Tiếng Hàn thực tế

Từ vựng tiếng Hàn cho chỉ dẫn nghe TOPIK

Học từ vựng tiếng Hàn trong phần nghe TOPIK như nghe, câu hỏi, lựa chọn trả lời, đáp án đúng, ví dụ, tiếp theo, chọn, giải thích, nghe lại, thời gian và nội dung. Search focus: TOPIK listeni…

Start with these words
듣기 deut-gi nghe
문제 mun-je câu hỏi hoặc bài
보기 bo-gi lựa chọn trả lời
App-ready lesson 11 app words Tiếp tục với các bài học BSKorean thực tế theo chủ đề.
Open in app Xem bài học
다음을 듣고 맞는 것을 고르세요. Nghe phần sau và chọn điều đúng.
보기에서 정답을 선택하세요. Chọn đáp án đúng trong các lựa chọn.
설명을 듣고 질문에 답하세요. Nghe phần giải thích và trả lời câu hỏi.
Từ vựng tiếng Hàn cho chỉ dẫn nghe TOPIK
BSKorean TOPIK listening direction lesson image for Korean listening test instructions, answer choices, correct answer selection, audio practice, app review, and localized language vi.
BSKorean TOPIK listening direction lesson image for Korean listening test instructions, answer choices, correct answer selection, audio practice, app review, and localized language vi.

1. Từ vựng chính

듣기 deut-gi

nghe

Sơ cấp
문제 mun-je

câu hỏi hoặc bài

Sơ cấp
보기 bo-gi

lựa chọn trả lời

Sơ cấp
정답 jeong-dap

đáp án đúng

Sơ cấp
예시 ye-si

ví dụ

Sơ cấp
11 app words

2. Kiểm tra nhanh

Từ nào có nghĩa là đáp án đúng?

  1. 정답
  2. 보기
  3. 다음
Đáp án đúng: 정답 Open in app
Hướng dẫn tình huống

Học tiếp theo tình huống

Từ bài này, chuyển sang trang tiếng Hàn thực tế rồi ôn lại bằng bài học sẵn sàng trong ứng dụng.

School Korean words for TOPIK listening directions Learn Korean words for TOPIK listening instructions, question types, choices, examples, correct answers, and test directions. Mở tình huống

5. Khi nào dùng các câu này

Trong phần nghe TOPIK, từ chỉ dẫn xuất hiện rất nhanh. Nếu nhận ra 듣기, 보기, 정답, 다음, 고르다 và 다시 trước, bạn sẽ xử lý bài nghe dễ hơn.

Ghi chú tìm kiếm: TOPIK listening direction words, TOPIK listening Korean, Korean test direction words.

Từ vựng chính

Korean Romanization Meaning Example
듣기 deut-gi nghe 듣기 문제를 들으세요.
문제 mun-je câu hỏi hoặc bài 문제를 잘 읽으세요.
보기 bo-gi lựa chọn trả lời 보기를 확인하세요.
정답 jeong-dap đáp án đúng 정답을 고르세요.
예시 ye-si ví dụ 예시를 먼저 보세요.
다음 da-eum tiếp theo 다음을 듣고 답하세요.
고르다 go-reu-da chọn 맞는 것을 고르세요.
맞는 것 mat-neun geot điều đúng 맞는 것을 고르세요.
틀린 것 teul-lin geot điều sai 틀린 것을 고르세요.
설명 seol-myeong giải thích 설명을 듣고 답하세요.
선택하다 seon-taek-ha-da lựa chọn 정답을 선택하세요.
질문 jil-mun câu hỏi 질문을 잘 들으세요.
시간 si-gan thời gian 시간을 확인하세요.
다시 da-si lại 다시 들으세요.
내용 nae-yong nội dung 내용과 맞는 것을 고르세요.

Chỉ dẫn quan trọng

  • 다음을 듣고 맞는 것을 고르세요. – Nghe phần sau và chọn điều đúng.
  • 보기에서 정답을 선택하세요. – Chọn đáp án đúng trong các lựa chọn.
  • 설명을 듣고 질문에 답하세요. – Nghe phần giải thích và trả lời câu hỏi.
  • 다시 듣고 틀린 것을 고르세요. – Nghe lại và chọn điều sai.

Hội thoại mẫu

A: 다음을 듣고 맞는 것을 고르세요.
B: 보기를 먼저 확인해도 돼요?
A: 네, 질문과 보기를 먼저 보세요.
B: 설명을 다시 들을 수 있어요?

Lỗi thường gặp

Đừng chờ nghe rõ mọi từ trong audio. Hãy đọc chỉ dẫn, câu hỏi và lựa chọn trước, rồi nghe từ khóa quyết định 정답, 맞는 것 hoặc 틀린 것.

Kiểm tra nhanh

Từ nào có nghĩa là đáp án đúng?

  • 정답
  • 보기
  • 다음

정답

Luyện trong ứng dụng

Ôn 듣기, 문제, 보기, 정답, 예시, 다음, 고르다, 맞는 것, 틀린 것, 설명, 선택하다, 질문, 시간, 다시 và 내용 trước khi luyện nghe.

Học tiếp tiếng Hàn
BSKorean Lessons

Học tiếp tiếng Hàn

Tiếp tục với các bài học BSKorean thực tế theo chủ đề.

Xem bài học →

Học tiếp theo tình huống

Từ bài này, chuyển sang trang tiếng Hàn thực tế rồi ôn lại bằng bài học sẵn sàng trong ứng dụng.

Bài học tiếng Hàn thực tế liên quan

Continue with app-ready lessons in the same topic.