[태그:] Korean appointment phrases

  • Từ vựng tiếng Hàn cho đi taxi

    Từ vựng tiếng Hàn cho đi taxi

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho đi taxi

    Từ vựng tiếng Hàn cho đi taxi giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích đi taxi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho đi taxi trên BSKorean.

    1. Starting the Ride

    Khi luyện đi taxi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích đi taxi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Key words:

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    택시taeksixe taxi
    타다tadađi; lên xe

    2. Confirming the Destination

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho đi taxi trên BSKorean.

    Khi luyện đi taxi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Key words:

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    목적지mokjeokjiđiểm đến
    주소jusođịa chỉ
    까지kkajito, as far as
    가 주세요ga juseyoplease go

    3. Fare and Payment

    Phần này giải thích đi taxi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho đi taxi trên BSKorean.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện đi taxi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Key words:

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    요금yogeumphí; cước
    미터기miteogitaxi meter
    카드kadeuthẻ
    결제gyeoljethanh toán

    4. Luyện trong tình huống đi taxi

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho đi taxi trên BSKorean.

    Phần này giải thích đi taxi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Key words:

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    근처geuncheogần; khu vực lân cận
    세워 주세요sewo juseyoplease stop
    내리다naeridahạ xuống; đưa xuống; xuống xe

    5. Receipt and Belongings

    Khi luyện đi taxi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho đi taxi trên BSKorean.

    영수증 주세요.
    yeongsujeung juseyo
    Vui lòng cho tôi hóa đơn.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Key words:

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    영수증yeongsujeunghóa đơn; biên lai
    물건mulgeonđồ vật; món đồ

    Ôn tập nhanh

    Tình huốngCụm tiếng HànNghĩa tiếng Việt
    Getting in여기서 타면 돼요?Can I get in here?
    DestinationOO까지 가 주세요.Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Address주소는 여기예요.Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Payment카드로 결제할게요.Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Luyện trong tình huống đi taxi여기 근처에 세워 주세요.Phần này giải thích đi taxi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    Receipt영수증 주세요.Vui lòng cho tôi hóa đơn.

    Phần này giải thích đi taxi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

  • Từ vựng tiếng Hàn cho phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

    Từ vựng tiếng Hàn cho phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

    Từ vựng tiếng Hàn cho phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc.

    1. Luyện trong tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

    Khi luyện phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    치과chigwaphòng khám nha khoa
    예약yeyakđặt trước; đặt chỗ
    접수jeopsunộp hồ sơ; tiếp nhận
    문진표munjinpyophiếu hỏi bệnh

    2. Luyện trong tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc.

    Phần này giải thích phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    치통chitongđau răng
    잇몸itmomgums
    시려요siryeoyoPhần này giải thích phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    붓다butdasưng lên; bị sưng

    3. Luyện trong tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc.

    Khi luyện phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    엑스레이ekseureichụp X-quang; phim X-quang
    검사geomsaxét nghiệm; kiểm tra y tế
    동의서dong-uiseogiấy đồng ý; mẫu đồng ý
    설명seolmyeonglời giải thích; sự giải thích

    4. Luyện trong tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc.

    Phần này giải thích phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    충치chungchicavity
    스케일링seukeillingdental cleaning / scaling
    마취machwigây mê; thuốc gây tê
    치료비chiryobichi phí điều trị

    5. Luyện trong tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc.

    Khi luyện phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    수납sunappayment desk / payment
    영수증yeongsujeunghóa đơn; biên lai
    처방전cheobangjeonđơn thuốc
    다음 예약daeum yeyaknext appointment

    6. Luyện trong tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc.

    Phần này giải thích phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    주의사항juuisahangprecautions / aftercare notes
    yakthuốc
    식사siksabữa ăn
    통증tongjeungcơn đau; sự đau đớn

    Ôn tập nhanh

    Tình huốngCụm tiếng HànNghĩa tiếng Việt
    Check-in예약했어요.I have an appointment.
    Pain이가 아파요.My tooth hurts.
    Explanation다시 설명해 주세요.Please explain it again.
    Cost치료비는 얼마예요?Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Follow-up다음 예약을 잡고 싶어요.Khi luyện phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    Aftercare주의사항을 알려 주세요.Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Khi luyện phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

  • Từ vựng tiếng Hàn cho trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc

    Từ vựng tiếng Hàn cho trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc

    Từ vựng tiếng Hàn cho trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc.

    1. Check In at Reception

    Khi luyện trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    보건소bogeonsotrung tâm y tế công cộng
    접수jeopsunộp hồ sơ; tiếp nhận
    번호표beonhopyophiếu số thứ tự
    신분증sinbunjeungthẻ căn cước; giấy tờ tùy thân

    2. Luyện trong tình huống trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc.

    Phần này giải thích trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    문진표munjinpyophiếu hỏi bệnh
    작성하다jakseonghadasoạn thảo; điền vào
    증상jeungsangtriệu chứng
    건강보험증geongang boheomjeunghealth insurance card

    3. Ask About Vaccination

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc.

    Khi luyện trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    예방접종yebang jeopjongtiêm chủng; tiêm phòng
    예약yeyakđặt trước; đặt chỗ
    예진yejinPhần này giải thích trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    주의사항juuisahangprecautions

    4. Understand a Basic Checkup

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc.

    Phần này giải thích trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    건강검진geongang geomjinkhám sức khỏe
    혈압hyeoraphuyết áp
    체온cheonthân nhiệt
    검진실geomjinsilcheckup room

    5. Luyện trong tình huống trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc.

    Khi luyện trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    검사geomsaxét nghiệm; kiểm tra y tế
    검사실geomsasilHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    소변검사sobyeon geomsaxét nghiệm nước tiểu
    채혈chaehyeollấy máu

    6. Luyện trong tình huống trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc.

    Phần này giải thích trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    결과gyeolgwakết quả
    다음 방문daeum bangmunnext visit
    안내문annaemunthông báo hướng dẫn; văn bản hướng dẫn
    다시 설명해 주세요dasi seolmyeonghae juseyoPlease explain again

    Ôn tập nhanh

    Tình huốngCụm tiếng HànNghĩa tiếng Việt
    Reception접수하러 왔어요.I came to check in.
    Mẫu đơn문진표를 작성해야 하나요?Khi luyện trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    Vaccination예방접종 예약을 확인하고 싶어요.Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    Checkup건강검진은 어디에서 하나요?Phần này giải thích trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    Test room검사실은 어디예요?Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Results결과는 언제 나오나요?Khi luyện trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Khi luyện trung tâm y tế cộng đồng ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

  • Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng điện thoại

    Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng điện thoại

    Dùng các câu ở cửa hàng điện thoại này trước

    Ở cửa hàng điện thoại Hàn Quốc, hãy hỏi về mở số, gói cước, SIM, xác minh danh tính, thời hạn hợp đồng, và hủy trước khi chọn.

    KoreanUse it for
    휴대폰 개통mở số điện thoại
    요금제gói cước điện thoại
    유심thẻ SIM
    본인인증xác minh danh tính
    약정thời hạn hợp đồng
    해지하고 싶어요Tôi muốn hủy
    Khách hàng휴대폰 개통하고 싶어요.
    Nhân viên어떤 요금제를 원하세요?
    Khách hàng유심이 필요해요. 본인인증은 어떻게 해요?

    Kiểm tra phí hàng tháng, thời hạn hợp đồng, phí hủy, và giấy tờ tùy thân cần thiết trước khi ký hợp đồng điện thoại.

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng điện thoại

    Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng điện thoại giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích cửa hàng điện thoại bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng điện thoại trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống cửa hàng điện thoại.

    Tóm tắt bài học

    Tình huốngPhần này giải thích cửa hàng điện thoại bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    Trọng tâm luyện tậpHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Phù hợp vớiKhi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    Thời gian học8-12 phút

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 2

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng điện thoại trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống cửa hàng điện thoại.
    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCấp độCách dùng
    휴대폰hyudaeponđiện thoại di độngBS1The phone or device.
    요금제yogeumjegói cước di độngBS3Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    유심yusimthẻ SIM; SIM điện thoạiBS3Phần này giải thích cửa hàng điện thoại bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    개통gaetongkích hoạt dịch vụ; mở dịch vụBS4Starting phone service.
    약정yakjeongthời hạn hợp đồng; cam kết sử dụngBS4Contract or commitment period.
    할부halbuthanh toán trả gópBS3Paying over time.
    본인인증bonin injeungxác minh danh tính chính chủBS4Identity verification process.
    신분증sinbunjeungthẻ căn cước; giấy tờ tùy thânBS2ID card for verification.
    번호 이동beonho idongchuyển mạng giữ số; chuyển số điện thoạiBS4Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    데이터deiteodữ liệu di độngBS2Mobile data usage.
    통화tonghwacuộc gọi điện thoại; phút gọiBS2Calls or calling allowance.
    문자munjatin nhắn văn bản; tin nhắn SMSBS2Text messages in a plan.
    청구서cheongguseohóa đơn; giấy yêu cầu thanh toánBS3Monthly bill or invoice.
    해지haejichấm dứt dịch vụBS5Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    고객센터gogaek senteotrung tâm khách hàng; bộ phận chăm sóc khách hàngBS3Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Trang tóm tắt 3

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng điện thoại trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống cửa hàng điện thoại.
    1. Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    4. Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    5. Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 4

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng điện thoại trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống cửa hàng điện thoại.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích cửa hàng điện thoại bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 5

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng điện thoại trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống cửa hàng điện thoại.

    Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see…Think…
    휴대폰điện thoại di động
    요금제gói cước di động
    유심thẻ SIM; SIM điện thoại
    개통kích hoạt dịch vụ; mở dịch vụ
    본인인증xác minh danh tính chính chủ
    번호 이동chuyển mạng giữ số; chuyển số điện thoại
    청구서hóa đơn; giấy yêu cầu thanh toán
    고객센터trung tâm khách hàng; bộ phận chăm sóc khách hàng

    Final Takeaway

    Phần này giải thích cửa hàng điện thoại bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bài học liên quan

    Luyện trong tình huống cửa hàng điện thoại

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

  • Từ vựng tiếng Hàn cho bãi đỗ xe

    Từ vựng tiếng Hàn cho bãi đỗ xe


    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho bãi đỗ xe bài học tóm tắt

    Từ vựng tiếng Hàn cho bãi đỗ xe bài học tóm tắt giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Tóm tắt bài học

    Phần này giải thích bãi đỗ xe bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bắt đầu luyện tập

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bãi đỗ xe bài học tóm tắt trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống bãi đỗ xe.

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Trang tóm tắt 2

    Phần này giải thích bãi đỗ xe bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cách dùng
    주차 jucha việc đỗ xe; chỗ đỗ xe Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    주차장 juchajang bãi đỗ xe Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    주차비 juchabi phí đỗ xe Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    요금 yogeum phí; cước Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    정산 jeongsan quyết toán; chốt sổ Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    결제 gyeolje thanh toán Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    운영시간 unyeong sigan operating hours Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    주차구역 jucha guyeok khu vực đỗ xe Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    주차공간 jucha gonggan parking space Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    주차금지 jucha geumji no parking Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    불법주차 bulbeop jucha illegal parking Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    주차단속 jucha dansok parking enforcement Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    무단주차 mudan jucha unauthorized parking Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    주차규정 jucha gyujeong parking regulation Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 3

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích bãi đỗ xe bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 4

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích bãi đỗ xe bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 5

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích bãi đỗ xe bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Luyện trong tình huống bãi đỗ xe

    Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see… It usually means… What to do
    주차장 / 주차구역 Phần này giải thích bãi đỗ xe bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    주차비 / 요금 A fee or charge Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    정산 / 결제 Settlement or payment Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    주차금지 / 무단주차 Parking is not allowed Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    주차단속 Enforcement may happen Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Final Takeaway

    Phần này giải thích bãi đỗ xe bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bài học liên quan

  • Từ vựng tiếng Hàn cho cơ quan hành chính

    Từ vựng tiếng Hàn cho cơ quan hành chính

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho cơ quan hành chính

    Từ vựng tiếng Hàn cho cơ quan hành chính giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Tóm tắt bài học

    Phần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bắt đầu luyện tập

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cơ quan hành chính trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống cơ quan hành chính.

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện cơ quan hành chính, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 2

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCách dùng
    안내문annaemunthông báo hướng dẫn; văn bản hướng dẫnPhần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    확인서hwaginseogiấy xác nhận; văn bản xác nhậnHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    증빙서jeungbingseotài liệu chứng minh; giấy tờ chứng cứKhi luyện cơ quan hành chính, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    Đăng ký양식sincheong yangsikmẫu đơn đăng kýNội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    접수번호jeopsu beonhosố tiếp nhậnPhần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    발급번호balgeup beonhosố cấp phát; số phát hànhHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    수령인suryeonginngười nhậnKhi luyện cơ quan hành chính, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    민원인minwoninngười nộp kiến nghị; người dân nộp yêu cầuNội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    담당자damdangjangười phụ tráchPhần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    접수하다jeopsuhadatiếp nhận và đăng kýHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    처리하다cheorihadaxử lý; giải quyếtKhi luyện cơ quan hành chính, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    발급하다balgeuphadacấp phát; cấp giấyNội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    처리기한cheori gihanthời hạn xử lýPhần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    보완서류bowan seoryuhồ sơ bổ sung; tài liệu bổ sungHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    누락서류nurak seoryutài liệu bị thiếuKhi luyện cơ quan hành chính, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Phần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 3

    Khi luyện cơ quan hành chính, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 4

    Khi luyện cơ quan hành chính, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 5

    Khi luyện cơ quan hành chính, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Luyện trong tình huống cơ quan hành chính

    Khi luyện cơ quan hành chính, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see…It usually means…What to do
    Đăng ký양식Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.mẫu đơn đăng ký
    접수번호Phần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.số tiếp nhận
    처리기한There is a processing deadline.thời hạn xử lý
    누락서류A required paper is missing.tài liệu bị thiếu
    발급하다Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.cấp phát; cấp giấy

    Final Takeaway

    Phần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bài học liên quan

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

  • Từ vựng tiếng Hàn cho chuyển khoản ngân hàng

    Từ vựng tiếng Hàn cho chuyển khoản ngân hàng

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho chuyển khoản ngân hàng

    Từ vựng tiếng Hàn cho chuyển khoản ngân hàng giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích chuyển khoản ngân hàng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho chuyển khoản ngân hàng trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống chuyển khoản ngân hàng.

    Tóm tắt bài học

    Tình huốngPhần này giải thích chuyển khoản ngân hàng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    Trọng tâm luyện tậpHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Phù hợp vớiKhi luyện chuyển khoản ngân hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    Thời gian học8-12 phút

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện chuyển khoản ngân hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 2

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho chuyển khoản ngân hàng trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống chuyển khoản ngân hàng.
    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCấp độ
    은행eunhaengngân hàngBS1
    계좌gyejwatài khoản ngân hàngBS1
    계좌번호gyejwa beonhosố tài khoảnBS4
    계좌 이체gyejwa ichechuyển khoản ngân hàngBS2
    송금songgeumchuyển tiềnBS3
    송금하다songgeumhadachuyển tiềnBS3
    입금ipgeumnộp tiền; chuyển khoản thanh toánBS3
    출금chulgeumrút tiềnBS3
    금액geumaeksố tiềnBS3
    잔액janaeksố dưBS3
    수수료susuryophí; lệ phíBS2
    이체 한도iche handohạn mức chuyển khoảnBS5
    수령인suryeonginngười nhậnBS3
    비밀번호bimilbeonhomật khẩuBS1
    확인하다hwaginhadakiểm tra; xác nhậnBS2

    Trang tóm tắt 3

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho chuyển khoản ngân hàng trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống chuyển khoản ngân hàng.
    1. Khi luyện chuyển khoản ngân hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện chuyển khoản ngân hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện chuyển khoản ngân hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    4. Khi luyện chuyển khoản ngân hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    5. Khi luyện chuyển khoản ngân hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    6. Khi luyện chuyển khoản ngân hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 4

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho chuyển khoản ngân hàng trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống chuyển khoản ngân hàng.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích chuyển khoản ngân hàng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 5

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho chuyển khoản ngân hàng trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống chuyển khoản ngân hàng.

    Khi luyện chuyển khoản ngân hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see…Think…
    계좌번호số tài khoản
    수령인người nhận
    금액số tiền
    수수료phí; lệ phí
    잔액số dư
    비밀번호mật khẩu

    Final Takeaway

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bài học liên quan

    Luyện trong tình huống chuyển khoản ngân hàng

    Phần này giải thích chuyển khoản ngân hàng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

  • Từ vựng tiếng Hàn cho ứng dụng giao đồ ăn

    Từ vựng tiếng Hàn cho ứng dụng giao đồ ăn


    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho ứng dụng giao đồ ăn

    Từ vựng tiếng Hàn cho ứng dụng giao đồ ăn giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Tóm tắt bài học

    Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bắt đầu luyện tập

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho ứng dụng giao đồ ăn trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống ứng dụng giao đồ ăn.

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 2

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cách dùng
    배달 baedal giao hàng Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    주문 jumun đơn hàng; gọi món Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    메뉴 menyu thực đơn Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    장바구니 jangbaguni giỏ hàng Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    쿠폰 kupon phiếu giảm giá Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    할인 harin giảm giá Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    결제 gyeolje thanh toán Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    결제수단 gyeolje sudan phương thức thanh toán Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    배송지 baesongji địa chỉ giao hàng Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    요청사항 yocheong sahang requests Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    도착시간 dochak sigan arrival time Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    취소요청 chwiso yocheong cancellation request Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    배송비 baesongbi phí giao hàng Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 3

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Formula 1: item + 선택

    Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Formula 2: coupon or discount + 적용

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho ứng dụng giao đồ ăn

    Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Trang tóm tắt 4

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Trang tóm tắt 5

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Luyện trong tình huống ứng dụng giao đồ ăn

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see… It usually means… What to do
    메뉴 / 장바구니 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    배송지 / 요청사항 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    쿠폰 / 할인 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. Apply it before payment.
    결제 / 결제수단 Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    도착시간 / 취소요청 Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Final Takeaway

    Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bài học liên quan

  • Từ vựng tiếng Hàn cho gọi món ở nhà hàng

    Từ vựng tiếng Hàn cho gọi món ở nhà hàng

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho gọi món ở nhà hàng

    Từ vựng tiếng Hàn cho gọi món ở nhà hàng giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích gọi món ở nhà hàng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho gọi món ở nhà hàng

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện gọi món ở nhà hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho gọi món ở nhà hàng trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống gọi món ở nhà hàng.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho gọi món ở nhà hàng

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích gọi món ở nhà hàng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho gọi món ở nhà hàng

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện gọi món ở nhà hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Từ vựng chính

    Dine-In or Takeout: 매장 and 포장

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích gọi món ở nhà hàng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Common Expressions

    Câu luyện tập

    Khi luyện gọi món ở nhà hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích gọi món ở nhà hàng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện gọi món ở nhà hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích gọi món ở nhà hàng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho gọi món ở nhà hàng

    Khi luyện gọi món ở nhà hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Lưu ý thường gặp

    1. Luyện trong tình huống gọi món ở nhà hàng

    Phần này giải thích gọi món ở nhà hàng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    2. Answering 포장해 드릴까요? with only 네

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    3. Confusing 주문 and 계산

    Khi luyện gọi món ở nhà hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    4. Luyện trong tình huống gọi món ở nhà hàng

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Ôn tập nhanh

    Phần này giải thích gọi món ở nhà hàng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện gọi món ở nhà hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích gọi món ở nhà hàng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Ôn tập nhanh

    tiếng HànNghĩa tiếng ViệtTình huống sử dụngBeginner Ví dụ
    주문orderđơn hàng; gọi mónListen for 주문하시겠어요?
    포장takeoutđóng gói; bao bìSay 포장해 주세요.
    매장dine-in space / storecửa hàng; khu bán hàngAnswer 여기서 먹을게요 if eating inside.
    waternước물 좀 주세요 is natural.
    추가extrabổ sung; thêmKhi luyện gọi món ở nhà hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    계산paymentthanh toán; tính toánDifferent from 주문.
    영수증receipthóa đơn; biên laiKhi luyện gọi món ở nhà hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Luyện trong tình huống gọi món ở nhà hàng

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện gọi món ở nhà hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Bài học liên quan

    Kết luận

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Luyện trong tình huống gọi món ở nhà hàng

    Phần này giải thích gọi món ở nhà hàng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.