Workplace Korean
Cụm từ tiếng Hàn để xin nghỉ ốm, báo vắng mặt và đi muộn
Học cụm từ tiếng Hàn để báo ốm, đi muộn, vắng mặt, về sớm, đi khám, kiểm tra lịch làm việc và liên lạc với quản lý.

Giới thiệu ngắn
Bạn thức dậy trước ca làm và thấy người rất mệt. Cổ họng đau, có thể bị sốt, và giờ làm sắp bắt đầu. Bạn cần liên lạc với quản lý bằng tiếng Hàn.
Trong công việc, chỉ nói 아파요 có thể chưa đủ rõ. Quản lý cần biết bạn sẽ đi muộn, vắng mặt, về sớm, đi khám hay sẽ liên lạc lại sau khi khám.
Bài học này dạy cụm từ tiếng Hàn để báo nghỉ ốm, vắng mặt và đi muộn cho lao động nước ngoài ở nhà hàng, khách sạn, nhà máy, cửa hàng, vệ sinh và các nơi làm việc khác tại Hàn Quốc.
Từ vựng chính
| Korean | Romanization | English Meaning | Level | Usage Note |
|---|---|---|---|---|
| 결근 | gyeolgeun | absence from work | Intermediate | Not coming to work on a scheduled workday. |
| 지각 | jigak | lateness | Beginner | Arriving later than the scheduled start time. |
| 조퇴 | jotoe | leaving work early | Intermediate | Leaving before the scheduled finish time. |
| 병가 | byeongga | sick leave | Intermediate | Leave because of sickness or medical treatment. |
| 연차 | yeoncha | annual leave | Intermediate | Paid annual leave, usually planned in advance. |
| 휴가 | hyuga | leave / vacation | Beginner | General leave or vacation time away from work. |
| 몸살 | momsal | body aches / flu-like sickness | Intermediate | A common way to describe feeling sick with body aches. |
| 감기 | gamgi | cold | Beginner | A common cold. |
| 열 | yeol | fever | Beginner | High body temperature. |
| 병원 | byeongwon | hospital / clinic | Beginner | Where you go for medical care. |
| 진료 | jillyo | medical consultation | Intermediate | Seeing a doctor or receiving medical care. |
| 약 | yak | medicine | Beginner | Medicine or medication. |
| 연락 | yeollak | contact | Beginner | Calling, texting, or notifying someone. |
| 보고 | bogo | report | Intermediate | Reporting a situation to a manager or supervisor. |
| 근무표 | geunmupyo | work schedule | Intermediate | The schedule showing shifts and working days. |
| 교대 | gyodae | shift change | Intermediate | Changing shifts or replacing a shift. |
| 대체 근무 | daeche geunmu | replacement work / cover shift | Advanced | Work done by another person to cover a missing shift. |
| 출근 | chulgeun | come to work / start work | Beginner | Going to work or starting the workday. |
| 퇴근 | toegeun | leave work / finish work | Beginner | Leaving after work is finished. |
| 확인 | hwagin | check / confirm | Beginner | Making sure information is correct. |
| 관리자 | gwallija | manager / supervisor | Intermediate | The person responsible for the shift or workplace. |
| 사유 | sayu | reason | Advanced | The formal reason for absence, lateness, or leave. |
Tình huống làm việc

Tiếng Hàn về nghỉ ốm và vắng mặt quan trọng vì lịch làm việc phụ thuộc vào báo cáo rõ ràng. Nếu bạn đi muộn hoặc nghỉ, quản lý có thể phải điều chỉnh 근무표 hoặc tìm 대체 근무.
Một tin nhắn tốt có ba phần: lý do, vấn đề với ca làm hôm nay và cách liên lạc tiếp theo. 몸이 안 좋아서 오늘 출근이 어렵습니다 cho biết cả lý do và vấn đề công việc.
Hãy dùng ngôn ngữ lịch sự và trực tiếp. Không cần giải thích quá dài. Các từ 결근, 지각, 조퇴, 병가, 병원, 진료, 연락 và 확인 thường rất hữu ích.
Cụm từ thường dùng
| Korean Expression | Romanization | Meaning | When to Use |
|---|---|---|---|
| 몸이 안 좋습니다. | mom-i an jotseumnida. | Tôi không khỏe. | Absence / sick leave report |
| 오늘 출근이 어렵습니다. | oneul chulgeun-i eoryeopseumnida. | Hôm nay tôi khó đi làm được. | Absence / sick leave report |
| 지각할 것 같습니다. | jigak-hal geot gatseumnida. | Có lẽ tôi sẽ đến muộn. | Absence / sick leave report |
| 조퇴해도 될까요? | jotoe-haedo doelkkayo? | Tôi có thể về sớm được không? | Absence / sick leave report |
| 병원에 다녀오겠습니다. | byeongwon-e danyeoogetseumnida. | Tôi sẽ đi bệnh viện/phòng khám rồi quay lại. | Absence / sick leave report |
| 진료 받고 연락드리겠습니다. | jillyo batgo yeollak deurigetseumnida. | Tôi sẽ liên lạc sau khi khám bác sĩ. | Absence / sick leave report |
| 근무표 확인 부탁드립니다. | geunmupyo hwagin butakdeurimnida. | Vui lòng kiểm tra lịch làm việc. | Absence / sick leave report |
| 대체 근무가 필요합니다. | daeche geunmu-ga piryo-hamnida. | Cần người làm thay ca. | Absence / sick leave report |
| 관리자에게 보고했습니다. | gwallija-ege bogo-haetseumnida. | Tôi đã báo cáo với quản lý. | Absence / sick leave report |
| 내일 정상 출근하겠습니다. | naeil jeongsang chulgeun-hagetseumnida. | Ngày mai tôi sẽ đi làm bình thường. | Absence / sick leave report |
Ghi chú cách dùng
결근 nghĩa là không đi làm vào ngày đã có lịch. Từ này trang trọng hơn 못 가요 và phù hợp khi nói với quản lý.
지각 nghĩa là đi muộn. Nếu biết sẽ muộn, hãy báo trước giờ bắt đầu. 지각할 것 같습니다 là cách báo lịch sự.
조퇴 nghĩa là về sớm sau khi đã đến làm. 병가 là nghỉ ốm, còn 연차 là nghỉ phép năm thường được lên kế hoạch trước.
진료 받고 연락드리겠습니다 là cụm rất hữu ích. Nó cho biết bạn sẽ đi khám và liên lạc lại sau.
Hội thoại ngắn
Worker: 몸이 안 좋아서 오늘 출근이 어렵습니다.
Tôi không khỏe nên hôm nay khó đi làm được.
Manager: 병원에 가야 하나요?
Bạn cần đi bệnh viện/phòng khám không?
Worker: 네, 진료 받고 연락드리겠습니다.
Vâng, tôi sẽ liên lạc sau khi khám bác sĩ.
Manager: 알겠습니다. 근무표 확인하겠습니다.
Được rồi. Tôi sẽ kiểm tra lịch làm việc.
Worker: 내일 정상 출근하겠습니다.
Ngày mai tôi sẽ đi làm bình thường.
Lỗi thường gặp
- Chỉ nói 아파요
아파요 nghĩa là đau hoặc bị ốm, nhưng không nói rõ ca làm sẽ thế nào. Hãy thêm 오늘 출근이 어렵습니다, 지각할 것 같습니다 hoặc 조퇴해도 될까요. - Báo quá muộn
Ở nhiều nơi làm việc tại Hàn Quốc, báo muộn làm ảnh hưởng lịch làm việc. Hãy liên lạc càng sớm càng tốt. - Nhầm 병가 và 연차
병가 là nghỉ ốm. 연차 là nghỉ phép năm. Quy định mỗi nơi có thể khác nhau.
Câu luyện tập
- 몸이 안 좋습니다.
mom-i an jotseumnida.
Tôi không khỏe. - 오늘 출근이 어렵습니다.
oneul chulgeun-i eoryeopseumnida.
Hôm nay tôi khó đi làm được. - 지각할 것 같습니다.
jigak-hal geot gatseumnida.
Có lẽ tôi sẽ đến muộn. - 조퇴해도 될까요?
jotoe-haedo doelkkayo?
Tôi có thể về sớm được không? - 병원에 다녀오겠습니다.
byeongwon-e danyeoogetseumnida.
Tôi sẽ đi bệnh viện/phòng khám rồi quay lại. - 진료 받고 연락드리겠습니다.
jillyo batgo yeollak deurigetseumnida.
Tôi sẽ liên lạc sau khi khám bác sĩ. - 근무표 확인 부탁드립니다.
geunmupyo hwagin butakdeurimnida.
Vui lòng kiểm tra lịch làm việc. - 대체 근무가 필요합니다.
daeche geunmu-ga piryo-hamnida.
Cần người làm thay ca.
Câu hỏi nhanh
- Question 1. Từ nào nghĩa là vắng mặt ở nơi làm việc?
Answer: 결근 nghĩa là vắng mặt/không đi làm. - Question 2. 지각할 것 같습니다 nghĩa là gì?
Answer: Có lẽ tôi sẽ đến muộn. - Question 3. Nếu cần về sớm, dùng cụm nào?
Answer: 조퇴해도 될까요? - Question 4. 병가 và 연차 khác nhau thế nào?
Answer: 병가 là nghỉ ốm. 연차 là nghỉ phép năm. - Question 5. Vì sao 진료 받고 연락드리겠습니다 hữu ích?
Answer: Vì nó cho biết bạn sẽ đi khám và liên lạc lại sau.
Bài học liên quan
Luyện tập thêm

Practice this word list in Korean Learn Korean or in the upcoming BSKorean app.
Tóm tắt nhanh
Cụm từ tiếng Hàn để báo nghỉ ốm hoặc vắng mặt sẽ dễ hơn nếu bạn báo theo ba bước: lý do, vấn đề với ca làm và liên lạc tiếp theo. Hãy dùng 몸이 안 좋습니다, 오늘 출근이 어렵습니다, 지각할 것 같습니다 hoặc 조퇴해도 될까요 tùy tình huống.