Từ vựng tiếng Hàn cho học sinh, lớp học và TOPIK sơ cấp
Học từ vựng tiếng Hàn về học sinh, lớp học, bài tập, điểm danh, bài kiểm tra, câu hỏi, đáp án đúng, nộp bài, đọc, viết, chỗ trống và trợ từ TOPIK sơ cấp. Search focus: student Korean classro…
1. Từ vựng chính
học sinh
Sơ cấplớp học hoặc tiết học
Sơ cấpbài tập về nhà
Sơ cấpđiểm danh
Sơ cấpbài kiểm tra
Sơ cấp2. Kiểm tra nhanh
Trợ từ nào thường đánh dấu chủ đề?
- 은/는
- 이/가
- 을/를
Học tiếp theo tình huống
Từ bài này, chuyển sang trang tiếng Hàn thực tế rồi ôn lại bằng bài học sẵn sàng trong ứng dụng.
5. Khi nào dùng các câu này
Khi học trong lớp tiếng Hàn hoặc luyện TOPIK sơ cấp, bạn thường gặp từ về học sinh, bài tập, điểm danh, câu hỏi, đáp án và trợ từ. Bài này gom các từ lớp học cần dùng nhất.
Ghi chú tìm kiếm: student Korean, Korean classroom words, TOPIK beginner particle practice.
Từ vựng chính
| Korean | Romanization | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| 학생 | hak-saeng | học sinh | 저는 학생이에요. |
| 수업 | su-eop | lớp học hoặc tiết học | 수업이 시작됐어요. |
| 숙제 | suk-je | bài tập về nhà | 숙제를 제출하세요. |
| 출석 | chul-seok | điểm danh | 출석을 확인합니다. |
| 시험 | si-heom | bài kiểm tra | 시험이 어려웠어요. |
| 문제 | mun-je | câu hỏi hoặc bài toán | 문제를 읽으세요. |
| 정답 | jeong-dap | đáp án đúng | 정답을 고르세요. |
| 제출 | je-chul | nộp bài | 답안을 제출하세요. |
| 은/는 | eun/neun | trợ từ chủ đề | 저는 학생이에요. |
| 이/가 | i/ga | trợ từ chủ ngữ | 학생이 왔어요. |
| 을/를 | eul/reul | trợ từ tân ngữ | 문제를 풀어요. |
| 선택하다 | seon-taek-ha-da | lựa chọn | 정답을 선택하세요. |
| 읽기 | il-gi | đọc hiểu | 읽기 문제를 풀어요. |
| 쓰기 | sseu-gi | viết | 쓰기 답안을 제출하세요. |
| 빈칸 | bin-kan | chỗ trống | 빈칸에 알맞은 말을 쓰세요. |
Cụm từ trong lớp
- 숙제는 언제 제출해요? – Khi nào nộp bài tập về nhà?
- 출석을 확인해 주세요. – Vui lòng kiểm tra điểm danh.
- 정답을 선택하세요. – Hãy chọn đáp án đúng.
- 빈칸에 알맞은 말을 쓰세요. – Viết từ phù hợp vào chỗ trống.
Hội thoại mẫu
A: 숙제는 언제 제출해요?
B: 수업 전에 제출하세요.
A: 이 문제는 어떤 조사를 써요?
B: 주제를 말할 때는 은/는을 자주 써요.
Lỗi thường gặp
Đừng chỉ học thuộc 은/는, 이/가, 을/를 như ký hiệu. Hãy xem vai trò trong câu trước: chủ đề, chủ ngữ hay tân ngữ.
Kiểm tra nhanh
Trợ từ nào thường đánh dấu chủ đề?
- 은/는
- 이/가
- 을/를
은/는
Luyện trong ứng dụng
Ôn 학생, 수업, 숙제, 출석, 시험, 문제, 정답, 제출, 읽기, 쓰기, 빈칸 và trợ từ trước giờ học hoặc bài luyện TOPIK.
Học tiếp tiếng Hàn
Tiếp tục với các bài học BSKorean thực tế theo chủ đề.
Xem bài học →Learn Korean words for class, homework, attendance, exams, questions, answers, teachers, submission, and study instructions.
Mở tình huống