[태그:] Korean appointment phrases

  • Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc

    Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc bài học tóm tắt

    Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc bài học tóm tắt giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Tóm tắt bài học

    Phần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Phù hợp với Kỹ năng chính Thời gian học Trọng tâm luyện tập
    Phần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. 8-10 phút Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 1

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc bài học tóm tắt trên BSKorean.

    Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Trang tóm tắt 2

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Formula 1: Service + 해 주세요

    Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Formula 2: 조금 + 다듬어 주세요

    Phần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Formula 3: Part + 짧게 해 주세요

    Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Trang tóm tắt 4

    Phần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Example visit flow:

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Trang tóm tắt 5

    Lưu ý thường gặp

    Phần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Lưu ý thường gặp

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Lưu ý thường gặp

    Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Luyện trong tình huống tiệm cắt tóc

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bảng ôn tập ngắn

    tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Where You Hear It Quick Ví dụ
    예약 appointment đặt trước; đặt chỗ Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    커트 haircut cắt tóc Basic haircut request.
    다듬어 주세요 Please trim it. xin hãy tỉa gọn Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    짧게 shorter ngắn; ngắn hơn Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    앞머리 bangs tóc mái Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    샴푸 shampoo dầu gội Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    염색 hair coloring nhuộm tóc; việc nhuộm màu tóc Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Final Takeaway

    Phần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Bài học liên quan

  • Từ vựng tiếng Hàn cho quầy tiếp nhận bệnh viện

    Từ vựng tiếng Hàn cho quầy tiếp nhận bệnh viện


    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho quầy tiếp nhận bệnh viện

    Từ vựng tiếng Hàn cho quầy tiếp nhận bệnh viện giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Tóm tắt bài học

    Phần này giải thích quầy tiếp nhận bệnh viện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bắt đầu luyện tập

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho quầy tiếp nhận bệnh viện trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống quầy tiếp nhận bệnh viện.

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 2

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cách dùng
    접수 jeopsu nộp hồ sơ; tiếp nhận Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    접수창구 jeopsu changgu quầy tiếp nhận; quầy lễ tân Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    신분증 sinbunjeung thẻ căn cước; giấy tờ tùy thân Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    진료예약 jillyo yeyak đặt lịch khám bệnh Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    대기번호 daegi beonho số thứ tự chờ; số chờ Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    대기실 daegisil phòng chờ Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    진료 jillyo khám bệnh; tư vấn y tế Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    진료실 jillyosil phòng khám; phòng tư vấn y tế Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    증상 jeungsang triệu chứng Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    검사 geomsa xét nghiệm; kiểm tra y tế Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    처방전 cheobangjeon đơn thuốc Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    진료비 jillyobi phí khám bệnh; chi phí khám Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    약국 yakguk nhà thuốc; hiệu thuốc Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Phần này giải thích quầy tiếp nhận bệnh viện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích quầy tiếp nhận bệnh viện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 3

    Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Formula 1: 접수 + 해 주세요

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Formula 2: 진료예약 + 했어요

    Phần này giải thích quầy tiếp nhận bệnh viện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Formula 3: 증상 + 이/가 있어요

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Formula 4: 처방전 + 받았어요

    Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Trang tóm tắt 4

    Phần này giải thích quầy tiếp nhận bệnh viện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Trang tóm tắt 5

    Lưu ý thường gặp

    Phần này giải thích quầy tiếp nhận bệnh viện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Lưu ý thường gặp

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Lưu ý thường gặp

    Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Luyện trong tình huống quầy tiếp nhận bệnh viện

    Phần này giải thích quầy tiếp nhận bệnh viện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    1. Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see… It usually means… What to do
    접수 / 접수창구 Phần này giải thích quầy tiếp nhận bệnh viện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    진료예약 Appointment information is needed. đặt lịch khám bệnh
    대기번호 / 대기실 Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    진료 / 진료실 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    처방전 / 약국 Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Final Takeaway

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bài học liên quan

  • Từ vựng tiếng Hàn cho làm thủ tục khách sạn

    Từ vựng tiếng Hàn cho làm thủ tục khách sạn


    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho làm thủ tục khách sạn

    Từ vựng tiếng Hàn cho làm thủ tục khách sạn giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Tóm tắt bài học

    Phần này giải thích làm thủ tục khách sạn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Phù hợp với Phần này giải thích làm thủ tục khách sạn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    Kỹ năng chính Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Thời gian học 8-10 phút
    Trọng tâm luyện tập Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Bắt đầu luyện tập

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho làm thủ tục khách sạn trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống làm thủ tục khách sạn.

    Trang tóm tắt 1

    Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Trang tóm tắt 2

    Phần này giải thích làm thủ tục khách sạn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cách dùng
    체크인 chekeuin nhận phòng; làm thủ tục check-in Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    예약 yeyak đặt trước; đặt chỗ Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    신분증 sinbunjeung thẻ căn cước; giấy tờ tùy thân Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    객실 gaeksil phòng khách sạn; phòng nghỉ Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    조식 josik bữa sáng; bữa sáng khách sạn Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    퇴실 toesil trả phòng Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho làm thủ tục khách sạn

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích làm thủ tục khách sạn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 3

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Formula 1: 예약 + 했어요

    Phần này giải thích làm thủ tục khách sạn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Formula 2: 체크인 + 하려고요

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Formula 3: 조식 + 포함돼요?

    Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Formula 4: 퇴실 + 몇 시예요?

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích làm thủ tục khách sạn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Trang tóm tắt 4

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích làm thủ tục khách sạn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Trang tóm tắt 5

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Lưu ý thường gặp

    Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Lưu ý thường gặp

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Lưu ý thường gặp

    Phần này giải thích làm thủ tục khách sạn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Luyện trong tình huống làm thủ tục khách sạn

    Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    1. Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích làm thủ tục khách sạn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see… It usually means… What to do
    체크인 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. nhận phòng; làm thủ tục check-in
    예약 Phần này giải thích làm thủ tục khách sạn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. đặt trước; đặt chỗ
    신분증 ID is needed. thẻ căn cước; giấy tờ tùy thân
    객실 Room information is coming. phòng khách sạn; phòng nghỉ
    조식 Breakfast information matters. bữa sáng; bữa sáng khách sạn
    퇴실 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. trả phòng

    Final Takeaway

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Bài học liên quan

  • Luyện từ cửa hàng tiện lợi

    Luyện từ cửa hàng tiện lợi


    Hướng dẫn Luyện từ cửa hàng tiện lợi

    Luyện từ cửa hàng tiện lợi giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Luyện trong tình huống cửa hàng tiện lợi

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Loading convenience store words…
    0 / 0

    Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Loading…

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.




    Correct 0 / Wrong 0 / Skip 0

    Luyện trong tình huống cửa hàng tiện lợi

    Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Convenience Store Category

    Level

    Level Detail

    Importance

    Learning History
    Convenience store practice counts are saved in this browser.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho cửa hàng tiện lợi

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Bắt đầu luyện tập

    Luyện trong tình huống cửa hàng tiện lợi

  • Luyện câu ở quán cà phê

    Luyện câu ở quán cà phê

    Hướng dẫn Luyện câu ở quán cà phê

    Luyện câu ở quán cà phê giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan


    .bs3001-practice{background:#fbf8f1;border:1px solid #eadfce;border-radius:8px;padding:22px;margin:24px 0;color:#1f2a33}
    .bs3001-practice-grid{display:grid;grid-template-columns:repeat(auto-fit,minmax(220px,1fr));gap:14px}
    .bs3001-card,.bs3001-quiz-card{background:#fff;border:1px solid #e4ddd0;border-radius:8px;padding:18px}
    .bs3001-flash-word{font-size:34px;font-weight:800;margin:10px 0}
    .bs3001-muted{color:#5f6b70;font-size:14px}
    .bs3001-btn{border:0;border-radius:7px;background:#2b6b8f;color:#fff;padding:10px 14px;margin:4px;cursor:pointer;font-weight:700}
    .bs3001-btn.secondary{background:#68767d}
    .bs3001-choice{display:block;width:100%;text-align:left;background:#fff;border:1px solid #d8e2dd;color:#1f2a33;padding:10px;border-radius:7px;margin:8px 0;cursor:pointer}
    .bs3001-choice.correct{border-color:#287c6a;background:#edf7f2}
    .bs3001-choice.wrong{border-color:#c75b4a;background:#fff0ed}
    .bs3001-input{width:100%;max-width:360px;padding:10px;border:1px solid #cfd8d5;border-radius:7px}
    .bs3001-score{font-weight:800;color:#287c6a}
    .bs3001-missed li{margin-bottom:8px}
    @media(max-width:640px){.bs3001-practice{padding:16px}.bs3001-flash-word{font-size:28px}}

    Luyện trong tình huống quán cà phê

    Short Intro

    Phần này giải thích quán cà phê bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Luyện trong tình huống quán cà phê

    • Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Word List

    tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt How You Use It Ví dụ
    주문 ju-mun đơn hàng; gọi món The act of ordering. 주문하시겠어요?
    주세요 ju-se-yo please give me Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 아메리카노 주세요
    아이스 a-i-seu đồ uống đá Cold drink option. 아이스 라떼
    따뜻한 tta-tteut-han ấm; nóng Hot drink option. 따뜻한 커피
    포장 po-jang đóng gói; bao bì Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 포장이요
    매장 mae-jang cửa hàng; khu bán hàng Drink inside. 매장이요
    하나 ha-na một (số thuần Hàn) Count one item. 하나 주세요
    두 잔 du jan two cups Count two drinks. 라떼 두 잔
    시럽 si-reop xi-rô Sweetener option. 시럽 빼 주세요
    빼 주세요 ppae ju-se-yo xin bỏ ra; vui lòng không cho vào Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 얼음 빼 주세요

    Luyện trong tình huống quán cà phê


    MulVí dụle Choice Quiz

    Luyện trong tình huống quán cà phê


    Hướng dẫn tiếng Việt cho quán cà phê

    Hướng dẫn tiếng Việt cho quán cà phê

    Score:

    Review missed items

      (function(){
      const root=document.querySelector(‘[data-practice=”cafe”]’);
      if(!root) return;
      const data={“words”:[[“주문”,”ju-mun”,”order”,”The act of ordering.”,”주문하시겠어요?”],[“주세요”,”ju-se-yo”,”please give me”,”Safe polite request ending.”,”아메리카노 주세요”],[“아이스”,”a-i-seu”,”iced”,”Cold drink option.”,”아이스 라떼”],[“따뜻한”,”tta-tteut-han”,”warm / hot”,”Hot drink option.”,”따뜻한 커피”],[“포장”,”po-jang”,”takeout”,”Take the drink out.”,”포장이요”],[“매장”,”mae-jang”,”in store”,”Drink inside.”,”매장이요”],[“하나”,”ha-na”,”one”,”Count one item.”,”하나 주세요”],[“두 잔”,”du jan”,”two cups”,”Count two drinks.”,”라떼 두 잔”],[“시럽”,”si-reop”,”syrup”,”Sweetener option.”,”시럽 빼 주세요”],[“빼 주세요”,”ppae ju-se-yo”,”please remove”,”Ask to leave something out.”,”얼음 빼 주세요”]],”situations”:[[“You want one iced Americano. Which phrase works?”,”아이스 아메리카노 하나 주세요”,[“포장이요”,”아이스 아메리카노 하나 주세요”,”시럽 빼 주세요”,”매장이요”],”Drink + number + 주세요 is the core cafe ordering Luyện tập.”],[“The staff asks 포장이세요? What are they asking?”,”takeout”,[“takeout”,”iced”,”receipt”,”points”],”포장 means takeout.”]]};
      let flash=0, mc=0, spell=0, sit=0, score=0, total=0, missed=[];
      const $=(sel)=>root.querySelector(sel);
      function showFlash(){
      const w=data.words[flash % data.words.length];
      $(‘.flash-word’).textContent=w[0];
      $(‘.flash-roman’).textContent=w[1];
      $(‘.flash-meaning’).textContent=’Click “Show Meaning” to check yourself.’;
      $(‘.flash-example’).textContent=w[4];
      }
      function showMeaning(){
      const w=data.words[flash % data.words.length];
      $(‘.flash-meaning’).textContent=w[2]+’ – ‘+w[3];
      }
      function nextFlash(){ flash++; showFlash(); }
      function makeOptions(answer, source){
      const pool=source.filter(v=>v!==answer).sort(()=>Math.random()-0.5).slice(0,3);
      return [answer,…pool].sort(()=>Math.random()-0.5);
      }
      function updateScore(){ $(‘.score’).textContent=score+’ / ‘+total; $(‘.missed’).innerHTML=missed.length?missed.map(m=>’

    • ‘+m+’
    • ‘).join(”):’

    • No missed items yet.
    • ‘; }
      function showMc(){
      const w=data.words[mc % data.words.length];
      $(‘.mc-question’).textContent=’What does “‘+w[0]+’” mean?’;
      $(‘.mc-options’).innerHTML=makeOptions(w[2], data.words.map(x=>x[2])).map(o=>’‘).join(”);
      }
      function showSpell(){
      const w=data.words[spell % data.words.length];
      $(‘.spell-question’).textContent=’Type the Korean for: ‘+w[2];
      $(‘.spell-input’).value=”;
      $(‘.spell-feedback’).textContent=”;
      }
      function showSituation(){
      const q=data.situations[sit % data.situations.length];
      $(‘.sit-question’).textContent=q[0];
      $(‘.sit-options’).innerHTML=q[2].map(o=>’‘).join(”);
      $(‘.sit-feedback’).textContent=”;
      }
      root.addEventListener(‘click’, function(e){
      if(e.target.matches(‘[data-action=”show-meaning”]’)) showMeaning();
      if(e.target.matches(‘[data-action=”next-flash”]’)) nextFlash();
      if(e.target.closest(‘.mc-options’) && e.target.matches(‘.bs3001-choice’)){
      const w=data.words[mc % data.words.length]; total++;
      if(e.target.dataset.answer===w[2]){score++; e.target.classList.add(‘correct’);} else {e.target.classList.add(‘wrong’); missed.push(w[0]+’ = ‘+w[2]);}
      mc++; updateScore(); setTimeout(showMc,500);
      }
      if(e.target.matches(‘[data-action=”check-spelling”]’)){
      const w=data.words[spell % data.words.length]; total++;
      if($(‘.spell-input’).value.trim()===w[0]){score++; $(‘.spell-feedback’).textContent=’Correct: ‘+w[0];} else {missed.push(‘Spelling: ‘+w[2]+’ -> ‘+w[0]); $(‘.spell-feedback’).textContent=’Answer: ‘+w[0];}
      spell++; updateScore();
      }
      if(e.target.matches(‘[data-action=”next-spelling”]’)) showSpell();
      if(e.target.closest(‘.sit-options’) && e.target.matches(‘.bs3001-choice’)){
      const q=data.situations[sit % data.situations.length]; total++;
      if(e.target.dataset.answer===q[1]){score++; e.target.classList.add(‘correct’); $(‘.sit-feedback’).textContent=q[3];} else {e.target.classList.add(‘wrong’); missed.push(‘Situation: ‘+q[0]+’ Answer: ‘+q[1]); $(‘.sit-feedback’).textContent=’Answer: ‘+q[1]+’. ‘+q[3];}
      sit++; updateScore(); setTimeout(showSituation,900);
      }
      });
      showFlash(); showMc(); showSpell(); showSituation(); updateScore();
      })();

      Bảng ôn tập ngắn

      Practice Goal Korean to Remember Nghĩa tiếng Việt
      Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 주문 đơn hàng; gọi món
      Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 주세요 please give me
      Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 아이스 đồ uống đá
      Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 따뜻한 ấm; nóng
      Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 포장 đóng gói; bao bì
      Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 매장 cửa hàng; khu bán hàng
      Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 하나 một (số thuần Hàn)
      Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 두 잔 two cups

      Bài học liên quan

  • Luyện từ vựng hiệu thuốc

    Luyện từ vựng hiệu thuốc

    Hướng dẫn Luyện từ vựng hiệu thuốc

    Luyện từ vựng hiệu thuốc giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan


    .bs3001-practice{background:#fbf8f1;border:1px solid #eadfce;border-radius:8px;padding:22px;margin:24px 0;color:#1f2a33}
    .bs3001-practice-grid{display:grid;grid-template-columns:repeat(auto-fit,minmax(220px,1fr));gap:14px}
    .bs3001-card,.bs3001-quiz-card{background:#fff;border:1px solid #e4ddd0;border-radius:8px;padding:18px}
    .bs3001-flash-word{font-size:34px;font-weight:800;margin:10px 0}
    .bs3001-muted{color:#5f6b70;font-size:14px}
    .bs3001-btn{border:0;border-radius:7px;background:#2b6b8f;color:#fff;padding:10px 14px;margin:4px;cursor:pointer;font-weight:700}
    .bs3001-btn.secondary{background:#68767d}
    .bs3001-choice{display:block;width:100%;text-align:left;background:#fff;border:1px solid #d8e2dd;color:#1f2a33;padding:10px;border-radius:7px;margin:8px 0;cursor:pointer}
    .bs3001-choice.correct{border-color:#287c6a;background:#edf7f2}
    .bs3001-choice.wrong{border-color:#c75b4a;background:#fff0ed}
    .bs3001-input{width:100%;max-width:360px;padding:10px;border:1px solid #cfd8d5;border-radius:7px}
    .bs3001-score{font-weight:800;color:#287c6a}
    .bs3001-missed li{margin-bottom:8px}
    @media(max-width:640px){.bs3001-practice{padding:16px}.bs3001-flash-word{font-size:28px}}

    Luyện trong tình huống hiệu thuốc

    Short Intro

    Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Luyện trong tình huống hiệu thuốc

    • Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Word List

    tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt How You Use It Ví dụ
    약국 yak-guk nhà thuốc; hiệu thuốc Place to buy medicine. 약국이 어디예요?
    감기약 gam-gi-yak thuốc cảm Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. 감기약 주세요
    기침 gi-chim ho Coughing symptom. 기침이 나요
    콧물 kon-mul sổ mũi Nasal symptom. 콧물이 나요
    mok cổ; họng Throat in this context. 목이 아파요
    yeol mười (số thuần Hàn) High body temperature. 열이 있어요
    두통 du-tong đau đầu Head pain. 두통이 있어요
    처방전 cheo-bang-jeon đơn thuốc Doctor’s medicine order. 처방전 있어요
    복용 bo-gyong việc dùng thuốc; liều dùng Dosage or usage. 복용 방법
    식후 sik-hu sau bữa ăn Take after eating. 식후에 드세요
    졸려요 jol-lyeo-yo sleepy Causes drowsiness. 이 약 졸려요?
    알레르기 al-le-reu-gi dị ứng Allergy information. 알레르기 있어요

    Luyện trong tình huống hiệu thuốc


    MulVí dụle Choice Quiz

    Luyện trong tình huống hiệu thuốc


    Hướng dẫn tiếng Việt cho hiệu thuốc

    Hướng dẫn tiếng Việt cho hiệu thuốc

    Score:

    Review missed items

      (function(){
      const root=document.querySelector(‘[data-practice=”pharmacy”]’);
      if(!root) return;
      const data={“words”:[[“약국”,”yak-guk”,”pharmacy”,”Place to buy medicine.”,”약국이 어디예요?”],[“감기약”,”gam-gi-yak”,”cold medicine”,”Medicine for cold symptoms.”,”감기약 주세요”],[“기침”,”gi-chim”,”cough”,”Coughing symptom.”,”기침이 나요”],[“콧물”,”kon-mul”,”runny nose”,”Nasal symptom.”,”콧물이 나요”],[“목”,”mok”,”throat”,”Throat in this context.”,”목이 아파요”],[“열”,”yeol”,”fever”,”High body temperature.”,”열이 있어요”],[“두통”,”du-tong”,”headache”,”Head pain.”,”두통이 있어요”],[“처방전”,”cheo-bang-jeon”,”prescription”,”Doctor’s medicine order.”,”처방전 있어요”],[“복용”,”bo-gyong”,”taking medicine”,”Dosage or usage.”,”복용 방법”],[“식후”,”sik-hu”,”after meals”,”Take after eating.”,”식후에 드세요”],[“졸려요”,”jol-lyeo-yo”,”sleepy”,”Causes drowsiness.”,”이 약 졸려요?”],[“알레르기”,”al-le-reu-gi”,”allergy”,”Allergy information.”,”알레르기 있어요”]],”situations”:[[“You have a cough. Which Korean phrase works?”,”기침이 나요”,[“기침이 나요”,”식후에 드세요”,”처방전 있어요”,”알레르기 있어요”],”기침이 나요 means I have a cough.”],[“The pharmacist says 식후에 드세요. When should you take it?”,”after meals”,[“before sleeping”,”after meals”,”with coffee”,”only once”],”식후 means after meals.”]]};
      let flash=0, mc=0, spell=0, sit=0, score=0, total=0, missed=[];
      const $=(sel)=>root.querySelector(sel);
      function showFlash(){
      const w=data.words[flash % data.words.length];
      $(‘.flash-word’).textContent=w[0];
      $(‘.flash-roman’).textContent=w[1];
      $(‘.flash-meaning’).textContent=’Click “Show Meaning” to check yourself.’;
      $(‘.flash-example’).textContent=w[4];
      }
      function showMeaning(){
      const w=data.words[flash % data.words.length];
      $(‘.flash-meaning’).textContent=w[2]+’ – ‘+w[3];
      }
      function nextFlash(){ flash++; showFlash(); }
      function makeOptions(answer, source){
      const pool=source.filter(v=>v!==answer).sort(()=>Math.random()-0.5).slice(0,3);
      return [answer,…pool].sort(()=>Math.random()-0.5);
      }
      function updateScore(){ $(‘.score’).textContent=score+’ / ‘+total; $(‘.missed’).innerHTML=missed.length?missed.map(m=>’

    • ‘+m+’
    • ‘).join(”):’

    • No missed items yet.
    • ‘; }
      function showMc(){
      const w=data.words[mc % data.words.length];
      $(‘.mc-question’).textContent=’What does “‘+w[0]+’” mean?’;
      $(‘.mc-options’).innerHTML=makeOptions(w[2], data.words.map(x=>x[2])).map(o=>’‘).join(”);
      }
      function showSpell(){
      const w=data.words[spell % data.words.length];
      $(‘.spell-question’).textContent=’Type the Korean for: ‘+w[2];
      $(‘.spell-input’).value=”;
      $(‘.spell-feedback’).textContent=”;
      }
      function showSituation(){
      const q=data.situations[sit % data.situations.length];
      $(‘.sit-question’).textContent=q[0];
      $(‘.sit-options’).innerHTML=q[2].map(o=>’‘).join(”);
      $(‘.sit-feedback’).textContent=”;
      }
      root.addEventListener(‘click’, function(e){
      if(e.target.matches(‘[data-action=”show-meaning”]’)) showMeaning();
      if(e.target.matches(‘[data-action=”next-flash”]’)) nextFlash();
      if(e.target.closest(‘.mc-options’) && e.target.matches(‘.bs3001-choice’)){
      const w=data.words[mc % data.words.length]; total++;
      if(e.target.dataset.answer===w[2]){score++; e.target.classList.add(‘correct’);} else {e.target.classList.add(‘wrong’); missed.push(w[0]+’ = ‘+w[2]);}
      mc++; updateScore(); setTimeout(showMc,500);
      }
      if(e.target.matches(‘[data-action=”check-spelling”]’)){
      const w=data.words[spell % data.words.length]; total++;
      if($(‘.spell-input’).value.trim()===w[0]){score++; $(‘.spell-feedback’).textContent=’Correct: ‘+w[0];} else {missed.push(‘Spelling: ‘+w[2]+’ -> ‘+w[0]); $(‘.spell-feedback’).textContent=’Answer: ‘+w[0];}
      spell++; updateScore();
      }
      if(e.target.matches(‘[data-action=”next-spelling”]’)) showSpell();
      if(e.target.closest(‘.sit-options’) && e.target.matches(‘.bs3001-choice’)){
      const q=data.situations[sit % data.situations.length]; total++;
      if(e.target.dataset.answer===q[1]){score++; e.target.classList.add(‘correct’); $(‘.sit-feedback’).textContent=q[3];} else {e.target.classList.add(‘wrong’); missed.push(‘Situation: ‘+q[0]+’ Answer: ‘+q[1]); $(‘.sit-feedback’).textContent=’Answer: ‘+q[1]+’. ‘+q[3];}
      sit++; updateScore(); setTimeout(showSituation,900);
      }
      });
      showFlash(); showMc(); showSpell(); showSituation(); updateScore();
      })();

      Bảng ôn tập ngắn

      Practice Goal Korean to Remember Nghĩa tiếng Việt
      Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. 약국 nhà thuốc; hiệu thuốc
      Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 감기약 thuốc cảm
      Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. 기침 ho
      Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. 콧물 sổ mũi
      Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. cổ; họng
      Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. mười (số thuần Hàn)
      Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. 두통 đau đầu
      Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. 처방전 đơn thuốc

      Bài học liên quan

    • Từ vựng tiếng Hàn cho hiệu thuốc

      Từ vựng tiếng Hàn cho hiệu thuốc

      Dùng các câu ở hiệu thuốc này trước

      Ở hiệu thuốc Hàn Quốc, hãy nói triệu chứng trước rồi hỏi cách uống thuốc. Các câu này giúp bạn học ngay trước khi cuộn trang.

      Korean Use it for
      감기약 thuốc cảm
      진통제 thuốc giảm đau
      알레르기 dị ứng
      처방전 đơn thuốc
      하루에 몇 번 mấy lần một ngày
      이 약은 어떻게 먹어요? Thuốc này uống như thế nào?
      Khách hàng 감기약 있어요?
      Dược sĩ 증상이 어떻게 되세요?
      Khách hàng 열이 있어요. 이 약은 어떻게 먹어요?

      Ghi chú an toàn: hãy nói với dược sĩ về dị ứng, mang thai, thuốc đang dùng, hoặc bệnh nhân là trẻ em trước khi mua thuốc.


      Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho hiệu thuốc

      Từ vựng tiếng Hàn cho hiệu thuốc giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

      Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

      Bài học liên quan

      Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

      Hướng dẫn tiếng Việt cho hiệu thuốc

      Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho hiệu thuốc trên BSKorean.
      Hình minh họa cho tình huống hiệu thuốc.

      Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

      Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

      Bắt đầu luyện tập

      Tình huống mở đầu

      Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

      Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

      Điểm cần hiểu

      1. Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
      2. Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
      3. Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
      4. Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
      5. Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

      Từ vựng chính

      tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cấp độ Cách dùng
      약국 yakguk nhà thuốc; hiệu thuốc Beginner 1 Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
      감기약 gamgiyak thuốc cảm Beginner 2 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
      기침 gichim ho Beginner 2 Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
      콧물 konmul chảy nước mũi Beginner 2 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
      목이 아파요 mogi apayo Tôi bị đau họng. Beginner 2 Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
      yeol mười (số thuần Hàn) Beginner 2 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
      몸살 momsal đau nhức toàn thân Intermediate 1 Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
      두통 dutong đau đầu Intermediate 1 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
      복용 bogyong việc dùng thuốc; liều dùng Intermediate 2 Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
      식후 sikhu sau bữa ăn Intermediate 1 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
      하루 세 번 haru se beon ba lần một ngày Intermediate 1 A common medicine instruction.
      졸릴 수 있어요 jollil su isseoyo có thể gây buồn ngủ Intermediate 2 Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
      알레르기 allereugi dị ứng Intermediate 1 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
      처방전 cheobangjeon đơn thuốc Intermediate 2 Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
      부작용 bujagyong tác dụng phụ; phản ứng bất lợi Advanced 1 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

      Luyện tập

      Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

      Formula Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
      Symptom + 있어요 I have a symptom 열이 있어요.
      Symptom + 나요 A symptom is happening 기침이 나요.
      Body part + 아파요 A body part hurts 목이 아파요.
      N 주세요 Please give me N 감기약 주세요.
      N 없나요? Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 졸림 없는 약 없나요?

      Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

      Câu luyện tập

      Hướng dẫn tiếng Việt cho hiệu thuốc

      Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

      Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

      Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

      Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

      Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

      Hướng dẫn tiếng Việt cho hiệu thuốc

      Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

      Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

      Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

      Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

      Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

      Lưu ý thường gặp

      Lưu ý thường gặp

      Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

      Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

      Better example: 기침이 나고 콧물이 나요. 감기약 주세요.

      Lưu ý thường gặp

      Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

      Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

      Useful question: 이 약 졸리나요?

      Lưu ý thường gặp

      Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

      Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

      Useful question: 식전에 먹어요, 식후에 먹어요?

      Lưu ý thường gặp

      Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

      Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

      Ôn tập nhanh

      1. Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
      2. Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
      3. Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
      4. Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
      5. Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

      Bảng ôn tập ngắn

      tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Tình huống sử dụng Beginner Ví dụ
      감기약 cold medicine thuốc cảm Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
      기침 cough ho Say 기침이 나요.
      콧물 runny nose sổ mũi Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
      fever mười (số thuần Hàn) Say 열이 있어요 or 열은 없어요.
      식후 after meals sau bữa ăn Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
      하루 세 번 three times a day ba lần một ngày Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
      졸릴 수 있어요 may cause drowsiness có thể gây buồn ngủ Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
      알레르기 allergy dị ứng Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

      Luyện trong tình huống hiệu thuốc

      Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

      Bắt đầu luyện tập

      Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

      Bài học liên quan

      Kết luận

      Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

      Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

      Luyện trong tình huống hiệu thuốc

      Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

      Bắt đầu luyện tập

    • Korean Bank Account Opening Words for Foreign Residents

      Korean Bank Account Opening Words for Foreign Residents

      These Korean bank account opening words help you speak clearly at a Korean bank counter. Start with 계좌를 만들고 싶어요. and keep your ID, phone number, address, and signature ready.

      Opening a bank account in Korea can feel stressful because staff may ask several questions in a short time. This lesson keeps the process simple: prepare documents, answer counter questions, confirm optional services, and never share a password or verification code aloud.

      Photorealistic textless Korean bank waiting area with an adult woman holding account papers.

      Before You Visit the Bank

      Bring your passport, alien registration card when applicable, mobile phone, address, and any school or workplace document requested by your bank. Choose a quieter time if possible, then ask one short question at a time.

      Photorealistic textless Korean bank counter scene with an adult woman presenting documents.

      Bank Account Opening Word Table

      Bank task Korean Meaning When to use
      Open an account 계좌를 만들고 싶어요. I want to open an account. First sentence at the counter.
      Resident card 외국인등록증 있어요. I have an alien registration card. When staff asks for ID.
      Application form 신청서를 작성할게요. I will fill out the form. Before writing private details.
      Debit card 체크카드도 만들 수 있어요? Can I make a debit card too? When optional card service is offered.
      Transfer limit 이체 한도는 얼마예요? What is the transfer limit? Before using mobile transfers.
      Signature 여기에 서명하면 되나요? Should I sign here? Before signing any document.
      Password 비밀번호는 직접 입력할게요. I will enter the password myself. Keep the keypad private.
      Fee 수수료가 있어요? Is there a fee? Ask before agreeing to a service.
      Bankbook 통장은 언제 받을 수 있어요? When can I receive the bankbook? When receiving materials.
      How to use 사용 방법을 알려 주세요. Please tell me how to use it. Ask for a short explanation.
      Online banking 인터넷뱅킹도 신청할 수 있어요? Can I apply for online banking too? When you need app access.
      More documents 서류가 더 필요해요? Do I need more documents? If the process stops.
      Photorealistic textless Korean bank application scene with an adult woman writing on a blank form.

      Common Bank Counter Situations

      Moment Say this Goal
      Arrival 계좌를 만들고 싶어요. Tell staff the exact service you need.
      Document check 외국인등록증 있어요. Show the correct ID document.
      Form writing 신청서를 작성할게요. Confirm you will write the form yourself.
      Card option 체크카드도 만들 수 있어요? Ask whether a debit card is available.
      Limit check 이체 한도는 얼마예요? Understand daily or monthly transfer limits.
      Final review 수수료가 있어요? Check whether any service fee applies.

      Short Dialogue at the Bank

      Speaker Korean Meaning
      Customer 계좌를 만들고 싶어요. I want to open an account.
      Staff 신분증이나 외국인등록증이 있으세요? Do you have an ID card or alien registration card?
      Customer 외국인등록증 있어요. I have an alien registration card.
      Staff 신청서를 작성해 주세요. Please fill out the application form.
      Customer 체크카드도 만들 수 있어요? Can I make a debit card too?
      Customer 여기에 서명하면 되나요? Should I sign here?
      Photorealistic textless Korean bank self service terminal scene with an adult woman using a blank screen.

      Questions Staff May Ask

      Question topic What it means Simple answer
      Purpose Why are you opening the account? 월급을 받으려고요.
      Phone number Can you receive a confirmation message? 문자를 받을 수 있어요.
      Address What address should be registered? 주소는 여기예요.
      Card delivery Do you need card delivery or pickup? 은행에서 받을게요.
      Online access Do you need online banking? 인터넷뱅킹도 신청할 수 있어요?

      Mistakes to Avoid

      Risk Better action Useful phrase
      Saying a password aloud Enter it privately on the keypad. 비밀번호는 직접 입력할게요.
      Signing too quickly Ask before signing. 여기에 서명하면 되나요?
      Ignoring fees Ask about service fees first. 수수료가 있어요?
      Not checking transfer limits Confirm the transfer limit. 이체 한도는 얼마예요?
      Leaving confused Ask for a usage explanation. 사용 방법을 알려 주세요.
      Photorealistic textless Korean bank counter scene with an adult woman receiving plain account materials.

      Practice Before You Go

      • Say 계좌를 만들고 싶어요. three times before entering the branch.
      • Practice showing ID and saying 외국인등록증 있어요.
      • Use 체크카드도 만들 수 있어요? only if you need a debit card.
      • Ask 이체 한도는 얼마예요? before using transfers.
      • Finish with 사용 방법을 알려 주세요. if staff explains too quickly.

      Keep Learning with BSKorean

      Practice in the BSKorean app | Bank transfer words | Cash machine words

    • Korean Taxi Ride Words for Foreign Residents

      Korean Taxi Ride Words for Foreign Residents

      Use this taxi ride lesson first

      Taxi Korean starts with the destination. Say 여기로 가 주세요, “please go here,” while showing the address. Then use short phrases for payment, stops, and directions.

      Taxi momentKoreanMeaning
      Destination여기로 가 주세요Please go here.
      Stop여기서 세워 주세요Please stop here.
      Card카드 결제 돼요?Can I pay by card?
      Receipt영수증 주세요Please give me a receipt.

      If the driver speaks quickly, say 천천히 말해 주세요. For other movement words, continue with street sign words and bus stop sign vocabulary.

      Korean taxi ride words guide

      Korean taxi ride words helps learners practice Korean words in real situations. This BSKorean post keeps the lesson clear, scannable, and connected to app practice.

      Practice in the BSKorean app

      Related lessons

      Taking a taxi in Korea is usually simple, but it can feel fast if you are still learning Korean. You may need to say where you are going, ask about payment, or tell the driver where to stop. This lesson gives you practical Korean taxi words and short phrases you can use from the curb to the moment you get out.

      Use these phrases as a calm script. You do not need long sentences. A clear place name plus 주세요 is often enough.

      Text-free illustration for Korean taxi ride words on BSKorean.

      1. Starting the Ride

      If the taxi is stopping at a safe curb, you can confirm that it is okay to get in.

      택시를 타요.
      taeksi-reul tayo
      I take a taxi.

      여기서 타면 돼요?
      yeogiseo tamyeon dwaeyo?
      Can I get in here?

      Key words:

      KoreanRomanizationMeaning
      택시taeksitaxi
      타다tadato ride, to get in

      2. Confirming the Destination

      Say your destination before the taxi starts moving. If the place name is difficult, say the area first, then the exact building or address.

      Text-free illustration for Korean taxi ride words on BSKorean.

      OO까지 가 주세요.
      OO-kkaji ga juseyo
      Please go to OO.

      주소는 여기예요.
      juso-neun yeogiyeyo
      The address is here.

      Key words:

      KoreanRomanizationMeaning
      목적지mokjeokjidestination
      주소jusoaddress
      까지kkajito, as far as
      가 주세요ga juseyoplease go

      3. Fare and Payment

      When you are not sure what to say at the end of the ride, keep the payment phrase short.

      Text-free illustration for Korean taxi ride words on BSKorean.

      요금이 얼마예요?
      yogeum-i eolmayeyo?
      How much is the fare?

      카드로 결제할게요.
      kadeu-ro gyeolje-halgeyo
      I will pay by card.

      Key words:

      KoreanRomanizationMeaning
      요금yogeumfare, fee
      미터기miteogitaxi meter
      카드kadeucard
      결제gyeoljepayment

      4. Asking the Taxi to Stop Nearby

      It is better to ask for a nearby safe stop than to demand an exact stop in traffic. Use 근처 when the exact curb is not possible.

      Text-free illustration for Korean taxi ride words on BSKorean.

      여기 근처에 세워 주세요.
      yeogi geuncheo-e sewo juseyo
      Please stop near here.

      저기 앞에서 내려 주세요.
      jeogi apeseo naeryeo juseyo
      Please let me get out up there.

      Key words:

      KoreanRomanizationMeaning
      근처geuncheonearby
      세워 주세요sewo juseyoplease stop
      내리다naeridato get out

      5. Receipt and Belongings

      Before you leave, check your bag and wallet. If you need a receipt, ask before closing the door.

      Text-free illustration for Korean taxi ride words on BSKorean.

      영수증 주세요.
      yeongsujeung juseyo
      Please give me a receipt.

      물건을 놓고 내렸어요.
      mulgeon-eul noko naeryeosseoyo
      I left something behind.

      Key words:

      KoreanRomanizationMeaning
      영수증yeongsujeungreceipt
      물건mulgeonitem, belongings

      Quick Review

      SituationKorean phraseMeaning
      Getting in여기서 타면 돼요?Can I get in here?
      DestinationOO까지 가 주세요.Please go to OO.
      Address주소는 여기예요.The address is here.
      Payment카드로 결제할게요.I will pay by card.
      Stop nearby여기 근처에 세워 주세요.Please stop near here.
      Receipt영수증 주세요.Please give me a receipt.

      For more practical daily-life lessons, see the BSKorean learning app page and the practice page. If you are studying transportation Korean, you may also find the bus stop and parking lot lessons useful.

    • Korean Community Health Center Words for Foreign Residents

      Korean Community Health Center Words for Foreign Residents

      Use this community health center lesson first

      Community health center Korean often uses reservation and document words. Start with 예약하고 싶어요, “I want to make an appointment,” or 건강검진 받고 싶어요, “I want a health checkup.”

      Health center needKoreanMeaning
      Appointment예약하고 싶어요I want to make an appointment.
      Checkup건강검진 받고 싶어요I want a health checkup.
      Vaccine예방접종 가능해요?Is vaccination possible?
      ID신분증 여기 있어요Here is my ID.

      If staff ask about symptoms, answer simply and ask 다시 말해 주세요 when needed. Related lessons: hospital reception words and clinic appointment phrases.

      Korean community health center words guide

      Korean community health center words helps learners practice Korean words in real situations. This BSKorean post keeps the lesson clear, scannable, and connected to app practice.

      Practice in the BSKorean app

      Related lessons

      A Korean community health center, or 보건소, can help with basic public health services such as checkups, vaccination guidance, screening tests, and result follow-up. This lesson teaches practical Korean community health center words for foreign residents who need to check in, fill out a form, ask a simple question, and understand the next step.

      This lesson is for Korean communication practice only. It is not medical advice. For personal health decisions, follow the instructions from qualified medical staff.

      Text-free illustration for Korean community health center words on BSKorean.
      Start at reception and say why you came to the health center.

      1. Check In at Reception

      When you arrive, go to the reception counter and say why you came. Keep your ID ready if staff asks for it.

      접수하러 왔어요.
      jeopsuhareo wasseoyo
      I came to check in.

      KoreanRomanizationMeaning
      보건소bogeonsocommunity health center
      접수jeopsureception / check-in
      번호표beonhopyonumber ticket
      신분증sinbunjeungID card

      2. Fill Out the Health Questionnaire

      Text-free illustration for Korean community health center words on BSKorean.
      Ask before guessing on a health questionnaire.

      Before a consultation or checkup, staff may ask you to fill out a health questionnaire. If one part is unclear, ask politely before guessing.

      문진표를 작성해야 하나요?
      munjinpyoreul jakseonghaeya hanayo?
      Do I need to fill out a health questionnaire?

      KoreanRomanizationMeaning
      문진표munjinpyohealth questionnaire
      작성하다jakseonghadato fill out
      증상jeungsangsymptom
      건강보험증geongang boheomjeunghealth insurance card

      3. Ask About Vaccination

      Text-free illustration for Korean community health center words on BSKorean.
      Confirm the vaccination appointment and precautions.

      For vaccination questions, ask what the appointment is for, whether you need to wait, and what you should do after the visit.

      예방접종 예약을 확인하고 싶어요.
      yebang jeopjong yeyageul hwaginhago sipeoyo
      I would like to check my vaccination appointment.

      KoreanRomanizationMeaning
      예방접종yebang jeopjongvaccination
      예약yeyakappointment
      예진yejinpre-check / pre-screening
      주의사항juuisahangprecautions

      4. Understand a Basic Checkup

      Text-free illustration for Korean community health center words on BSKorean.
      Recognize basic checkup words such as blood pressure and body temperature.

      During a basic checkup, you may hear words for blood pressure, body temperature, height, weight, or a screening room.

      건강검진은 어디에서 하나요?
      geongang geomjineun eodieseo hanayo?
      Where do I do the health checkup?

      KoreanRomanizationMeaning
      건강검진geongang geomjinhealth checkup
      혈압hyeorapblood pressure
      체온cheonbody temperature
      검진실geomjinsilcheckup room

      5. Follow Screening Test Directions

      Text-free illustration for Korean community health center words on BSKorean.
      Repeat the test room name before moving to the next window.

      If staff sends you to a test room or sample drop-off area, repeat the room name and ask where to go next.

      검사실은 어디예요?
      geomsasireun eodiyeyo?
      Where is the test room?

      KoreanRomanizationMeaning
      검사geomsatest / screening
      검사실geomsasiltest room / lab room
      소변검사sobyeon geomsaurine test
      채혈chaehyeolblood draw

      6. Confirm Results and Follow-Up

      Text-free illustration for Korean community health center words on BSKorean.
      Ask when results come out and whether another visit is needed.

      Before leaving, ask when results are available and whether you need another visit. A short follow-up question can prevent confusion later.

      결과는 언제 나오나요?
      gyeolgwa-neun eonje naonayo?
      When will the results come out?

      KoreanRomanizationMeaning
      결과gyeolgwaresult
      다음 방문daeum bangmunnext visit
      안내문annaemuninformation sheet
      다시 설명해 주세요dasi seolmyeonghae juseyoPlease explain again

      Quick Review

      SituationKorean phraseMeaning
      Reception접수하러 왔어요.I came to check in.
      Form문진표를 작성해야 하나요?Do I need to fill out a health questionnaire?
      Vaccination예방접종 예약을 확인하고 싶어요.I would like to check my vaccination appointment.
      Checkup건강검진은 어디에서 하나요?Where do I do the health checkup?
      Test room검사실은 어디예요?Where is the test room?
      Results결과는 언제 나오나요?When will the results come out?

      For more practical Korean lessons, see the BSKorean learning app page and the practice page. For related healthcare and service situations, review Korean hospital reception words, Korean dental clinic words, and Korean pharmacy words.