Từ vựng tiếng Hàn cho máy ATM

Text-free BSKorean illustration for Korean ATM Learn Korean lesson.

작성자

카테고리:

Tiếng Hàn đời sống

Từ vựng tiếng Hàn cho máy ATM

Học Từ vựng tiếng Hàn cho máy ATM với ví dụ tiếng Hàn, nghĩa thực tế, bảng ôn tập và luyện tập bằng ứng dụng BSKorean.

Text-free BSKorean illustration for Korean ATM Learn Korean lesson.

1. Khi nào dùng các câu này

Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho máy ATM

Từ vựng tiếng Hàn cho máy ATM giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

Bài học liên quan

Tóm tắt bài học

Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hướng dẫn tiếng Việt cho máy ATM

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện máy ATM, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Phù hợp với Kỹ năng chính Thời gian học Trọng tâm luyện tập
Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. 8-10 phút Khi luyện máy ATM, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Trang tóm tắt 1

Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho máy ATM trên BSKorean.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Trang tóm tắt 2

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Hướng dẫn tiếng Việt cho máy ATM

Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Formula 2: 비밀번호 + 입력

Khi luyện máy ATM, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Formula 3: 수수료 + 확인

Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Trang tóm tắt 4

Khi luyện máy ATM, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Example screen logic:

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Trang tóm tắt 5

Lưu ý thường gặp

Khi luyện máy ATM, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Lưu ý thường gặp

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Lưu ý thường gặp

Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Luyện trong tình huống máy ATM

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Khi luyện máy ATM, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Bảng ôn tập ngắn

tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Nơi thường thấy Quick Ví dụ
출금 withdrawal rút tiền Cash comes out.
입금 deposit nộp tiền; chuyển khoản thanh toán Money goes in.
잔액 balance số dư Khi luyện máy ATM, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
이체 transfer chuyển khoản Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
비밀번호 PIN / password mật khẩu Enter privately.
수수료 fee phí; lệ phí Check before confirming.
영수증 receipt hóa đơn; biên lai Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Final Takeaway

Khi luyện máy ATM, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Bài học liên quan

2. Từ vựng chính

영수증 yeongsujeung

receipt

Sơ cấp
비밀번호 bimilbeonho

password

Sơ cấp
수수료 susuryo

fee

Sơ cấp
입금 ipgeum

deposit

Sơ cấp
번호 beonho

number

Sơ cấp

3. Cụm từ cần nhớ

영수증 yeongsujeung receipt
비밀번호 bimilbeonho password
수수료 susuryo fee
입금 ipgeum deposit
번호 beonho number
비밀 bimil secret

7. Bài học tiếng Hàn thực tế liên quan

Text-free BSKorean illustration for Korean ATM Learn Korean lesson.
BSKorean App

Luyện bài này trong ứng dụng

Ôn các từ này bằng câu hỏi trắc nghiệm và luyện từ yếu.

Luyện bài này →