Tiếng Hàn khi đăng ký khám bệnh và nói triệu chứng
Học tiếng Hàn dùng ở quầy bệnh viện, lịch hẹn, bảo hiểm, triệu chứng, mức độ đau, thời gian bị bệnh và cách hỏi lại lịch sự.
1. Khi nào dùng các câu này
Tiếng Hàn khi đăng ký khám bệnh và nói triệu chứng
10 ph
Bài này học gì
Đăng ký khám ở bệnh viện có thể khó vì bạn cần nói lịch sự và đưa thông tin chính xác. Bài này dạy tiếng Hàn cho tiếp nhận, lịch hẹn, bảo hiểm, khoa khám, triệu chứng, mức độ đau và cách hỏi lại. Đây không phải lời khuyên y tế, không dạy chẩn đoán hay điều trị.
Thứ tự nói an toàn là: nói lý do đến, đưa thông tin giấy tờ khi được hỏi, mô tả triệu chứng bằng từ đơn giản, rồi xin xác nhận. Bạn không cần đoán tên bệnh.
Hãy luyện bằng ví dụ an toàn. Không đọc to số bệnh nhân, số bảo hiểm, chi tiết đơn thuốc hoặc bệnh sử riêng tư trong lớp học hay phòng chờ.
Quy trình tiếp nhận ở bệnh viện
Ở quầy tiếp nhận, bạn có thể được hỏi có lịch hẹn không, cần khoa nào và có bảo hiểm không. Nếu không chắc, hãy hỏi 어느 과로 가야 해요?.
Khi điền phiếu khai bệnh, hãy tập trung vào từ cơ bản: sốt, ho, đau, chóng mặt, buồn nôn, dị ứng và thuốc đang dùng.
Để nói triệu chứng, tiếng Hàn thường dùng bộ phận cơ thể với 아파요, ví dụ 머리가 아파요 và 배가 아파요.
Nếu thấy tình huống khẩn cấp, dùng từ 응급 và nhờ nhân viên giúp trực tiếp.
Sau khi khám, bạn có thể cần hỏi về thanh toán, kết quả xét nghiệm và đơn thuốc.
Từ vựng bệnh viện và triệu chứng
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa | Ghi chú luyện tập |
|---|---|---|---|
| 병원 | byeongwon | bệnh viện | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 의원 | uiwon | phòng khám | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 접수 | jeopsu | đăng ký tiếp nhận | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 접수처 | jeopsucheo | quầy tiếp nhận | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 예약 | yeyak | lịch hẹn | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 진료 | jillyo | khám bệnh | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 진료과 | jillyogwa | khoa khám | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 내과 | naegwa | nội khoa | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 이비인후과 | ibiinhugwa | tai mũi họng | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 피부과 | pibugwa | da liễu | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 신분증 | sinbunjeung | giấy tờ tùy thân | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 건강보험 | geongang boheom | bảo hiểm y tế | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 보험증 | boheomjeung | thẻ bảo hiểm | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 문진표 | munjinpyo | phiếu khai bệnh | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 증상 | jeungsang | triệu chứng | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 통증 | tongjeung | đau | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 열 | yeol | sốt | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 기침 | gichim | ho | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 콧물 | konnmul | sổ mũi | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 목이 아파요 | mogi apayo | đau họng | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 머리가 아파요 | meoriga apayo | đau đầu | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 배가 아파요 | baega apayo | đau bụng | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 어지러워요 | eojireowoyo | chóng mặt | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 메스꺼워요 | meseukkeowoyo | buồn nôn | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 언제부터 | eonjebuteo | từ khi nào | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 얼마나 | eolmana | bao lâu/mức nào | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 심해요 | simhaeyo | nặng | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 가벼워요 | gabyeowoyo | nhẹ | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 계속 | gyesok | liên tục | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 가끔 | gakkeum | thỉnh thoảng | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 알레르기 | allereugi | dị ứng | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 약 | yak | thuốc | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 복용 | bogyong | uống thuốc | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 검사 | geomsa | xét nghiệm/kiểm tra | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 결과 | gyeolgwa | kết quả | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 대기 | daegi | chờ | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 수납 | sunap | thanh toán | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 처방전 | cheobangjeon | đơn thuốc | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 응급 | eunggeup | cấp cứu | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
| 천천히 | cheoncheonhi | chậm | Dùng từ này trong một câu tiếp nhận hoặc triệu chứng; không thêm thông tin riêng thật. |
Mẫu câu cho tiếp nhận và triệu chứng
Dùng …하고 싶어요 để nói việc muốn làm ở quầy.
Dùng …이/가 있어요 để nói triệu chứng hoặc thứ bạn có.
Dùng …부터 để nói bắt đầu từ khi nào.
Dùng 계속 và 가끔 để nói tần suất.
Khi nghe không kịp, dùng 다시 한 번 말씀해 주세요 hoặc 천천히 말씀해 주세요.
Câu hữu ích
| Câu tiếng Hàn | Nghĩa | Cách dùng |
|---|---|---|
| 예약했어요. | Tôi đã đặt lịch hẹn. | Nói như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên hỏi tiếp. |
| 예약 없이 왔어요. | Tôi đến mà chưa đặt lịch. | Nói như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên hỏi tiếp. |
| 접수하고 싶어요. | Tôi muốn đăng ký khám. | Nói như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên hỏi tiếp. |
| 어느 과로 가야 해요? | Tôi nên đến khoa nào? | Nói như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên hỏi tiếp. |
| 신분증이 필요해요? | Có cần giấy tờ tùy thân không? | Nói như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên hỏi tiếp. |
| 건강보험이 있어요. | Tôi có bảo hiểm y tế. | Nói như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên hỏi tiếp. |
| 문진표를 작성해야 하나요? | Tôi có cần điền phiếu khai bệnh không? | Nói như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên hỏi tiếp. |
| 어디가 아프세요? | Đau ở đâu ạ? | Nói như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên hỏi tiếp. |
| 머리가 아파요. | Tôi đau đầu. | Nói như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên hỏi tiếp. |
| 배가 아파요. | Tôi đau bụng. | Nói như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên hỏi tiếp. |
| 열이 있어요. | Tôi bị sốt. | Nói như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên hỏi tiếp. |
| 기침이 나요. | Tôi bị ho. | Nói như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên hỏi tiếp. |
| 어제부터 아팠어요. | Tôi đau từ hôm qua. | Nói như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên hỏi tiếp. |
| 계속 아파요. | Đau liên tục. | Nói như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên hỏi tiếp. |
| 가끔 아파요. | Thỉnh thoảng đau. | Nói như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên hỏi tiếp. |
| 통증이 심해요. | Đau nhiều. | Nói như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên hỏi tiếp. |
| 통증은 가벼워요. | Đau nhẹ. | Nói như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên hỏi tiếp. |
| 알레르기가 있어요. | Tôi có dị ứng. | Nói như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên hỏi tiếp. |
| 먹는 약이 있어요. | Tôi đang dùng thuốc. | Nói như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên hỏi tiếp. |
| 천천히 말씀해 주세요. | Vui lòng nói chậm hơn. | Nói như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên hỏi tiếp. |
| 다시 한 번 말씀해 주세요. | Vui lòng nói lại một lần nữa. | Nói như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên hỏi tiếp. |
| 검사 결과는 언제 나와요? | Khi nào có kết quả xét nghiệm? | Nói như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên hỏi tiếp. |
| 수납은 어디에서 해요? | Thanh toán ở đâu ạ? | Nói như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên hỏi tiếp. |
| 처방전은 어디에서 받아요? | Tôi nhận đơn thuốc ở đâu? | Nói như một câu hoàn chỉnh, rồi chờ nhân viên hỏi tiếp. |
Hội thoại ngắn
Đăng ký
Bệnh nhân: 예약했어요.
Nhân viên: 성함을 말씀해 주세요.
Bệnh nhân: 천천히 말씀해 주세요.
Nhân viên: 네, 신분증도 준비해 주세요.
Không có lịch hẹn
Bệnh nhân: 예약 없이 왔어요.
Nhân viên: 어디가 불편하세요?
Bệnh nhân: 목이 아파요.
Nhân viên: 접수 도와드릴게요.
Chọn khoa
Bệnh nhân: 어느 과로 가야 해요?
Nhân viên: 증상을 말씀해 주세요.
Bệnh nhân: 기침이 나고 열이 있어요.
Nhân viên: 내과 접수해 드릴게요.
Thời gian triệu chứng
Nhân viên: 언제부터 아프셨어요?
Bệnh nhân: 어제부터 아팠어요.
Nhân viên: 통증이 심하세요?
Bệnh nhân: 가끔 아파요.
Thanh toán và đơn thuốc
Bệnh nhân: 수납은 어디에서 해요?
Nhân viên: 저쪽에서 하시면 됩니다.
Bệnh nhân: 처방전은 어디에서 받아요?
Nhân viên: 수납 후에 받으시면 됩니다.
An toàn và riêng tư
- Không luyện bằng số bệnh nhân, số bảo hiểm hoặc hồ sơ y tế thật.
- Đừng tự chẩn đoán nếu không chắc. Hãy mô tả cảm giác của bạn.
- Nếu không hiểu câu hỏi, hãy xin nhắc lại.
- Nói thông tin riêng nhỏ tiếng ở quầy tiếp nhận.
- Với triệu chứng nghiêm trọng, hãy làm theo hướng dẫn khẩn cấp và nhân viên.
Luyện tập mười phút
Vòng một: đọc bảng từ vựng và tạo câu an toàn với mỗi từ triệu chứng.
Vòng hai: luyện câu có lịch hẹn, không có lịch hẹn và muốn đăng ký khám.
Vòng ba: mô tả triệu chứng bằng vị trí, thời gian và mức độ.
Vòng bốn: luyện xin nói lại hoặc nói chậm hơn.
Vòng năm: đóng vai tiếp nhận, phòng chờ, nói triệu chứng, thanh toán và nhận đơn thuốc.
Luyện thêm: kết hợp triệu chứng, thời gian và mức độ mà không dùng dữ liệu y tế riêng.
- 예약했어요.
- 예약 없이 왔어요.
- 접수하고 싶어요.
- 어느 과로 가야 해요?
- 신분증이 필요해요?
- 건강보험이 있어요.
- 문진표를 작성해야 하나요?
- 어디가 아프세요?
- 머리가 아파요.
- 배가 아파요.
- 열이 있어요.
- 기침이 나요.
- 어제부터 아팠어요.
- 계속 아파요.
- 가끔 아파요.
- 통증이 심해요.
- 통증은 가벼워요.
- 알레르기가 있어요.
Câu hỏi ngắn
- Câu hỏi 1: How do you say you have an appointment?
Đáp án: 예약했어요. - Câu hỏi 2: How do you say you came without an appointment?
Đáp án: 예약 없이 왔어요. - Câu hỏi 3: How do you ask which department to go to?
Đáp án: 어느 과로 가야 해요? - Câu hỏi 4: How do you say your head hurts?
Đáp án: 머리가 아파요. - Câu hỏi 5: How do you say you have a fever?
Đáp án: 열이 있어요. - Câu hỏi 6: How do you say it started yesterday?
Đáp án: 어제부터 아팠어요. - Câu hỏi 7: How do you ask staff to speak slowly?
Đáp án: 천천히 말씀해 주세요. - Câu hỏi 8: How do you ask where to pay?
Đáp án: 수납은 어디에서 해요?
Ôn tập
Sau bài này, bạn có thể đăng ký khám ở bệnh viện, hỏi nên đến khoa nào, mô tả triệu chứng thường gặp, nói thời gian và tần suất, bảo vệ thông tin sức khỏe riêng tư và nhờ nhân viên nói chậm hơn. Chủ đề Daily Korean tiếp theo là hỏi và hiểu cách uống thuốc ở nhà thuốc.
BS3001 Daily Korean L2 content group: daily-korean-hospital-reception-symptom-phrases
2. Từ vựng chính
bệnh viện
Sơ cấpphòng khám
Sơ cấpđăng ký tiếp nhận
Sơ cấpquầy tiếp nhận
Sơ cấplịch hẹn
Sơ cấp3. Cụm từ cần nhớ
7. Bài học tiếng Hàn thực tế liên quan
Luyện bài này trong ứng dụng
Ôn các từ này bằng câu hỏi trắc nghiệm và luyện từ yếu.
Luyện bài này →
답글 남기기
Please sign in with Google to comment. Sign in with Google