Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi

BSKorean convenience store checkout scene without text

Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi cư dân nước ngoài

Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi cư dân nước ngoài giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

Bài học liên quan

Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi cư dân nước ngoài trên BSKorean.
Hình minh họa cho tình huống cửa hàng tiện lợi.

Tóm tắt bài học

Tình huốngPhần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Trọng tâm luyện tậpHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Phù hợp vớiKhi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Thời gian học8-12 phút

Trang tóm tắt 1

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Trang tóm tắt 2

Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi cư dân nước ngoài trên BSKorean.
Hình minh họa cho tình huống cửa hàng tiện lợi.
tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCấp độCách dùng
편의점pyeonuijeomcửa hàng tiện lợiBS1The store itself.
계산대gyesandaequầy thanh toán; quầy thu ngânBS2Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
영수증yeongsujeunghóa đơn; biên laiBS1Printed or digital receipt.
봉투bongtuphong bìBS1Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
도시락dosirakcơm hộpBS2Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
삼각김밥samgak gimbapcơm cuộn tam giácBS2Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
컵라면keop ramyeonmì lyBS2Instant cup noodles.
전자레인지jeonjareinjilò vi sóngBS3Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
데우다deudahâm nóng; làm nóng lạiBS3Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
얼음컵eoreumkeopcốc đáBS3Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
행사 상품haengsa sangpumhàng khuyến mãi; sản phẩm giảm giáBS5Item under a promotion.
할인haringiảm giáBS1Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
멤버십 적립membeosip jeongniptích điểm thành viênBS4Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
교통카드 충전gyotong kadeu chungjeonnạp thẻ giao thôngBS4Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
택배 접수taekbae jeopsutiếp nhận bưu kiện; gửi bưu kiệnBS4Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Trang tóm tắt 3

Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi cư dân nước ngoài trên BSKorean.
Hình minh họa cho tình huống cửa hàng tiện lợi.
  1. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  2. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  3. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  4. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  5. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Trang tóm tắt 4

Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi cư dân nước ngoài trên BSKorean.
Hình minh họa cho tình huống cửa hàng tiện lợi.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Trang tóm tắt 5

Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi cư dân nước ngoài trên BSKorean.
Hình minh họa cho tình huống cửa hàng tiện lợi.

Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Bảng ôn tập ngắn

If you see…Think…
편의점cửa hàng tiện lợi
계산대quầy thanh toán; quầy thu ngân
영수증hóa đơn; biên lai
도시락cơm hộp
컵라면mì ly
전자레인지lò vi sóng
멤버십 적립tích điểm thành viên
택배 접수tiếp nhận bưu kiện; gửi bưu kiện

Final Takeaway

Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Bài học liên quan

Luyện trong tình huống cửa hàng tiện lợi

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.