Phần này giải thích quán cà phê bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hướng dẫn tiếng Việt cho quán cà phê

Tình huống mở đầu

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Learning Snapshot
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích quán cà phê bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hướng dẫn tiếng Việt cho quán cà phê
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Từ vựng chính
| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa cơ bản | Nghĩa tự nhiên | Nơi thường thấy | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| 주문 | jumun | đơn hàng; gọi món | placing or receiving an order | counter, kiosk, receipt | 주문하시겠어요? |
| 아메리카노 | amerikano | cà phê Americano | common coffee order | menu boards, cafes | 아메리카노 하나 |
| 따뜻한 | ttatteuthan | ấm; nóng | hot drink option | staff questions, menu | 따뜻한 걸로 |
| 아이스 | aiseu | đồ uống đá | iced drink option | menus, spoken orders | 아이스로 주세요 |
| 포장 | pojang | mang đi; đóng gói | to go or takeaway | cafes, restaurants | 포장해 주세요 |
| 매장 | maejang | cửa hàng; khu bán hàng | Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. | staff questions, kiosks | 매장에서 먹을게요 |
| 사이즈 | saijeu | kích cỡ | drink size option | menus, kiosks | 사이즈업 |
| 샷 | syat | một shot espresso | espresso shot | coffee menus | 샷 추가 |
| 시럽 | sireop | xi-rô | sweetener or flavor syrup | drink options | 시럽 빼 주세요 |
| 결제 | gyeolje | thanh toán | Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. | counter, kiosk | 결제 도와드릴게요 |
| 카드 | kadeu | thẻ | credit or debit card | payment counter | 카드로 할게요 |
| 영수증 | yeongsujeung | hóa đơn; biên lai | printed or digital receipt | checkout | 영수증 드릴까요? |
| 진동벨 | jindongbel | chuông rung nhận đồ | pickup buzzer | cafe counter | 진동벨 받아 주세요 |
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Hướng dẫn tiếng Việt cho quán cà phê
Phần này giải thích quán cà phê bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích quán cà phê bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Sentence Patterns

| Pattern | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| N 주세요 | Please give me N | 아메리카노 하나 주세요 |
| N로 주세요 | Please make it as N | 아이스로 주세요 |
| N 빼 주세요 | Please leave out N | 시럽 빼 주세요 |
| N 추가해 주세요 | Please add N | 샷 추가해 주세요 |
| N로 할게요 | Phần này giải thích quán cà phê bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. | 카드로 할게요 |
Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Real-Life Dialogue

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích quán cà phê bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Lưu ý thường gặp
Lưu ý thường gặp
Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích quán cà phê bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Lưu ý thường gặp
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Lưu ý thường gặp
Phần này giải thích quán cà phê bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Luyện trong tình huống quán cà phê

- Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
- Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích quán cà phê bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Mini Quiz
Question 1
Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích quán cà phê bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Question 2
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Question 3
Phần này giải thích quán cà phê bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Question 4
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích quán cà phê bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Bảng ôn tập ngắn

| tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Tình huống sử dụng | Beginner Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 포장 | to go | đóng gói; bao bì | Cách dùng 포장해 주세요. |
| 매장 | for here | cửa hàng; khu bán hàng | 매장에서요 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. |
| 아이스 | iced | đồ uống đá | Cách dùng 아이스로 주세요. |
| 영수증 | receipt | hóa đơn; biên lai | Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 아니요, 괜찮아요. |
| 진동벨 | pager | chuông rung nhận đồ | Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Bài học liên quan
Kết luận
Phần này giải thích quán cà phê bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
