việc xếp kệ và kiểm tra giá trong cửa hàng
Học cụm từ tiếng Hàn cho công việc cửa hàng: xếp kệ, kiểm tra nhãn giá, tồn kho, hết hàng, giảm giá, khuyến mãi và mã vạch.

Short Introduction
Bạn đang làm việc ở một lối đi trong mart Hàn Quốc. Quản lý chỉ vào kệ và nói: “이 상품 가격표 확인하고 진열대 보충해 주세요.”
Câu này ngắn nhưng có hai nhiệm vụ: kiểm tra nhãn giá và bổ sung hàng lên kệ. Nếu bỏ sót một việc, kệ có thể trông gọn nhưng giá vẫn sai.
Bài học này giúp người lao động nước ngoài hiểu cụm từ tiếng Hàn cho công việc retail, siêu thị, mart, cửa hàng tiện lợi và dịch vụ bán hàng tại Hàn Quốc.
Key Vocabulary
| Korean | Romanization | English Meaning | Level | Usage Note |
|---|---|---|---|---|
| 매장 | maejang | store / sales floor | Beginner | The customer-facing area of a shop or mart. |
| 진열 | jinyeol | displaying products | Intermediate | Putting products on shelves so customers can see them. |
| 진열대 | jinyeoldae | display shelf | Intermediate | The shelf or rack where products are displayed. |
| 상품 | sangpum | product / item | Beginner | A product sold in the store. |
| 재고 | jaego | stock / inventory | Intermediate | Products available in storage or on shelves. |
| 창고 | changgo | storage room | Beginner | The back room where stock is kept. |
| 품절 | pumjeol | sold out | Intermediate | No stock is available for sale. |
| 가격표 | gagyeokpyo | price tag / price label | Beginner | The label showing the product price. |
| 할인 | harin | discount | Beginner | A reduced price. |
| 행사 | haengsa | promotion / event sale | Intermediate | A temporary sale or promotion item. |
| 유통기한 | yutong gihan | expiration date | Intermediate | The date a food product can be sold or used until. |
| 선입선출 | seonip seonchul | first in, first out | Advanced | A stock rotation rule: older products go out first. |
| 보충 | bochung | restocking | Intermediate | Adding more products to the shelf. |
| 정리 | jeongni | organizing | Beginner | Putting things in order. |
| 정돈 | jeongdon | tidying up | Intermediate | Making a shelf neat and aligned. |
| 위치 | wichi | location | Beginner | Where a product is placed. |
| 고객 문의 | gogaek munui | customer question | Intermediate | A question from a customer about products or prices. |
| 바코드 | bakodeu | barcode | Beginner | The code scanned for product information. |
| 스캔 | seukaen | scan | Beginner | Using a scanner on a barcode. |
| 오류 | oryu | error | Intermediate | A system, price, barcode, or stock problem. |
| 관리자 | gwallija | manager / supervisor | Intermediate | The person responsible for the store or shift. |
| 확인 | hwagin | check / confirm | Beginner | Making sure information is correct. |
Situation Briefing

Tiếng Hàn trong cửa hàng thường ngắn và thực tế. Nhân viên thường nghe các từ như 상품, 재고, 가격표, 품절, 할인, 행사, 바코드 và 유통기한.
Những từ này quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến khách hàng. Nhãn giá sai có thể gây khiếu nại. Kệ trống làm khách hỏi nhiều hơn. Sản phẩm quá hạn là vấn đề nghiêm trọng.
Quy trình an toàn là tìm sản phẩm, kiểm tra tồn kho, bổ sung kệ, kiểm tra nhãn giá và báo lỗi cho quản lý.
Common Expressions
| Korean Expression | Romanization | English Meaning | When to Use |
|---|---|---|---|
| 가격표 확인해 주세요. | gagyeokpyo hwagin-hae juseyo. | Please check the price tag. | Store task / customer service |
| 진열대 보충해 주세요. | jinyeoldae bochung-hae juseyo. | Please restock the shelf. | Store task / customer service |
| 이 상품 재고 있어요? | i sangpum jaego isseoyo? | Is this product in stock? | Store task / customer service |
| 창고에 재고가 있습니다. | changgo-e jaegoga itseumnida. | There is stock in the storage room. | Store task / customer service |
| 이 상품은 품절입니다. | i sangpumeun pumjeol-imnida. | This item is sold out. | Store task / customer service |
| 행사 상품입니다. | haengsa sangpum-imnida. | This is a promotion item. | Store task / customer service |
| 유통기한 확인해 주세요. | yutong gihan hwagin-hae juseyo. | Please check the expiration date. | Store task / customer service |
| 바코드 스캔해 주세요. | bakodeu seukaen-hae juseyo. | Please scan the barcode. | Store task / customer service |
| 가격표가 안 맞습니다. | gagyeokpyoga an matseumnida. | The price tag does not match. | Store task / customer service |
| 관리자에게 보고하겠습니다. | gwallija-ege bogo-hagetseumnida. | I will report it to the manager. | Store task / customer service |
Usage Point
Dùng 재고 khi nói về hàng tồn kho. Hàng có thể ở trên kệ hoặc trong 창고, không nhất thiết ở ngay trước mặt.
Dùng 가격표 확인해 주세요 khi nhãn giá bị thiếu, sai hoặc khác với giá khi quét mã.
Dùng 품절입니다 khi sản phẩm thật sự hết hàng. Nếu còn trong kho, hãy nói 창고에 재고가 있습니다.
Example Dialogue
Manager: 이 상품 재고 있어요?
Sản phẩm này còn hàng không?
Worker: 네, 창고에 있습니다.
Vâng, có trong kho.
Manager: 그럼 진열대 보충해 주세요.
Vậy hãy bổ sung lên kệ.
Worker: 네, 가격표도 확인하겠습니다.
Vâng, tôi cũng sẽ kiểm tra nhãn giá.
Worker: 가격표가 안 맞으면 관리자에게 보고하겠습니다.
Nếu nhãn giá không khớp, tôi sẽ báo cho quản lý.
Common Mistakes
- Hiểu 재고 là hàng chỉ ở trên kệ là không đúng
재고 nghĩa là tồn kho. Hàng có thể nằm trong kho, không chỉ trên kệ. - Xếp hàng lên kệ nhưng không kiểm tra 가격표
Sau khi bổ sung hàng, cần kiểm tra nhãn giá để tránh sai giá. - Nhầm 할인 với 행사
할인 là giảm giá. 행사 là chương trình khuyến mãi hoặc sự kiện bán hàng.
Practice Sentences
- 가격표 확인해 주세요.
gagyeokpyo hwagin-hae juseyo.
Please check the price tag. - 진열대 보충해 주세요.
jinyeoldae bochung-hae juseyo.
Please restock the shelf. - 이 상품 재고 있어요?
i sangpum jaego isseoyo?
Is this product in stock? - 창고에 재고가 있습니다.
changgo-e jaegoga itseumnida.
There is stock in the storage room. - 이 상품은 품절입니다.
i sangpumeun pumjeol-imnida.
This item is sold out. - 행사 상품입니다.
haengsa sangpum-imnida.
This is a promotion item. - 유통기한 확인해 주세요.
yutong gihan hwagin-hae juseyo.
Please check the expiration date. - 바코드 스캔해 주세요.
bakodeu seukaen-hae juseyo.
Please scan the barcode.
Mini Quiz
- Question 1: 가격표 nghĩa là gì?
Answer: Nhãn giá. - Question 2: Khi sản phẩm không có trên kệ, cần kiểm tra từ nào?
Answer: 재고. - Question 3: 진열대 보충해 주세요 nghĩa là gì?
Answer: Vui lòng bổ sung hàng lên kệ. - Question 4: Từ nào nghĩa là hết hàng?
Answer: 품절. - Question 5: Nếu giá trên nhãn không khớp, có thể nói gì?
Answer: 가격표가 안 맞습니다.
Related Lessons
Practice More

Practice this word list in Korean Learn Korean or in the upcoming BSKorean app.
Quick Review
Tiếng Hàn cho công việc cửa hàng dễ hơn khi bạn đọc mỗi cụm như một nhiệm vụ. Hãy kiểm tra 상품, 재고, 진열대, 가격표, 할인, 행사, 유통기한 và 바코드. Nếu có lỗi, hãy báo rõ cho 관리자.