Từ vựng tiếng Hàn cho chỉ dẫn nghe TOPIK
Học từ vựng tiếng Hàn trong phần nghe TOPIK như nghe, câu hỏi, lựa chọn trả lời, đáp án đúng, ví dụ, tiếp theo, chọn, giải thích, nghe lại, thời gian và nội dung. Search focus: TOPIK listeni…
1. Từ vựng chính
nghe
Sơ cấpcâu hỏi hoặc bài
Sơ cấplựa chọn trả lời
Sơ cấpđáp án đúng
Sơ cấpví dụ
Sơ cấp2. Kiểm tra nhanh
Từ nào có nghĩa là đáp án đúng?
- 정답
- 보기
- 다음
Học tiếp theo tình huống
Từ bài này, chuyển sang trang tiếng Hàn thực tế rồi ôn lại bằng bài học sẵn sàng trong ứng dụng.
5. Khi nào dùng các câu này
Trong phần nghe TOPIK, từ chỉ dẫn xuất hiện rất nhanh. Nếu nhận ra 듣기, 보기, 정답, 다음, 고르다 và 다시 trước, bạn sẽ xử lý bài nghe dễ hơn.
Ghi chú tìm kiếm: TOPIK listening direction words, TOPIK listening Korean, Korean test direction words.
Từ vựng chính
| Korean | Romanization | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| 듣기 | deut-gi | nghe | 듣기 문제를 들으세요. |
| 문제 | mun-je | câu hỏi hoặc bài | 문제를 잘 읽으세요. |
| 보기 | bo-gi | lựa chọn trả lời | 보기를 확인하세요. |
| 정답 | jeong-dap | đáp án đúng | 정답을 고르세요. |
| 예시 | ye-si | ví dụ | 예시를 먼저 보세요. |
| 다음 | da-eum | tiếp theo | 다음을 듣고 답하세요. |
| 고르다 | go-reu-da | chọn | 맞는 것을 고르세요. |
| 맞는 것 | mat-neun geot | điều đúng | 맞는 것을 고르세요. |
| 틀린 것 | teul-lin geot | điều sai | 틀린 것을 고르세요. |
| 설명 | seol-myeong | giải thích | 설명을 듣고 답하세요. |
| 선택하다 | seon-taek-ha-da | lựa chọn | 정답을 선택하세요. |
| 질문 | jil-mun | câu hỏi | 질문을 잘 들으세요. |
| 시간 | si-gan | thời gian | 시간을 확인하세요. |
| 다시 | da-si | lại | 다시 들으세요. |
| 내용 | nae-yong | nội dung | 내용과 맞는 것을 고르세요. |
Chỉ dẫn quan trọng
- 다음을 듣고 맞는 것을 고르세요. – Nghe phần sau và chọn điều đúng.
- 보기에서 정답을 선택하세요. – Chọn đáp án đúng trong các lựa chọn.
- 설명을 듣고 질문에 답하세요. – Nghe phần giải thích và trả lời câu hỏi.
- 다시 듣고 틀린 것을 고르세요. – Nghe lại và chọn điều sai.
Hội thoại mẫu
A: 다음을 듣고 맞는 것을 고르세요.
B: 보기를 먼저 확인해도 돼요?
A: 네, 질문과 보기를 먼저 보세요.
B: 설명을 다시 들을 수 있어요?
Lỗi thường gặp
Đừng chờ nghe rõ mọi từ trong audio. Hãy đọc chỉ dẫn, câu hỏi và lựa chọn trước, rồi nghe từ khóa quyết định 정답, 맞는 것 hoặc 틀린 것.
Kiểm tra nhanh
Từ nào có nghĩa là đáp án đúng?
- 정답
- 보기
- 다음
정답
Luyện trong ứng dụng
Ôn 듣기, 문제, 보기, 정답, 예시, 다음, 고르다, 맞는 것, 틀린 것, 설명, 선택하다, 질문, 시간, 다시 và 내용 trước khi luyện nghe.
Học tiếp tiếng Hàn
Tiếp tục với các bài học BSKorean thực tế theo chủ đề.
Xem bài học →Learn Korean words for TOPIK listening instructions, question types, choices, examples, correct answers, and test directions.
Mở tình huống14 từ trong app
Đọc bài hỗ trợ