Cụm từ tiếng Hàn cho công việc dọn phòng khách sạn
Học cụm từ tiếng Hàn cho housekeeping khách sạn: tình trạng phòng, đồ dùng, kiểm tra, vết bẩn, hỏng hóc, đồ thất lạc và báo cáo.
1. Khi nào dùng các câu này
Service Korean
Cụm từ tiếng Hàn cho công việc dọn phòng khách sạn
Học cụm từ tiếng Hàn cho housekeeping khách sạn: tình trạng phòng, đồ dùng, kiểm tra, vết bẩn, hỏng hóc, đồ thất lạc và báo cáo.
Short Introduction
Bạn đến khu housekeeping trước ca làm ở khách sạn. Quản lý chỉ vào danh sách phòng và nói: “1205호는 청소 전이에요. 1206호는 청소 완료됐어요.”
Trong công việc dọn phòng khách sạn ở Hàn Quốc, các cụm từ ngắn quyết định việc bạn cần làm tiếp theo. Phòng có thể chưa dọn, đang dọn, đã xong, chờ kiểm tra hoặc có vấn đề.
Bài học này giúp người lao động nước ngoài hiểu cụm từ tiếng Hàn cho tình trạng phòng, báo cáo công việc lịch sự và giải thích vấn đề rõ ràng.
2. Từ vựng chính
guest room
Sơ cấpcleaning
Sơ cấpbefore cleaning
Sơ cấpcleaning in progress
Sơ cấpcleaning completed
Sơ cấp6. Bài học tiếng Hàn thực tế liên quan
Chon bai hoc nay trong app
Them bai viet nay vao bai hoc da chon va luyen tu vung trong app.
Chọn và luyện tập →