Cụm từ tiếng Hàn cho việc xếp kệ và kiểm tra giá trong cửa hàng
Học cụm từ tiếng Hàn cho công việc cửa hàng: xếp kệ, kiểm tra nhãn giá, tồn kho, hết hàng, giảm giá, khuyến mãi và mã vạch.
1. Khi nào dùng các câu này
Service Korean
Cụm từ tiếng Hàn cho việc xếp kệ và kiểm tra giá trong cửa hàng
Học cụm từ tiếng Hàn cho công việc cửa hàng: xếp kệ, kiểm tra nhãn giá, tồn kho, hết hàng, giảm giá, khuyến mãi và mã vạch.
Short Introduction
Bạn đang làm việc ở một lối đi trong mart Hàn Quốc. Quản lý chỉ vào kệ và nói: “이 상품 가격표 확인하고 진열대 보충해 주세요.”
Câu này ngắn nhưng có hai nhiệm vụ: kiểm tra nhãn giá và bổ sung hàng lên kệ. Nếu bỏ sót một việc, kệ có thể trông gọn nhưng giá vẫn sai.
Bài học này giúp người lao động nước ngoài hiểu cụm từ tiếng Hàn cho công việc retail, siêu thị, mart, cửa hàng tiện lợi và dịch vụ bán hàng tại Hàn Quốc.
2. Từ vựng chính
store / sales floor
Sơ cấpdisplaying products
Sơ cấpdisplay shelf
Sơ cấpproduct / item
Sơ cấpstock / inventory
Sơ cấp6. Bài học tiếng Hàn thực tế liên quan
Chon bai hoc nay trong app
Them bai viet nay vao bai hoc da chon va luyen tu vung trong app.
Chọn và luyện tập →