Từ vựng tiếng Hàn khi chuyển tuyến tàu điện ngầm
Học từ vựng tiếng Hàn về tàu điện ngầm, chuyển tuyến, lối ra, sân ga, tuyến, hướng, giá vé, chuyến cuối, ga, cổng soát vé và thẻ giao thông. Search focus: subway transfer Korean…
1. Từ vựng chính
tàu điện ngầm
Sơ cấpchuyển tuyến
Sơ cấplối ra
Sơ cấpsân ga
Sơ cấptuyến
Sơ cấp2. Kiểm tra nhanh
Từ nào có nghĩa là chuyển tuyến?
- 환승
- 출구
- 막차
Học tiếp theo tình huống
Từ bài này, chuyển sang trang tiếng Hàn thực tế rồi ôn lại bằng bài học sẵn sàng trong ứng dụng.
5. Khi nào dùng các câu này
Khi đi tàu điện ngầm ở Hàn Quốc, bạn cần đọc nhanh các từ về chuyển tuyến, lối ra, hướng đi và chuyến cuối. Bài này giúp bạn xử lý tình huống đổi tuyến trong ga.
Ghi chú tìm kiếm: subway transfer Korean, Korean subway transfer words, Korean station exit direction words.
Từ vựng chính
| Korean | Romanization | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| 지하철 | ji-ha-cheol | tàu điện ngầm | 지하철로 갈 수 있어요. |
| 환승 | hwan-seung | chuyển tuyến | 여기서 환승하세요. |
| 출구 | chul-gu | lối ra | 몇 번 출구예요? |
| 승강장 | seung-gang-jang | sân ga | 승강장이 어디예요? |
| 노선 | no-seon | tuyến | 이 노선이 맞아요? |
| 요금 | yo-geum | giá vé | 요금이 얼마예요? |
| 막차 | mak-cha | chuyến cuối | 막차 시간이 언제예요? |
| 방향 | bang-hyang | hướng | 어느 방향으로 가야 해요? |
| 역 | yeok | ga | 다음 역에서 내리세요. |
| 교통카드 | gyo-tong-ka-deu | thẻ giao thông | 교통카드를 찍으세요. |
| 개찰구 | gae-chal-gu | cổng soát vé | 개찰구를 지나가세요. |
| 갈아타다 | ga-ra-ta-da | đổi tuyến | 2호선으로 갈아타세요. |
Cụm từ cần biết
- 여기서 환승하면 되나요? – Tôi chuyển tuyến ở đây được không?
- 몇 번 출구로 나가야 해요? – Tôi phải ra cửa số mấy?
- 이 방향이 맞아요? – Hướng này đúng không?
- 막차 시간이 언제예요? – Chuyến cuối lúc mấy giờ?
Hội thoại mẫu
A: 여기서 환승하면 되나요?
B: 네, 2호선 방향 승강장으로 가세요.
A: 몇 번 출구로 나가야 해요?
B: 3번 출구로 나가면 됩니다.
Lỗi thường gặp
Đừng chỉ nhìn số tuyến. Khi chuyển tuyến, hãy kiểm tra thêm 방향, 승강장, 출구 và 막차 để tránh đi sai hướng hoặc lỡ chuyến cuối.
Kiểm tra nhanh
Từ nào có nghĩa là chuyển tuyến?
- 환승
- 출구
- 막차
환승
Luyện trong ứng dụng
Ôn các từ 지하철, 환승, 출구, 승강장, 노선, 방향, 막차 và 교통카드 trước khi đi tàu điện ngầm ở Hàn Quốc.
Học tiếp tiếng Hàn
Tiếp tục với các bài học BSKorean thực tế theo chủ đề.
Xem bài học →Learn Korean words for subway transfers, exits, platforms, fares, lines, directions, last trains, station signs, and transport announcements.
Mở tình huống