Tóm tắt bài học
Phần này giải thích phân loại rác tái chế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

Trang tóm tắt 1
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Trang tóm tắt 2
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
| tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Cách dùng |
|---|---|---|---|
| 쓰레기 | sseuregi | rác | Khi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 생활 폐기물 | saenghwal pyegimul | rác thải sinh hoạt | Khi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 음식물쓰레기 | eumsikmul sseuregi | rác thực phẩm; rác thải thức ăn | Khi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 일반쓰레기 | ilban sseuregi | rác thông thường | Khi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 재활용품 | jaehwaryongpum | đồ tái chế; vật phẩm có thể tái chế | Khi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 분리수거 | bulli sugeo | phân loại rác; tái chế | Khi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 분리배출 | bulli baechul | phân loại rác để vứt; bỏ rác phân loại | Khi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 분리수거함 | bulli sugeoham | thùng phân loại rác tái chế | Khi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 쓰레기봉투 | sseuregi bongtu | túi rác | Khi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 종이류 | jongnyu | các loại giấy; rác giấy | Khi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 플라스틱류 | peullaseutiknyu | các loại nhựa; rác nhựa | Khi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 페트병 | peteubyeong | chai nhựa PET | Khi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 비닐봉지 | binil bongji | túi nilon | Khi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 대형폐기물 | daehyeong pyegimul | rác cồng kềnh; đồ thải kích thước lớn | Khi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
| 분리배출하다 | bulli baechulhada | phân loại rác khi thải bỏ; thải riêng theo loại | Khi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. |
Phần này giải thích phân loại rác tái chế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Trang tóm tắt 3
Khi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích phân loại rác tái chế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

Trang tóm tắt 4
Khi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích phân loại rác tái chế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

Trang tóm tắt 5
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích phân loại rác tái chế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Luyện trong tình huống phân loại rác tái chế
Khi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Bảng ôn tập ngắn
| If you see… | It usually means… | What to do |
|---|---|---|
| 일반쓰레기 | Non-recyclable waste. | rác thông thường |
| 음식물쓰레기 | Food waste is separate. | rác thực phẩm; rác thải thức ăn |
| 재활용품 | Phần này giải thích phân loại rác tái chế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. | đồ tái chế; vật phẩm có thể tái chế |
| 분리수거함 | Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. | thùng phân loại rác tái chế |
| 대형폐기물 | Khi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. | rác cồng kềnh; đồ thải kích thước lớn |
Final Takeaway
Phần này giải thích phân loại rác tái chế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Bài học liên quan
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
