[태그:] Korean language learning

  • Cụm tiếng Hàn cho báo cáo vấn đề tại nơi làm việc

    Cụm tiếng Hàn cho báo cáo vấn đề tại nơi làm việc

    Bắt đầu báo cáo vấn đề ở nơi làm việc bằng các câu này

    Khi thấy điều không an toàn hoặc có vấn đề ở nơi làm việc, hãy dùng một câu tiếng Hàn rõ ràng. Nói vấn đề, chỉ vị trí, rồi nhờ kiểm tra.

    Tiếng Hàn Dùng khi
    문제가 있어요 Có vấn đề.
    위험해요 Nguy hiểm.
    확인해 주세요 Xin hãy kiểm tra.
    다쳤어요 Tôi hoặc có người bị thương.
    신고해야 해요 Cần phải báo cáo.
    Người lao động 저기요, 문제가 있어요.
    Quản lý 어디가 문제예요?
    Người lao động 기계 옆이 위험해요. 확인해 주세요.

    Ghi chú an toàn: hãy nói vị trí và mối nguy trước. Nếu có cháy, khí gas, chấn thương nghiêm trọng hoặc nguy hiểm ngay lập tức, hãy liên hệ người phụ trách tại chỗ hoặc trợ giúp khẩn cấp địa phương.


    Hướng dẫn Cụm tiếng Hàn cho báo cáo vấn đề tại nơi làm việc

    Cụm tiếng Hàn cho báo cáo vấn đề tại nơi làm việc giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích báo cáo vấn đề tại nơi làm việc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho báo cáo vấn đề tại nơi làm việc

    Hình minh họa không chữ cho Cụm tiếng Hàn cho báo cáo vấn đề tại nơi làm việc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống báo cáo vấn đề tại nơi làm việc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Bắt đầu luyện tập

    Tình huống mở đầu

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích báo cáo vấn đề tại nơi làm việc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Điểm cần hiểu

    1. Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    4. Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    5. Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Từ vựng chính

    tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cấp độ Cách dùng
    문제 munje vấn đề Beginner 2 Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    보고 bogo báo cáo Intermediate 1 Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    확인 hwagin kiểm tra; xác nhận Beginner 3 Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    고장 gojang hỏng; sự cố Intermediate 1 Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    지연 jiyeon sự chậm trễ; trì hoãn Intermediate 2 Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    누락 nurak thiếu sót; bị bỏ sót Advanced 1 Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    불량 bullyang lỗi; hàng lỗi Intermediate 2 Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    실수 silsu sai sót Beginner 3 Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    고객 항의 gogaek hangui khiếu nại của khách hàng Advanced 1 Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    주문 jumun đơn hàng; gọi món Beginner 2 Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    재고 jaego hàng tồn kho; lượng hàng còn Intermediate 2 Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    조치 jochi biện pháp; hành động xử lý Advanced 1 Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    담당자 damdangja người phụ trách Intermediate 2 Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    관리자 gwallija quản lý; người giám sát Intermediate 1 Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    다시 확인해 주세요 dasi hwaginhae juseyo xin vui lòng kiểm tra lại Beginner 3 Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Luyện tập

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Formula Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
    문제가 생겼어요 There is a problem 관리자님, 문제가 생겼어요.
    N에 문제가 있어요 There is a problem with N 포장 라인에 문제가 있어요.
    N이 고장 났어요 N is broken 기계가 고장 났어요.
    N이 지연됐어요 N is delayed 배송이 지연됐어요.
    N이 누락됐어요 N is missing 주문에서 음료가 누락됐어요.
    확인 부탁드립니다 Please check 재고 확인 부탁드립니다.

    Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Cách dùng

    Phần này giải thích báo cáo vấn đề tại nơi làm việc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Câu luyện tập

    Hướng dẫn tiếng Việt cho báo cáo vấn đề tại nơi làm việc

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích báo cáo vấn đề tại nơi làm việc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho báo cáo vấn đề tại nơi làm việc

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích báo cáo vấn đề tại nơi làm việc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Lưu ý thường gặp

    Lưu ý thường gặp

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích báo cáo vấn đề tại nơi làm việc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Lưu ý thường gặp

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Lưu ý thường gặp

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích báo cáo vấn đề tại nơi làm việc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Lưu ý thường gặp

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Ôn tập nhanh

    1. Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    4. Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    5. Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Bảng ôn tập ngắn

    tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Tình huống sử dụng Beginner Ví dụ
    문제가 생겼어요 There is a problem first report to a supervisor Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    고장 breakdown bị hỏng; sự cố Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    지연 delay sự chậm trễ; trì hoãn Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    누락 missing item thiếu sót; bị bỏ sót Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    불량 defect lỗi; hàng lỗi Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    확인 부탁드립니다 Please check polite work request Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    조치 action / measure biện pháp; hành động xử lý Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Luyện trong tình huống báo cáo vấn đề tại nơi làm việc

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bắt đầu luyện tập

    Phần này giải thích báo cáo vấn đề tại nơi làm việc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bài học liên quan

    Kết luận

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện báo cáo vấn đề tại nơi làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Luyện trong tình huống báo cáo vấn đề tại nơi làm việc

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bắt đầu luyện tập

  • Luyện từ nông nghiệp, chăn nuôi và thủy sản

    Luyện từ nông nghiệp, chăn nuôi và thủy sản


    Hướng dẫn Luyện từ nông nghiệp, chăn nuôi và thủy sản

    Luyện từ nông nghiệp, chăn nuôi và thủy sản giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Luyện trong tình huống công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Loading agri-fishery terms…
    0 / 0

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Loading…

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.




    Correct 0 / Wrong 0 / Skip 0

    Luyện trong tình huống công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Category

    Level

    Level Detail

    Learning History
    Agri-fishery practice counts are saved in this browser.

    Luyện trong tình huống công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

  • Từ vựng tiếng Hàn cho công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc

    Từ vựng tiếng Hàn cho công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc


    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc

    Từ vựng tiếng Hàn cho công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Briefing PPT

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bắt đầu luyện tập

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc.

    Tình huống mở đầu

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Điểm cần hiểu

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Từ vựng chính

    tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cấp độ Ý nghĩa khi làm việc
    농업 nongeop nông nghiệp Beginner 1 Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    농사 nongsa nghề nông; việc làm ruộng Beginner 2 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    농민 nongmin nông dân; người làm nông Beginner 2 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    농부 nongbu nông dân Beginner 1 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    농작물 nongjakmul cây trồng nông nghiệp Beginner 1 Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    채소 chaeso rau Beginner 1 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    하우스 재배 hauseu jaebae trồng trọt trong nhà kính Beginner 1 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    노지 재배 noji jaebae canh tác ngoài đồng; trồng ngoài trời Beginner 2 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    non ruộng lúa Beginner 1 Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    heulk đất Beginner 1 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    토양 toyang đất; thổ nhưỡng Beginner 2 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    비료 biryo phân bón Beginner 1 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    종자 jongja hạt giống Beginner 1 Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    모종 mojong cây giống; cây con Beginner 2 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    ssak mầm; chồi non Beginner 2 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    줄기 julgi thân cây Beginner 1 The stem of a plant.
    수확물 suhwakmul nông sản thu hoạch; sản phẩm thu hoạch Beginner 2 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    bi mưa Beginner 1 Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    햇빛 haetbit ánh nắng Beginner 1 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    이슬 iseul sương; giọt sương Beginner 2 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc

    tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cấp độ Workplace note
    당근 danggeun cà rốt Beginner 1 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    상추 sangchu rau xà lách Beginner 1 Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    오이 oi dưa chuột Beginner 1 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    토마토 tomato cà chua Beginner 1 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    옥수수 oksusu ngô Beginner 1 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Common Luyện tập

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Luyện tập Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
    N + 확인하세요 Please check N. 모종 확인하세요.
    N + 준비해 주세요 Please prepare N. 비료 준비해 주세요.
    N + 분류해 주세요 Please sort N. 수확물 분류해 주세요.
    N + 쪽으로 가세요 Please go toward N. 하우스 재배 구역으로 가세요.

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Câu luyện tập

    Dialogue 1: Greenhouse Work

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Dialogue 2: Harvest Sorting

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Lưu ý thường gặp

    Lưu ý thường gặp

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Lưu ý thường gặp

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Lưu ý thường gặp

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Câu luyện tập

    Từ hoặc cụm tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cấp độ Tình huống sử dụng
    모종을 확인하세요. mojongeul hwaginhaseyo. Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. Beginner 2 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    비료를 준비해 주세요. biryoreul junbihae juseyo. Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. Beginner 1 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    하우스 재배 구역으로 가세요. Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. Beginner 1 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    수확물을 분류해 주세요. suhwangmureul bullyuhae juseyo. Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. Beginner 2 Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    토양 상태를 확인하세요. toyang sangtaereul hwaginhaseyo. Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. Beginner 2 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    비가 오면 작업을 멈추세요. Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. Beginner 1 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Ôn tập nhanh

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Luyện trong tình huống công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bắt đầu luyện tập

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Bài học liên quan

    Ôn tập nhanh

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

  • Điều khoản dịch vụ

    Điều khoản dịch vụ

    Hướng dẫn Điều khoản dịch vụ

    Điều khoản dịch vụ giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Điều khoản dịch vụ

    Phần này giải thích tiếng Hàn thực tế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Chủ đề chính

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Cách dùng

    Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trọng tâm luyện tập

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Luyện trong tình huống tiếng Hàn thực tế

    Phần này giải thích tiếng Hàn thực tế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Cách dùng

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho tiếng Hàn thực tế

    Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Điểm cần hiểu

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Liên hệ

    Phần này giải thích tiếng Hàn thực tế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho tiếng Hàn thực tế

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Maintenance and security

    Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Changes to these terms

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

  • Từ vựng tiếng Hàn cho kiểm tra trong nhà máy

    Từ vựng tiếng Hàn cho kiểm tra trong nhà máy

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho kiểm tra trong nhà máy

    Từ vựng tiếng Hàn cho kiểm tra trong nhà máy giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho kiểm tra trong nhà máy

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho kiểm tra trong nhà máy trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống kiểm tra trong nhà máy.

    Bắt đầu luyện tập

    Tình huống mở đầu

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Điểm cần hiểu

    Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Từ vựng chính

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCấp độÝ nghĩa khi làm việc
    품질pumjilchất lượngBeginner 1Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    품질관리pumjilgwanriquản lý chất lượngBeginner 1Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    검사geomsaxét nghiệm; kiểm tra y tếBeginner 1A check or inspection step.
    전수검사jeonsugeomsakiểm tra toàn bộBeginner 1Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    샘플검사saempeulgeomsakiểm tra lấy mẫuBeginner 1Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    공정검사gongjeonggeomsakiểm tra trong quá trìnhBeginner 1Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    최종검사choejonggeomsakiểm tra cuối cùngBeginner 1Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    외관검사oegwangeomsakiểm tra ngoại quanBeginner 1Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    치수검사chisugeomsakiểm tra kích thướcBeginner 1Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    기능검사gineunggeomsakiểm tra chức năngBeginner 1Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    합격hapgyeokđạt; được chấp nhậnBeginner 2Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    불합격bulhapgyeokkhông đạt; bị loạiBeginner 2Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    판정panjeongphán địnhBeginner 2Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    양품yangpumsản phẩm đạt yêu cầuBeginner 2Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    불량품bulryangpumsản phẩm lỗi; hàng lỗiBeginner 2Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    불량bulryanglỗi; hàng lỗiBeginner 2A defect or quality problem.
    결함gyeolhamkhuyết tật; khiếm khuyếtBeginner 2Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    스크래치seukeuraechivết trầy xướcBeginner 2A scratch on the surface.
    찍힘jjikhimvết lõmBeginner 2Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    오염oyeomnhiễm bẩnBeginner 2Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    이물imuldị vật; chất lạBeginner 2Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    누락nurakthiếu sót; bị bỏ sótBeginner 2Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    파손pasonhư hỏngBeginner 3Breakage or damage.
    격리gyeokricách lyIntermediate 2Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    선별seonbyeolphân loạiIntermediate 2Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    재검사jaegeomsakiểm tra lại; tái xét nghiệmIntermediate 2Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho kiểm tra trong nhà máy

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Cụm tiếng HànNghĩa tiếng ViệtTình huống sử dụng
    품질을 확인해 주세요.Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    샘플검사 먼저 하세요.Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    외관검사에서 스크래치가 보입니다.Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    이 제품은 불량품입니다.This product is defective.Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    양품과 불량품을 분리해 주세요.Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    불합격 제품은 격리하세요.Quarantine failed products.Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    누락된 부품이 있는지 확인하세요.Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    재검사 후 보고해 주세요.Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Cách dùng

    Hướng dẫn tiếng Việt cho kiểm tra trong nhà máy

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho kiểm tra trong nhà máy

    Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho kiểm tra trong nhà máy

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho kiểm tra trong nhà máy

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Common Luyện tập

    Luyện tậpNghĩa tiếng ViệtVí dụ
    N + 확인하세요Please check N.품질 확인하세요.
    N + 검사하세요Please inspect N.치수검사 하세요.
    N + 분리해 주세요Please separate N.불량품을 분리해 주세요.
    N + 보고해 주세요Please report N.불량을 보고해 주세요.
    N + 재검사하세요Please inspect N again.이 제품은 재검사하세요.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Câu luyện tập

    Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Lưu ý thường gặp

    Lưu ý thường gặp

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Lưu ý thường gặp

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Lưu ý thường gặp

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Ôn tập nhanh

    Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Luyện trong tình huống kiểm tra trong nhà máy

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bắt đầu luyện tập

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Bài học liên quan

    Kết luận

    Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Luyện trong tình huống kiểm tra trong nhà máy

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

  • Luyện từ vựng nhà ở

    Luyện từ vựng nhà ở

    Hướng dẫn Luyện từ vựng nhà ở

    Luyện từ vựng nhà ở giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan


    .bs3001-practice{background:#fbf8f1;border:1px solid #eadfce;border-radius:8px;padding:22px;margin:24px 0;color:#1f2a33}
    .bs3001-practice-grid{display:grid;grid-template-columns:repeat(auto-fit,minmax(220px,1fr));gap:14px}
    .bs3001-card,.bs3001-quiz-card{background:#fff;border:1px solid #e4ddd0;border-radius:8px;padding:18px}
    .bs3001-flash-word{font-size:34px;font-weight:800;margin:10px 0}
    .bs3001-muted{color:#5f6b70;font-size:14px}
    .bs3001-btn{border:0;border-radius:7px;background:#2b6b8f;color:#fff;padding:10px 14px;margin:4px;cursor:pointer;font-weight:700}
    .bs3001-btn.secondary{background:#68767d}
    .bs3001-choice{display:block;width:100%;text-align:left;background:#fff;border:1px solid #d8e2dd;color:#1f2a33;padding:10px;border-radius:7px;margin:8px 0;cursor:pointer}
    .bs3001-choice.correct{border-color:#287c6a;background:#edf7f2}
    .bs3001-choice.wrong{border-color:#c75b4a;background:#fff0ed}
    .bs3001-input{width:100%;max-width:360px;padding:10px;border:1px solid #cfd8d5;border-radius:7px}
    .bs3001-score{font-weight:800;color:#287c6a}
    .bs3001-missed li{margin-bottom:8px}
    @media(max-width:640px){.bs3001-practice{padding:16px}.bs3001-flash-word{font-size:28px}}

    Luyện trong tình huống nhà ở

    Short Intro

    Phần này giải thích nhà ở bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Luyện trong tình huống nhà ở

    • Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Word List

    tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt How You Use It Ví dụ
    전세 jeon-se jeonse; hợp đồng thuê đặt cọc một lần Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 전세 매물
    월세 wol-se tiền thuê hằng tháng Rent paid monthly. 월세 60
    보증금 bo-jeung-geum tiền đặt cọc; tiền bảo đảm Money paid upfront. 보증금 1000
    관리비 gwal-li-bi phí quản lý; phí bảo trì Monthly building fee. 관리비 별도
    포함 po-ham included Cost included. 관리비 포함
    별도 byeol-do separate Cost not included. 관리비 별도
    집주인 jip-ju-in chủ nhà Owner of the home. 집주인 부담
    세입자 se-ip-ja người thuê nhà Renter. 세입자 부담
    계약 gye-yak hợp đồng Rental agreement. 계약 기간
    부담 bu-dam gánh nặng; áp lực Who pays. 세입자 부담

    Luyện trong tình huống nhà ở


    MulVí dụle Choice Quiz

    Luyện trong tình huống nhà ở


    Hướng dẫn tiếng Việt cho nhà ở

    Hướng dẫn tiếng Việt cho nhà ở

    Score:

    Review missed items

      (function(){
      const root=document.querySelector(‘[data-practice=”housing”]’);
      if(!root) return;
      const data={“words”:[[“전세”,”jeon-se”,”large-deposit lease”,”Korean housing contract type.”,”전세 매물”],[“월세”,”wol-se”,”monthly rent”,”Rent paid monthly.”,”월세 60″],[“보증금”,”bo-jeung-geum”,”deposit”,”Money paid upfront.”,”보증금 1000″],[“관리비”,”gwal-li-bi”,”maintenance fee”,”Monthly building fee.”,”관리비 별도”],[“포함”,”po-ham”,”included”,”Cost included.”,”관리비 포함”],[“별도”,”byeol-do”,”separate”,”Cost not included.”,”관리비 별도”],[“집주인”,”jip-ju-in”,”landlord”,”Owner of the home.”,”집주인 부담”],[“세입자”,”se-ip-ja”,”tenant”,”Renter.”,”세입자 부담”],[“계약”,”gye-yak”,”contract”,”Rental agreement.”,”계약 기간”],[“부담”,”bu-dam”,”responsibility / cost”,”Who pays.”,”세입자 부담”]],”situations”:[[“A listing says 관리비 별도. What does 별도 tell you?”,”separate”,[“included”,”separate”,”deposit”,”landlord”],”별도 means separate, so the fee is not included.”],[“Which word means deposit?”,”보증금”,[“월세”,”보증금”,”관리비”,”계약”],”보증금 is the deposit.”]]};
      let flash=0, mc=0, spell=0, sit=0, score=0, total=0, missed=[];
      const $=(sel)=>root.querySelector(sel);
      function showFlash(){
      const w=data.words[flash % data.words.length];
      $(‘.flash-word’).textContent=w[0];
      $(‘.flash-roman’).textContent=w[1];
      $(‘.flash-meaning’).textContent=’Click “Show Meaning” to check yourself.’;
      $(‘.flash-example’).textContent=w[4];
      }
      function showMeaning(){
      const w=data.words[flash % data.words.length];
      $(‘.flash-meaning’).textContent=w[2]+’ – ‘+w[3];
      }
      function nextFlash(){ flash++; showFlash(); }
      function makeOptions(answer, source){
      const pool=source.filter(v=>v!==answer).sort(()=>Math.random()-0.5).slice(0,3);
      return [answer,…pool].sort(()=>Math.random()-0.5);
      }
      function updateScore(){ $(‘.score’).textContent=score+’ / ‘+total; $(‘.missed’).innerHTML=missed.length?missed.map(m=>’

    • ‘+m+’
    • ‘).join(”):’

    • No missed items yet.
    • ‘; }
      function showMc(){
      const w=data.words[mc % data.words.length];
      $(‘.mc-question’).textContent=’What does “‘+w[0]+’” mean?’;
      $(‘.mc-options’).innerHTML=makeOptions(w[2], data.words.map(x=>x[2])).map(o=>’‘).join(”);
      }
      function showSpell(){
      const w=data.words[spell % data.words.length];
      $(‘.spell-question’).textContent=’Type the Korean for: ‘+w[2];
      $(‘.spell-input’).value=”;
      $(‘.spell-feedback’).textContent=”;
      }
      function showSituation(){
      const q=data.situations[sit % data.situations.length];
      $(‘.sit-question’).textContent=q[0];
      $(‘.sit-options’).innerHTML=q[2].map(o=>’‘).join(”);
      $(‘.sit-feedback’).textContent=”;
      }
      root.addEventListener(‘click’, function(e){
      if(e.target.matches(‘[data-action=”show-meaning”]’)) showMeaning();
      if(e.target.matches(‘[data-action=”next-flash”]’)) nextFlash();
      if(e.target.closest(‘.mc-options’) && e.target.matches(‘.bs3001-choice’)){
      const w=data.words[mc % data.words.length]; total++;
      if(e.target.dataset.answer===w[2]){score++; e.target.classList.add(‘correct’);} else {e.target.classList.add(‘wrong’); missed.push(w[0]+’ = ‘+w[2]);}
      mc++; updateScore(); setTimeout(showMc,500);
      }
      if(e.target.matches(‘[data-action=”check-spelling”]’)){
      const w=data.words[spell % data.words.length]; total++;
      if($(‘.spell-input’).value.trim()===w[0]){score++; $(‘.spell-feedback’).textContent=’Correct: ‘+w[0];} else {missed.push(‘Spelling: ‘+w[2]+’ -> ‘+w[0]); $(‘.spell-feedback’).textContent=’Answer: ‘+w[0];}
      spell++; updateScore();
      }
      if(e.target.matches(‘[data-action=”next-spelling”]’)) showSpell();
      if(e.target.closest(‘.sit-options’) && e.target.matches(‘.bs3001-choice’)){
      const q=data.situations[sit % data.situations.length]; total++;
      if(e.target.dataset.answer===q[1]){score++; e.target.classList.add(‘correct’); $(‘.sit-feedback’).textContent=q[3];} else {e.target.classList.add(‘wrong’); missed.push(‘Situation: ‘+q[0]+’ Answer: ‘+q[1]); $(‘.sit-feedback’).textContent=’Answer: ‘+q[1]+’. ‘+q[3];}
      sit++; updateScore(); setTimeout(showSituation,900);
      }
      });
      showFlash(); showMc(); showSpell(); showSituation(); updateScore();
      })();

      Bảng ôn tập ngắn

      Practice Goal Korean to Remember Nghĩa tiếng Việt
      Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 전세 jeonse; hợp đồng thuê đặt cọc một lần
      Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 월세 tiền thuê hằng tháng
      Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 보증금 tiền đặt cọc; tiền bảo đảm
      Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 관리비 phí quản lý; phí bảo trì
      Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 포함 included
      Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 별도 separate
      Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 집주인 chủ nhà
      Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 세입자 người thuê nhà

      Bài học liên quan

  • Luyện từ biển báo đường phố

    Luyện từ biển báo đường phố

    Hướng dẫn Luyện từ biển báo đường phố

    Luyện từ biển báo đường phố giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan


    .bs3001-practice{background:#fbf8f1;border:1px solid #eadfce;border-radius:8px;padding:22px;margin:24px 0;color:#1f2a33}
    .bs3001-practice-grid{display:grid;grid-template-columns:repeat(auto-fit,minmax(220px,1fr));gap:14px}
    .bs3001-card,.bs3001-quiz-card{background:#fff;border:1px solid #e4ddd0;border-radius:8px;padding:18px}
    .bs3001-flash-word{font-size:34px;font-weight:800;margin:10px 0}
    .bs3001-muted{color:#5f6b70;font-size:14px}
    .bs3001-btn{border:0;border-radius:7px;background:#2b6b8f;color:#fff;padding:10px 14px;margin:4px;cursor:pointer;font-weight:700}
    .bs3001-btn.secondary{background:#68767d}
    .bs3001-choice{display:block;width:100%;text-align:left;background:#fff;border:1px solid #d8e2dd;color:#1f2a33;padding:10px;border-radius:7px;margin:8px 0;cursor:pointer}
    .bs3001-choice.correct{border-color:#287c6a;background:#edf7f2}
    .bs3001-choice.wrong{border-color:#c75b4a;background:#fff0ed}
    .bs3001-input{width:100%;max-width:360px;padding:10px;border:1px solid #cfd8d5;border-radius:7px}
    .bs3001-score{font-weight:800;color:#287c6a}
    .bs3001-missed li{margin-bottom:8px}
    @media(max-width:640px){.bs3001-practice{padding:16px}.bs3001-flash-word{font-size:28px}}

    Luyện trong tình huống biển báo đường phố

    Short Intro

    Phần này giải thích biển báo đường phố bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Luyện trong tình huống biển báo đường phố

    • Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Word List

    tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt How You Use It Ví dụ
    입구 ip-gu lối vào Place to enter. 건물 입구
    출구 chul-gu lối ra Place to leave. 주차장 출구
    주차 ju-cha việc đỗ xe; chỗ đỗ xe Car parking. 주차 가능
    금지 geum-ji cấm; lệnh cấm Do not do it. 주차 금지
    가능 ga-neung possible / allowed Allowed action. 주차 가능
    보행자 bo-haeng-ja người đi bộ Person walking. 보행자 전용
    전용 jeon-yong exclusive use Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 보행자 전용
    주의 ju-ui chú ý; cẩn thận Be careful. 미끄럼 주의
    공사중 gong-sa-jung under construction Construction in progress. 공사중
    우회 u-hoe đi vòng; đường vòng Go around. 우회하세요

    Luyện trong tình huống biển báo đường phố


    MulVí dụle Choice Quiz

    Luyện trong tình huống biển báo đường phố


    Hướng dẫn tiếng Việt cho biển báo đường phố

    Hướng dẫn tiếng Việt cho biển báo đường phố

    Score:

    Review missed items

      (function(){
      const root=document.querySelector(‘[data-practice=”street”]’);
      if(!root) return;
      const data={“words”:[[“입구”,”ip-gu”,”entrance”,”Place to enter.”,”건물 입구”],[“출구”,”chul-gu”,”exit”,”Place to leave.”,”주차장 출구”],[“주차”,”ju-cha”,”parking”,”Car parking.”,”주차 가능”],[“금지”,”geum-ji”,”prohibited”,”Do not do it.”,”주차 금지”],[“가능”,”ga-neung”,”possible / allowed”,”Allowed action.”,”주차 가능”],[“보행자”,”bo-haeng-ja”,”pedestrian”,”Person walking.”,”보행자 전용”],[“전용”,”jeon-yong”,”exclusive use”,”Only for that purpose.”,”보행자 전용”],[“주의”,”ju-ui”,”caution”,”Be careful.”,”미끄럼 주의”],[“공사중”,”gong-sa-jung”,”under construction”,”Construction in progress.”,”공사중”],[“우회”,”u-hoe”,”detour”,”Go around.”,”우회하세요”]],”situations”:[[“A sign says 주차 금지. What is the rule?”,”No parking”,[“Parking allowed”,”No parking”,”Entrance”,”Detour”],”금지 means prohibited.”],[“A sign says 보행자 전용. Who is it for?”,”pedestrians only”,[“cars only”,”pedestrians only”,”delivery only”,”bicycles only”],”전용 means exclusive use.”]]};
      let flash=0, mc=0, spell=0, sit=0, score=0, total=0, missed=[];
      const $=(sel)=>root.querySelector(sel);
      function showFlash(){
      const w=data.words[flash % data.words.length];
      $(‘.flash-word’).textContent=w[0];
      $(‘.flash-roman’).textContent=w[1];
      $(‘.flash-meaning’).textContent=’Click “Show Meaning” to check yourself.’;
      $(‘.flash-example’).textContent=w[4];
      }
      function showMeaning(){
      const w=data.words[flash % data.words.length];
      $(‘.flash-meaning’).textContent=w[2]+’ – ‘+w[3];
      }
      function nextFlash(){ flash++; showFlash(); }
      function makeOptions(answer, source){
      const pool=source.filter(v=>v!==answer).sort(()=>Math.random()-0.5).slice(0,3);
      return [answer,…pool].sort(()=>Math.random()-0.5);
      }
      function updateScore(){ $(‘.score’).textContent=score+’ / ‘+total; $(‘.missed’).innerHTML=missed.length?missed.map(m=>’

    • ‘+m+’
    • ‘).join(”):’

    • No missed items yet.
    • ‘; }
      function showMc(){
      const w=data.words[mc % data.words.length];
      $(‘.mc-question’).textContent=’What does “‘+w[0]+’” mean?’;
      $(‘.mc-options’).innerHTML=makeOptions(w[2], data.words.map(x=>x[2])).map(o=>’‘).join(”);
      }
      function showSpell(){
      const w=data.words[spell % data.words.length];
      $(‘.spell-question’).textContent=’Type the Korean for: ‘+w[2];
      $(‘.spell-input’).value=”;
      $(‘.spell-feedback’).textContent=”;
      }
      function showSituation(){
      const q=data.situations[sit % data.situations.length];
      $(‘.sit-question’).textContent=q[0];
      $(‘.sit-options’).innerHTML=q[2].map(o=>’‘).join(”);
      $(‘.sit-feedback’).textContent=”;
      }
      root.addEventListener(‘click’, function(e){
      if(e.target.matches(‘[data-action=”show-meaning”]’)) showMeaning();
      if(e.target.matches(‘[data-action=”next-flash”]’)) nextFlash();
      if(e.target.closest(‘.mc-options’) && e.target.matches(‘.bs3001-choice’)){
      const w=data.words[mc % data.words.length]; total++;
      if(e.target.dataset.answer===w[2]){score++; e.target.classList.add(‘correct’);} else {e.target.classList.add(‘wrong’); missed.push(w[0]+’ = ‘+w[2]);}
      mc++; updateScore(); setTimeout(showMc,500);
      }
      if(e.target.matches(‘[data-action=”check-spelling”]’)){
      const w=data.words[spell % data.words.length]; total++;
      if($(‘.spell-input’).value.trim()===w[0]){score++; $(‘.spell-feedback’).textContent=’Correct: ‘+w[0];} else {missed.push(‘Spelling: ‘+w[2]+’ -> ‘+w[0]); $(‘.spell-feedback’).textContent=’Answer: ‘+w[0];}
      spell++; updateScore();
      }
      if(e.target.matches(‘[data-action=”next-spelling”]’)) showSpell();
      if(e.target.closest(‘.sit-options’) && e.target.matches(‘.bs3001-choice’)){
      const q=data.situations[sit % data.situations.length]; total++;
      if(e.target.dataset.answer===q[1]){score++; e.target.classList.add(‘correct’); $(‘.sit-feedback’).textContent=q[3];} else {e.target.classList.add(‘wrong’); missed.push(‘Situation: ‘+q[0]+’ Answer: ‘+q[1]); $(‘.sit-feedback’).textContent=’Answer: ‘+q[1]+’. ‘+q[3];}
      sit++; updateScore(); setTimeout(showSituation,900);
      }
      });
      showFlash(); showMc(); showSpell(); showSituation(); updateScore();
      })();

      Bảng ôn tập ngắn

      Practice Goal Korean to Remember Nghĩa tiếng Việt
      Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 입구 lối vào
      Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 출구 lối ra
      Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 주차 việc đỗ xe; chỗ đỗ xe
      Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 금지 cấm; lệnh cấm
      Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 가능 possible / allowed
      Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 보행자 người đi bộ
      Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 전용 exclusive use
      Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 주의 chú ý; cẩn thận

      Bài học liên quan

    • Luyện từ vựng hiệu thuốc

      Luyện từ vựng hiệu thuốc

      Hướng dẫn Luyện từ vựng hiệu thuốc

      Luyện từ vựng hiệu thuốc giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

      Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

      Bài học liên quan


      .bs3001-practice{background:#fbf8f1;border:1px solid #eadfce;border-radius:8px;padding:22px;margin:24px 0;color:#1f2a33}
      .bs3001-practice-grid{display:grid;grid-template-columns:repeat(auto-fit,minmax(220px,1fr));gap:14px}
      .bs3001-card,.bs3001-quiz-card{background:#fff;border:1px solid #e4ddd0;border-radius:8px;padding:18px}
      .bs3001-flash-word{font-size:34px;font-weight:800;margin:10px 0}
      .bs3001-muted{color:#5f6b70;font-size:14px}
      .bs3001-btn{border:0;border-radius:7px;background:#2b6b8f;color:#fff;padding:10px 14px;margin:4px;cursor:pointer;font-weight:700}
      .bs3001-btn.secondary{background:#68767d}
      .bs3001-choice{display:block;width:100%;text-align:left;background:#fff;border:1px solid #d8e2dd;color:#1f2a33;padding:10px;border-radius:7px;margin:8px 0;cursor:pointer}
      .bs3001-choice.correct{border-color:#287c6a;background:#edf7f2}
      .bs3001-choice.wrong{border-color:#c75b4a;background:#fff0ed}
      .bs3001-input{width:100%;max-width:360px;padding:10px;border:1px solid #cfd8d5;border-radius:7px}
      .bs3001-score{font-weight:800;color:#287c6a}
      .bs3001-missed li{margin-bottom:8px}
      @media(max-width:640px){.bs3001-practice{padding:16px}.bs3001-flash-word{font-size:28px}}

      Luyện trong tình huống hiệu thuốc

      Short Intro

      Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

      Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

      Luyện trong tình huống hiệu thuốc

      • Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
      • Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
      • Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
      • Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
      • Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

      Word List

      tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt How You Use It Ví dụ
      약국 yak-guk nhà thuốc; hiệu thuốc Place to buy medicine. 약국이 어디예요?
      감기약 gam-gi-yak thuốc cảm Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. 감기약 주세요
      기침 gi-chim ho Coughing symptom. 기침이 나요
      콧물 kon-mul sổ mũi Nasal symptom. 콧물이 나요
      mok cổ; họng Throat in this context. 목이 아파요
      yeol mười (số thuần Hàn) High body temperature. 열이 있어요
      두통 du-tong đau đầu Head pain. 두통이 있어요
      처방전 cheo-bang-jeon đơn thuốc Doctor’s medicine order. 처방전 있어요
      복용 bo-gyong việc dùng thuốc; liều dùng Dosage or usage. 복용 방법
      식후 sik-hu sau bữa ăn Take after eating. 식후에 드세요
      졸려요 jol-lyeo-yo sleepy Causes drowsiness. 이 약 졸려요?
      알레르기 al-le-reu-gi dị ứng Allergy information. 알레르기 있어요

      Luyện trong tình huống hiệu thuốc


      MulVí dụle Choice Quiz

      Luyện trong tình huống hiệu thuốc


      Hướng dẫn tiếng Việt cho hiệu thuốc

      Hướng dẫn tiếng Việt cho hiệu thuốc

      Score:

      Review missed items

        (function(){
        const root=document.querySelector(‘[data-practice=”pharmacy”]’);
        if(!root) return;
        const data={“words”:[[“약국”,”yak-guk”,”pharmacy”,”Place to buy medicine.”,”약국이 어디예요?”],[“감기약”,”gam-gi-yak”,”cold medicine”,”Medicine for cold symptoms.”,”감기약 주세요”],[“기침”,”gi-chim”,”cough”,”Coughing symptom.”,”기침이 나요”],[“콧물”,”kon-mul”,”runny nose”,”Nasal symptom.”,”콧물이 나요”],[“목”,”mok”,”throat”,”Throat in this context.”,”목이 아파요”],[“열”,”yeol”,”fever”,”High body temperature.”,”열이 있어요”],[“두통”,”du-tong”,”headache”,”Head pain.”,”두통이 있어요”],[“처방전”,”cheo-bang-jeon”,”prescription”,”Doctor’s medicine order.”,”처방전 있어요”],[“복용”,”bo-gyong”,”taking medicine”,”Dosage or usage.”,”복용 방법”],[“식후”,”sik-hu”,”after meals”,”Take after eating.”,”식후에 드세요”],[“졸려요”,”jol-lyeo-yo”,”sleepy”,”Causes drowsiness.”,”이 약 졸려요?”],[“알레르기”,”al-le-reu-gi”,”allergy”,”Allergy information.”,”알레르기 있어요”]],”situations”:[[“You have a cough. Which Korean phrase works?”,”기침이 나요”,[“기침이 나요”,”식후에 드세요”,”처방전 있어요”,”알레르기 있어요”],”기침이 나요 means I have a cough.”],[“The pharmacist says 식후에 드세요. When should you take it?”,”after meals”,[“before sleeping”,”after meals”,”with coffee”,”only once”],”식후 means after meals.”]]};
        let flash=0, mc=0, spell=0, sit=0, score=0, total=0, missed=[];
        const $=(sel)=>root.querySelector(sel);
        function showFlash(){
        const w=data.words[flash % data.words.length];
        $(‘.flash-word’).textContent=w[0];
        $(‘.flash-roman’).textContent=w[1];
        $(‘.flash-meaning’).textContent=’Click “Show Meaning” to check yourself.’;
        $(‘.flash-example’).textContent=w[4];
        }
        function showMeaning(){
        const w=data.words[flash % data.words.length];
        $(‘.flash-meaning’).textContent=w[2]+’ – ‘+w[3];
        }
        function nextFlash(){ flash++; showFlash(); }
        function makeOptions(answer, source){
        const pool=source.filter(v=>v!==answer).sort(()=>Math.random()-0.5).slice(0,3);
        return [answer,…pool].sort(()=>Math.random()-0.5);
        }
        function updateScore(){ $(‘.score’).textContent=score+’ / ‘+total; $(‘.missed’).innerHTML=missed.length?missed.map(m=>’

      • ‘+m+’
      • ‘).join(”):’

      • No missed items yet.
      • ‘; }
        function showMc(){
        const w=data.words[mc % data.words.length];
        $(‘.mc-question’).textContent=’What does “‘+w[0]+’” mean?’;
        $(‘.mc-options’).innerHTML=makeOptions(w[2], data.words.map(x=>x[2])).map(o=>’‘).join(”);
        }
        function showSpell(){
        const w=data.words[spell % data.words.length];
        $(‘.spell-question’).textContent=’Type the Korean for: ‘+w[2];
        $(‘.spell-input’).value=”;
        $(‘.spell-feedback’).textContent=”;
        }
        function showSituation(){
        const q=data.situations[sit % data.situations.length];
        $(‘.sit-question’).textContent=q[0];
        $(‘.sit-options’).innerHTML=q[2].map(o=>’‘).join(”);
        $(‘.sit-feedback’).textContent=”;
        }
        root.addEventListener(‘click’, function(e){
        if(e.target.matches(‘[data-action=”show-meaning”]’)) showMeaning();
        if(e.target.matches(‘[data-action=”next-flash”]’)) nextFlash();
        if(e.target.closest(‘.mc-options’) && e.target.matches(‘.bs3001-choice’)){
        const w=data.words[mc % data.words.length]; total++;
        if(e.target.dataset.answer===w[2]){score++; e.target.classList.add(‘correct’);} else {e.target.classList.add(‘wrong’); missed.push(w[0]+’ = ‘+w[2]);}
        mc++; updateScore(); setTimeout(showMc,500);
        }
        if(e.target.matches(‘[data-action=”check-spelling”]’)){
        const w=data.words[spell % data.words.length]; total++;
        if($(‘.spell-input’).value.trim()===w[0]){score++; $(‘.spell-feedback’).textContent=’Correct: ‘+w[0];} else {missed.push(‘Spelling: ‘+w[2]+’ -> ‘+w[0]); $(‘.spell-feedback’).textContent=’Answer: ‘+w[0];}
        spell++; updateScore();
        }
        if(e.target.matches(‘[data-action=”next-spelling”]’)) showSpell();
        if(e.target.closest(‘.sit-options’) && e.target.matches(‘.bs3001-choice’)){
        const q=data.situations[sit % data.situations.length]; total++;
        if(e.target.dataset.answer===q[1]){score++; e.target.classList.add(‘correct’); $(‘.sit-feedback’).textContent=q[3];} else {e.target.classList.add(‘wrong’); missed.push(‘Situation: ‘+q[0]+’ Answer: ‘+q[1]); $(‘.sit-feedback’).textContent=’Answer: ‘+q[1]+’. ‘+q[3];}
        sit++; updateScore(); setTimeout(showSituation,900);
        }
        });
        showFlash(); showMc(); showSpell(); showSituation(); updateScore();
        })();

        Bảng ôn tập ngắn

        Practice Goal Korean to Remember Nghĩa tiếng Việt
        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. 약국 nhà thuốc; hiệu thuốc
        Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 감기약 thuốc cảm
        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. 기침 ho
        Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. 콧물 sổ mũi
        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. cổ; họng
        Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. mười (số thuần Hàn)
        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. 두통 đau đầu
        Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. 처방전 đơn thuốc

        Bài học liên quan

      • Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi

        Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi


        Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi bài học tóm tắt

        Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi bài học tóm tắt giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

        Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

        Bài học liên quan

        Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hướng dẫn tiếng Việt cho cửa hàng tiện lợi

        Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi bài học tóm tắt trên BSKorean.
        Hình minh họa cho tình huống cửa hàng tiện lợi.

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Bắt đầu luyện tập

        Tình huống mở đầu

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Điểm cần hiểu

        1. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        2. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        3. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        4. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        5. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Từ vựng chính

        tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cấp độ Cách dùng
        편의점 pyeonuijeom cửa hàng tiện lợi Beginner 1 Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        계산 gyesan thanh toán; tính toán Beginner 2 Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        봉투 bongtu phong bì Beginner 2 Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        영수증 yeongsujeung hóa đơn; biên lai Beginner 2 Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        카드 kadeu thẻ Beginner 1 Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        현금 hyeongeum tiền mặt Beginner 2 Paper money or coins.
        포인트 pointeu điểm thưởng; điểm tích lũy Intermediate 1 Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        할인 harin giảm giá Intermediate 1 Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        행사 상품 haengsa sangpum hàng khuyến mãi; sản phẩm giảm giá Intermediate 2 Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        전자레인지 jeonjareinji lò vi sóng Beginner 3 Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        데워 주세요 dewo juseyo xin hãy hâm nóng Beginner 3 Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        일회용품 ilhoe-yongpum đồ dùng một lần Intermediate 2 Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        교통카드 gyotongkadeu thẻ giao thông Intermediate 1 Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        충전 chungjeon nạp tiền; nạp lại Intermediate 1 Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        환불 hwanbul hoàn tiền Advanced 1 Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Luyện tập

        Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Luyện tập Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
        N 필요하세요? Do you need N? 봉투 필요하세요?
        N 드릴까요? Shall I give you N? 영수증 드릴까요?
        N 있으세요? Do you have N? 포인트 있으세요?
        N로 할게요 Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. 카드로 할게요.
        이거 데워 주세요 Please heat this up 이거 데워 주세요.
        Amount + 충전해 주세요 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. 만원 충전해 주세요.

        Câu luyện tập

        Hướng dẫn tiếng Việt cho cửa hàng tiện lợi

        Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Hướng dẫn tiếng Việt cho cửa hàng tiện lợi

        Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Lưu ý thường gặp

        Lưu ý thường gặp

        Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Lưu ý thường gặp

        Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Lưu ý thường gặp

        Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Lưu ý thường gặp

        Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Ôn tập nhanh

        1. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        2. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        3. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        4. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        5. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Bảng ôn tập ngắn

        tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Tình huống sử dụng Beginner Ví dụ
        봉투 bag phong bì Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        영수증 receipt hóa đơn; biên lai Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 아니요, 괜찮아요.
        포인트 membership points điểm thưởng; điểm tích lũy Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        카드 card thẻ Cách dùng 카드로 할게요.
        현금 cash tiền mặt Cách dùng 현금으로 할게요.
        전자레인지 microwave lò vi sóng Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        데워 주세요 please heat it xin hãy hâm nóng Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        충전 top-up nạp tiền; nạp lại Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. 충전해 주세요.

        Luyện trong tình huống cửa hàng tiện lợi

        Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Bắt đầu luyện tập

        Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Bài học liên quan

        Kết luận

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Luyện trong tình huống cửa hàng tiện lợi

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Bắt đầu luyện tập