Từ vựng tiếng Hàn về đơn thuốc và nhà thuốc
Học từ tiếng Hàn về đơn thuốc, nhà thuốc, cách uống thuốc, thời gian uống, liều lượng, tác dụng phụ, túi thuốc, hóa đơn tiền thuốc và thông báo thuốc đã chuẩn bị xong. Search focus: prescrip…
1. Từ vựng chính
đơn thuốc
Sơ cấpnhà thuốc
Sơ cấpthuốc
Sơ cấpđược kê đơn
Sơ cấpcách uống thuốc
Sơ cấp2. Kiểm tra nhanh
Từ nào có nghĩa là cách uống thuốc?
- 처방전
- 복용 방법
- 약봉투
Học tiếp theo tình huống
Từ bài này, chuyển sang trang tiếng Hàn thực tế rồi ôn lại bằng bài học sẵn sàng trong ứng dụng.
5. Khi nào dùng các câu này
Sau khi đi khám ở Hàn Quốc, bạn có thể cần mang đơn thuốc đến nhà thuốc. Bài này giúp nhận ra các từ tiếng Hàn khi nộp đơn thuốc, nghe hướng dẫn uống thuốc, thanh toán và xin hóa đơn.
Ghi chú tìm kiếm: prescription pharmacy Korean, Korean prescription words, Korean pharmacy words.
Từ vựng chính
| Korean | Romanization | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| 처방전 | cheo-bang-jeon | đơn thuốc | 처방전을 제출해 주세요. |
| 약국 | yak-guk | nhà thuốc | 근처 약국이 어디예요? |
| 약 | yak | thuốc | 약은 언제 먹어요? |
| 처방받다 | cheo-bang-bat-da | được kê đơn | 감기약을 처방받았어요. |
| 복용 방법 | bo-gyong bang-beop | cách uống thuốc | 복용 방법을 다시 설명해 주세요. |
| 복용 시간 | bo-gyong si-gan | thời gian uống thuốc | 복용 시간이 언제예요? |
| 복용량 | bo-gyong-nyang | liều lượng | 복용량을 확인해 주세요. |
| 식후 | sik-hu | sau bữa ăn | 식후에 드세요. |
| 부작용 | bu-ja-gyong | tác dụng phụ | 부작용이 있나요? |
| 약봉투 | yak-bong-tu | túi thuốc | 약봉투에 설명이 있어요. |
| 약제비 영수증 | yak-je-bi yeong-su-jeung | hóa đơn tiền thuốc | 약제비 영수증을 받을 수 있을까요? |
| 조제완료 알림 | jo-je-wan-ryo-al-rim | thông báo thuốc đã chuẩn bị xong | 조제완료 알림을 받았어요. |
Cụm từ cần biết
- 처방전은 어디에 내면 되나요? – Tôi nên nộp đơn thuốc ở đâu?
- 복용 방법을 다시 설명해 주세요. – Vui lòng giải thích lại cách uống thuốc.
- 식전에 먹나요, 식후에 먹나요? – Uống trước bữa ăn hay sau bữa ăn?
- 약제비 영수증을 받을 수 있을까요? – Tôi có thể lấy hóa đơn tiền thuốc không?
Hội thoại mẫu
A: 처방전은 어디에 내면 되나요?
B: 약국 접수대에 내시면 됩니다.
A: 복용 방법을 다시 설명해 주세요.
B: 식후에 하루 세 번 복용하세요.
Lỗi thường gặp
Đừng chỉ nhớ từ 약. Ở nhà thuốc, các từ 복용 방법, 복용 시간, 복용량 và 부작용 quan trọng hơn.
Kiểm tra nhanh
Từ nào có nghĩa là cách uống thuốc?
- 처방전
- 복용 방법
- 약봉투
복용 방법
Luyện trong ứng dụng
Ôn các từ về đơn thuốc, nhà thuốc, liều lượng, tác dụng phụ và hóa đơn trước khi nhận thuốc ở Hàn Quốc.
Học tiếp tiếng Hàn
Tiếp tục với các bài học BSKorean thực tế theo chủ đề.
Xem bài học →Learn Korean words for prescriptions, medicine, dosage, pharmacy pickup, payment, side effects, and follow-up instructions.
Mở tình huống