[태그:] Korean language learning

  • Từ vựng tiếng Hàn cho máy ATM

    Từ vựng tiếng Hàn cho máy ATM

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho máy ATM

    Từ vựng tiếng Hàn cho máy ATM giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Tóm tắt bài học

    Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho máy ATM

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện máy ATM, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Phù hợp với Kỹ năng chính Thời gian học Trọng tâm luyện tập
    Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. 8-10 phút Khi luyện máy ATM, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 1

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho máy ATM trên BSKorean.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 2

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho máy ATM

    Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Formula 2: 비밀번호 + 입력

    Khi luyện máy ATM, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Formula 3: 수수료 + 확인

    Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 4

    Khi luyện máy ATM, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Example screen logic:

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 5

    Lưu ý thường gặp

    Khi luyện máy ATM, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Lưu ý thường gặp

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Lưu ý thường gặp

    Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Luyện trong tình huống máy ATM

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện máy ATM, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Bảng ôn tập ngắn

    tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Nơi thường thấy Quick Ví dụ
    출금 withdrawal rút tiền Cash comes out.
    입금 deposit nộp tiền; chuyển khoản thanh toán Money goes in.
    잔액 balance số dư Khi luyện máy ATM, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    이체 transfer chuyển khoản Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    비밀번호 PIN / password mật khẩu Enter privately.
    수수료 fee phí; lệ phí Check before confirming.
    영수증 receipt hóa đơn; biên lai Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Final Takeaway

    Khi luyện máy ATM, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích máy ATM bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bài học liên quan

  • Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc

    Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc bài học tóm tắt

    Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc bài học tóm tắt giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Tóm tắt bài học

    Phần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Phù hợp với Kỹ năng chính Thời gian học Trọng tâm luyện tập
    Phần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. 8-10 phút Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 1

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc bài học tóm tắt trên BSKorean.

    Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Trang tóm tắt 2

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Formula 1: Service + 해 주세요

    Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Formula 2: 조금 + 다듬어 주세요

    Phần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Formula 3: Part + 짧게 해 주세요

    Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Trang tóm tắt 4

    Phần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Example visit flow:

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Trang tóm tắt 5

    Lưu ý thường gặp

    Phần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Lưu ý thường gặp

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Lưu ý thường gặp

    Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Luyện trong tình huống tiệm cắt tóc

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bảng ôn tập ngắn

    tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Where You Hear It Quick Ví dụ
    예약 appointment đặt trước; đặt chỗ Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    커트 haircut cắt tóc Basic haircut request.
    다듬어 주세요 Please trim it. xin hãy tỉa gọn Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    짧게 shorter ngắn; ngắn hơn Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    앞머리 bangs tóc mái Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    샴푸 shampoo dầu gội Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    염색 hair coloring nhuộm tóc; việc nhuộm màu tóc Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Final Takeaway

    Phần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Bài học liên quan

  • Kết quả kiểm tra trình độ tiếng Hàn

    Kết quả kiểm tra trình độ tiếng Hàn

    Hướng dẫn Kết quả kiểm tra trình độ tiếng Hàn

    Kết quả kiểm tra trình độ tiếng Hàn giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    [bskorean_level_test]

  • Từ vựng tiếng Hàn cho quầy tiếp nhận bệnh viện

    Từ vựng tiếng Hàn cho quầy tiếp nhận bệnh viện


    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho quầy tiếp nhận bệnh viện

    Từ vựng tiếng Hàn cho quầy tiếp nhận bệnh viện giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Tóm tắt bài học

    Phần này giải thích quầy tiếp nhận bệnh viện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bắt đầu luyện tập

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho quầy tiếp nhận bệnh viện trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống quầy tiếp nhận bệnh viện.

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 2

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cách dùng
    접수 jeopsu nộp hồ sơ; tiếp nhận Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    접수창구 jeopsu changgu quầy tiếp nhận; quầy lễ tân Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    신분증 sinbunjeung thẻ căn cước; giấy tờ tùy thân Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    진료예약 jillyo yeyak đặt lịch khám bệnh Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    대기번호 daegi beonho số thứ tự chờ; số chờ Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    대기실 daegisil phòng chờ Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    진료 jillyo khám bệnh; tư vấn y tế Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    진료실 jillyosil phòng khám; phòng tư vấn y tế Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    증상 jeungsang triệu chứng Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    검사 geomsa xét nghiệm; kiểm tra y tế Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    처방전 cheobangjeon đơn thuốc Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    진료비 jillyobi phí khám bệnh; chi phí khám Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    약국 yakguk nhà thuốc; hiệu thuốc Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Phần này giải thích quầy tiếp nhận bệnh viện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích quầy tiếp nhận bệnh viện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 3

    Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Formula 1: 접수 + 해 주세요

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Formula 2: 진료예약 + 했어요

    Phần này giải thích quầy tiếp nhận bệnh viện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Formula 3: 증상 + 이/가 있어요

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Formula 4: 처방전 + 받았어요

    Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Trang tóm tắt 4

    Phần này giải thích quầy tiếp nhận bệnh viện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Trang tóm tắt 5

    Lưu ý thường gặp

    Phần này giải thích quầy tiếp nhận bệnh viện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Lưu ý thường gặp

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Lưu ý thường gặp

    Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Luyện trong tình huống quầy tiếp nhận bệnh viện

    Phần này giải thích quầy tiếp nhận bệnh viện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    1. Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see… It usually means… What to do
    접수 / 접수창구 Phần này giải thích quầy tiếp nhận bệnh viện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    진료예약 Appointment information is needed. đặt lịch khám bệnh
    대기번호 / 대기실 Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    진료 / 진료실 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    처방전 / 약국 Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Final Takeaway

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bài học liên quan

  • Từ vựng tiếng Hàn cho làm thủ tục khách sạn

    Từ vựng tiếng Hàn cho làm thủ tục khách sạn


    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho làm thủ tục khách sạn

    Từ vựng tiếng Hàn cho làm thủ tục khách sạn giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Tóm tắt bài học

    Phần này giải thích làm thủ tục khách sạn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Phù hợp với Phần này giải thích làm thủ tục khách sạn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    Kỹ năng chính Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Thời gian học 8-10 phút
    Trọng tâm luyện tập Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Bắt đầu luyện tập

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho làm thủ tục khách sạn trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống làm thủ tục khách sạn.

    Trang tóm tắt 1

    Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Trang tóm tắt 2

    Phần này giải thích làm thủ tục khách sạn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cách dùng
    체크인 chekeuin nhận phòng; làm thủ tục check-in Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    예약 yeyak đặt trước; đặt chỗ Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    신분증 sinbunjeung thẻ căn cước; giấy tờ tùy thân Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    객실 gaeksil phòng khách sạn; phòng nghỉ Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    조식 josik bữa sáng; bữa sáng khách sạn Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    퇴실 toesil trả phòng Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho làm thủ tục khách sạn

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích làm thủ tục khách sạn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 3

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Formula 1: 예약 + 했어요

    Phần này giải thích làm thủ tục khách sạn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Formula 2: 체크인 + 하려고요

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Formula 3: 조식 + 포함돼요?

    Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Formula 4: 퇴실 + 몇 시예요?

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích làm thủ tục khách sạn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Trang tóm tắt 4

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích làm thủ tục khách sạn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Trang tóm tắt 5

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Lưu ý thường gặp

    Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Lưu ý thường gặp

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Lưu ý thường gặp

    Phần này giải thích làm thủ tục khách sạn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Luyện trong tình huống làm thủ tục khách sạn

    Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    1. Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích làm thủ tục khách sạn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see… It usually means… What to do
    체크인 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. nhận phòng; làm thủ tục check-in
    예약 Phần này giải thích làm thủ tục khách sạn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. đặt trước; đặt chỗ
    신분증 ID is needed. thẻ căn cước; giấy tờ tùy thân
    객실 Room information is coming. phòng khách sạn; phòng nghỉ
    조식 Breakfast information matters. bữa sáng; bữa sáng khách sạn
    퇴실 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. trả phòng

    Final Takeaway

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Bài học liên quan

  • Từ vựng tiếng Hàn cho ứng dụng thời tiết

    Từ vựng tiếng Hàn cho ứng dụng thời tiết


    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho ứng dụng thời tiết

    Từ vựng tiếng Hàn cho ứng dụng thời tiết giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Tóm tắt bài học

    Phần này giải thích ứng dụng thời tiết bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bắt đầu luyện tập

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho ứng dụng thời tiết trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống ứng dụng thời tiết.

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Trang tóm tắt 2

    Phần này giải thích ứng dụng thời tiết bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cách dùng
    날씨 nalssi thời tiết Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    일기예보 ilgiyebo dự báo thời tiết Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    기상정보 gisang jeongbo thông tin thời tiết Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    기온 gion nhiệt độ không khí Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    최고기온 choego gion Phần này giải thích ứng dụng thời tiết bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    최저기온 choejeo gion nhiệt độ thấp nhất; mức nhiệt thấp trong ngày Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    강수량 gangsuryang lượng mưa; lượng giáng thủy Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    습도 seupdo độ ẩm Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    미세먼지 mise meonji bụi mịn Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    bi mưa Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    소나기 sonagi mưa rào; cơn mưa bất chợt Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    우산 usan ô; dù Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Trang tóm tắt 3

    Phần này giải thích ứng dụng thời tiết bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Trang tóm tắt 4

    Phần này giải thích ứng dụng thời tiết bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Trang tóm tắt 5

    Phần này giải thích ứng dụng thời tiết bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Luyện trong tình huống ứng dụng thời tiết

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    1. Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Phần này giải thích ứng dụng thời tiết bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see… It usually means… What to do
    기온 / 최고기온 / 최저기온 Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    비 / 소나기 / 강수량 Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    습도 Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. độ ẩm
    미세먼지 Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. bụi mịn

    Final Takeaway

    Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Bài học liên quan

  • Ứng dụng học BSKorean

    Ứng dụng học BSKorean


    Hướng dẫn Ứng dụng học BSKorean

    Ứng dụng học BSKorean giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan


    [bskorean_learning_app]

  • Luyện thuật ngữ công trường

    Luyện thuật ngữ công trường


    Hướng dẫn Luyện thuật ngữ công trường

    Luyện thuật ngữ công trường giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích công trường xây dựng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Luyện trong tình huống công trường xây dựng

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Loading construction terms…
    0 / 0

    Korean construction term

    Loading…

    Khi luyện công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.




    Correct 0 / Wrong 0 / Skip 0

    Luyện trong tình huống công trường xây dựng

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Construction Category

    Level

    Level Detail

    Learning History
    Construction practice counts are saved in this browser.

    Luyện trong tình huống công trường xây dựng

    Phần này giải thích công trường xây dựng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

  • Từ vựng tiếng Hàn cho an toàn công trường xây dựng

    Từ vựng tiếng Hàn cho an toàn công trường xây dựng

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho an toàn công trường xây dựng

    Từ vựng tiếng Hàn cho an toàn công trường xây dựng giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích an toàn công trường xây dựng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho an toàn công trường xây dựng

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho an toàn công trường xây dựng trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống an toàn công trường xây dựng.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bắt đầu luyện tập

    Từ vựng chính

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCấp độ
    안전모anjeonmomũ bảo hộIntermediate 1
    안전화anjeonhwagiày bảo hộ; ủng bảo hộIntermediate 1
    안전벨트anjeonbelteudây an toànIntermediate 1
    착용chagyongđeo; mặcIntermediate 1
    조심하세요josimhaseyohãy cẩn thậnBeginner 3
    멈추세요meomchuseyohãy dừng lạiBeginner 3
    들어오지 마세요deureooji maseyođừng vàoBeginner 3
    출입금지churipgeumjino entryIntermediate 1
    위험wiheomnguy hiểm; mối nguyIntermediate 1
    주의juuichú ý; cẩn thậnIntermediate 1
    작업중jageopjungwork in progressBeginner 3
    낙하물 주의nakhamul juuichú ý vật rơiIntermediate 1
    자재jajaevật liệu; nguyên vật liệuBeginner 3
    공구gonggudụng cụBeginner 3
    비계bigyegiàn giáoBeginner 3

    Hướng dẫn tiếng Việt cho an toàn công trường xây dựng

    Cụm tiếng HànNghĩa tiếng ViệtTình huống sử dụng
    안전모 쓰세요.Phần này giải thích an toàn công trường xây dựng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    안전화 착용하세요.Wear safety shoes.When PPE is required
    잠깐 멈추세요.Stop for a moment.Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    뒤에 조심하세요.Watch behind you.Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    여기 들어오지 마세요.Do not come in here.For restricted areas
    공구 정리하세요.Organize the tools.Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Cách dùng

    Phần này giải thích an toàn công trường xây dựng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho an toàn công trường xây dựng

    Phần này giải thích an toàn công trường xây dựng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Luyện tậpĐiểm cần hiểuVí dụ
    1Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.출입금지
    2Connect it to an actionDo not enter
    3Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.현장, 구역, 비계, 자재
    4Ask if unclear여기 들어가도 돼요?

    Điểm cần hiểu

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Câu luyện tập

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Worker: 네, 알겠습니다.
    Yes, I understand.

    Phần này giải thích an toàn công trường xây dựng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Ôn tập nhanh

    1. Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    4. Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    5. Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Bảng ôn tập ngắn

    tiếng HànNghĩa tiếng ViệtTình huống sử dụngBeginner Ví dụ
    안전모safety helmetmũ bảo hộListen for 쓰세요 or 착용하세요
    출입금지no entryRestricted areaDo not enter first
    주의cautionchú ý; cẩn thậnKhi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    위험dangernguy hiểmKhi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    공구toolsdụng cụOften used with 정리하세요
    자재materialsvật liệu; nguyên vật liệuOften used with 두세요

    Phần này giải thích an toàn công trường xây dựng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bài học liên quan

    Luyện trong tình huống an toàn công trường xây dựng

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Kết luận

    Khi luyện an toàn công trường xây dựng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Luyện trong tình huống an toàn công trường xây dựng

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bắt đầu luyện tập

    Luyện trong tình huống an toàn công trường xây dựng

    Phần này giải thích an toàn công trường xây dựng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

  • Luyện thuật ngữ nhà máy

    Luyện thuật ngữ nhà máy


    Hướng dẫn Luyện thuật ngữ nhà máy

    Luyện thuật ngữ nhà máy giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Luyện trong tình huống nhà máy

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Loading factory terms…
    0 / 0

    Korean factory term

    Loading…

    Khi luyện nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.




    Correct 0 / Wrong 0 / Skip 0

    Luyện trong tình huống nhà máy

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Factory Category

    Level

    Level Detail

    Learning History
    Factory practice counts are saved in this browser.

    Luyện trong tình huống nhà máy

    Phần này giải thích nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.