Cụm từ tiếng Hàn khi đóng cửa và dọn dẹp nhà hàng

Restaurant staff closing and cleaning a Korean restaurant after business hours

Tác giả

Danh mục:

Tiếng Hàn công việc

Cụm từ tiếng Hàn khi đóng cửa và dọn dẹp nhà hàng

Học các cụm từ tiếng Hàn khi đóng cửa nhà hàng: lau bàn, xếp ghế, rửa bát, phân loại rác, kiểm tra hàng tồn và báo cáo.

Restaurant staff closing and cleaning a Korean restaurant after business hours
Restaurant workers wiping tables and organizing chairs during closing cleanup in Korea
Body situation image for restaurant closing cleanup work.
Restaurant worker reviewing Korean service words on a phone after closing
Review Korean service words after a restaurant closing shift.

1. Khi nào dùng các câu này

Tiếng Hàn công việc

Cụm từ tiếng Hàn khi đóng cửa và dọn dẹp nhà hàng

Học cụm từ tiếng Hàn khi đóng cửa nhà hàng: lau bàn, xếp ghế, rửa bát, phân loại rác, kiểm tra hàng tồn và báo cáo.

Download the PPT briefing for this lesson.

Short Introduction

Bạn đang làm ca cuối tại một nhà hàng ở Hàn Quốc. Khách cuối cùng rời đi và quản lý nói: “마감 준비해 주세요.” Nhà hàng đã đóng với khách, nhưng công việc của nhân viên chưa kết thúc.

Khi đóng cửa, chỉ dẫn tiếng Hàn thường rất ngắn. Bạn có thể nghe 테이블 닦아 주세요, 의자 정리해 주세요, 쓰레기 버려 주세요 hoặc 끝나면 보고해 주세요. Hãy tìm đồ vật và hành động trước.

Bài học này giúp nhân viên dịch vụ hiểu các cụm từ tiếng Hàn dùng khi đóng cửa và dọn dẹp nhà hàng.

2. Từ vựng chính

마감 magam

closing

Sơ cấp
마감 준비 magam junbi

closing preparation

Sơ cấp
정리 jeongni

organizing

Sơ cấp
청소 cheongso

cleaning

Sơ cấp
닦다 dakda

to wipe

Sơ cấp

6. Bài học tiếng Hàn thực tế liên quan

BSKorean App

Chon bai hoc nay trong app

Them bai viet nay vao bai hoc da chon va luyen tu vung trong app.

Chọn và luyện tập →