Tiếng Hàn thực tế

Từ vựng tiếng Hàn cho học sinh, lớp học và TOPIK sơ cấp

Học từ vựng tiếng Hàn về học sinh, lớp học, bài tập, điểm danh, bài kiểm tra, câu hỏi, đáp án đúng, nộp bài, đọc, viết, chỗ trống và trợ từ TOPIK sơ cấp. Search focus: student Korean classro…

Start with these words
학생 hak-saeng học sinh
수업 su-eop lớp học hoặc tiết học
숙제 suk-je bài tập về nhà
App-ready lesson 10 app words Tiếp tục với các bài học BSKorean thực tế theo chủ đề.
Open in app Xem bài học
숙제는 언제 제출해요? Khi nào nộp bài tập về nhà?
출석을 확인해 주세요. Vui lòng kiểm tra điểm danh.
정답을 선택하세요. Hãy chọn đáp án đúng.
Từ vựng tiếng Hàn cho học sinh, lớp học và TOPIK sơ cấp
BSKorean TOPIK beginner classroom lesson image for student Korean, homework submission, attendance, exam question, particle practice, reading, writing, app practice, and localized language vi.
BSKorean TOPIK beginner classroom lesson image for student Korean, homework submission, attendance, exam question, particle practice, reading, writing, app practice, and localized language vi.

1. Từ vựng chính

학생 hak-saeng

học sinh

Sơ cấp
수업 su-eop

lớp học hoặc tiết học

Sơ cấp
숙제 suk-je

bài tập về nhà

Sơ cấp
출석 chul-seok

điểm danh

Sơ cấp
시험 si-heom

bài kiểm tra

Sơ cấp
10 app words

2. Kiểm tra nhanh

Trợ từ nào thường đánh dấu chủ đề?

  1. 은/는
  2. 이/가
  3. 을/를
Đáp án đúng: 은/는 Open in app
Hướng dẫn tình huống

Học tiếp theo tình huống

Từ bài này, chuyển sang trang tiếng Hàn thực tế rồi ôn lại bằng bài học sẵn sàng trong ứng dụng.

School Korean words for students and classroom instructions Learn Korean words for class, homework, attendance, exams, questions, answers, teachers, submission, and study instructions. Mở tình huống

5. Khi nào dùng các câu này

Khi học trong lớp tiếng Hàn hoặc luyện TOPIK sơ cấp, bạn thường gặp từ về học sinh, bài tập, điểm danh, câu hỏi, đáp án và trợ từ. Bài này gom các từ lớp học cần dùng nhất.

Ghi chú tìm kiếm: student Korean, Korean classroom words, TOPIK beginner particle practice.

Từ vựng chính

Korean Romanization Meaning Example
학생 hak-saeng học sinh 저는 학생이에요.
수업 su-eop lớp học hoặc tiết học 수업이 시작됐어요.
숙제 suk-je bài tập về nhà 숙제를 제출하세요.
출석 chul-seok điểm danh 출석을 확인합니다.
시험 si-heom bài kiểm tra 시험이 어려웠어요.
문제 mun-je câu hỏi hoặc bài toán 문제를 읽으세요.
정답 jeong-dap đáp án đúng 정답을 고르세요.
제출 je-chul nộp bài 답안을 제출하세요.
은/는 eun/neun trợ từ chủ đề 저는 학생이에요.
이/가 i/ga trợ từ chủ ngữ 학생이 왔어요.
을/를 eul/reul trợ từ tân ngữ 문제를 풀어요.
선택하다 seon-taek-ha-da lựa chọn 정답을 선택하세요.
읽기 il-gi đọc hiểu 읽기 문제를 풀어요.
쓰기 sseu-gi viết 쓰기 답안을 제출하세요.
빈칸 bin-kan chỗ trống 빈칸에 알맞은 말을 쓰세요.

Cụm từ trong lớp

  • 숙제는 언제 제출해요? – Khi nào nộp bài tập về nhà?
  • 출석을 확인해 주세요. – Vui lòng kiểm tra điểm danh.
  • 정답을 선택하세요. – Hãy chọn đáp án đúng.
  • 빈칸에 알맞은 말을 쓰세요. – Viết từ phù hợp vào chỗ trống.

Hội thoại mẫu

A: 숙제는 언제 제출해요?
B: 수업 전에 제출하세요.
A: 이 문제는 어떤 조사를 써요?
B: 주제를 말할 때는 은/는을 자주 써요.

Lỗi thường gặp

Đừng chỉ học thuộc 은/는, 이/가, 을/를 như ký hiệu. Hãy xem vai trò trong câu trước: chủ đề, chủ ngữ hay tân ngữ.

Kiểm tra nhanh

Trợ từ nào thường đánh dấu chủ đề?

  • 은/는
  • 이/가
  • 을/를

은/는

Luyện trong ứng dụng

Ôn 학생, 수업, 숙제, 출석, 시험, 문제, 정답, 제출, 읽기, 쓰기, 빈칸 và trợ từ trước giờ học hoặc bài luyện TOPIK.

Học tiếp tiếng Hàn
BSKorean Lessons

Học tiếp tiếng Hàn

Tiếp tục với các bài học BSKorean thực tế theo chủ đề.

Xem bài học →

Học tiếp theo tình huống

Từ bài này, chuyển sang trang tiếng Hàn thực tế rồi ôn lại bằng bài học sẵn sàng trong ứng dụng.

Bài học tiếng Hàn thực tế liên quan

Continue with app-ready lessons in the same topic.