Tiếng Hàn khi gọi món, báo dị ứng và thanh toán ở nhà hàng

Textless generated photo of a traveler ordering at a Korean restaurant table.

작성자

카테고리:

10 min read / đọc khoảng 10 phút

Tiếng Hàn khi gọi món, báo dị ứng và thanh toán ở nhà hàng

Textless generated photo of a traveler ordering at a Korean restaurant table.
Bắt đầu từ menu, rồi gọi món bằng một câu rõ ràng.

Tiếng Hàn ở nhà hàng không chỉ là nói tên món ăn. Kỹ năng hữu ích là đi qua cả bữa ăn: chọn từ menu, gọi món rõ ràng, hỏi nguyên liệu, nói về dị ứng, điều chỉnh độ cay, kiểm tra tiền và lấy hóa đơn.

Bài này giới hạn từ vựng cốt lõi ở 24 từ. Danh sách từ không bị quá dài, còn phần học sâu nằm ở câu mẫu, thẻ đưa cho nhân viên xem, hội thoại và bài luyện tình huống.

Nếu bạn bị dị ứng nặng, hãy dùng tiếng Hàn kèm thẻ viết bằng ngôn ngữ của bạn và tiếng Hàn. Khi nhân viên không thể xác nhận nguyên liệu hoặc khả năng lẫn chéo, câu an toàn nhất là: tôi sẽ không ăn món đó.

Quy trình bữa ăn

1

Chọn món và kiểm tra khẩu phần.

2

Gọi món bằng một câu rõ ràng.

3

Hỏi về dị ứng trước khi nấu.

4

Xác nhận độ cay, thành phần bỏ ra và thời gian chờ.

5

Thanh toán, xin hóa đơn và xác nhận mang về nếu cần.

Textless generated photo of a restaurant staff member writing an order beside a blank menu.
Gọi món trước, rồi xác nhận khẩu phần, độ cay và thời gian.

24 từ cốt lõi ở nhà hàng

20-30: 24

메뉴

menyu

menu

Dùng khi chọn món, gọi món hoặc xác nhận món ăn.

주문

jumun

gọi món

Dùng khi chọn món, gọi món hoặc xác nhận món ăn.

추천

chucheon

gợi ý

Dùng khi chọn món, gọi món hoặc xác nhận món ăn.

인분

inbun

suất/phần cho người

Dùng khi chọn món, gọi món hoặc xác nhận món ăn.

매운맛

maeunmat

vị cay

Dùng khi chọn món, gọi món hoặc xác nhận món ăn.

덜 맵게

deol maepge

ít cay hơn

Dùng khi chọn món, gọi món hoặc xác nhận món ăn.

빼 주세요

ppae juseyo

xin bỏ ra giúp tôi

Dùng để hỏi món có thành phần đó không hoặc có bỏ ra được không.

알레르기

allereugi

dị ứng

Dùng trước khi ăn; đừng đợi đến khi món được mang ra.

재료

jaeryo

nguyên liệu

Dùng để hỏi món có thành phần đó không hoặc có bỏ ra được không.

들어가다

deureogada

có trong món

Dùng để hỏi món có thành phần đó không hoặc có bỏ ra được không.

견과류

gyeongwaryu

các loại hạt

Dùng trước khi ăn; đừng đợi đến khi món được mang ra.

땅콩

ttangkong

đậu phộng

Dùng trước khi ăn; đừng đợi đến khi món được mang ra.

해산물

haesanmul

hải sản

Dùng trước khi ăn; đừng đợi đến khi món được mang ra.

갑각류

gapgangnyu

giáp xác

Dùng trước khi ăn; đừng đợi đến khi món được mang ra.

새우

saeu

tôm

Dùng trước khi ăn; đừng đợi đến khi món được mang ra.

우유

uyu

sữa

Dùng trước khi ăn; đừng đợi đến khi món được mang ra.

계란

gyeran

trứng

Dùng trước khi ăn; đừng đợi đến khi món được mang ra.

밀가루

milgaru

bột mì

Dùng trước khi ăn; đừng đợi đến khi món được mang ra.

돼지고기

dwaejigogi

thịt heo

Dùng để hỏi món có thành phần đó không hoặc có bỏ ra được không.

소고기

sogogi

thịt bò

Dùng để hỏi món có thành phần đó không hoặc có bỏ ra được không.

닭고기

dakgogi

thịt gà

Dùng để hỏi món có thành phần đó không hoặc có bỏ ra được không.

계산

gyesan

tính tiền

Dùng sau bữa ăn khi kiểm tra tiền, thẻ hoặc hóa đơn.

카드

kadeu

thẻ

Dùng sau bữa ăn khi kiểm tra tiền, thẻ hoặc hóa đơn.

영수증

yeongsujeung

hóa đơn/biên nhận

Dùng sau bữa ăn khi kiểm tra tiền, thẻ hoặc hóa đơn.

Câu theo tình huống

Menu và gọi món

메뉴 주세요.

menyu juseyo

Cho tôi xin menu.

추천 메뉴가 있나요?

chucheon menyuga innayo

Có món nào được gợi ý không?

이거 하나 주세요.

igeo hana juseyo

Cho tôi một phần món này.

두 명이 먹을 수 있나요?

du myeongi meogeul su innayo

Hai người ăn món này được không?

몇 인분인가요?

myeot inbuningayo

Món này mấy phần?

물 좀 주세요.

mul jom juseyo

Cho tôi xin nước.

반찬 더 받을 수 있을까요?

banchan deo badeul su isseulkkayo

Tôi có thể xin thêm món ăn kèm không?

Điều chỉnh độ cay và vị

덜 맵게 해 주세요.

deol maepge hae juseyo

Làm ít cay hơn giúp tôi.

안 맵게 해 주세요.

an maepge hae juseyo

Làm không cay giúp tôi.

소스는 따로 주세요.

soseuneun ttaro juseyo

Để sốt riêng giúp tôi.

매운 소스는 빼 주세요.

maeun soseuneun ppae juseyo

Xin bỏ sốt cay ra.

조금만 넣어 주세요.

jogeumman neoeo juseyo

Cho vào một chút thôi.

따로 담아 주세요.

ttaro dama juseyo

Để riêng giúp tôi.

맛이 너무 매워요.

masi neomu maewoyo

Món này quá cay.

Dị ứng và nguyên liệu

알레르기가 있어요.

allereugiga isseoyo

Tôi bị dị ứng.

땅콩 알레르기가 있어요.

ttangkong allereugiga isseoyo

Tôi dị ứng đậu phộng.

견과류가 들어가나요?

gyeongwaryuga deureoganayo

Có các loại hạt không?

해산물이 들어가나요?

haesanmuri deureoganayo

Có hải sản không?

새우를 빼 주세요.

saeureul ppae juseyo

Xin bỏ tôm ra.

우유가 들어가나요?

uyuga deureoganayo

Có sữa không?

계란이 들어가나요?

gyerani deureoganayo

Có trứng không?

밀가루가 들어가나요?

milgaruga deureoganayo

Có bột mì không?

같은 팬에서 조리하나요?

gateun paeneseo jorihanayo

Có nấu chung chảo không?

Xác nhận món đã gọi

주문 확인해 주세요.

jumun hwaginhae juseyo

Xin xác nhận món tôi đã gọi.

이게 제 주문이 맞나요?

ige je jumuni mannayo

Đây có đúng là món của tôi không?

아직 안 나왔어요.

ajik an nawasseoyo

Món vẫn chưa ra.

얼마나 걸리나요?

eolmana geollinayo

Mất bao lâu nữa?

주문을 바꿀 수 있나요?

jumuneul bakkul su innayo

Tôi đổi món được không?

취소할 수 있나요?

chwisohal su innayo

Tôi hủy được không?

직원분을 불러 주세요.

jigwonbuneul bulleo juseyo

Gọi nhân viên giúp tôi.

Thanh toán và hóa đơn

계산해 주세요.

gyesanhae juseyo

Tính tiền giúp tôi.

카드 결제 되나요?

kadeu gyeolje doenayo

Thanh toán bằng thẻ được không?

현금만 되나요?

hyeongeumman doenayo

Chỉ nhận tiền mặt thôi à?

영수증 주세요.

yeongsujeung juseyo

Cho tôi xin hóa đơn.

따로 계산할 수 있나요?

ttaro gyesanhal su innayo

Có thể tính tiền riêng không?

여기서 결제하나요?

yeogiseo gyeoljehanayo

Tôi trả tiền ở đây phải không?

금액을 다시 확인해 주세요.

geumaegeul dasi hwaginhae juseyo

Xin kiểm tra lại số tiền.

Mang về và máy gọi món

포장해 주세요.

pojanghae juseyo

Cho tôi mang về.

남은 음식 포장할 수 있나요?

nameun eumsik pojanghal su innayo

Tôi gói đồ ăn còn lại được không?

봉투가 필요해요.

bongtuga piryohaeyo

Tôi cần túi.

젓가락도 넣어 주세요.

jeotgarakdo neoeo juseyo

Cho thêm đũa giúp tôi.

키오스크로 주문해야 하나요?

kioseukeuro jumunhaeya hanayo

Tôi phải gọi món bằng máy tự phục vụ à?

화면을 한국어로 바꿔 주세요.

hwamyeoneul hangugeoro bakkwo juseyo

Đổi màn hình sang tiếng Hàn giúp tôi.

도와주실 수 있나요?

dowajusil su innayo

Bạn có thể giúp tôi không?

Textless generated photo of a traveler showing a blank allergy card to restaurant staff.
Với dị ứng, hãy nói sớm và đưa thẻ viết sẵn.

Năm hội thoại tại bàn

Chọn món

손님 추천 메뉴가 있나요?

Có món nào được gợi ý không?

직원 불고기가 많이 나가요.

Bulgogi được gọi nhiều.

손님 이거 하나 주세요. 덜 맵게 해 주세요.

Cho tôi một phần món này, ít cay hơn.

Dị ứng đậu phộng

손님 땅콩 알레르기가 있어요.

Tôi dị ứng đậu phộng.

손님 이 음식에 땅콩이 들어가나요?

Món này có đậu phộng không?

직원 확인해 볼게요.

Tôi sẽ kiểm tra.

손님 확인이 안 되면 먹지 않을게요.

Nếu không xác nhận được, tôi sẽ không ăn.

Món ra chậm

손님 아직 안 나왔어요.

Món vẫn chưa ra.

손님 얼마나 걸리나요?

Mất bao lâu nữa?

직원 오 분 정도 걸려요.

Khoảng năm phút nữa.

손님 네, 감사합니다. 주문 확인해 주세요.

Vâng, cảm ơn. Xin xác nhận món tôi đã gọi.

Vấn đề thanh toán

손님 계산해 주세요.

Tính tiền giúp tôi.

직원 카드 되세요.

Có thể trả bằng thẻ.

손님 금액을 다시 확인해 주세요.

Xin kiểm tra lại số tiền.

손님 영수증 주세요.

Cho tôi xin hóa đơn.

Gói đồ ăn còn lại

손님 남은 음식 포장할 수 있나요?

Tôi gói đồ ăn còn lại được không?

직원 네, 포장해 드릴게요.

Vâng, tôi sẽ gói cho bạn.

손님 봉투도 주세요.

Cho tôi xin túi nữa.

손님 감사합니다.

Cảm ơn.

Textless generated photo of restaurant staff explaining a spicy Korean dish with side sauces.
Nên yêu cầu độ cay và sốt trước khi món được nấu.

Luyện tình huống

1

Bạn muốn một món được gợi ý, ít cay.

추천 메뉴 하나 주세요. 덜 맵게 해 주세요.

2

Bạn dị ứng đậu phộng.

땅콩 알레르기가 있어요. 땅콩이 들어가나요?

3

Bạn cần kiểm tra hải sản.

해산물이 들어가나요? 새우를 빼 주세요.

4

Món của bạn chưa ra.

아직 안 나왔어요. 얼마나 걸리나요?

5

Bạn muốn tính tiền riêng.

따로 계산할 수 있나요?

6

Bạn cần hóa đơn.

영수증 주세요.

7

Bạn muốn gói đồ ăn còn lại.

남은 음식 포장할 수 있나요?

8

Màn hình gọi món khó hiểu.

도와주실 수 있나요? 키오스크로 주문해야 하나요?

Textless generated photo of travelers paying by card at a Korean restaurant counter.
Khi thanh toán, đi theo thứ tự: tiền, thẻ, hóa đơn.

Thẻ đưa cho nhân viên xem

Khi khó nói, hãy đưa một thẻ và chỉ vào menu, nguyên liệu, tiền hoặc hộp đựng.

Dị ứng và nguyên liệu

알레르기가 심해요. 재료를 꼭 확인해 주세요.

Dị ứng và nguyên liệu

땅콩, 견과류가 들어가면 먹을 수 없어요.

Dị ứng và nguyên liệu

해산물이나 새우가 들어가나요? 확인해 주세요.

Nguyên liệu

우유, 계란, 밀가루가 들어가나요?

Nguyên liệu

돼지고기를 빼 주세요. 가능하지 않으면 다른 메뉴를 추천해 주세요.

Điều chỉnh độ cay và vị

덜 맵게 해 주세요. 매운 소스는 따로 주세요.

Xác nhận món đã gọi

이게 제 주문이 맞나요? 주문 확인해 주세요.

Xác nhận món đã gọi

아직 안 나왔어요. 얼마나 걸리나요?

Thanh toán và hóa đơn

따로 계산할 수 있나요? 카드 결제 되나요?

Thanh toán và hóa đơn

영수증 주세요. 금액을 다시 확인해 주세요.

Mang về và máy gọi món

남은 음식 포장할 수 있나요? 봉투도 주세요.

Mang về và máy gọi món

키오스크 사용이 어려워요. 도와주실 수 있나요?

Mẫu câu

1. N이/가 들어가나요?

N-i/ga deureoganayo

Có N không?

땅콩이 들어가나요?

우유가 들어가나요?

밀가루가 들어가나요?

2. N을/를 빼 주세요.

N-eul/reul ppae juseyo

Xin bỏ N ra.

새우를 빼 주세요.

매운 소스를 빼 주세요.

돼지고기를 빼 주세요.

3. 덜 A게 해 주세요.

deol A-ge hae juseyo

Làm ít A hơn giúp tôi.

덜 맵게 해 주세요.

덜 짜게 해 주세요.

덜 달게 해 주세요.

4. N 주세요.

N juseyo

Cho tôi xin N.

메뉴 주세요.

물 주세요.

영수증 주세요.

5. N할 수 있나요?

N-hal su innayo

Có thể N không?

따로 계산할 수 있나요?

포장할 수 있나요?

주문을 바꿀 수 있나요?

6. 다시 확인해 주세요.

dasi hwaginhae juseyo

Xin kiểm tra lại.

주문을 다시 확인해 주세요.

금액을 다시 확인해 주세요.

재료를 다시 확인해 주세요.

Textless generated photo of restaurant staff packing leftover food for a traveler.
Mang về sẽ dễ hơn khi bạn nói rõ gói món nào và cần thêm gì.

Ôn tập 10 phút

1

Chỉ vào menu và nói: 이거 하나 주세요.

2

Thêm một yêu cầu chỉnh vị: 덜 맵게 해 주세요.

3

Hỏi một câu về nguyên liệu trước khi gọi món.

4

Nói câu dị ứng chậm và đưa thẻ viết sẵn.

5

Nhờ nhân viên xác nhận lại món đã gọi.

6

Luyện hỏi thời gian chờ mà không nghe như đang giận.

7

Nói ba câu theo thứ tự: tính tiền, phương thức trả tiền, hóa đơn.

8

Luyện yêu cầu gói đồ ăn còn lại.

9

Kết thúc bằng 감사합니다 và kiểm tra hóa đơn hoặc túi.

10

Chỉ lặp lại những câu bạn thật sự cần cho bữa ăn tiếp theo.

Lỗi thường gặp

1

Chỉ nói tên chất gây dị ứng.

Hãy nói cả câu: 땅콩 알레르기가 있어요.

2

Hỏi sau khi món đã ra.

Hỏi nguyên liệu trước khi món được nấu.

3

Chỉ nói 매워요 sau khi ăn.

Hãy yêu cầu 덜 맵게 해 주세요 khi gọi món.

4

Quên hóa đơn.

Nói 영수증 주세요 trước khi rời quầy.

5

Chỉ chỉ tay mà không xác nhận.

Hỏi 이게 제 주문이 맞나요?

6

Giải thích quá nhanh.

Nói từng câu, chờ phản hồi, rồi thêm một chi tiết.

Câu hỏi nhanh

Hỏi có đậu phộng không nói thế nào?

땅콩이 들어가나요?

Yêu cầu ít cay hơn nói thế nào?

덜 맵게 해 주세요.

Hỏi có thể tính tiền riêng không nói thế nào?

따로 계산할 수 있나요?

Xin hóa đơn nói thế nào?

영수증 주세요.

Hỏi có thể gói đồ ăn còn lại không nói thế nào?

남은 음식 포장할 수 있나요?

Textless generated photo of restaurant staff packing leftover food for a traveler.
BSKorean App

Luyện bài này trong ứng dụng

Ôn các từ này bằng câu hỏi trắc nghiệm và luyện từ yếu.

Luyện bài này →