[태그:] Korean for Vietnamese speakers

  • Câu tiếng Hàn yêu cầu sửa chữa cho cư dân nước ngoài

    Câu tiếng Hàn yêu cầu sửa chữa cho cư dân nước ngoài

    Bắt đầu bằng các câu tiếng Hàn yêu cầu sửa chữa này: 고장 났어요, 관리사무소에 문의할게요, 관리비에 포함되나요, 고지서를 확인할게요, 방문 시간을 알려 주세요.

    Các câu tiếng Hàn yêu cầu sửa chữa giúp cư dân nước ngoài trình bày vấn đề nhà ở mà không bị rối khi gọi điện hoặc đến văn phòng quản lý. Khi một thiết bị, phòng, căn hộ hoặc khu chung cư bị hỏng, bạn cần nói rõ nơi xảy ra vấn đề, hỏi nên báo cho ai, xác nhận chi phí và hẹn thời gian thợ đến. Bài học này giữ câu ngắn, lịch sự và dễ dùng lại trong đời sống ở Hàn Quốc.

    Cảnh văn phòng quản lý căn hộ thực tế với một phụ nữ trưởng thành là cư dân nước ngoài hỏi về yêu cầu sửa chữa nhà ở.

    Dùng bài học này trước

    Nếu bạn chưa biết phải nói gì, hãy bắt đầu bằng một câu rất ngắn: 고장 났어요. Câu này có nghĩa là “bị hỏng” hoặc “không hoạt động”. Sau đó thêm nơi xảy ra vấn đề: 집에서 고장 났어요, 방에서 고장 났어요, hoặc 아파트에서 고장 났어요. Cách nói này đơn giản nhưng đủ để văn phòng quản lý hiểu tình huống ban đầu.

    Đừng cố giải thích mọi chi tiết ngay từ đầu. Thứ tự an toàn là: nói vấn đề, hỏi nơi cần liên hệ, rồi xác nhận tiền và lịch đến sửa. Khi nhân viên nói nhanh, thứ tự này giúp bạn không bỏ sót thông tin quan trọng.

    Từ tiếng Hàn chính trong nhóm nhà ở

    Korean Romanization Nghĩa Dùng khi yêu cầu sửa chữa
    jip nhà; nơi ở 집에 문제가 있어요.
    bang phòng; phòng thuê 방에서 고장 났어요.
    아파트 apateu chung cư; căn hộ 아파트 관리사무소에 문의할게요.
    원룸 wonrum phòng studio 원룸에서 문제가 생겼어요.
    고장 gojang sự cố; hỏng 고장 났어요.
    관리사무소 gwalli samuso văn phòng quản lý 관리사무소에 문의할게요.
    관리비 gwallibi phí quản lý 관리비에 포함되나요?
    고지서 gojiseo giấy báo thanh toán 고지서를 확인할게요.
    공과금 gonggwageum hóa đơn tiện ích 공과금과 따로인가요?
    납부 기한 napbu gihan hạn thanh toán 납부 기한을 확인할게요.

    Tại văn phòng quản lý

    Khi đến văn phòng quản lý, hãy mở đầu lịch sự: 안녕하세요. 집에 문제가 있어서 왔어요. Sau đó dùng từ 고장 để nói vấn đề. Nếu nhân viên hỏi bạn sống ở đâu, hãy đọc chậm số tòa, số phòng hoặc tên căn hộ. Bạn có thể nói 저는 이 아파트에 살아요 hoặc 원룸에 살아요. Nếu khó giải thích, đưa ảnh và nói 사진을 보여 드릴게요.

    Cảnh giấy tờ phòng ở thực tế với một phụ nữ trưởng thành kiểm tra tài liệu sửa chữa và nhà ở.

    Một câu an toàn là 어디에 문의하면 되나요?, nghĩa là “Tôi nên hỏi ở đâu?” Câu này hữu ích khi bạn không chắc chủ nhà, văn phòng tòa nhà hay công ty dịch vụ sẽ xử lý. Nếu họ bảo bạn gọi nơi khác, hãy ghi lại tên, số điện thoại và thời gian trước khi rời đi.

    Kiểm tra phí trước khi thợ đến

    Trước khi có người đến phòng, hãy hỏi có mất phí không. Câu đơn giản nhất là 비용이 있나요?. Sau đó nối với từ đã học: 관리비에 포함되나요? nghĩa là “Có bao gồm trong phí quản lý không?” Nếu câu trả lời chưa rõ, hỏi thêm 공과금과 따로인가요?, tức là “Có tách riêng với hóa đơn tiện ích không?”

    Cảnh sảnh căn hộ thực tế với một phụ nữ trưởng thành nộp giấy yêu cầu sửa chữa cho nhân viên.

    Với hóa đơn, dùng 고지서를 확인할게요, nghĩa là “Tôi sẽ kiểm tra giấy báo thanh toán.” Nếu có hạn nộp tiền, nói 납부 기한을 확인할게요. Những câu này quan trọng vì yêu cầu sửa chữa thường dẫn đến câu hỏi về tiền: ai trả, trả khi nào và có ghi trên hóa đơn tiếp theo không.

    Hẹn thời gian đến sửa

    Sau khi văn phòng hiểu vấn đề, hãy xác nhận thời gian đến. Nói 방문 시간을 알려 주세요, nghĩa là “Xin cho tôi biết thời gian đến.” Nếu ban ngày bạn đi làm, thêm 오후가 괜찮아요 hoặc 주말이 괜찮아요. Hãy lặp lại ngày và giờ để tránh nhầm.

    Cảnh nhà ở căn hộ thực tế với một phụ nữ trưởng thành sắp xếp hóa đơn và giấy yêu cầu sửa chữa.

    Nếu cần hướng dẫn vào nhà, hãy dùng câu ngắn. 제가 집에 있을게요 nghĩa là “Tôi sẽ ở nhà.” 전화 주세요 nghĩa là “Xin hãy gọi cho tôi.” Nếu sợ lỡ lịch, hãy ghi lại trong điện thoại và yêu cầu xác nhận bằng tin nhắn.

    Theo dõi sau khi sửa

    Sau khi sửa xong, kiểm tra xem vấn đề đã thật sự được giải quyết chưa. Nếu ổn, nói 괜찮습니다. 감사합니다. Nếu vẫn còn lỗi, nói 아직 고장 났어요 hoặc 다시 확인해 주세요. Theo dõi rõ ràng rất quan trọng vì lần đến đầu tiên có thể chỉ là kiểm tra, chưa hoàn tất sửa chữa.

    Cảnh sảnh căn hộ thực tế với một phụ nữ trưởng thành xem điện thoại và giấy thông báo sửa chữa.

    Hãy giữ một ghi chú đơn giản: ngày, người đã nói chuyện, giờ đến, chi phí và kết quả. Nếu cùng vấn đề xảy ra lần nữa, ghi chú này giúp bạn giải thích nhanh hơn. Bạn có thể nói 지난번에도 같은 문제가 있었어요, nghĩa là “Lần trước cũng có cùng vấn đề.”

    Kịch bản luyện tập

    You: 안녕하세요. 집에 문제가 있어서 왔어요.
    Office: 어떤 문제인가요?
    You: 방에서 고장 났어요. 사진을 보여 드릴게요.
    Office: 방문 확인해 드릴게요.
    You: 비용이 있나요? 관리비에 포함되나요?
    Office: 확인 후 연락드리겠습니다.
    You: 네, 방문 시간을 알려 주세요.

    Luyện trong ứng dụng BSKorean

    Sau khi đọc, hãy luyện các từ nhà ở liên quan trong ứng dụng BSKorean. Bắt đầu với 집, 방, 아파트, 원룸, 관리비, 고지서, 공과금, 납부 기한, 관리사무소 và 고장. Bạn cũng có thể xem từ về phí quản lý căn hộ, từ về phòng giặttừ ở cửa hàng điện thoại.

  • Câu tiếng Hàn về phí quản lý nhà ở cho cư dân nước ngoài

    Câu tiếng Hàn về phí quản lý nhà ở cho cư dân nước ngoài

    Trước khi trả tiền, hãy bắt đầu bằng các câu tiếng Hàn rõ ràng này: 관리비가 얼마예요? 관리비에 뭐가 포함돼요? 수도요금은 별도예요? 전기요금은 별도예요? 영수증을 받을 수 있어요?

    Chi phí nhà ở tại Hàn Quốc có thể gồm tiền thuê hằng tháng, tiền đặt cọc, phí quản lý, nước, điện, gas, internet và đôi khi phí vệ sinh. Bài học này cung cấp các câu hỏi tiếng Hàn ngắn để hỏi quản lý tòa nhà, chủ nhà, môi giới, văn phòng ký túc xá hoặc nhân viên goshiwon.

    Cảnh văn phòng quản lý căn hộ không chữ với một phụ nữ trưởng thành hỏi về chi phí nhà ở.

    Dùng trước khi ký hợp đồng, trước khi trả tháng đầu tiên, khi hóa đơn thay đổi, hoặc trước khi chuyển ra. Mục tiêu không chỉ là học từ vựng, mà là hỏi rõ ràng và giữ bằng chứng để bảo vệ tiền của bạn.

    Trước khi trả tiền: điều cần xác nhận

    Đừng chỉ nhìn vào tiền thuê được quảng cáo. Hãy hỏi quản lý phí là cố định hay thay đổi mỗi tháng, nước và điện có bao gồm không, giấy báo được gửi thế nào, và có thể nhận biên nhận không.

    Cảnh không chữ một phụ nữ trưởng thành xem giấy tờ chi phí nhà ở trống tại nhà.

    Bảng câu nhanh

    Lúc nào Tiếng Hàn Nghĩa Dùng khi
    Hỏi phí cơ bản 관리비가 얼마예요? Phí quản lý là bao nhiêu? Dùng trước khi ký, chuyển vào hoặc trả tháng đầu.
    Kiểm tra khoản bao gồm 관리비에 뭐가 포함돼요? Phí quản lý gồm những gì? Dùng khi tiền thuê có vẻ rẻ nhưng phí phụ chưa rõ.
    Tiền nước 수도요금은 별도예요? Tiền nước có tính riêng không? Dùng khi giấy báo có nhiều dòng tiện ích.
    Tiền điện 전기요금은 별도예요? Tiền điện có tính riêng không? Dùng trước khi chuẩn bị tiền hằng tháng.
    Tiền gas 가스요금도 포함돼요? Tiền gas cũng bao gồm không? Dùng khi chi phí sưởi mùa đông quan trọng.
    Internet 인터넷 비용은 포함돼요? Chi phí internet có bao gồm không? Dùng với officetel, ký túc xá hoặc goshiwon.
    Hạn trả tiền thuê 월세는 언제까지 내야 해요? Tôi phải trả tiền thuê tháng trước ngày nào? Dùng sau khi xác nhận số tài khoản.
    Hoàn tiền đặt cọc 보증금은 언제 돌려받아요? Khi nào tôi nhận lại tiền đặt cọc? Dùng trước khi chuyển ra.
    Chuyển tự động 자동이체 가능해요? Có thể chuyển khoản tự động không? Dùng để tránh quên ngày trả.
    Giấy báo tháng này 이번 달 고지서를 보여 주세요. Vui lòng cho tôi xem giấy báo tháng này. Dùng khi số tiền thay đổi hoặc chưa nhận giấy báo.
    Phí trễ hạn 연체료가 있어요? Có phí trễ hạn không? Dùng khi gần đến hạn trả.
    Biên nhận 영수증을 받을 수 있어요? Tôi có thể nhận biên nhận không? Dùng sau khi trả tiền mặt hoặc cần chứng cứ.

    Từ trên hóa đơn cần nhận biết

    Từ Nghĩa Vì sao quan trọng
    관리비 phí quản lý Có thể gồm vệ sinh, điện khu chung, thang máy, bảo vệ, internet hoặc phí chung khác.
    월세 tiền thuê tháng Khoản thuê cố định, khác với tiền đặt cọc và đôi khi khác với phí quản lý.
    보증금 tiền đặt cọc Hỏi thời điểm hoàn, khoản bị trừ, tài khoản và quy trình chuyển ra.
    고지서 giấy báo phí Cho biết số tiền, kỳ tính phí và hạn trả.
    수도요금 tiền nước Hỏi có nằm trong phí quản lý hay trả riêng.
    전기요금 tiền điện Hỏi giấy báo đến từ đâu và trả cho ai.
    가스요금 tiền gas Quan trọng vào mùa đông vì chi phí sưởi có thể cao.
    계좌번호 số tài khoản Xác nhận đúng tài khoản trước khi chuyển tiền.
    자동이체 chuyển tự động Hữu ích khi muốn thanh toán hằng tháng tự động.
    연체료 phí trễ hạn Hỏi trước hạn nếu có thể trả chậm.
    Cảnh không chữ một phụ nữ trưởng thành hỏi quản lý tòa nhà về phí tiện ích.

    Tình huống thật và cách làm an toàn hơn

    Tình huống Điều cần hỏi Cách an toàn
    Trước khi ký Hỏi 관리비 gồm gì và tiện ích có trả riêng không. Ghi câu trả lời vào ghi chú hợp đồng.
    Tháng đầu tiên So sánh 월세, 관리비 và hóa đơn tiện ích trước khi trả. Không chuyển một khoản gộp nếu quản lý chưa xác nhận.
    Hóa đơn tăng Xin xem 이번 달 고지서 và tháng trước nếu cần. Lưu bằng chứng nhưng không lộ dữ liệu cá nhân.
    Chuyển ra Hỏi khi nào 보증금 được trả lại và có thể bị trừ gì. Xác nhận quy định vệ sinh, sửa chữa và trả chìa khóa.
    Trả tiền mặt Xin 영수증 ngay. Giữ biên nhận đến khi tiền đặt cọc được hoàn.
    Nhắn tin thay vì gọi Gửi câu hỏi ngắn, lịch sự, mỗi lần một câu. Dùng câu đơn giản trong bảng nhanh.
    Nhà ở chung Hỏi internet, nước, gas và vệ sinh là chung hay riêng. Phòng chung thường có quy định riêng không rõ ngay.

    Đoạn hội thoại ngắn với quản lý tòa nhà

    Người nói Tiếng Hàn Nghĩa
    Bạn 관리비가 얼마예요? Phí quản lý là bao nhiêu?
    Quản lý 관리비는 한 달에 8만 원이에요. Phí quản lý là 80.000 won mỗi tháng.
    Bạn 관리비에 뭐가 포함돼요? Phí quản lý gồm những gì?
    Quản lý 수도요금과 청소비가 포함돼요. 전기요금은 별도예요. Tiền nước và phí vệ sinh đã gồm. Tiền điện tính riêng.
    Bạn 이번 달 고지서를 보여 주세요. 영수증을 받을 수 있어요? Vui lòng cho tôi xem giấy báo tháng này. Tôi có thể nhận biên nhận không?
    Quản lý 네, 여기 고지서와 영수증입니다. Vâng, đây là giấy báo và biên nhận.
    Cảnh không chữ một phụ nữ trưởng thành sắp xếp giấy tờ tiền thuê, tiền đặt cọc và tiện ích.

    Mẫu tin nhắn có thể sao chép

    안녕하세요. 이번 달 관리비 고지서를 확인하고 싶어요. 관리비에 수도요금과 청소비가 포함돼요? 전기요금은 별도예요? 가능하면 영수증도 받을 수 있을까요?

    Tin nhắn này lịch sự, ngắn và cụ thể. Nó hỏi giấy báo phí, các khoản đã bao gồm, tiền điện riêng và biên nhận.

    Lỗi thường gặp và ghi chú an toàn tiền bạc

    Rủi ro Thói quen an toàn hơn
    Đừng dựa vào một từ “Bao gồm” có thể chỉ là nước, không phải điện hoặc gas. Hãy hỏi từng khoản.
    Xác nhận tài khoản Trước khi chuyển tiền, nói 계좌번호를 확인해 주세요.
    Tách đặt cọc khỏi tiền thuê 보증금 không phải 월세. Hỏi thời điểm hoàn bằng văn bản.
    Giữ bằng chứng Giữ biên nhận, tin nhắn và giấy báo đến sau khi chuyển ra.
    Hỏi trước khi trễ Nếu có thể trả chậm, hỏi 연체료 trước hạn.
    Dùng tiếng Hàn ngắn và lịch sự Câu hỏi ngắn an toàn hơn tin nhắn dịch máy dài.
    Cảnh không chữ một phụ nữ trưởng thành xác nhận thanh toán nhà ở tại sảnh căn hộ.

    Bài luyện tập

    • Nói 관리비가 얼마예요? ba lần, rồi thay 관리비 bằng 수도요금, 전기요금 và 가스요금.
    • Viết một tin nhắn hỏi khoản nào đã bao gồm và khi nào phải trả 월세.
    • Luyện câu hỏi trước khi chuyển ra: 보증금은 언제 돌려받아요?
    • Mở ứng dụng BSKorean để ôn từ về nhà ở và chuyển khoản ngân hàng.

    Bài học BSKorean liên quan

    ứng dụng BSKorean | từ về phí quản lý căn hộ | từ chuyển khoản ngân hàng | từ về nhà ở | từ về căn hộ

  • Cụm từ tiếng Hàn đặt lịch phòng khám cho người nước ngoài

    Cụm từ tiếng Hàn đặt lịch phòng khám cho người nước ngoài

    Bắt đầu bằng các câu tiếng Hàn dễ đọc: 예약하고 싶어요, 오늘 진료 가능해요?, 처음 방문이에요, 증상이 있어요, 얼마나 기다려야 해요?

    Các cụm từ tiếng Hàn đặt lịch phòng khám giúp người nước ngoài xử lý một lần khám thông thường ở Hàn Quốc bình tĩnh hơn. Nhiều phòng khám địa phương yêu cầu gọi trước, nói tên, số điện thoại, chọn giờ, mang giấy tờ tùy thân và kiểm tra bảo hiểm y tế.

    Photorealistic textless home scene with an adult woman preparing to call a clinic appointment.

    Bài này dành cho khám thông thường, không phải cấp cứu. Bạn có thể dùng ở phòng khám nội khoa, tai mũi họng, da liễu, nha khoa, chỉnh hình hoặc phòng khám gần nhà khi cần đặt, đổi hoặc xác nhận lịch.

    Trước Khi Gọi Phòng Khám

    Chuẩn bị bốn thứ: họ tên, số điện thoại, thời gian mong muốn và một câu triệu chứng ngắn. Nếu chưa tự tin tiếng Hàn, hãy viết câu trước rồi đọc chậm.

    Photorealistic textless clinic reception scene with an adult woman checking in for an appointment.

    Bảng Cụm Từ Đặt Lịch Phòng Khám

    Tình huống Tiếng Hàn Nghĩa Khi dùng
    Đặt lịch 예약하고 싶어요 Tôi muốn đặt lịch. Dùng đầu tiên khi gọi hoặc ở quầy.
    Hỏi hôm nay 오늘 진료 가능해요? Hôm nay khám được không? Dùng khi cần khám trong ngày.
    Đề nghị sáng mai 내일 오전에 가능해요? Sáng mai có được không? Dùng khi bạn có khung giờ cụ thể.
    Lần đầu đến 처음 방문이에요 Đây là lần đầu tôi đến. Để phòng khám chuẩn bị đăng ký.
    Triệu chứng 증상이 있어요 Tôi có triệu chứng. Thêm sốt, ho, đau, phát ban hoặc đau đầu.
    Hỏi giấy tờ 신분증 가져가면 돼요? Tôi mang giấy tờ tùy thân là được phải không? Hỏi trước khi ra khỏi nhà.
    Bảo hiểm 건강보험증이 있어요 Tôi có bảo hiểm y tế. Dùng khi hỏi bảo hiểm hoặc thanh toán.
    Đổi giờ 예약 시간을 바꾸고 싶어요 Tôi muốn đổi giờ hẹn. Dùng khi lịch của bạn thay đổi.
    Thời gian chờ 얼마나 기다려야 해요? Tôi phải chờ bao lâu? Dùng sau khi check-in.
    Đơn thuốc 처방전은 어디서 받아요? Tôi nhận đơn thuốc ở đâu? Hỏi trước khi đến nhà thuốc.

    Từ Thường Nghe Ở Quầy Tiếp Tân

    Từ Hàn Nghĩa Cần kiểm tra
    접수 tiếp tân/check-in Hỏi nơi check-in và có cần mẫu đơn không.
    예약 lịch hẹn Xác nhận ngày, giờ, tên và số điện thoại.
    진료 khám bệnh Hỏi hôm nay có khám được không.
    증상 triệu chứng Chuẩn bị một câu triệu chứng ngắn.
    신분증 giấy tờ tùy thân Mang hộ chiếu hoặc thẻ cư trú nếu cần.
    건강보험 bảo hiểm y tế Hỏi có áp dụng trước khi trả tiền.
    대기 시간 thời gian chờ Hỏi phải chờ bao lâu.
    처방전 đơn thuốc Hỏi nhận ở đâu.
    약국 nhà thuốc Hỏi nhà thuốc ở đâu.
    결제 thanh toán Hỏi trả tiền ở đâu sau khi khám.
    Photorealistic textless clinic kiosk scene with an adult woman using a blank check-in screen.

    Quy Trình Gọi Điện Và Check-in

    Bước Việc cần làm Câu an toàn
    Trước khi gọi Chọn hai khung giờ và viết triệu chứng. 예약하고 싶어요. 내일 오전에 가능해요?
    Câu mở đầu Nói mục đích trước rồi chờ. 진료 예약하고 싶어요.
    Khi hỏi tên Nói tên chậm và lặp lại nếu cần. 이름은 [name]입니다.
    Khi hỏi số điện thoại Nói hoặc gửi số thật cẩn thận. 전화번호는 [number]입니다.
    Nếu đã kín lịch Hỏi giờ sớm nhất. 가장 빠른 시간이 언제예요?
    Khi đến nơi Nếu là lần đầu, nói trước. 처음 방문이에요.
    Sau check-in Hỏi thời gian chờ. 얼마나 기다려야 해요?
    Trước khi rời đi Hỏi thanh toán và nhà thuốc. 결제는 어디서 해요? 약국은 어디에 있어요?

    Hội Thoại Ngắn Khi Gọi Và Ở Quầy

    Người nói Tiếng Hàn Nghĩa
    Bạn 예약하고 싶어요. 오늘 진료 가능해요? Tôi muốn đặt lịch. Hôm nay khám được không?
    Tiếp tân 오늘 오후 세 시에 가능해요. Hôm nay lúc ba giờ chiều được.
    Bạn 처음 방문이에요. 신분증 가져가면 돼요? Đây là lần đầu. Tôi mang giấy tờ tùy thân là được không?
    Tiếp tân 네, 신분증하고 건강보험증 가져오세요. Vâng, hãy mang giấy tờ tùy thân và bảo hiểm.
    Bạn 증상이 있어요. 목이 아파요. Tôi có triệu chứng. Tôi đau họng.
    Ở quầy 얼마나 기다려야 해요? Tôi phải chờ bao lâu?
    Photorealistic textless consultation scene with an adult woman explaining symptoms to a doctor.

    Mẫu Tin Nhắn Đặt Lịch Hoặc Đổi Giờ

    Mẫu lịch sự: 안녕하세요. 예약하고 싶어요. 내일 오전에 가능해요? 처음 방문이에요. 이름은 [name]이고 전화번호는 [number]입니다. Nếu đổi giờ, dùng 예약 시간을 바꾸고 싶어요.

    Giữ tin nhắn ngắn và rõ. Không gửi hồ sơ y tế cá nhân qua chat thường nếu phòng khám không yêu cầu qua kênh an toàn. Nếu có triệu chứng khẩn cấp, gọi 119 hoặc đến cấp cứu.

    Lỗi Thường Gặp Và Ghi Chú An Toàn

    Rủi ro Cách xử lý Câu Hàn hữu ích
    Dùng đặt lịch thường cho triệu chứng cấp cứu Khó thở nặng, đau ngực, chảy máu nhiều hoặc ngất cần cấp cứu. 응급실로 가야 해요?
    Kể triệu chứng quá dài Bắt đầu bằng một bộ phận cơ thể và một triệu chứng. 머리가 아파요. 열이 있어요.
    Quên giấy tờ Hỏi trước khi ra khỏi nhà. 신분증 가져가면 돼요?
    Nhầm giờ hẹn Lặp lại ngày và giờ một lần. 예약 시간 확인해 주세요.
    Không rõ bảo hiểm Hỏi trước khi thanh toán. 건강보험 적용돼요?
    Không biết bước đơn thuốc Hỏi trước khi rời phòng khám. 처방전은 어디서 받아요?
    Đến muộn Gọi trước giờ hẹn. 조금 늦을 것 같아요.
    Photorealistic textless clinic payment scene with an adult woman receiving blank prescription papers.

    Luyện Tập Trước Khi Gọi

    • Nói 예약하고 싶어요 chậm ba lần.
    • Luyện hỏi giờ: 오늘 진료 가능해요? hoặc 내일 오전에 가능해요?
    • Luyện hỏi giấy tờ: 신분증 가져가면 돼요?
    • Sau khi check-in hỏi: 얼마나 기다려야 해요?
    • Trước khi rời phòng khám hỏi: 약국은 어디에 있어요?

    Bài BSKorean Liên Quan

    ứng dụng BSKorean | từ tiếp tân bệnh viện | từ trung tâm y tế cộng đồng | từ phòng khám nha khoa | từ nhà thuốc

  • Cụm từ tiếng Hàn ở cửa hàng tiện lợi cho người nước ngoài

    Cụm từ tiếng Hàn ở cửa hàng tiện lợi cho người nước ngoài

    Bắt đầu bằng các câu tiếng Hàn dễ đọc: 봉투 주세요, 영수증 주세요, 카드로 할게요, 데워 주세요, 이것도 같이 계산해 주세요.

    Các cụm từ tiếng Hàn ở cửa hàng tiện lợi giúp người nước ngoài xử lý những việc nhỏ hằng ngày mà không bị đứng hình ở quầy. Ở Hàn Quốc, cửa hàng tiện lợi có đồ ăn, lò vi sóng, túi mua hàng, thanh toán thẻ, nạp thẻ giao thông, khuyến mãi và đôi khi có dịch vụ gửi bưu kiện.

    Photorealistic textless convenience store entrance scene with an adult woman shopping.

    Câu hỏi của nhân viên thường rất nhanh: túi, hóa đơn, thành viên, hóa đơn tiền mặt, cách thanh toán hoặc có muốn hâm nóng không. Dùng câu ngắn và lịch sự là an toàn nhất.

    Trước Khi Đến Quầy

    Nhìn lại món bạn đang cầm trước khi xếp hàng. Nếu cần đũa, túi hoặc lò vi sóng, hãy chuẩn bị câu trước. Nếu nghe không kịp, nói 다시 한 번 말씀해 주세요.

    Photorealistic textless convenience store checkout scene with an adult woman paying.

    Bảng Cụm Từ Cửa Hàng Tiện Lợi

    Lúc nào Tiếng Hàn Nghĩa Khi dùng
    Hỏi túi 봉투 필요하세요? Bạn có cần túi không? Thường nghe ở quầy thanh toán.
    Xin túi 봉투 주세요 Cho tôi túi. Dùng khi cần mang đồ.
    Hóa đơn 영수증 주세요 Cho tôi hóa đơn. Dùng khi cần chứng từ thanh toán.
    Trả bằng thẻ 카드로 할게요 Tôi sẽ trả bằng thẻ. Nói trước khi quẹt hoặc chạm thẻ.
    Không cần hóa đơn tiền mặt 현금영수증 필요 없어요 Tôi không cần hóa đơn tiền mặt. Dùng khi được hỏi về đăng ký hóa đơn tiền mặt.
    Hâm nóng 데워 주세요 Làm ơn hâm nóng. Dùng với cơm hộp hoặc đồ ăn sẵn.
    Ly đá 얼음컵 어디 있어요? Ly đá ở đâu? Dùng cho cà phê đá hoặc đồ uống lạnh.
    Thẻ giao thông 교통카드 충전할 수 있어요? Có thể nạp thẻ giao thông không? Hỏi ở chi nhánh có hỗ trợ.
    Bưu kiện 택배 보낼 수 있어요? Có thể gửi bưu kiện không? Hỏi trước khi dùng máy hoặc quầy bưu kiện.
    Thêm món 이것도 같이 계산해 주세요 Tính món này chung giúp tôi. Dùng khi quên thêm một món.

    Từ Về Quầy Thanh Toán Và Cửa Hàng

    Từ Hàn Nghĩa Cần kiểm tra
    봉투 túi mua hàng Một số túi tính phí; chỉ xin khi cần.
    영수증 hóa đơn Xin sau khi trả tiền hoặc trước khi rời đi.
    계산 thanh toán 계산해 주세요 nghĩa là tính tiền giúp tôi.
    카드 thẻ Hầu hết cửa hàng nhận thanh toán thẻ.
    현금영수증 đăng ký hóa đơn tiền mặt Có thể từ chối nếu không dùng.
    전자레인지 lò vi sóng Hỏi vị trí trước khi mở đồ ăn.
    얼음컵 ly đá Thường gần tủ đông hoặc máy đồ uống.
    교통카드 thẻ giao thông Hỏi có nạp được không.
    택배 gửi bưu kiện Không phải chi nhánh nào cũng có.
    행사 khuyến mãi/giảm giá Hỏi nếu giá trên kệ không rõ.
    Photorealistic textless convenience store microwave area scene with an adult woman preparing food.

    Tình Huống Thường Gặp

    Tình huống Câu nên nói Hành động an toàn
    Thanh toán nhanh 카드로 할게요. 영수증 주세요. Nói rõ cách trả và xin hóa đơn.
    Cần túi 봉투 주세요. Cầm hàng để nhân viên hiểu.
    Hâm nóng thức ăn 데워 주세요. Nếu không chắc, hỏi trước khi dùng lò vi sóng.
    Thêm một món 이것도 같이 계산해 주세요. Nói trước khi kết thúc thanh toán.
    Không rõ giảm giá 할인 행사예요? Hỏi trước khi trả tiền.
    Thẻ giao thông 교통카드 충전할 수 있어요? Hỏi trước khi đưa tiền hoặc thẻ.
    Dịch vụ bưu kiện 택배 보낼 수 있어요? Hỏi chi nhánh này có làm không.
    Không hiểu 다시 한 번 말씀해 주세요. Dùng khi câu hỏi quá nhanh.

    Hội Thoại Thanh Toán Thực Tế

    Người nói Tiếng Hàn Nghĩa
    Nhân viên 봉투 필요하세요? Bạn cần túi không?
    Bạn 네, 봉투 주세요. Có, cho tôi túi.
    Nhân viên 현금영수증 필요하세요? Bạn cần hóa đơn tiền mặt không?
    Bạn 필요 없어요. 카드로 할게요. Không cần. Tôi trả bằng thẻ.
    Bạn 영수증 주세요. 이것도 같이 계산해 주세요. Cho tôi hóa đơn. Tính món này chung giúp tôi.
    Bạn 데워 주세요. 일회용 젓가락 주세요. Làm ơn hâm nóng. Cho tôi đũa dùng một lần.
    Photorealistic textless convenience store shelf scene with an adult woman choosing a drink.

    Khi Cần Hỏi Dịch Vụ

    Với dịch vụ, hỏi trực tiếp: 교통카드 충전할 수 있어요? hoặc 택배 보낼 수 있어요? Nếu chi nhánh này không làm được, hỏi 가까운 곳이 어디예요?

    Không để khách khác thấy số điện thoại, địa chỉ hoặc chi tiết bưu kiện. Nếu nhân viên chỉ vào máy, hỏi 여기서 하면 돼요?

    Lỗi Thường Gặp Và An Toàn Tiền Bạc

    Rủi ro Cách xử lý Câu Hàn hữu ích
    Trả lời quá nhiều Dùng một câu ngắn trước rồi chờ. 봉투 주세요. 카드로 할게요.
    Giá chưa rõ Hỏi khuyến mãi trước khi trả tiền. 할인 행사예요?
    Mất hóa đơn Xin hóa đơn nếu có thể cần đổi trả hoặc ghi lại. 영수증 주세요.
    Không biết dùng lò vi sóng Hỏi nơi hâm nóng thức ăn. 전자레인지 어디 있어요?
    Lúng túng với thẻ giao thông Hỏi trước khi đưa tiền. 교통카드 충전할 수 있어요?
    Riêng tư khi gửi bưu kiện Giữ kín địa chỉ và số điện thoại. 여기서 하면 돼요?
    Câu hỏi hóa đơn tiền mặt Từ chối lịch sự nếu không dùng. 현금영수증 필요 없어요.
    Photorealistic textless convenience store parcel counter scene with an adult woman asking for service.

    Luyện Tập Trước Khi Mua

    • Nói 봉투 주세요 khi cần túi.
    • Nói 영수증 주세요 khi cần hóa đơn.
    • Nói 카드로 할게요 trước khi trả bằng thẻ.
    • Nói 데워 주세요 khi muốn hâm nóng thức ăn.
    • Nói 이것도 같이 계산해 주세요 khi thêm một món.

    Bài BSKorean Liên Quan

    ứng dụng BSKorean | từ cửa hàng tiện lợi | từ cửa hàng thực phẩm | từ chuyển khoản ngân hàng | từ nhà thuốc

  • Từ vựng tiếng Hàn ở siêu thị cho người nước ngoài

    Từ vựng tiếng Hàn ở siêu thị cho người nước ngoài

    Bắt đầu bằng các câu tiếng Hàn dùng khi mua thực phẩm hằng ngày: 이거 얼마예요?, 봉투 주세요, 영수증 주세요, 카드로 할게요, 유통기한이 언제예요?

    Mua thực phẩm ở Hàn Quốc sẽ dễ hơn khi bạn biết khu hàng, hỏi giá hoặc giảm giá, kiểm tra độ tươi và trả lời ngắn ở quầy tính tiền. Không cần nói dài. Hãy cầm món hàng rõ ràng khi hỏi và xác nhận điều quan trọng trước khi thanh toán.

    Photorealistic textless grocery produce scene with an adult woman choosing vegetables.

    Trước Khi Bắt Đầu Mua Sắm

    Hãy nhìn khu hàng trước: rau, trái cây, thịt, sữa, đồ đông lạnh hoặc đồ gia dụng. Nếu không chắc về món hàng, cầm nhẹ và hỏi một câu ngắn. Với thực phẩm đóng gói, hãy tự xem hạn trước rồi hỏi nhân viên nếu còn khó hiểu.

    Photorealistic textless grocery produce scene with an adult woman checking freshness.

    Bảng Từ Vựng Siêu Thị

    Tình huống Tiếng Hàn Nghĩa Khi dùng
    Giá 이거 얼마예요? Cái này bao nhiêu tiền? Khi giá không rõ.
    Túi 봉투 주세요. Cho tôi túi. Dùng ở quầy tính tiền.
    Hóa đơn 영수증 주세요. Cho tôi hóa đơn. Hỏi trước khi rời quầy.
    Trả bằng thẻ 카드로 할게요. Tôi sẽ trả bằng thẻ. Nói trước khi quẹt hoặc chạm thẻ.
    Trả tiền mặt 현금으로 할게요. Tôi sẽ trả tiền mặt. Khi dùng tiền mặt.
    Hạn dùng 유통기한이 언제예요? Hạn dùng là khi nào? Hỏi về thực phẩm đóng gói.
    Giảm giá 할인 중이에요? Đang giảm giá phải không? Dùng gần món giảm giá.
    Quầy tính tiền 계산대가 어디예요? Quầy tính tiền ở đâu? Khi bố cục cửa hàng khó hiểu.
    Cân 저울은 어디 있어요? Cân ở đâu? Khi rau quả cần cân trước.
    Đổi trả 이거 환불할 수 있어요? Cái này đổi trả được không? Hỏi trước khi mua nếu chưa chắc.
    Tính thêm món 이것도 같이 계산해 주세요. Tính món này chung giúp tôi. Khi thêm một món nữa.
    Hỏi nhân viên 직원에게 물어봐도 될까요? Tôi hỏi nhân viên được không? Khi cần giúp đỡ lịch sự.
    Photorealistic textless grocery produce scene with an adult woman bagging tomatoes.

    Tình Huống Thường Gặp

    Lúc nào Cách làm an toàn Câu Hàn hữu ích
    Giá không rõ Cầm món hàng và hỏi một câu. 이거 얼마예요?
    Đồ tươi Nhìn màu, mùi và tình trạng bao bì. 신선한가요?
    Kệ giảm giá Kiểm tra món này có được giảm không. 할인 중이에요?
    Cần túi Hỏi trước khi thanh toán xong. 봉투 주세요.
    Cần chứng từ Xin hóa đơn ở quầy tính tiền. 영수증 주세요.
    Hỏi đổi trả Hỏi trước khi mở bao bì. 이거 환불할 수 있어요?

    Hội Thoại Ngắn Ở Quầy Tính Tiền

    Người nói Tiếng Hàn Nghĩa
    Bạn 이거 얼마예요? Cái này bao nhiêu tiền?
    Nhân viên 삼천 원이에요. Ba nghìn won.
    Bạn 카드로 할게요. 봉투 주세요. Tôi trả bằng thẻ. Cho tôi túi.
    Nhân viên 영수증 필요하세요? Bạn cần hóa đơn không?
    Bạn 네, 영수증 주세요. Vâng, cho tôi hóa đơn.
    Bạn 이것도 같이 계산해 주세요. Tính món này chung giúp tôi.
    Photorealistic textless grocery checkout scene with an adult woman paying by card.

    Câu Hỏi Cho Nhân Viên

    Nhu cầu Hỏi câu này Ghi chú
    Tìm món hàng 우유는 어디 있어요? Thay 우유 bằng thực phẩm bạn cần.
    Tìm cân 저울은 어디 있어요? Một số đồ tươi cần cân trước.
    Hỏi giảm giá 할인 중이에요? Chỉ vào món hàng nếu cần.
    Hỏi hạn dùng 유통기한이 언제예요? Dùng cho thực phẩm đóng gói.
    Tìm quầy tính tiền 계산대가 어디예요? Hữu ích trong siêu thị lớn.

    Lỗi Cần Tránh

    Rủi ro Thói quen tốt hơn Câu Hàn hữu ích
    Mua mà chưa xem hạn Kiểm tra thực phẩm đóng gói trước khi trả tiền. 유통기한이 언제예요?
    Tưởng món nào cũng giảm Hỏi nếu bảng giảm giá không rõ. 할인 중이에요?
    Quên hỏi túi Hỏi trực tiếp ở quầy tính tiền. 봉투 주세요.
    Mất hóa đơn Xin hóa đơn nếu có thể cần đổi trả. 영수증 주세요.
    Mở hàng trước khi hỏi Hỏi trước nếu chưa chắc. 이거 환불할 수 있어요?
    Photorealistic textless grocery aisle scene with an adult woman asking staff for help.

    Luyện Tập Trước Khi Đi Siêu Thị

    • Nói 이거 얼마예요? khi cầm một món hàng.
    • Nói 유통기한이 언제예요? với thực phẩm đóng gói.
    • Nói 카드로 할게요 trước khi thanh toán.
    • Nói 봉투 주세요 nếu cần túi.
    • Nói 계산대가 어디예요? nếu không thấy quầy tính tiền.

    Học Tiếp Với BSKorean

    Luyện trong ứng dụng BSKorean | Cụm từ cửa hàng tiện lợi | Cụm từ quán cà phê | Từ vựng ứng dụng giao hàng

  • Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc

    Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc cư dân nước ngoài

    Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc cư dân nước ngoài giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc cư dân nước ngoài trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống tiệm cắt tóc.

    Tóm tắt bài học

    Tình huốngPhần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    Trọng tâm luyện tậpHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Phù hợp vớiKhi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    Thời gian học8-12 phút

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 2

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc cư dân nước ngoài trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống tiệm cắt tóc.
    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCấp độCách dùng
    미용실miyongsiltiệm làm tócBS1Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    예약yeyakđặt trước; đặt chỗBS1Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    커트keoteucắt tócBS2The haircut service.
    앞머리apmeoritóc máiBS2Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    길이giriđộ dàiBS2Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    다듬다dadeumdatỉa; cắt tỉaBS3Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    짧게jjalpgengắn; ngắn hơnBS2Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    염색yeomsaeknhuộm tóc; việc nhuộm màu tócBS3Hair coloring service.
    파마pamauốn tóc; tóc uốnBS3A perm or wave service.
    샴푸syampudầu gộiBS2Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    드라이deuraisấy tóc; sấy tạo kiểuBS3Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    스타일seutailphong cách; kiểu dángBS2Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    가격gagyeokgiáBS1Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    현금hyeongeumtiền mặtBS1Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    카드 결제kadeu gyeoljethanh toán bằng thẻBS2Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 3

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc cư dân nước ngoài trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống tiệm cắt tóc.
    1. Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    4. Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    5. Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 4

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc cư dân nước ngoài trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống tiệm cắt tóc.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 5

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc cư dân nước ngoài trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống tiệm cắt tóc.

    Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see…Think…
    미용실tiệm làm tóc
    예약đặt trước; đặt chỗ
    커트cắt tóc
    앞머리tóc mái
    길이độ dài
    염색nhuộm tóc; việc nhuộm màu tóc
    드라이sấy tóc; sấy tạo kiểu
    카드 결제thanh toán bằng thẻ

    Final Takeaway

    Phần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bài học liên quan

  • Tuyển người thử nghiệm ứng dụng BSKorean

    Tuyển người thử nghiệm ứng dụng BSKorean

    Hướng dẫn Tuyển người thử nghiệm ứng dụng BSKorean

    Tuyển người thử nghiệm ứng dụng BSKorean giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích tiếng Hàn thực tế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hình minh họa không chữ cho Tuyển người thử nghiệm ứng dụng BSKorean trên BSKorean.

    한국어 안내

    BSKorean 안드로이드 앱 비공개 테스트에 참여할 테스터를 모집합니다. 한국어를 일상생활, 업무, 여행, 공공서비스 상황에서 배우고 싶은 분이면 Đăng ký할 수 있습니다.

    Đăng ký은 Bắt đầu luyện tập 으로 보내 주세요. 메일에는 Google Play 이메일 주소, 안드로이드 휴대폰 기종, 거주 국가와 주로 쓰는 언어, 연습하고 싶은 한국어 상황을 적어 주세요.

    요청된 테스트 과정을 완료하고 사용할 수 있는 피드백을 보내 주신 분에게는 완료 확인 후 계좌이체로 5,000원을 지급합니다. 계좌 정보는 테스트 완료가 확인된 뒤에만 요청합니다.

    Who can apply

    • Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    How to apply

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    • Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Tester reward

    Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Luyện trong tình huống tiếng Hàn thực tế

    Phần này giải thích tiếng Hàn thực tế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

  • Từ vựng tiếng Hàn cho đi taxi

    Từ vựng tiếng Hàn cho đi taxi

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho đi taxi

    Từ vựng tiếng Hàn cho đi taxi giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích đi taxi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho đi taxi trên BSKorean.

    1. Starting the Ride

    Khi luyện đi taxi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích đi taxi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Key words:

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    택시taeksixe taxi
    타다tadađi; lên xe

    2. Confirming the Destination

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho đi taxi trên BSKorean.

    Khi luyện đi taxi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Key words:

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    목적지mokjeokjiđiểm đến
    주소jusođịa chỉ
    까지kkajito, as far as
    가 주세요ga juseyoplease go

    3. Fare and Payment

    Phần này giải thích đi taxi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho đi taxi trên BSKorean.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện đi taxi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Key words:

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    요금yogeumphí; cước
    미터기miteogitaxi meter
    카드kadeuthẻ
    결제gyeoljethanh toán

    4. Luyện trong tình huống đi taxi

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho đi taxi trên BSKorean.

    Phần này giải thích đi taxi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Key words:

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    근처geuncheogần; khu vực lân cận
    세워 주세요sewo juseyoplease stop
    내리다naeridahạ xuống; đưa xuống; xuống xe

    5. Receipt and Belongings

    Khi luyện đi taxi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho đi taxi trên BSKorean.

    영수증 주세요.
    yeongsujeung juseyo
    Vui lòng cho tôi hóa đơn.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Key words:

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    영수증yeongsujeunghóa đơn; biên lai
    물건mulgeonđồ vật; món đồ

    Ôn tập nhanh

    Tình huốngCụm tiếng HànNghĩa tiếng Việt
    Getting in여기서 타면 돼요?Can I get in here?
    DestinationOO까지 가 주세요.Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Address주소는 여기예요.Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Payment카드로 결제할게요.Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Luyện trong tình huống đi taxi여기 근처에 세워 주세요.Phần này giải thích đi taxi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    Receipt영수증 주세요.Vui lòng cho tôi hóa đơn.

    Phần này giải thích đi taxi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

  • Từ vựng tiếng Hàn cho phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

    Từ vựng tiếng Hàn cho phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

    Từ vựng tiếng Hàn cho phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc.

    1. Luyện trong tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

    Khi luyện phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    치과chigwaphòng khám nha khoa
    예약yeyakđặt trước; đặt chỗ
    접수jeopsunộp hồ sơ; tiếp nhận
    문진표munjinpyophiếu hỏi bệnh

    2. Luyện trong tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc.

    Phần này giải thích phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    치통chitongđau răng
    잇몸itmomgums
    시려요siryeoyoPhần này giải thích phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    붓다butdasưng lên; bị sưng

    3. Luyện trong tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc.

    Khi luyện phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    엑스레이ekseureichụp X-quang; phim X-quang
    검사geomsaxét nghiệm; kiểm tra y tế
    동의서dong-uiseogiấy đồng ý; mẫu đồng ý
    설명seolmyeonglời giải thích; sự giải thích

    4. Luyện trong tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc.

    Phần này giải thích phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    충치chungchicavity
    스케일링seukeillingdental cleaning / scaling
    마취machwigây mê; thuốc gây tê
    치료비chiryobichi phí điều trị

    5. Luyện trong tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc.

    Khi luyện phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    수납sunappayment desk / payment
    영수증yeongsujeunghóa đơn; biên lai
    처방전cheobangjeonđơn thuốc
    다음 예약daeum yeyaknext appointment

    6. Luyện trong tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc.

    Phần này giải thích phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    주의사항juuisahangprecautions / aftercare notes
    yakthuốc
    식사siksabữa ăn
    통증tongjeungcơn đau; sự đau đớn

    Ôn tập nhanh

    Tình huốngCụm tiếng HànNghĩa tiếng Việt
    Check-in예약했어요.I have an appointment.
    Pain이가 아파요.My tooth hurts.
    Explanation다시 설명해 주세요.Please explain it again.
    Cost치료비는 얼마예요?Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Follow-up다음 예약을 잡고 싶어요.Khi luyện phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    Aftercare주의사항을 알려 주세요.Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Khi luyện phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.