Phần này giải thích bãi đỗ xe bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Tóm tắt bài học
| Tình huống | Phần này giải thích bãi đỗ xe bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. |
|---|---|
| Trọng tâm luyện tập | Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. |
| Phù hợp với | Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| Thời gian học | 8-12 phút |
Trang tóm tắt 1
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Trang tóm tắt 2

| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Cấp độ | Cách dùng |
|---|---|---|---|---|
| 주차장 | juchajang | bãi đỗ xe | BS1 | Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 주차 | jucha | việc đỗ xe; chỗ đỗ xe | BS1 | Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 주차하다 | juchahada | đỗ xe | BS2 | Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 주차권 | juchagwon | vé đỗ xe; phiếu gửi xe | BS3 | Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 정산기 | jeongsangi | máy thanh toán; máy tính phí | BS4 | Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 주차요금 | jucha yogeum | phí đỗ xe; phí gửi xe | BS3 | Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 무료 주차 | muryo jucha | đỗ xe miễn phí; gửi xe miễn phí | BS3 | Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 유료 주차 | yuryo jucha | đỗ xe trả phí; bãi đỗ xe trả phí | BS3 | Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 입차 | ipcha | xe vào bãi; lượt vào xe | BS4 | Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 출차 | chulcha | ra khỏi bãi xe; xe rời bãi | BS4 | Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 만차 | mancha | bãi đỗ xe đã đầy; hết chỗ đỗ | BS3 | Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 공영주차장 | gongyeong juchajang | bãi đỗ xe công cộng | BS4 | Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 장애인 주차구역 | jangaein jucha guyeok | khu vực đỗ xe cho người khuyết tật | BS4 | Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 차단기 | chadangi | barie bãi xe; cổng chắn xe | BS4 | Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 차량번호 | charyang beonho | biển số xe; số xe | BS3 | Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
Trang tóm tắt 3

- Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Trang tóm tắt 4

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích bãi đỗ xe bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Trang tóm tắt 5

Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Bảng ôn tập ngắn
| If you see… | Think… |
|---|---|
| 주차장 | bãi đỗ xe |
| 주차권 | vé đỗ xe; phiếu gửi xe |
| 정산기 | máy thanh toán; máy tính phí |
| 주차요금 | phí đỗ xe; phí gửi xe |
| 무료 주차 | đỗ xe miễn phí; gửi xe miễn phí |
| 만차 | bãi đỗ xe đã đầy; hết chỗ đỗ |
| 출차 | ra khỏi bãi xe; xe rời bãi |
| 차량번호 | biển số xe; số xe |
Final Takeaway
Phần này giải thích bãi đỗ xe bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.