Tiếng Hàn dùng ở ngân hàng và ATM
Học tiếng Hàn dùng ở quầy ngân hàng, ATM, rút tiền, chuyển khoản, kiểm tra số dư, thẻ, phí và cách nhờ giúp đỡ lịch sự.
1. Khi nào dùng các câu này
Tiếng Hàn dùng ở ngân hàng và ATM
10 ph
Bài này học gì
Ngân hàng và ATM có thể gây căng thẳng khi dùng ngoại ngữ. Không gian khá trang trọng, màn hình ATM thay đổi nhanh, và từ vựng liên quan đến tiền. Bài này không phải tư vấn tài chính. Bài này dạy tiếng Hàn để nói mục đích, nhờ giúp đỡ, hỏi phí, và dừng lại an toàn khi có vấn đề.
Thứ tự dễ dùng là: nói mục đích trước, nói hoặc đưa giấy tờ khi được yêu cầu, rồi xin xác nhận. Ví dụ, nói 현금을 인출하고 싶어요, hỏi 수수료가 얼마예요?, rồi nói 확인해 주세요.
Hãy luyện bằng ví dụ an toàn. Không đọc to PIN thật, số tài khoản đầy đủ, số thẻ hoặc số dư ở lớp học hay nơi công cộng. Nếu thẻ hoặc tiền không ra khỏi ATM, hãy ở gần máy và nhờ nhân viên giúp.
Cuộc nói chuyện ở ngân hàng thường diễn ra thế nào
Ở nhiều ngân hàng Hàn Quốc, bạn lấy số thứ tự trước rồi chờ. Nếu không chắc, hãy hỏi 번호표를 뽑아야 하나요?.
Ở quầy, hãy bắt đầu bằng một việc chính: mở tài khoản, làm sổ ngân hàng, đổi tiền, báo mất thẻ, hoặc hỏi về xác thực ứng dụng.
Ở ATM, tập trung vào từ chỉ hành động: 출금, 입금, 이체, 잔액 조회, 취소. Nếu không hiểu màn hình, đừng bấm đoán.
Phí và hạn mức là câu hỏi bình thường. Bạn có thể hỏi 수수료가 얼마예요? và 한도를 확인하고 싶어요.
Ngôn ngữ ở ngân hàng cần lịch sự, nhưng không cần quá dài. Các mẫu 하고 싶어요, 가능해요?, 필요해요?, và 설명해 주세요 đủ dùng trong nhiều tình huống.
Từ vựng ngân hàng và ATM
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa | Ghi chú luyện tập |
|---|---|---|---|
| 은행 | eunhaeng | ngân hàng | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| ATM | ei-ti-em | ATM | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 창구 | changgu | quầy giao dịch | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 번호표 | beonhopyo | phiếu số thứ tự | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 통장 | tongjang | sổ ngân hàng | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 계좌 | gyejwa | tài khoản | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 계좌번호 | gyejwa beonho | số tài khoản | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 카드 | kadeu | thẻ | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 현금 | hyeongeum | tiền mặt | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 입금 | ipgeum | nộp tiền | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 출금 | chulgeum | rút tiền | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 이체 | iche | chuyển khoản | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 송금 | songgeum | chuyển tiền | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 잔액 | janaek | số dư | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 잔액 조회 | janaek johoe | kiểm tra số dư | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 비밀번호 | bimilbeonho | mật khẩu hoặc PIN | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 수수료 | susuryo | phí | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 한도 | hando | hạn mức | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 영수증 | yeongsujeung | biên lai | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 취소 | chwiso | hủy | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 확인 | hwagin | xác nhận | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 다시 입력 | dasi ipnyeok | nhập lại | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 고장 | gojang | bị hỏng | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 분실 | bunsil | bị mất | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 분실 신고 | bunsil singo | báo mất | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 재발급 | jaebalgeup | cấp lại | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 환전 | hwanjeon | đổi tiền | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 신분증 | sinbunjeung | giấy tờ tùy thân | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 외국인등록증 | oegugin deungnokjeung | thẻ đăng ký người nước ngoài | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 서명 | seomyeong | chữ ký | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 작성 | jakseong | điền | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 필요 서류 | pillyo seoryu | giấy tờ cần thiết | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 직원 | jigwon | nhân viên | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 상담 | sangdam | tư vấn | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 앱 인증 | aep injeung | xác thực ứng dụng | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 공인인증서 | gongin injeungseo | chứng chỉ xác thực | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 자동이체 | jadong iche | chuyển khoản tự động | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 공과금 | gonggwageum | hóa đơn tiện ích | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 이용 시간 | iyong sigan | giờ sử dụng | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
| 통역 | tongyeok | phiên dịch | Dùng từ này trong một câu ngân hàng ngắn, rồi thêm 확인해 주세요. |
Mẫu câu giúp bạn bình tĩnh
Dùng …하고 싶어요 để nói mục đích, ví dụ chuyển khoản, đổi tiền hoặc cấp lại thẻ.
Dùng …이/가 필요해요? để hỏi giấy tờ nào cần thiết.
Dùng …이/가 안 돼요 để nói vấn đề, ví dụ xác thực ứng dụng không được hoặc thẻ không ra.
Khi nghe không kịp, hãy nói 다시 한 번 말씀해 주세요 hoặc 천천히 설명해 주세요.
Dùng 확인하고 싶어요 để kiểm tra số dư, hạn mức, phí hoặc kết quả.
Câu hữu ích
| Câu tiếng Hàn | Nghĩa | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| 번호표를 뽑아야 하나요? | Tôi có cần lấy số thứ tự không? | Dùng như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên trả lời. |
| 통장을 만들고 싶어요. | Tôi muốn làm sổ ngân hàng. | Dùng như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên trả lời. |
| 계좌를 개설하고 싶어요. | Tôi muốn mở tài khoản. | Dùng như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên trả lời. |
| ATM은 어디에 있어요? | ATM ở đâu ạ? | Dùng như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên trả lời. |
| 현금을 인출하고 싶어요. | Tôi muốn rút tiền mặt. | Dùng như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên trả lời. |
| 이체하고 싶어요. | Tôi muốn chuyển khoản. | Dùng như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên trả lời. |
| 잔액을 확인하고 싶어요. | Tôi muốn kiểm tra số dư. | Dùng như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên trả lời. |
| 수수료가 얼마예요? | Phí là bao nhiêu ạ? | Dùng như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên trả lời. |
| 비밀번호를 다시 입력해야 하나요? | Tôi có cần nhập lại mật khẩu/PIN không? | Dùng như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên trả lời. |
| 카드가 안 나와요. | Thẻ của tôi không ra. | Dùng như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên trả lời. |
| 돈이 안 나왔어요. | Tiền không ra. | Dùng như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên trả lời. |
| 영수증을 받을 수 있어요? | Tôi có thể nhận biên lai không? | Dùng như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên trả lời. |
| 외국인등록증이 필요해요? | Có cần thẻ đăng ký người nước ngoài không? | Dùng như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên trả lời. |
| 천천히 설명해 주세요. | Vui lòng giải thích chậm hơn. | Dùng như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên trả lời. |
| 다시 한 번 말씀해 주세요. | Vui lòng nói lại một lần nữa. | Dùng như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên trả lời. |
| 이 화면에서 무엇을 눌러야 해요? | Ở màn hình này tôi nên bấm gì? | Dùng như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên trả lời. |
| 취소하고 싶어요. | Tôi muốn hủy. | Dùng như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên trả lời. |
| 직원에게 문의해 주세요. | Vui lòng hỏi nhân viên. | Dùng như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên trả lời. |
| 앱 인증이 안 돼요. | Tôi không xác thực được bằng ứng dụng. | Dùng như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên trả lời. |
| 한도를 확인하고 싶어요. | Tôi muốn kiểm tra hạn mức. | Dùng như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên trả lời. |
| 분실 신고를 하고 싶어요. | Tôi muốn báo mất. | Dùng như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên trả lời. |
| 카드를 재발급받고 싶어요. | Tôi muốn cấp lại thẻ. | Dùng như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên trả lời. |
| 환전은 어디에서 해요? | Đổi tiền ở đâu ạ? | Dùng như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên trả lời. |
| 통역이 가능해요? | Có phiên dịch không ạ? | Dùng như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên trả lời. |
Hội thoại ngắn
Lấy số thứ tự
Khách: 번호표를 뽑아야 하나요?
Nhân viên: 네, 먼저 번호표를 뽑아 주세요.
Khách: 어느 버튼을 눌러야 해요?
Nhân viên: 이 버튼을 누르시면 됩니다.
Hỏi vị trí ATM
Khách: ATM은 어디에 있어요?
Nhân viên: 저쪽 입구 옆에 있어요.
Khách: 잔액 조회도 가능해요?
Nhân viên: 네, 가능합니다.
Hỏi phí
Khách: 이체하고 싶어요.
Nhân viên: 네, 계좌번호를 확인해 주세요.
Khách: 수수료가 얼마예요?
Nhân viên: 화면에서 수수료를 확인하실 수 있어요.
Sự cố ATM
Khách: 카드가 안 나와요.
Nhân viên: 잠시만 기다려 주세요.
Khách: 제가 여기에서 기다리면 돼요?
Nhân viên: 네, 제가 확인해 드릴게요.
Xin giải thích chậm hơn
Khách: 죄송하지만 천천히 설명해 주세요.
Nhân viên: 네, 먼저 신분증이 필요합니다.
Khách: 다시 한 번 말씀해 주세요.
Nhân viên: 신분증과 외국인등록증을 준비해 주세요.
Lỗi thường gặp và ghi chú an toàn
- Không đọc to PIN thật hoặc số tài khoản thật.
- Nếu thẻ hoặc tiền không ra, đừng rời khỏi máy ngay.
- Đừng bấm nút ngẫu nhiên khi không hiểu màn hình.
- Đừng đồng ý chuyển tiền hoặc trả phí nếu bạn chưa hiểu số tiền.
- Đừng cho người lạ xem màn hình ngân hàng cá nhân.
Luyện tập mười phút
Vòng một: đọc bảng từ vựng và tạo một câu ví dụ an toàn, không dùng số thật.
Vòng hai: chọn năm mục đích và nói bằng 하고 싶어요.
Vòng ba: luyện câu vấn đề như 카드가 안 나와요 và 앱 인증이 안 돼요.
Vòng bốn: luyện xin nói lại và giải thích chậm hơn.
Vòng năm: đóng vai nhân viên ngân hàng và khách hàng với dữ liệu giả.
Luyện thêm: nói từng câu tiếng Hàn, dừng lại, rồi giải thích mục đích bằng ngôn ngữ của bạn.
- 번호표를 뽑아야 하나요?
- 통장을 만들고 싶어요.
- 계좌를 개설하고 싶어요.
- ATM은 어디에 있어요?
- 현금을 인출하고 싶어요.
- 이체하고 싶어요.
- 잔액을 확인하고 싶어요.
- 수수료가 얼마예요?
- 비밀번호를 다시 입력해야 하나요?
- 카드가 안 나와요.
- 돈이 안 나왔어요.
- 영수증을 받을 수 있어요?
- 외국인등록증이 필요해요?
- 천천히 설명해 주세요.
- 다시 한 번 말씀해 주세요.
- 이 화면에서 무엇을 눌러야 해요?
- 취소하고 싶어요.
- 직원에게 문의해 주세요.
Câu hỏi ngắn
- Câu hỏi 1: How do you ask whether you need a queue ticket?
Đáp án: 번호표를 뽑아야 하나요? - Câu hỏi 2: How do you say you want to withdraw cash?
Đáp án: 현금을 인출하고 싶어요. - Câu hỏi 3: How do you ask the fee?
Đáp án: 수수료가 얼마예요? - Câu hỏi 4: How do you say the card is not coming out?
Đáp án: 카드가 안 나와요. - Câu hỏi 5: How do you ask staff to explain slowly?
Đáp án: 천천히 설명해 주세요. - Câu hỏi 6: How do you say app verification is not working?
Đáp án: 앱 인증이 안 돼요. - Câu hỏi 7: How do you say you want to check your balance?
Đáp án: 잔액을 확인하고 싶어요. - Câu hỏi 8: How do you say you want to cancel?
Đáp án: 취소하고 싶어요.
Ôn tập
Sau bài này, bạn có thể hỏi ATM ở đâu, nói mục đích ở ngân hàng, kiểm tra phí hoặc hạn mức, giải thích vấn đề cơ bản và nhờ nhân viên nói chậm hơn. Chủ đề Daily Korean tiếp theo là tiếp nhận ở bệnh viện, nhưng mẫu vẫn giống nhau: nói mục đích, xin xác nhận và bảo vệ thông tin riêng tư.
BS3001 Daily Korean L2 content group: daily-korean-bank-atm-korean-phrases
2. Từ vựng chính
ngân hàng
Sơ cấpATM
Sơ cấpquầy giao dịch
Sơ cấpphiếu số thứ tự
Sơ cấpsổ ngân hàng
Sơ cấp3. Cụm từ cần nhớ
7. Bài học tiếng Hàn thực tế liên quan
Luyện bài này trong ứng dụng
Ôn các từ này bằng câu hỏi trắc nghiệm và luyện từ yếu.
Luyện bài này →
답글 남기기
Please sign in with Google to comment. Sign in with Google