Tiếng Hàn hằng ngày
Tiếng Hàn cho đời sống hằng ngày, câu cơ bản, biển báo, mua sắm, nhà ở và luyện tập ban đầu.
Learn Korean vocabulary for bank transfers, account numbers, deposits, receipts, transfer fees, confirmation, and daily money tasks in Korea.
Tiếng Hàn cho đời sống hằng ngày, câu cơ bản, biển báo, mua sắm, nhà ở và luyện tập ban đầu.
Tiếng Hàn cho biển cảnh báo, thông báo chung cư, SMS, thông báo app, hợp đồng và thông báo công cộng.
Tiếng Hàn cho sân bay, khách sạn, taxi, xe buýt, nhà hàng, chỉ đường, phép lịch sự và sự cố du lịch.
Tiếng Hàn cho dịch vụ, nơi làm việc, nhà máy, công trường, sửa chữa, báo cáo, lịch hẹn và an toàn.
Tiếng Hàn cho luyện thi TOPIK, ngữ pháp, đọc, nghe, kiểm tra trình độ và bài luyện kiểu thi.
Mở các bài học đã có bộ từ tiếng Hàn và phần luyện tập trong app.
Học cụm từ tiếng Hàn khi chuyển khoản ngân hàng: số tài khoản, người nhận, số tiền, phí, hạn mức, xác nhận,...
Learn Korean vocabulary for bank transfers, account numbers, deposits, receipts, transfer fees, confirmation, and daily money tasks in Korea.
Transfer, account, bank, amount, fee, receipt, deposit, withdrawal, confirmation, and account number are useful first words.
Banking mistakes can affect money, so learners search for precise vocabulary before taking action.
Stay on this page and save your level, selected articles, and Today's Practice progress.