Từ vựng tiếng Hàn cho hợp đồng lao động

A foreign worker reviews an employment contract with HR staff at an office desk.

Phần này giải thích hợp đồng lao động bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hình minh họa cho bài học hợp đồng lao động.
Hình minh họa cho tình huống hợp đồng lao động.

Tóm tắt bài học

Tình huốngPhần này giải thích hợp đồng lao động bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Trọng tâm luyện tậpHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Phù hợp vớiKhi luyện hợp đồng lao động, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Thời gian học8-12 phút

Trang tóm tắt 1

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện hợp đồng lao động, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Trang tóm tắt 2

Hình minh họa cho bài học hợp đồng lao động.
Hình minh họa cho tình huống hợp đồng lao động.
tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCấp độCách dùng
근로 계약geunno gyeyakhợp đồng lao độngBS4Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
계약gyeyakhợp đồngBS1General contract word.
문서munseotài liệu; văn bảnBS1Document or file.
사본sabonbản saoBS3Phần này giải thích hợp đồng lao động bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
고용주goyongjungười sử dụng lao động; chủ lao độngBS3Employer or hiring side.
직원jigwonnhân viênBS1Employee or staff member.
계약직gyeyakjiknhân viên hợp đồng; lao động có thời hạnBS4Employment type.
근무 시간geunmu siganthời gian làm việcBS2Hours you work.
근로 조건geunno jogeonđiều kiện làm việc; điều kiện lao độngBS6Overall work conditions.
계약 조건gyeyak jogeonđiều khoản hợp đồngBS5Terms in the contract.
계약 기간gyeyak giganthời hạn hợp đồngBS5Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
월급wolgeuplương hằng tháng; tiền lương thángBS1Monthly pay.
시급sigeuplương theo giờBS2Hourly pay.
급여geubyeolương; tiền côngBS2Pay or wage section.
서명seomyeongchữ kýBS2Signature area.

Trang tóm tắt 3

Hình minh họa cho bài học hợp đồng lao động.
Hình minh họa cho tình huống hợp đồng lao động.
  1. Khi luyện hợp đồng lao động, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  2. Khi luyện hợp đồng lao động, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  3. Khi luyện hợp đồng lao động, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Trang tóm tắt 4

Hình minh họa cho bài học hợp đồng lao động.
Hình minh họa cho tình huống hợp đồng lao động.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Phần này giải thích hợp đồng lao động bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Trang tóm tắt 5

Hình minh họa cho bài học hợp đồng lao động.
Hình minh họa cho tình huống hợp đồng lao động.

Khi luyện hợp đồng lao động, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Bảng ôn tập ngắn

If you see…Think…
근로 계약hợp đồng lao động
고용주người sử dụng lao động; chủ lao động
근무 시간thời gian làm việc
계약 기간thời hạn hợp đồng
급여lương; tiền công
서명chữ ký

Final Takeaway

Phần này giải thích hợp đồng lao động bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Bài học liên quan