Phần này giải thích biển báo cháy và khẩn cấp bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Tóm tắt bài học
| Tình huống | Phần này giải thích biển báo cháy và khẩn cấp bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. |
|---|---|
| Trọng tâm luyện tập | Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. |
| Phù hợp với | Khi luyện biển báo cháy và khẩn cấp, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| Thời gian học | 8-12 phút |
Trang tóm tắt 1
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện biển báo cháy và khẩn cấp, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Trang tóm tắt 2

| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Cấp độ | Cách dùng |
|---|---|---|---|---|
| 안전 | anjeon | an toàn | BS1 | General safety word. |
| 위험 | wiheom | nguy hiểm; mối nguy | BS1 | Danger or hazard sign. |
| 주의 | juui | chú ý; cẩn thận | BS1 | Caution or warning word. |
| 금지 | geumji | cấm; lệnh cấm | BS1 | Prohibition sign word. |
| 출입 금지 | churip geumji | cấm vào | BS2 | Entry restriction sign. |
| 비상구 | bisanggu | lối thoát hiểm | BS2 | Emergency exit word. |
| 비상구 확인 | bisanggu hwagin | kiểm tra lối thoát hiểm | BS4 | Instruction to check exits. |
| 대피 | daepi | sơ tán | BS2 | Evacuation word. |
| 대피로 | daepiro | lối thoát hiểm; đường sơ tán | BS2 | Evacuation route word. |
| 대피로 확보 | daepiro hwakbo | đảm bảo lối thoát hiểm; giữ đường thoát hiểm thông thoáng | BS4 | Khi luyện biển báo cháy và khẩn cấp, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 화재 | hwajae | hỏa hoạn; vụ cháy | BS2 | Fire incident word. |
| 소화기 | sohwagi | bình chữa cháy | BS2 | Fire extinguisher word. |
| 소화전 | sohwajeon | trụ cứu hỏa; họng nước chữa cháy | BS4 | Fire hydrant word. |
| 비상벨 | bisangbel | chuông khẩn cấp | BS2 | Khi luyện biển báo cháy và khẩn cấp, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 금연 구역 | geumyeon guyeok | khu vực cấm hút thuốc | BS3 | Khi luyện biển báo cháy và khẩn cấp, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
Trang tóm tắt 3

- Khi luyện biển báo cháy và khẩn cấp, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện biển báo cháy và khẩn cấp, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện biển báo cháy và khẩn cấp, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Trang tóm tắt 4

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích biển báo cháy và khẩn cấp bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Trang tóm tắt 5

Khi luyện biển báo cháy và khẩn cấp, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Bảng ôn tập ngắn
| If you see… | Think… |
|---|---|
| 위험 | nguy hiểm |
| 주의 | chú ý; cẩn thận |
| 출입 금지 | cấm vào |
| 비상구 | lối thoát hiểm |
| 대피로 | lối thoát hiểm; đường sơ tán |
| 소화기 | bình chữa cháy |
| 비상벨 | chuông khẩn cấp |
| 금연 구역 | khu vực cấm hút thuốc |
Final Takeaway
Phần này giải thích biển báo cháy và khẩn cấp bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Bài học liên quan
Luyện trong tình huống biển báo cháy và khẩn cấp
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.