Từ vựng tiếng Hàn cho bưu điện

Foreign resident holding a parcel at a Korean post office counter

Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho bưu điện

Từ vựng tiếng Hàn cho bưu điện giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

Bài học liên quan

Phần này giải thích bưu điện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bưu điện trên BSKorean.
Hình minh họa cho tình huống bưu điện.

Tóm tắt bài học

Tình huốngPhần này giải thích bưu điện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Trọng tâm luyện tậpHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Phù hợp vớiKhi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Thời gian học8-12 phút

Trang tóm tắt 1

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Trang tóm tắt 2

Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bưu điện trên BSKorean.
Hình minh họa cho tình huống bưu điện.
tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCấp độCách dùng
우체국uchegukbưu điệnBS1Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
우편upyeonthư tín; dịch vụ bưu chínhBS2Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
우편함upyeonhamhòm thư; hộp thưBS2Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
소포sopobưu kiện; gói hàngBS2Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
택배taekbaeNội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.BS2Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
등기deunggithư bảo đảm; gửi bảo đảmBS4Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
주소jusođịa chỉBS2Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
우편번호upyeon beonhomã bưu chínhBS3Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
받는 사람batneun saramngười nhậnBS3Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
보내는 사람bonaeneun saramngười gửiBS3Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
운송장unsongjangvận đơn; nhãn gửi hàngBS4Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
배송 조회baesong johoetra cứu giao hàng; theo dõi bưu phẩmBS4Checking delivery status.
배송비baesongbiphí giao hàngBS2Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
국제우편gukje upyeonbưu gửi quốc tếBS4Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
접수증jeopsujeungphiếu tiếp nhậnBS5Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Trang tóm tắt 3

Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bưu điện trên BSKorean.
Hình minh họa cho tình huống bưu điện.
  1. Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  2. Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  3. Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  4. Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  5. Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Trang tóm tắt 4

Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bưu điện trên BSKorean.
Hình minh họa cho tình huống bưu điện.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Phần này giải thích bưu điện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Trang tóm tắt 5

Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bưu điện trên BSKorean.
Hình minh họa cho tình huống bưu điện.

Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Bảng ôn tập ngắn

If you see…Think…
우체국bưu điện
소포bưu kiện; gói hàng
등기thư bảo đảm; gửi bảo đảm
주소địa chỉ
우편번호mã bưu chính
받는 사람người nhận
운송장vận đơn; nhãn gửi hàng
배송 조회tra cứu giao hàng; theo dõi bưu phẩm

Final Takeaway

Phần này giải thích bưu điện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Bài học liên quan

Luyện trong tình huống bưu điện

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.