Tiếng Hàn thực tế

Từ vựng tiếng Hàn về đơn thuốc và nhà thuốc

Học từ tiếng Hàn về đơn thuốc, nhà thuốc, cách uống thuốc, thời gian uống, liều lượng, tác dụng phụ, túi thuốc, hóa đơn tiền thuốc và thông báo thuốc đã chuẩn bị xong. Search focus: prescrip…

Start with these words
처방전 cheo-bang-jeon đơn thuốc
약국 yak-guk nhà thuốc
yak thuốc
App-ready lesson 11 app words Tiếp tục với các bài học BSKorean thực tế theo chủ đề.
Open in app Xem bài học
처방전은 어디에 내면 되나요? Tôi nên nộp đơn thuốc ở đâu?
복용 방법을 다시 설명해 주세요. Vui lòng giải thích lại cách uống thuốc.
식전에 먹나요, 식후에 먹나요? Uống trước bữa ăn hay sau bữa ăn?
Từ vựng tiếng Hàn về đơn thuốc và nhà thuốc
BSKorean prescription pharmacy lesson image for Korean medicine dosage, side effects, pharmacy receipt, app practice, and localized language vi.
BSKorean prescription pharmacy lesson image for Korean medicine dosage, side effects, pharmacy receipt, app practice, and localized language vi.

1. Từ vựng chính

처방전 cheo-bang-jeon

đơn thuốc

Sơ cấp
약국 yak-guk

nhà thuốc

Sơ cấp
yak

thuốc

Sơ cấp
처방받다 cheo-bang-bat-da

được kê đơn

Sơ cấp
복용 방법 bo-gyong bang-beop

cách uống thuốc

Sơ cấp
11 app words

2. Kiểm tra nhanh

Từ nào có nghĩa là cách uống thuốc?

  1. 처방전
  2. 복용 방법
  3. 약봉투
Đáp án đúng: 복용 방법 Open in app
Hướng dẫn tình huống

Học tiếp theo tình huống

Từ bài này, chuyển sang trang tiếng Hàn thực tế rồi ôn lại bằng bài học sẵn sàng trong ứng dụng.

Hospital Korean words for prescriptions and pharmacies Learn Korean words for prescriptions, medicine, dosage, pharmacy pickup, payment, side effects, and follow-up instructions. Mở tình huống

5. Khi nào dùng các câu này

Sau khi đi khám ở Hàn Quốc, bạn có thể cần mang đơn thuốc đến nhà thuốc. Bài này giúp nhận ra các từ tiếng Hàn khi nộp đơn thuốc, nghe hướng dẫn uống thuốc, thanh toán và xin hóa đơn.

Ghi chú tìm kiếm: prescription pharmacy Korean, Korean prescription words, Korean pharmacy words.

Từ vựng chính

Korean Romanization Meaning Example
처방전 cheo-bang-jeon đơn thuốc 처방전을 제출해 주세요.
약국 yak-guk nhà thuốc 근처 약국이 어디예요?
yak thuốc 약은 언제 먹어요?
처방받다 cheo-bang-bat-da được kê đơn 감기약을 처방받았어요.
복용 방법 bo-gyong bang-beop cách uống thuốc 복용 방법을 다시 설명해 주세요.
복용 시간 bo-gyong si-gan thời gian uống thuốc 복용 시간이 언제예요?
복용량 bo-gyong-nyang liều lượng 복용량을 확인해 주세요.
식후 sik-hu sau bữa ăn 식후에 드세요.
부작용 bu-ja-gyong tác dụng phụ 부작용이 있나요?
약봉투 yak-bong-tu túi thuốc 약봉투에 설명이 있어요.
약제비 영수증 yak-je-bi yeong-su-jeung hóa đơn tiền thuốc 약제비 영수증을 받을 수 있을까요?
조제완료 알림 jo-je-wan-ryo-al-rim thông báo thuốc đã chuẩn bị xong 조제완료 알림을 받았어요.

Cụm từ cần biết

  • 처방전은 어디에 내면 되나요? – Tôi nên nộp đơn thuốc ở đâu?
  • 복용 방법을 다시 설명해 주세요. – Vui lòng giải thích lại cách uống thuốc.
  • 식전에 먹나요, 식후에 먹나요? – Uống trước bữa ăn hay sau bữa ăn?
  • 약제비 영수증을 받을 수 있을까요? – Tôi có thể lấy hóa đơn tiền thuốc không?

Hội thoại mẫu

A: 처방전은 어디에 내면 되나요?
B: 약국 접수대에 내시면 됩니다.
A: 복용 방법을 다시 설명해 주세요.
B: 식후에 하루 세 번 복용하세요.

Lỗi thường gặp

Đừng chỉ nhớ từ 약. Ở nhà thuốc, các từ 복용 방법, 복용 시간, 복용량 và 부작용 quan trọng hơn.

Kiểm tra nhanh

Từ nào có nghĩa là cách uống thuốc?

  • 처방전
  • 복용 방법
  • 약봉투

복용 방법

Luyện trong ứng dụng

Ôn các từ về đơn thuốc, nhà thuốc, liều lượng, tác dụng phụ và hóa đơn trước khi nhận thuốc ở Hàn Quốc.

Học tiếp tiếng Hàn
BSKorean Lessons

Học tiếp tiếng Hàn

Tiếp tục với các bài học BSKorean thực tế theo chủ đề.

Xem bài học →

Học tiếp theo tình huống

Từ bài này, chuyển sang trang tiếng Hàn thực tế rồi ôn lại bằng bài học sẵn sàng trong ứng dụng.

Bài học tiếng Hàn thực tế liên quan

Continue with app-ready lessons in the same topic.