Biển báo & thông báo

Cụm từ thông báo hợp đồng tiếng Hàn cho nhà ở và công việc

Học từ hợp đồng tiếng Hàn như 계약, 갱신, 해지, 보증금, 납부, 기한, 서명, 변경, 통보, 만료, 조건 và 월세.

계약 gyeyak hợp đồng
갱신 gaengsin gia hạn
해지 haeji chấm dứt
Cụm từ thông báo hợp đồng tiếng Hàn cho nhà ở và công việc
Workers practice employment contract vocabulary with blank flashcards and a tablet.
A worker prepares to sign a blank employment contract in an office.

1. Từ vựng chính

계약 gyeyak

hợp đồng

Sơ cấp
갱신 gaengsin

gia hạn

Sơ cấp
해지 haeji

chấm dứt

Sơ cấp
보증금 bojeunggeum

tiền đặt cọc

Sơ cấp
납부 napbu

thanh toán

Sơ cấp

5. Khi nào dùng các câu này

Thông báo hợp đồng nhà ở hoặc công việc ở Hàn Quốc thường có từ quan trọng về gia hạn, chấm dứt, tiền đặt cọc, thanh toán, chữ ký và thời hạn. Bài học này giúp bạn đọc phần cần kiểm tra trước khi đồng ý.

## Từ vựng chính
– 계약 (gyeyak) – hợp đồng
– 갱신 (gaengsin) – gia hạn
– 해지 (haeji) – chấm dứt
– 보증금 (bojeunggeum) – tiền đặt cọc
– 납부 (napbu) – thanh toán
– 기한 (gihan) – hạn
– 서명 (seomyeong) – chữ ký
– 확인 (hwagin) – xác nhận
– 변경 (byeongyeong) – thay đổi
– 통보 (tongbo) – thông báo
– 만료 (mallyo) – hết hạn
– 조건 (jogeon) – điều kiện
– 임대인 (imdaein) – chủ cho thuê
– 근로계약 (geullo gyeyak) – hợp đồng lao động
– 월세 (wolse) – tiền thuê tháng
– 통지 (tongji) – thông báo

## Hội thoại mẫu
A: 계약 갱신 안내가 왔어요. – Tôi nhận được thông báo gia hạn hợp đồng.
B: 기한과 보증금을 먼저 확인하세요. – Hãy kiểm tra hạn và tiền đặt cọc trước.
A: 서명해도 될까요? – Tôi ký được không?
B: 서명 전에 내용을 확인하세요. – Hãy kiểm tra nội dung trước khi ký.

## Lỗi thường gặp
Đừng nhầm 갱신 và 해지. 갱신 là gia hạn, còn 해지 là chấm dứt hoặc hủy hợp đồng.

## Kiểm tra nhanh
Từ nào có nghĩa là gia hạn hợp đồng?
Đáp án: 갱신

## Luyện thêm
Ôn 계약, 갱신, 해지, 보증금, 납부, 기한, 서명 và 월세 trong ứng dụng BSKorean trước khi đọc hợp đồng.

Học tiếp tiếng Hàn
BSKorean Lessons

Học tiếp tiếng Hàn

Tiếp tục với các bài học BSKorean thực tế theo chủ đề.

Xem bài học →

Bài học tiếng Hàn thực tế liên quan

Continue with app-ready lessons in the same topic.