Field Korean
Cụm từ tiếng Hàn cho đóng gói và dán nhãn trong nhà máy
Học cụm từ tiếng Hàn cho đóng gói nhà máy: nhãn, kiểm số lượng, lỗi sản phẩm, quét mã vạch, thiếu nhãn, đóng gói lại, pallet và xuất hàng.

Giới thiệu ngắn
Bạn đang làm ở khu đóng gói trong một nhà máy Hàn Quốc. Giám sát đặt một hộp lên bàn và nói, 수량 확인하고 라벨 붙여 주세요.
Câu này ngắn nhưng có hai việc quan trọng. Trước tiên phải kiểm tra số lượng. Sau đó phải dán nhãn. Nếu sai một bước, hộp có thể bị chậm xuất hàng hoặc gửi nhầm nơi.
Bài học này giúp lao động nước ngoài học cụm từ tiếng Hàn cho đóng gói, nhãn, quét mã vạch, kiểm tra, hàng lỗi và chuẩn bị 출고 ở Hàn Quốc.
Từ vựng chính
| Korean | Romanization | English Meaning | Level | Usage Note |
|---|---|---|---|---|
| 포장 | pojang | packing | Beginner | Putting products safely into a box or package. |
| 라벨 | label | label | Beginner | A sticker or printed label attached to a product or box. |
| 수량 | suryang | quantity | Intermediate | The number of items that should be packed or shipped. |
| 중량 | jungnyang | weight | Intermediate | The weight of a box, product, or shipment. |
| 박스 | bakseu | box | Beginner | The carton or box used for packing. |
| 테이프 | teipeu | tape | Beginner | Tape used to close or secure a box. |
| 검수 | geomsu | inspection / checking | Intermediate | Checking products, quantity, labels, or condition before shipment. |
| 불량 | bullyang | defect | Intermediate | A defective product or problem item. |
| 누락 | nurak | missing / omission | Advanced | Something that should be included but is missing. |
| 출고 | chulgo | outbound shipment | Intermediate | Sending goods out from a factory or warehouse. |
| 입고 | ipgo | inbound receiving | Intermediate | Receiving goods into a factory or warehouse. |
| 송장 | songjang | invoice / shipping label | Advanced | A document or shipping label used for delivery and tracking. |
| 바코드 | bakodeu | barcode | Beginner | The code scanned for product or shipment information. |
| 스캔 | seukaen | scan | Beginner | Using a scanner to read a barcode or label. |
| 파레트 | pareteu | pallet | Intermediate | A platform used to stack and move boxes. |
| 적재 | jeokjae | loading / stacking | Advanced | Loading or stacking boxes on a pallet or vehicle. |
| 재포장 | jaepojang | repacking | Intermediate | Packing again because of damage, wrong quantity, or label error. |
| 완료 | wallyo | completed | Beginner | A task is finished. |
| 확인 | hwagin | check / confirm | Beginner | Making sure information or work is correct. |
| 관리자 | gwallija | manager / supervisor | Intermediate | The person who checks work and gives instructions. |
| 작업지시 | jageop jisi | work instruction | Advanced | A work order or instruction for the task. |
| 오류 | oryu | error | Intermediate | A label, barcode, quantity, or system problem. |
Tình huống làm việc

Tiếng Hàn ở khu đóng gói thường là chỉ thị ngắn. Bạn sẽ nghe 포장, 라벨, 수량, 검수, 불량, 누락, 출고, 송장, 바코드, 스캔, 파레트 và 적재.
Những từ này liên quan trực tiếp đến chất lượng và giao hàng. Thiếu nhãn có thể làm dừng xuất hàng. Sai số lượng gây lỗi tồn kho. Hàng lỗi không báo cáo có thể đến tay khách hàng.
Cách học tốt nhất là nghe từ chỉ hành động trước: kiểm tra, đóng gói, dán, quét, báo cáo, hoặc chuẩn bị xuất hàng.
Cụm từ thường dùng
| Korean Expression | Romanization | Meaning | When to Use |
|---|---|---|---|
| 수량 확인해 주세요. | suryang hwagin-hae juseyo. | Vui lòng kiểm tra số lượng. | Factory packing task |
| 라벨 붙여 주세요. | label buchyeo juseyo. | Vui lòng dán nhãn. | Factory packing task |
| 박스 포장 완료했습니다. | bakseu pojang wallyo-haetseumnida. | Tôi đã đóng gói hộp xong. | Factory packing task |
| 바코드 스캔해 주세요. | bakodeu seukaen-hae juseyo. | Vui lòng quét mã vạch. | Factory packing task |
| 불량이 있습니다. | bullyang-i itseumnida. | Có lỗi sản phẩm. | Factory packing task |
| 수량이 맞지 않습니다. | suryang-i matji anseumnida. | Số lượng không khớp. | Factory packing task |
| 라벨이 누락됐습니다. | label-i nurak-dwaetseumnida. | Nhãn bị thiếu. | Factory packing task |
| 재포장이 필요합니다. | jaepojang-i piryo-hamnida. | Cần đóng gói lại. | Factory packing task |
| 출고 준비됐습니다. | chulgo junbi-dwaetseumnida. | Đã sẵn sàng xuất hàng. | Factory packing task |
| 관리자에게 보고하겠습니다. | gwallija-ege bogo-hagetseumnida. | Tôi sẽ báo cáo với quản lý. | Factory packing task |
Ghi chú cách dùng
수량 nghĩa là số lượng. 중량 nghĩa là trọng lượng. Đừng nhầm hai từ này khi giám sát yêu cầu kiểm tra hộp.
라벨 붙여 주세요 là chỉ thị lịch sự rất thường dùng. Nghĩa là dán nhãn lên sản phẩm, hộp hoặc pallet. Nếu thiếu nhãn, hãy nói 라벨이 누락됐습니다.
불량 không phải ghi chú nhỏ. Trong nhà máy, 불량 nghĩa là sản phẩm có thể không đạt tiêu chuẩn chất lượng. Cần báo trước khi đóng gói hoặc xuất hàng.
출고 nghĩa là xuất hàng ra ngoài. 입고 nghĩa là nhận hàng vào. Khu đóng gói thường chuẩn bị cho 출고.
Hội thoại ngắn
Supervisor: 수량 확인했어요?
Bạn đã kiểm tra số lượng chưa?
Worker: 네, 수량 맞습니다.
Vâng, số lượng đúng.
Supervisor: 라벨도 붙였어요?
Bạn cũng đã dán nhãn chưa?
Worker: 네, 라벨 붙이고 바코드 스캔했습니다.
Vâng, tôi đã dán nhãn và quét mã vạch.
Worker: 한 박스는 라벨이 누락돼서 재포장이 필요합니다.
Một hộp bị thiếu nhãn nên cần đóng gói lại.
Lỗi thường gặp
- Nhầm 수량 và 중량
수량 là số lượng. 중량 là trọng lượng. Hộp có thể đúng trọng lượng nhưng sai số lượng. - Xuất hàng trước khi kiểm tra nhãn
Hộp có thể đóng đúng nhưng 라벨, 송장 hoặc 바코드 vẫn có lỗi. Hãy kiểm tra trước 출고. - Bỏ qua lỗi nhỏ
Nếu thấy 불량, 누락 hoặc 오류, đừng cho vào hộp ngay. Hãy báo cho 관리자.
Câu luyện tập
- 수량 확인해 주세요.
suryang hwagin-hae juseyo.
Vui lòng kiểm tra số lượng. - 라벨 붙여 주세요.
label buchyeo juseyo.
Vui lòng dán nhãn. - 박스 포장 완료했습니다.
bakseu pojang wallyo-haetseumnida.
Tôi đã đóng gói hộp xong. - 바코드 스캔해 주세요.
bakodeu seukaen-hae juseyo.
Vui lòng quét mã vạch. - 불량이 있습니다.
bullyang-i itseumnida.
Có lỗi sản phẩm. - 수량이 맞지 않습니다.
suryang-i matji anseumnida.
Số lượng không khớp. - 라벨이 누락됐습니다.
label-i nurak-dwaetseumnida.
Nhãn bị thiếu. - 재포장이 필요합니다.
jaepojang-i piryo-hamnida.
Cần đóng gói lại.
Câu hỏi nhanh
- Question 1. 수량 nghĩa là gì?
Answer: Số lượng. - Question 2. Cụm nào nghĩa là “Vui lòng dán nhãn”?
Answer: 라벨 붙여 주세요. - Question 3. Nếu hộp thiếu nhãn, bạn có thể nói gì?
Answer: 라벨이 누락됐습니다. - Question 4. 출고 và 입고 khác nhau thế nào?
Answer: 출고 là xuất hàng, 입고 là nhập hàng. - Question 5. Nếu phát hiện 불량 thì nên làm gì?
Answer: Báo cáo trước khi đóng gói hoặc xuất hàng.
Bài học liên quan
Luyện tập thêm

Practice this word list in Korean Learn Korean or in the upcoming BSKorean app.
Tóm tắt nhanh
Tiếng Hàn đóng gói trong nhà máy dễ hiểu hơn khi xem mỗi cụm như một hành động công việc. Kiểm tra 수량, hoàn thành 포장, dán 라벨, quét 바코드 và xác nhận trạng thái 출고. Nếu có 불량, 누락 hoặc 오류, hãy báo rõ cho 관리자.