Từ vựng tiếng Hàn cho bảng lương

A foreign worker reviews a blank payslip with a payroll staff member.

Phần này giải thích bảng lương bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hình minh họa cho bài học bảng lương.
Hình minh họa cho tình huống bảng lương.

Tóm tắt bài học

Tình huốngPhần này giải thích bảng lương bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Trọng tâm luyện tậpHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Phù hợp vớiKhi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Thời gian học8-12 phút

Trang tóm tắt 1

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Trang tóm tắt 2

Hình minh họa cho bài học bảng lương.
Hình minh họa cho tình huống bảng lương.
tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCấp độCách dùng
급여geubyeolương; tiền côngBS2Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
급여명세서geubyeo myeongseoseobảng lương; phiếu lươngBS5Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
월급wolgeuplương hằng tháng; tiền lương thángBS1Monthly salary amount.
시급sigeuplương theo giờBS2Hourly pay rate.
세전 금액sejeon geumaeksố tiền trước thuếBS5Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
공제gongjekhoản khấu trừBS4Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
소득세sodeuksethuế thu nhậpBS5Income tax line.
국민연금gungmin yeongeumlương hưu quốc dân; quỹ hưu trí quốc giaBS5Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
건강 보험geongang boheombảo hiểm y tếBS4Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
고용보험goyong boheombảo hiểm việc làmBS5Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
산재보험sanjae boheombảo hiểm tai nạn lao độngBS5Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
실수령액silsuryeong-aeklương thực nhận; thu nhập sau khấu trừBS5Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
지급일jigeubilngày trả lương; ngày thanh toán lươngBS3Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
계좌gyejwatài khoản ngân hàngBS1Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
입금ipgeumnộp tiền; chuyển khoản thanh toánBS1Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Trang tóm tắt 3

Hình minh họa cho bài học bảng lương.
Hình minh họa cho tình huống bảng lương.
  1. Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  2. Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  3. Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Trang tóm tắt 4

Hình minh họa cho bài học bảng lương.
Hình minh họa cho tình huống bảng lương.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Phần này giải thích bảng lương bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Trang tóm tắt 5

Hình minh họa cho bài học bảng lương.
Hình minh họa cho tình huống bảng lương.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Bảng ôn tập ngắn

If you see…Think…
급여명세서bảng lương; phiếu lương
세전 금액số tiền trước thuế
공제khoản khấu trừ
건강 보험bảo hiểm y tế
실수령액lương thực nhận; thu nhập sau khấu trừ
지급일ngày trả lương; ngày thanh toán lương
계좌tài khoản ngân hàng
입금nộp tiền; chuyển khoản thanh toán

Final Takeaway

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Bài học liên quan

Luyện trong tình huống bảng lương

Phần này giải thích bảng lương bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.