Tiếng Hàn du lịch

Từ vựng tiếng Hàn khi chuyển tuyến tàu điện ngầm

Học từ vựng tiếng Hàn về tàu điện ngầm, chuyển tuyến, lối ra, sân ga, tuyến, hướng, giá vé, chuyến cuối, ga, cổng soát vé và thẻ giao thông. Search focus: subway transfer Korean…

Start with these words
지하철 ji-ha-cheol tàu điện ngầm
환승 hwan-seung chuyển tuyến
출구 chul-gu lối ra
App-ready lesson 12 app words Tiếp tục với các bài học BSKorean thực tế theo chủ đề.
Open in app Xem bài học
여기서 환승하면 되나요? Tôi chuyển tuyến ở đây được không?
몇 번 출구로 나가야 해요? Tôi phải ra cửa số mấy?
이 방향이 맞아요? Hướng này đúng không?
Từ vựng tiếng Hàn khi chuyển tuyến tàu điện ngầm
BSKorean subway transfer lesson image for Korean subway station transfer, exit signs, platform direction, last train, transport card, app practice, and localized language vi.
BSKorean subway transfer lesson image for Korean subway station transfer, exit signs, platform direction, last train, transport card, app practice, and localized language vi.

1. Từ vựng chính

지하철 ji-ha-cheol

tàu điện ngầm

Sơ cấp
환승 hwan-seung

chuyển tuyến

Sơ cấp
출구 chul-gu

lối ra

Sơ cấp
승강장 seung-gang-jang

sân ga

Sơ cấp
노선 no-seon

tuyến

Sơ cấp
12 app words

2. Kiểm tra nhanh

Từ nào có nghĩa là chuyển tuyến?

  1. 환승
  2. 출구
  3. 막차
Đáp án đúng: 환승 Open in app
Hướng dẫn tình huống

Học tiếp theo tình huống

Từ bài này, chuyển sang trang tiếng Hàn thực tế rồi ôn lại bằng bài học sẵn sàng trong ứng dụng.

Transport Korean words for subway transfers Learn Korean words for subway transfers, exits, platforms, fares, lines, directions, last trains, station signs, and… Mở tình huống

5. Khi nào dùng các câu này

Khi đi tàu điện ngầm ở Hàn Quốc, bạn cần đọc nhanh các từ về chuyển tuyến, lối ra, hướng đi và chuyến cuối. Bài này giúp bạn xử lý tình huống đổi tuyến trong ga.

Ghi chú tìm kiếm: subway transfer Korean, Korean subway transfer words, Korean station exit direction words.

Từ vựng chính

Korean Romanization Meaning Example
지하철 ji-ha-cheol tàu điện ngầm 지하철로 갈 수 있어요.
환승 hwan-seung chuyển tuyến 여기서 환승하세요.
출구 chul-gu lối ra 몇 번 출구예요?
승강장 seung-gang-jang sân ga 승강장이 어디예요?
노선 no-seon tuyến 이 노선이 맞아요?
요금 yo-geum giá vé 요금이 얼마예요?
막차 mak-cha chuyến cuối 막차 시간이 언제예요?
방향 bang-hyang hướng 어느 방향으로 가야 해요?
yeok ga 다음 역에서 내리세요.
교통카드 gyo-tong-ka-deu thẻ giao thông 교통카드를 찍으세요.
개찰구 gae-chal-gu cổng soát vé 개찰구를 지나가세요.
갈아타다 ga-ra-ta-da đổi tuyến 2호선으로 갈아타세요.

Cụm từ cần biết

  • 여기서 환승하면 되나요? – Tôi chuyển tuyến ở đây được không?
  • 몇 번 출구로 나가야 해요? – Tôi phải ra cửa số mấy?
  • 이 방향이 맞아요? – Hướng này đúng không?
  • 막차 시간이 언제예요? – Chuyến cuối lúc mấy giờ?

Hội thoại mẫu

A: 여기서 환승하면 되나요?
B: 네, 2호선 방향 승강장으로 가세요.
A: 몇 번 출구로 나가야 해요?
B: 3번 출구로 나가면 됩니다.

Lỗi thường gặp

Đừng chỉ nhìn số tuyến. Khi chuyển tuyến, hãy kiểm tra thêm 방향, 승강장, 출구 và 막차 để tránh đi sai hướng hoặc lỡ chuyến cuối.

Kiểm tra nhanh

Từ nào có nghĩa là chuyển tuyến?

  • 환승
  • 출구
  • 막차

환승

Luyện trong ứng dụng

Ôn các từ 지하철, 환승, 출구, 승강장, 노선, 방향, 막차 và 교통카드 trước khi đi tàu điện ngầm ở Hàn Quốc.

Học tiếp tiếng Hàn
BSKorean Lessons

Học tiếp tiếng Hàn

Tiếp tục với các bài học BSKorean thực tế theo chủ đề.

Xem bài học →

Học tiếp theo tình huống

Từ bài này, chuyển sang trang tiếng Hàn thực tế rồi ôn lại bằng bài học sẵn sàng trong ứng dụng.

Bài học tiếng Hàn thực tế liên quan

Continue with app-ready lessons in the same topic.