Cụm từ tiếng Hàn khi yêu cầu sửa chữa

A female resident asks a female apartment maintenance technician about a broken sink in Korea.

작성자

카테고리:

Tiếng Hàn công việc

Cụm từ tiếng Hàn khi yêu cầu sửa chữa

Học các cụm từ tiếng Hàn thực tế để yêu cầu sửa chữa, giải thích đồ bị hỏng, gửi ảnh, xác nhận thời gian kỹ thuật viên đến và nói lịch sự với văn phòng quản …

A female resident asks a female apartment maintenance technician about a broken sink in Korea.
A female resident calls building management about a leaking ceiling and prepares a photo.
Send a photo when the manager asks what happened.
A female resident and a female technician check a bathroom faucet with repair tools.
Confirm the visit time, the problem, and the expected cost.

1. Khi nào dùng các câu này

Tiếng Việt · Work Korean · 5 min read

Khi đồ trong nhà hoặc nơi làm việc bị hỏng, việc giải thích bằng tiếng Hàn có thể khá căng thẳng vì tình huống thường gấp và cần nói rõ. Bài học này cho bạn một trình tự an toàn: nêu đồ vật bị hỏng, nói triệu chứng, xin kiểm tra, rồi hỏi thời gian đến sửa.

Bạn không cần dịch từng câu dài từ tiếng Việt. Trong tình huống thật ở Hàn Quốc, câu ngắn, lịch sự và đủ thông tin thường hiệu quả hơn: 고장이 났어요, 물이 새요, 수리 부탁드립니다.

Bạn có thể dùng bài này ở căn hộ, ký túc xá, văn phòng, cửa hàng nhỏ hoặc nơi làm việc. Cụm từ ở mức dễ học nhưng luồng hội thoại rất gần thực tế.

1. When to use these phrases

  • Bồn rửa, vòi nước, toilet, trần nhà, ổ cắm, khóa cửa, máy sưởi, điều hòa hoặc đèn có vấn đề.
  • Bạn cần liên hệ văn phòng quản lý, chủ nhà, lễ tân, nhân viên cửa hàng hoặc kỹ thuật viên.
  • Bạn muốn gửi ảnh để giải thích ngắn gọn hơn.
  • Bạn cần hỏi khi nào kỹ thuật viên có thể đến.
  • Bạn muốn nói lịch sự nhưng không dùng câu quá phức tạp.

The safest repair message follows this order: place, problem, request, photo, visit time, and cost. If you remember that order, you can handle many apartment, office, or shop repair situations even with simple Korean.

2. Key vocabulary

수리 [suri] – sửa chữa

고장 [gojang] – hỏng / sự cố

물이 새요 [muri saeyo] – nước bị rò

전기가 안 들어와요 [jeongiga an deureowayo] – điện không vào

기사님 [gisanim] – kỹ thuật viên

관리사무소 [gwallisamuso] – văn phòng quản lý

확인하다 [hwaginhada] – kiểm tra

방문하다 [bangmunhada] – đến kiểm tra

비용 [biyong] – chi phí

사진 [sajin] – ảnh

예약 [yeyak] – lịch hẹn

싱크대 [singkeudae] – bồn rửa

천장 [cheonjang] – trần nhà

콘센트 [konsenteu] – ổ cắm

화장실 [hwajangsil] – phòng tắm

급하다 [geuphada] – khẩn cấp

가능하다 [ganeunghada] – có thể

연락하다 [yeollakhada] – liên hệ

부탁드립니다 [butakdeurimnida] – làm ơn / xin

오늘 [oneul] – hôm nay

3. Request flow

Nói địa điểm hoặc đồ vật trước

Bắt đầu bằng 싱크대, 화장실, 콘센트, 천장 để người nghe hiểu vấn đề nằm ở đâu.

Nói vấn đề thật ngắn

Dùng 고장이 났어요 cho hỏng nói chung, 물이 새요 cho rò nước, và 전기가 안 들어와요 cho vấn đề điện.

Xin kiểm tra

확인해 주실 수 있나요? là câu lịch sự và linh hoạt khi nói với văn phòng quản lý hoặc kỹ thuật viên.

Hỏi thời gian đến

Sau khi người nghe hiểu vấn đề, hỏi 언제 방문 가능하세요? Nếu hơi gấp, thêm 조금 급해요.

Kết thúc bằng bước tiếp theo

Dùng 사진을 보내드릴게요 hoặc 오늘 답장 가능하실까요? để cuộc trao đổi tiếp tục rõ ràng.

For practice, write one short message using this frame: “안녕하세요. [place/item]이/가 [problem]. 확인해 주실 수 있나요? 사진을 보내드릴게요.” Replace only the bracketed parts and keep the polite ending.

4. Example conversation

A: 안녕하세요. 싱크대가 고장이 났어요.
Xin chào. Bồn rửa bị hỏng.

B: 언제부터 고장이 났나요?
Bị hỏng từ khi nào?

A: 오늘 아침부터요. 싱크대 아래에서 물이 새요.
Từ sáng nay. Nước rò dưới bồn rửa.

B: 먼저 사진을 보내 주세요.
Vui lòng gửi ảnh trước.

A: 지금 사진을 보내드릴게요. 기사님은 언제 방문 가능하세요?
Tôi sẽ gửi ảnh bây giờ. Khi nào kỹ thuật viên có thể đến?

B: 오늘 오후에 방문 가능합니다.
Kỹ thuật viên có thể đến chiều nay.

A: 대략 비용도 알 수 있을까요?
Bạn có thể cho biết chi phí ước tính không?

B: 기사님이 먼저 확인하고 비용을 안내해 드릴게요.
Kỹ thuật viên sẽ kiểm tra trước rồi giải thích chi phí.

5. Common mistake

Đừng chỉ viết 고쳐 주세요 trong tin nhắn đầu tiên. Câu đó hiểu được, nhưng 수리 부탁드립니다 hoặc 확인해 주실 수 있나요 lịch sự và tự nhiên hơn.

A natural repair request does not need to sound dramatic. Korean service conversations often value clear information and polite endings. If you are not sure, use 부탁드립니다, 주실 수 있나요, and 보내드릴게요. These endings keep the tone respectful while still asking directly for help.

6. Quick check

Trong ngữ cảnh sửa chữa, “고장이 났어요” nghĩa là gì?

  1. Nó đắt.
  2. Nó bị hỏng.
  3. Tôi đến muộn.
  4. Tôi cần hóa đơn.

Answer: B

7. Practice routine

First, read the vocabulary aloud once. Second, choose one problem such as 물이 새요 or 전기가 안 들어와요. Third, combine it with 확인해 주실 수 있나요? Fourth, add a practical next step such as 사진을 보내드릴게요. Finally, repeat the full message until it feels short and automatic.

This lesson belongs to the Work Korean package because repair requests are not only home situations. The same language appears in offices, small businesses, factories, dormitories, clinics, service counters, and shared work spaces. Learning the pattern now gives you a reusable survival phrase set.

View more Work Korean lessons

Luyện yêu cầu sửa chữa trong ứng dụng

Ôn từ vựng, nghe cụm từ và trả lời các câu hỏi ngắn theo tình huống sửa chữa.

Open practice app

2. Từ vựng chính

수리 suri

sửa chữa

Sơ cấp
고장 gojang

hỏng / sự cố

Sơ cấp
물이 새요 muri saeyo

nước bị rò

Sơ cấp
전기가 안 들어와요 jeongiga an deureowayo

điện không vào

Sơ cấp
기사님 gisanim

kỹ thuật viên

Sơ cấp
A female resident and a female technician check a bathroom faucet with repair tools.
BSKorean App

Luyện bài này trong ứng dụng

Ôn các từ này bằng câu hỏi trắc nghiệm và luyện từ yếu.

Luyện bài này →

코멘트

답글 남기기