Cụm tiếng Hàn cho báo cáo vấn đề tại nơi làm việc

Text-free BSKorean illustration for Korean workplace problem report phrase practice.

Bắt đầu báo cáo vấn đề ở nơi làm việc bằng các câu này

Khi thấy điều không an toàn hoặc có vấn đề ở nơi làm việc, hãy dùng một câu tiếng Hàn rõ ràng. Nói vấn đề, chỉ vị trí, rồi nhờ kiểm tra.

Tiếng Hàn Dùng khi
문제가 있어요 Có vấn đề.
위험해요 Nguy hiểm.
확인해 주세요 Xin hãy kiểm tra.
다쳤어요 Tôi hoặc có người bị thương.
신고해야 해요 Cần phải báo cáo.
Người lao động 저기요, 문제가 있어요.
Quản lý 어디가 문제예요?
Người lao động 기계 옆이 위험해요. 확인해 주세요.

Ghi chú an toàn: hãy nói vị trí và mối nguy trước. Nếu có cháy, khí gas, chấn thương nghiêm trọng hoặc nguy hiểm ngay lập tức, hãy liên hệ người phụ trách tại chỗ hoặc trợ giúp khẩn cấp địa phương.


Hướng dẫn Cụm tiếng Hàn cho báo cáo vấn đề tại nơi làm việc

Cụm tiếng Hàn cho báo cáo vấn đề tại nơi làm việc giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

Bài học liên quan

Phần này giải thích báo cáo vấn đề tại nơi làm việc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hướng dẫn tiếng Việt cho báo cáo vấn đề tại nơi làm việc

Hình minh họa không chữ cho Cụm tiếng Hàn cho báo cáo vấn đề tại nơi làm việc trên BSKorean.
Hình minh họa cho tình huống báo cáo vấn đề tại nơi làm việc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Bắt đầu luyện tập

Tình huống mở đầu

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Phần này giải thích báo cáo vấn đề tại nơi làm việc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Điểm cần hiểu

  1. Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  2. Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  3. Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  4. Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  5. Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Từ vựng chính

tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cấp độ Cách dùng
문제 munje vấn đề Beginner 2 Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
보고 bogo báo cáo Intermediate 1 Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
확인 hwagin kiểm tra; xác nhận Beginner 3 Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
고장 gojang hỏng; sự cố Intermediate 1 Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
지연 jiyeon sự chậm trễ; trì hoãn Intermediate 2 Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
누락 nurak thiếu sót; bị bỏ sót Advanced 1 Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
불량 bullyang lỗi; hàng lỗi Intermediate 2 Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
실수 silsu sai sót Beginner 3 Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
고객 항의 gogaek hangui khiếu nại của khách hàng Advanced 1 Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
주문 jumun đơn hàng; gọi món Beginner 2 Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
재고 jaego hàng tồn kho; lượng hàng còn Intermediate 2 Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
조치 jochi biện pháp; hành động xử lý Advanced 1 Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
담당자 damdangja người phụ trách Intermediate 2 Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
관리자 gwallija quản lý; người giám sát Intermediate 1 Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
다시 확인해 주세요 dasi hwaginhae juseyo xin vui lòng kiểm tra lại Beginner 3 Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Luyện tập

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Formula Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
문제가 생겼어요 There is a problem 관리자님, 문제가 생겼어요.
N에 문제가 있어요 There is a problem with N 포장 라인에 문제가 있어요.
N이 고장 났어요 N is broken 기계가 고장 났어요.
N이 지연됐어요 N is delayed 배송이 지연됐어요.
N이 누락됐어요 N is missing 주문에서 음료가 누락됐어요.
확인 부탁드립니다 Please check 재고 확인 부탁드립니다.

Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Cách dùng

Phần này giải thích báo cáo vấn đề tại nơi làm việc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Câu luyện tập

Hướng dẫn tiếng Việt cho báo cáo vấn đề tại nơi làm việc

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Phần này giải thích báo cáo vấn đề tại nơi làm việc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Hướng dẫn tiếng Việt cho báo cáo vấn đề tại nơi làm việc

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Phần này giải thích báo cáo vấn đề tại nơi làm việc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Lưu ý thường gặp

Lưu ý thường gặp

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Phần này giải thích báo cáo vấn đề tại nơi làm việc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Lưu ý thường gặp

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Lưu ý thường gặp

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Phần này giải thích báo cáo vấn đề tại nơi làm việc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Lưu ý thường gặp

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Ôn tập nhanh

  1. Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  2. Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  3. Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  4. Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  5. Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Bảng ôn tập ngắn

tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Tình huống sử dụng Beginner Ví dụ
문제가 생겼어요 There is a problem first report to a supervisor Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
고장 breakdown bị hỏng; sự cố Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
지연 delay sự chậm trễ; trì hoãn Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
누락 missing item thiếu sót; bị bỏ sót Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
불량 defect lỗi; hàng lỗi Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
확인 부탁드립니다 Please check polite work request Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
조치 action / measure biện pháp; hành động xử lý Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Luyện trong tình huống báo cáo vấn đề tại nơi làm việc

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Bắt đầu luyện tập

Phần này giải thích báo cáo vấn đề tại nơi làm việc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Bài học liên quan

Kết luận

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Luyện trong tình huống báo cáo vấn đề tại nơi làm việc

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Bắt đầu luyện tập