[태그:] Korean phrases

  • Luyện từ nông nghiệp, chăn nuôi và thủy sản

    Luyện từ nông nghiệp, chăn nuôi và thủy sản


    Hướng dẫn Luyện từ nông nghiệp, chăn nuôi và thủy sản

    Luyện từ nông nghiệp, chăn nuôi và thủy sản giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Luyện trong tình huống công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Loading agri-fishery terms…
    0 / 0

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Loading…

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.




    Correct 0 / Wrong 0 / Skip 0

    Luyện trong tình huống công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Category

    Level

    Level Detail

    Learning History
    Agri-fishery practice counts are saved in this browser.

    Luyện trong tình huống công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

  • Từ vựng tiếng Hàn cho công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc

    Từ vựng tiếng Hàn cho công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc


    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc

    Từ vựng tiếng Hàn cho công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Briefing PPT

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bắt đầu luyện tập

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc.

    Tình huống mở đầu

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Điểm cần hiểu

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Từ vựng chính

    tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cấp độ Ý nghĩa khi làm việc
    농업 nongeop nông nghiệp Beginner 1 Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    농사 nongsa nghề nông; việc làm ruộng Beginner 2 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    농민 nongmin nông dân; người làm nông Beginner 2 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    농부 nongbu nông dân Beginner 1 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    농작물 nongjakmul cây trồng nông nghiệp Beginner 1 Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    채소 chaeso rau Beginner 1 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    하우스 재배 hauseu jaebae trồng trọt trong nhà kính Beginner 1 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    노지 재배 noji jaebae canh tác ngoài đồng; trồng ngoài trời Beginner 2 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    non ruộng lúa Beginner 1 Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    heulk đất Beginner 1 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    토양 toyang đất; thổ nhưỡng Beginner 2 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    비료 biryo phân bón Beginner 1 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    종자 jongja hạt giống Beginner 1 Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    모종 mojong cây giống; cây con Beginner 2 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    ssak mầm; chồi non Beginner 2 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    줄기 julgi thân cây Beginner 1 The stem of a plant.
    수확물 suhwakmul nông sản thu hoạch; sản phẩm thu hoạch Beginner 2 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    bi mưa Beginner 1 Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    햇빛 haetbit ánh nắng Beginner 1 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    이슬 iseul sương; giọt sương Beginner 2 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc

    tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cấp độ Workplace note
    당근 danggeun cà rốt Beginner 1 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    상추 sangchu rau xà lách Beginner 1 Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    오이 oi dưa chuột Beginner 1 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    토마토 tomato cà chua Beginner 1 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    옥수수 oksusu ngô Beginner 1 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Common Luyện tập

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Luyện tập Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
    N + 확인하세요 Please check N. 모종 확인하세요.
    N + 준비해 주세요 Please prepare N. 비료 준비해 주세요.
    N + 분류해 주세요 Please sort N. 수확물 분류해 주세요.
    N + 쪽으로 가세요 Please go toward N. 하우스 재배 구역으로 가세요.

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Câu luyện tập

    Dialogue 1: Greenhouse Work

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Dialogue 2: Harvest Sorting

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Lưu ý thường gặp

    Lưu ý thường gặp

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Lưu ý thường gặp

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Lưu ý thường gặp

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Câu luyện tập

    Từ hoặc cụm tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cấp độ Tình huống sử dụng
    모종을 확인하세요. mojongeul hwaginhaseyo. Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. Beginner 2 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    비료를 준비해 주세요. biryoreul junbihae juseyo. Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. Beginner 1 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    하우스 재배 구역으로 가세요. Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. Beginner 1 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    수확물을 분류해 주세요. suhwangmureul bullyuhae juseyo. Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. Beginner 2 Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    토양 상태를 확인하세요. toyang sangtaereul hwaginhaseyo. Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. Beginner 2 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    비가 오면 작업을 멈추세요. Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. Beginner 1 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Ôn tập nhanh

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Luyện trong tình huống công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bắt đầu luyện tập

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Bài học liên quan

    Ôn tập nhanh

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

  • Điều khoản dịch vụ

    Điều khoản dịch vụ

    Hướng dẫn Điều khoản dịch vụ

    Điều khoản dịch vụ giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Điều khoản dịch vụ

    Phần này giải thích tiếng Hàn thực tế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Chủ đề chính

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Cách dùng

    Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trọng tâm luyện tập

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Luyện trong tình huống tiếng Hàn thực tế

    Phần này giải thích tiếng Hàn thực tế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Cách dùng

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho tiếng Hàn thực tế

    Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Điểm cần hiểu

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Liên hệ

    Phần này giải thích tiếng Hàn thực tế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho tiếng Hàn thực tế

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Maintenance and security

    Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Changes to these terms

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

  • Từ vựng tiếng Hàn cho kiểm tra trong nhà máy

    Từ vựng tiếng Hàn cho kiểm tra trong nhà máy

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho kiểm tra trong nhà máy

    Từ vựng tiếng Hàn cho kiểm tra trong nhà máy giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho kiểm tra trong nhà máy

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho kiểm tra trong nhà máy trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống kiểm tra trong nhà máy.

    Bắt đầu luyện tập

    Tình huống mở đầu

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Điểm cần hiểu

    Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Từ vựng chính

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCấp độÝ nghĩa khi làm việc
    품질pumjilchất lượngBeginner 1Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    품질관리pumjilgwanriquản lý chất lượngBeginner 1Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    검사geomsaxét nghiệm; kiểm tra y tếBeginner 1A check or inspection step.
    전수검사jeonsugeomsakiểm tra toàn bộBeginner 1Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    샘플검사saempeulgeomsakiểm tra lấy mẫuBeginner 1Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    공정검사gongjeonggeomsakiểm tra trong quá trìnhBeginner 1Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    최종검사choejonggeomsakiểm tra cuối cùngBeginner 1Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    외관검사oegwangeomsakiểm tra ngoại quanBeginner 1Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    치수검사chisugeomsakiểm tra kích thướcBeginner 1Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    기능검사gineunggeomsakiểm tra chức năngBeginner 1Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    합격hapgyeokđạt; được chấp nhậnBeginner 2Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    불합격bulhapgyeokkhông đạt; bị loạiBeginner 2Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    판정panjeongphán địnhBeginner 2Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    양품yangpumsản phẩm đạt yêu cầuBeginner 2Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    불량품bulryangpumsản phẩm lỗi; hàng lỗiBeginner 2Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    불량bulryanglỗi; hàng lỗiBeginner 2A defect or quality problem.
    결함gyeolhamkhuyết tật; khiếm khuyếtBeginner 2Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    스크래치seukeuraechivết trầy xướcBeginner 2A scratch on the surface.
    찍힘jjikhimvết lõmBeginner 2Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    오염oyeomnhiễm bẩnBeginner 2Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    이물imuldị vật; chất lạBeginner 2Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    누락nurakthiếu sót; bị bỏ sótBeginner 2Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    파손pasonhư hỏngBeginner 3Breakage or damage.
    격리gyeokricách lyIntermediate 2Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    선별seonbyeolphân loạiIntermediate 2Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    재검사jaegeomsakiểm tra lại; tái xét nghiệmIntermediate 2Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho kiểm tra trong nhà máy

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Cụm tiếng HànNghĩa tiếng ViệtTình huống sử dụng
    품질을 확인해 주세요.Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    샘플검사 먼저 하세요.Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    외관검사에서 스크래치가 보입니다.Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    이 제품은 불량품입니다.This product is defective.Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    양품과 불량품을 분리해 주세요.Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    불합격 제품은 격리하세요.Quarantine failed products.Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    누락된 부품이 있는지 확인하세요.Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    재검사 후 보고해 주세요.Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Cách dùng

    Hướng dẫn tiếng Việt cho kiểm tra trong nhà máy

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho kiểm tra trong nhà máy

    Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho kiểm tra trong nhà máy

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho kiểm tra trong nhà máy

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Common Luyện tập

    Luyện tậpNghĩa tiếng ViệtVí dụ
    N + 확인하세요Please check N.품질 확인하세요.
    N + 검사하세요Please inspect N.치수검사 하세요.
    N + 분리해 주세요Please separate N.불량품을 분리해 주세요.
    N + 보고해 주세요Please report N.불량을 보고해 주세요.
    N + 재검사하세요Please inspect N again.이 제품은 재검사하세요.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Câu luyện tập

    Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Lưu ý thường gặp

    Lưu ý thường gặp

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Lưu ý thường gặp

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Lưu ý thường gặp

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Ôn tập nhanh

    Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Luyện trong tình huống kiểm tra trong nhà máy

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bắt đầu luyện tập

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Bài học liên quan

    Kết luận

    Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Luyện trong tình huống kiểm tra trong nhà máy

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

  • Luyện từ vựng hiệu thuốc

    Luyện từ vựng hiệu thuốc

    Hướng dẫn Luyện từ vựng hiệu thuốc

    Luyện từ vựng hiệu thuốc giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan


    .bs3001-practice{background:#fbf8f1;border:1px solid #eadfce;border-radius:8px;padding:22px;margin:24px 0;color:#1f2a33}
    .bs3001-practice-grid{display:grid;grid-template-columns:repeat(auto-fit,minmax(220px,1fr));gap:14px}
    .bs3001-card,.bs3001-quiz-card{background:#fff;border:1px solid #e4ddd0;border-radius:8px;padding:18px}
    .bs3001-flash-word{font-size:34px;font-weight:800;margin:10px 0}
    .bs3001-muted{color:#5f6b70;font-size:14px}
    .bs3001-btn{border:0;border-radius:7px;background:#2b6b8f;color:#fff;padding:10px 14px;margin:4px;cursor:pointer;font-weight:700}
    .bs3001-btn.secondary{background:#68767d}
    .bs3001-choice{display:block;width:100%;text-align:left;background:#fff;border:1px solid #d8e2dd;color:#1f2a33;padding:10px;border-radius:7px;margin:8px 0;cursor:pointer}
    .bs3001-choice.correct{border-color:#287c6a;background:#edf7f2}
    .bs3001-choice.wrong{border-color:#c75b4a;background:#fff0ed}
    .bs3001-input{width:100%;max-width:360px;padding:10px;border:1px solid #cfd8d5;border-radius:7px}
    .bs3001-score{font-weight:800;color:#287c6a}
    .bs3001-missed li{margin-bottom:8px}
    @media(max-width:640px){.bs3001-practice{padding:16px}.bs3001-flash-word{font-size:28px}}

    Luyện trong tình huống hiệu thuốc

    Short Intro

    Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Luyện trong tình huống hiệu thuốc

    • Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Word List

    tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt How You Use It Ví dụ
    약국 yak-guk nhà thuốc; hiệu thuốc Place to buy medicine. 약국이 어디예요?
    감기약 gam-gi-yak thuốc cảm Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. 감기약 주세요
    기침 gi-chim ho Coughing symptom. 기침이 나요
    콧물 kon-mul sổ mũi Nasal symptom. 콧물이 나요
    mok cổ; họng Throat in this context. 목이 아파요
    yeol mười (số thuần Hàn) High body temperature. 열이 있어요
    두통 du-tong đau đầu Head pain. 두통이 있어요
    처방전 cheo-bang-jeon đơn thuốc Doctor’s medicine order. 처방전 있어요
    복용 bo-gyong việc dùng thuốc; liều dùng Dosage or usage. 복용 방법
    식후 sik-hu sau bữa ăn Take after eating. 식후에 드세요
    졸려요 jol-lyeo-yo sleepy Causes drowsiness. 이 약 졸려요?
    알레르기 al-le-reu-gi dị ứng Allergy information. 알레르기 있어요

    Luyện trong tình huống hiệu thuốc


    MulVí dụle Choice Quiz

    Luyện trong tình huống hiệu thuốc


    Hướng dẫn tiếng Việt cho hiệu thuốc

    Hướng dẫn tiếng Việt cho hiệu thuốc

    Score:

    Review missed items

      (function(){
      const root=document.querySelector(‘[data-practice=”pharmacy”]’);
      if(!root) return;
      const data={“words”:[[“약국”,”yak-guk”,”pharmacy”,”Place to buy medicine.”,”약국이 어디예요?”],[“감기약”,”gam-gi-yak”,”cold medicine”,”Medicine for cold symptoms.”,”감기약 주세요”],[“기침”,”gi-chim”,”cough”,”Coughing symptom.”,”기침이 나요”],[“콧물”,”kon-mul”,”runny nose”,”Nasal symptom.”,”콧물이 나요”],[“목”,”mok”,”throat”,”Throat in this context.”,”목이 아파요”],[“열”,”yeol”,”fever”,”High body temperature.”,”열이 있어요”],[“두통”,”du-tong”,”headache”,”Head pain.”,”두통이 있어요”],[“처방전”,”cheo-bang-jeon”,”prescription”,”Doctor’s medicine order.”,”처방전 있어요”],[“복용”,”bo-gyong”,”taking medicine”,”Dosage or usage.”,”복용 방법”],[“식후”,”sik-hu”,”after meals”,”Take after eating.”,”식후에 드세요”],[“졸려요”,”jol-lyeo-yo”,”sleepy”,”Causes drowsiness.”,”이 약 졸려요?”],[“알레르기”,”al-le-reu-gi”,”allergy”,”Allergy information.”,”알레르기 있어요”]],”situations”:[[“You have a cough. Which Korean phrase works?”,”기침이 나요”,[“기침이 나요”,”식후에 드세요”,”처방전 있어요”,”알레르기 있어요”],”기침이 나요 means I have a cough.”],[“The pharmacist says 식후에 드세요. When should you take it?”,”after meals”,[“before sleeping”,”after meals”,”with coffee”,”only once”],”식후 means after meals.”]]};
      let flash=0, mc=0, spell=0, sit=0, score=0, total=0, missed=[];
      const $=(sel)=>root.querySelector(sel);
      function showFlash(){
      const w=data.words[flash % data.words.length];
      $(‘.flash-word’).textContent=w[0];
      $(‘.flash-roman’).textContent=w[1];
      $(‘.flash-meaning’).textContent=’Click “Show Meaning” to check yourself.’;
      $(‘.flash-example’).textContent=w[4];
      }
      function showMeaning(){
      const w=data.words[flash % data.words.length];
      $(‘.flash-meaning’).textContent=w[2]+’ – ‘+w[3];
      }
      function nextFlash(){ flash++; showFlash(); }
      function makeOptions(answer, source){
      const pool=source.filter(v=>v!==answer).sort(()=>Math.random()-0.5).slice(0,3);
      return [answer,…pool].sort(()=>Math.random()-0.5);
      }
      function updateScore(){ $(‘.score’).textContent=score+’ / ‘+total; $(‘.missed’).innerHTML=missed.length?missed.map(m=>’

    • ‘+m+’
    • ‘).join(”):’

    • No missed items yet.
    • ‘; }
      function showMc(){
      const w=data.words[mc % data.words.length];
      $(‘.mc-question’).textContent=’What does “‘+w[0]+’” mean?’;
      $(‘.mc-options’).innerHTML=makeOptions(w[2], data.words.map(x=>x[2])).map(o=>’‘).join(”);
      }
      function showSpell(){
      const w=data.words[spell % data.words.length];
      $(‘.spell-question’).textContent=’Type the Korean for: ‘+w[2];
      $(‘.spell-input’).value=”;
      $(‘.spell-feedback’).textContent=”;
      }
      function showSituation(){
      const q=data.situations[sit % data.situations.length];
      $(‘.sit-question’).textContent=q[0];
      $(‘.sit-options’).innerHTML=q[2].map(o=>’‘).join(”);
      $(‘.sit-feedback’).textContent=”;
      }
      root.addEventListener(‘click’, function(e){
      if(e.target.matches(‘[data-action=”show-meaning”]’)) showMeaning();
      if(e.target.matches(‘[data-action=”next-flash”]’)) nextFlash();
      if(e.target.closest(‘.mc-options’) && e.target.matches(‘.bs3001-choice’)){
      const w=data.words[mc % data.words.length]; total++;
      if(e.target.dataset.answer===w[2]){score++; e.target.classList.add(‘correct’);} else {e.target.classList.add(‘wrong’); missed.push(w[0]+’ = ‘+w[2]);}
      mc++; updateScore(); setTimeout(showMc,500);
      }
      if(e.target.matches(‘[data-action=”check-spelling”]’)){
      const w=data.words[spell % data.words.length]; total++;
      if($(‘.spell-input’).value.trim()===w[0]){score++; $(‘.spell-feedback’).textContent=’Correct: ‘+w[0];} else {missed.push(‘Spelling: ‘+w[2]+’ -> ‘+w[0]); $(‘.spell-feedback’).textContent=’Answer: ‘+w[0];}
      spell++; updateScore();
      }
      if(e.target.matches(‘[data-action=”next-spelling”]’)) showSpell();
      if(e.target.closest(‘.sit-options’) && e.target.matches(‘.bs3001-choice’)){
      const q=data.situations[sit % data.situations.length]; total++;
      if(e.target.dataset.answer===q[1]){score++; e.target.classList.add(‘correct’); $(‘.sit-feedback’).textContent=q[3];} else {e.target.classList.add(‘wrong’); missed.push(‘Situation: ‘+q[0]+’ Answer: ‘+q[1]); $(‘.sit-feedback’).textContent=’Answer: ‘+q[1]+’. ‘+q[3];}
      sit++; updateScore(); setTimeout(showSituation,900);
      }
      });
      showFlash(); showMc(); showSpell(); showSituation(); updateScore();
      })();

      Bảng ôn tập ngắn

      Practice Goal Korean to Remember Nghĩa tiếng Việt
      Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. 약국 nhà thuốc; hiệu thuốc
      Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 감기약 thuốc cảm
      Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. 기침 ho
      Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. 콧물 sổ mũi
      Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. cổ; họng
      Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. mười (số thuần Hàn)
      Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. 두통 đau đầu
      Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. 처방전 đơn thuốc

      Bài học liên quan

  • Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi

    Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi


    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi bài học tóm tắt

    Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi bài học tóm tắt giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho cửa hàng tiện lợi

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi bài học tóm tắt trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống cửa hàng tiện lợi.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Bắt đầu luyện tập

    Tình huống mở đầu

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Điểm cần hiểu

    1. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    4. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    5. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Từ vựng chính

    tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cấp độ Cách dùng
    편의점 pyeonuijeom cửa hàng tiện lợi Beginner 1 Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    계산 gyesan thanh toán; tính toán Beginner 2 Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    봉투 bongtu phong bì Beginner 2 Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    영수증 yeongsujeung hóa đơn; biên lai Beginner 2 Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    카드 kadeu thẻ Beginner 1 Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    현금 hyeongeum tiền mặt Beginner 2 Paper money or coins.
    포인트 pointeu điểm thưởng; điểm tích lũy Intermediate 1 Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    할인 harin giảm giá Intermediate 1 Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    행사 상품 haengsa sangpum hàng khuyến mãi; sản phẩm giảm giá Intermediate 2 Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    전자레인지 jeonjareinji lò vi sóng Beginner 3 Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    데워 주세요 dewo juseyo xin hãy hâm nóng Beginner 3 Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    일회용품 ilhoe-yongpum đồ dùng một lần Intermediate 2 Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    교통카드 gyotongkadeu thẻ giao thông Intermediate 1 Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    충전 chungjeon nạp tiền; nạp lại Intermediate 1 Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    환불 hwanbul hoàn tiền Advanced 1 Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Luyện tập

    Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Luyện tập Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
    N 필요하세요? Do you need N? 봉투 필요하세요?
    N 드릴까요? Shall I give you N? 영수증 드릴까요?
    N 있으세요? Do you have N? 포인트 있으세요?
    N로 할게요 Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. 카드로 할게요.
    이거 데워 주세요 Please heat this up 이거 데워 주세요.
    Amount + 충전해 주세요 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. 만원 충전해 주세요.

    Câu luyện tập

    Hướng dẫn tiếng Việt cho cửa hàng tiện lợi

    Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho cửa hàng tiện lợi

    Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Lưu ý thường gặp

    Lưu ý thường gặp

    Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Lưu ý thường gặp

    Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Lưu ý thường gặp

    Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Lưu ý thường gặp

    Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Ôn tập nhanh

    1. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    4. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    5. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Bảng ôn tập ngắn

    tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Tình huống sử dụng Beginner Ví dụ
    봉투 bag phong bì Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    영수증 receipt hóa đơn; biên lai Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 아니요, 괜찮아요.
    포인트 membership points điểm thưởng; điểm tích lũy Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    카드 card thẻ Cách dùng 카드로 할게요.
    현금 cash tiền mặt Cách dùng 현금으로 할게요.
    전자레인지 microwave lò vi sóng Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    데워 주세요 please heat it xin hãy hâm nóng Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    충전 top-up nạp tiền; nạp lại Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. 충전해 주세요.

    Luyện trong tình huống cửa hàng tiện lợi

    Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bắt đầu luyện tập

    Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bài học liên quan

    Kết luận

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Luyện trong tình huống cửa hàng tiện lợi

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bắt đầu luyện tập

  • Từ vựng tiếng Hàn cho hiệu thuốc

    Từ vựng tiếng Hàn cho hiệu thuốc

    Dùng các câu ở hiệu thuốc này trước

    Ở hiệu thuốc Hàn Quốc, hãy nói triệu chứng trước rồi hỏi cách uống thuốc. Các câu này giúp bạn học ngay trước khi cuộn trang.

    Korean Use it for
    감기약 thuốc cảm
    진통제 thuốc giảm đau
    알레르기 dị ứng
    처방전 đơn thuốc
    하루에 몇 번 mấy lần một ngày
    이 약은 어떻게 먹어요? Thuốc này uống như thế nào?
    Khách hàng 감기약 있어요?
    Dược sĩ 증상이 어떻게 되세요?
    Khách hàng 열이 있어요. 이 약은 어떻게 먹어요?

    Ghi chú an toàn: hãy nói với dược sĩ về dị ứng, mang thai, thuốc đang dùng, hoặc bệnh nhân là trẻ em trước khi mua thuốc.


    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho hiệu thuốc

    Từ vựng tiếng Hàn cho hiệu thuốc giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho hiệu thuốc

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho hiệu thuốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống hiệu thuốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Bắt đầu luyện tập

    Tình huống mở đầu

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Điểm cần hiểu

    1. Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    4. Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    5. Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Từ vựng chính

    tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cấp độ Cách dùng
    약국 yakguk nhà thuốc; hiệu thuốc Beginner 1 Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    감기약 gamgiyak thuốc cảm Beginner 2 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    기침 gichim ho Beginner 2 Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    콧물 konmul chảy nước mũi Beginner 2 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    목이 아파요 mogi apayo Tôi bị đau họng. Beginner 2 Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    yeol mười (số thuần Hàn) Beginner 2 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    몸살 momsal đau nhức toàn thân Intermediate 1 Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    두통 dutong đau đầu Intermediate 1 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    복용 bogyong việc dùng thuốc; liều dùng Intermediate 2 Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    식후 sikhu sau bữa ăn Intermediate 1 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    하루 세 번 haru se beon ba lần một ngày Intermediate 1 A common medicine instruction.
    졸릴 수 있어요 jollil su isseoyo có thể gây buồn ngủ Intermediate 2 Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    알레르기 allereugi dị ứng Intermediate 1 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    처방전 cheobangjeon đơn thuốc Intermediate 2 Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    부작용 bujagyong tác dụng phụ; phản ứng bất lợi Advanced 1 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Luyện tập

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Formula Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
    Symptom + 있어요 I have a symptom 열이 있어요.
    Symptom + 나요 A symptom is happening 기침이 나요.
    Body part + 아파요 A body part hurts 목이 아파요.
    N 주세요 Please give me N 감기약 주세요.
    N 없나요? Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 졸림 없는 약 없나요?

    Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Câu luyện tập

    Hướng dẫn tiếng Việt cho hiệu thuốc

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho hiệu thuốc

    Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Lưu ý thường gặp

    Lưu ý thường gặp

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Better example: 기침이 나고 콧물이 나요. 감기약 주세요.

    Lưu ý thường gặp

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Useful question: 이 약 졸리나요?

    Lưu ý thường gặp

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Useful question: 식전에 먹어요, 식후에 먹어요?

    Lưu ý thường gặp

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Ôn tập nhanh

    1. Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    4. Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    5. Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Bảng ôn tập ngắn

    tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Tình huống sử dụng Beginner Ví dụ
    감기약 cold medicine thuốc cảm Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    기침 cough ho Say 기침이 나요.
    콧물 runny nose sổ mũi Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    fever mười (số thuần Hàn) Say 열이 있어요 or 열은 없어요.
    식후 after meals sau bữa ăn Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    하루 세 번 three times a day ba lần một ngày Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    졸릴 수 있어요 may cause drowsiness có thể gây buồn ngủ Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    알레르기 allergy dị ứng Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Luyện trong tình huống hiệu thuốc

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Bắt đầu luyện tập

    Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Bài học liên quan

    Kết luận

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Luyện trong tình huống hiệu thuốc

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Bắt đầu luyện tập

  • Luyện từ vựng tiếng Hàn

    Luyện từ vựng tiếng Hàn

    Hướng dẫn Luyện từ vựng tiếng Hàn

    Luyện từ vựng tiếng Hàn giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan


    .bs-practice-hero,
    .bs-practice-app,
    .bs-practice-info {
    max-width: 980px;
    margin-left: auto;
    margin-right: auto;
    }
    .page-id-887 .entry-hero {
    display: none;
    }
    .bs-practice-hero-compact {
    padding: 18px 16px 12px;
    border-bottom: 1px solid #dbe7dc;
    background: #f3faf4;
    }
    .bs-practice-hero .bs-eyebrow {
    margin: 0 0 4px;
    color: #376344;
    font-size: 0.78rem;
    font-weight: 700;
    letter-spacing: 0;
    text-transform: uppercase;
    }
    .bs-practice-hero h1,\n.bs-practice-hero h2 {
    margin: 0 0 6px;
    font-size: clamp(1.45rem, 5vw, 2.05rem);
    line-height: 1.12;
    }
    .bs-practice-hero p {
    margin: 0;
    max-width: 680px;
    color: #4b5d53;
    }
    .bs-practice-app {
    padding: 14px 12px 24px;
    }
    .bs-practice-status,
    .bs-score-row,
    .bs-practice-controls,
    .bs-practice-tabs {
    display: flex;
    gap: 8px;
    flex-wrap: wrap;
    align-items: center;
    }
    .bs-practice-status,
    .bs-score-row {
    justify-content: space-between;
    color: #4b5d53;
    font-size: 0.9rem;
    }
    .bs-word-card {
    position: relative;
    margin-top: 10px;
    padding: 22px 16px 18px;
    min-height: 196px;
    border: 1px solid #dfe7df;
    border-radius: 8px;
    background: #fffdf8;
    box-shadow: 0 10px 28px rgba(42, 66, 48, 0.08);
    }
    .bs-card-kicker {
    margin: 0 0 8px;
    color: #6b7b70;
    font-size: 0.82rem;
    font-weight: 700;
    }
    .bs-word-card h2 {
    margin: 0 72px 8px 0;
    font-size: clamp(2.15rem, 12vw, 4.2rem);
    line-height: 1.05;
    word-break: keep-all;
    }
    .bs-card-roman {
    margin: 0 0 12px;
    color: #54705d;
    font-size: 0.95rem;
    }
    .bs-card-example {
    margin: 0;
    color: #2b342e;
    font-size: 1rem;
    }
    .bs-speak-button,
    .bs-favorite-button {
    position: absolute;
    top: 12px;
    border: 1px solid #bdd2c0;
    border-radius: 8px;
    background: #eef8ef;
    color: #23472e;
    min-height: 38px;
    padding: 0 11px;
    font-size: 0.82rem;
    font-weight: 700;
    }
    .bs-speak-button { right: 74px; }
    .bs-favorite-button { right: 12px; }
    .bs-favorite-button.is-active {
    background: #244b32;
    color: #fff;
    }
    .bs-choice-grid {
    display: grid;
    grid-template-columns: 1fr;
    gap: 9px;
    margin-top: 12px;
    }
    .bs-choice {
    width: 100%;
    border: 1px solid #d2ded3;
    border-radius: 8px;
    background: #ffffff;
    padding: 13px 12px;
    color: #243229;
    font-weight: 700;
    text-align: left;
    min-height: 48px;
    }
    .bs-choice.is-correct {
    border-color: #2e7d45;
    background: #edf8ef;
    }
    .bs-choice.is-wrong {
    border-color: #c15445;
    background: #fff0ed;
    }
    .bs-feedback {
    min-height: 28px;
    margin: 10px 0;
    color: #37483d;
    font-weight: 700;
    }
    .bs-practice-controls button,
    .bs-practice-tab {
    border: 1px solid #c8d6c9;
    border-radius: 8px;
    background: #fff;
    color: #2b4031;
    min-height: 38px;
    padding: 8px 12px;
    font-size: 0.9rem;
    font-weight: 700;
    }
    .bs-practice-tab.is-active,
    .bs-practice-controls button:hover,
    .bs-choice:hover {
    border-color: #2d6840;
    background: #eaf6ec;
    }
    .bs-practice-settings {
    margin-top: 22px;
    padding: 16px;
    border: 1px solid #dde7de;
    border-radius: 8px;
    background: #f8fbf7;
    }
    .bs-practice-settings h2,
    .bs-practice-info h2 {
    margin-top: 0;
    font-size: 1.25rem;
    }
    .bs-practice-settings h3 {
    margin: 16px 0 8px;
    font-size: 1rem;
    }
    .bs-practice-tabs-levels {
    max-height: none;
    }
    .bs-history {
    margin-top: 14px;
    padding: 12px;
    border-radius: 8px;
    background: #ffffff;
    color: #46584d;
    }
    .bs-history strong,
    .bs-history span {
    display: block;
    }
    .bs-practice-info {
    padding: 8px 16px 32px;
    }
    @media (min-width: 760px) {
    .bs-practice-app {
    padding-left: 18px;
    padding-right: 18px;
    }
    .bs-choice-grid {
    grid-template-columns: repeat(3, minmax(0, 1fr));
    }
    .bs-practice-settings {
    padding: 20px;
    }
    }

    .bs-construction-entry {
    max-width: 980px;
    margin: 12px auto 4px;
    padding: 14px 16px;
    border: 1px solid #d9e6d8;
    border-radius: 10px;
    background: #fffaf0;
    box-shadow: 0 1px 0 rgba(23, 56, 36, 0.04);
    }
    .bs-construction-entry h2 {
    margin: 0 0 6px;
    color: #173824;
    font-size: clamp(1.08rem, 4vw, 1.35rem);
    line-height: 1.22;
    }
    .bs-construction-entry p {
    margin: 0 0 10px;
    color: #46584d;
    line-height: 1.55;
    }
    .bs-construction-entry-actions {
    display: flex;
    flex-wrap: wrap;
    gap: 8px;
    }
    .bs-construction-entry-actions a {
    display: inline-flex;
    align-items: center;
    justify-content: center;
    min-height: 42px;
    padding: 0 14px;
    border-radius: 999px;
    font-weight: 800;
    text-decoration: none;
    }
    .bs-construction-entry-actions a:first-child {
    background: #173824;
    color: #ffffff;
    }
    .bs-construction-entry-actions a:last-child {
    background: #dff3e5;
    color: #173824;
    }
    @media (max-width: 640px) {
    .bs-construction-entry {
    margin-left: 12px;
    margin-right: 12px;
    }
    .bs-construction-entry-actions a {
    width: 100%;
    }
    }

    Phần này giải thích tiếng Hàn thực tế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Luyện trong tình huống tiếng Hàn thực tế

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Luyện trong tình huống tiếng Hàn thực tế

    Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Bắt đầu luyện tập
    Bắt đầu luyện tập

    Luyện trong tình huống tiếng Hàn thực tế

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bắt đầu luyện tập
    Bắt đầu luyện tập
    Loading words…
    0 / 0

    Korean

    Loading…

    Phần này giải thích tiếng Hàn thực tế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.




    Correct 0 / Wrong 0 / Skip 0

    Luyện trong tình huống tiếng Hàn thực tế

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Category

    Level

    Level Detail

    Importance

    Learning History
    Studied word counts are saved in this browser.

    Luyện trong tình huống tiếng Hàn thực tế

    Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Available Categories

    • Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
  • Luyện từ biển báo tàu điện ngầm

    Luyện từ biển báo tàu điện ngầm

    Hướng dẫn Luyện từ biển báo tàu điện ngầm

    Luyện từ biển báo tàu điện ngầm giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan


    .bs3001-practice{background:#fbf8f1;border:1px solid #eadfce;border-radius:8px;padding:22px;margin:24px 0;color:#1f2a33}
    .bs3001-practice-grid{display:grid;grid-template-columns:repeat(auto-fit,minmax(220px,1fr));gap:14px}
    .bs3001-card,.bs3001-quiz-card{background:#fff;border:1px solid #e4ddd0;border-radius:8px;padding:18px}
    .bs3001-flash-word{font-size:34px;font-weight:800;margin:10px 0}
    .bs3001-muted{color:#5f6b70;font-size:14px}
    .bs3001-btn{border:0;border-radius:7px;background:#2b6b8f;color:#fff;padding:10px 14px;margin:4px;cursor:pointer;font-weight:700}
    .bs3001-btn.secondary{background:#68767d}
    .bs3001-choice{display:block;width:100%;text-align:left;background:#fff;border:1px solid #d8e2dd;color:#1f2a33;padding:10px;border-radius:7px;margin:8px 0;cursor:pointer}
    .bs3001-choice.correct{border-color:#287c6a;background:#edf7f2}
    .bs3001-choice.wrong{border-color:#c75b4a;background:#fff0ed}
    .bs3001-input{width:100%;max-width:360px;padding:10px;border:1px solid #cfd8d5;border-radius:7px}
    .bs3001-score{font-weight:800;color:#287c6a}
    .bs3001-missed li{margin-bottom:8px}
    @media(max-width:640px){.bs3001-practice{padding:16px}.bs3001-flash-word{font-size:28px}}

    Luyện trong tình huống biển báo tàu điện ngầm

    Short Intro

    Phần này giải thích biển báo tàu điện ngầm bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Luyện trong tình huống biển báo tàu điện ngầm

    • Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Word List

    tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt How You Use It Ví dụ
    출구 chul-gu lối ra Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 2번 출구
    환승 hwan-seung chuyển tuyến; chuyển phương tiện Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 2호선 환승
    방면 bang-myeon hướng đi Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 서울역 방면
    승강장 seung-gang-jang sân ga; khu vực lên xe Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 승강장 가는 길
    화장실 hwa-jang-sil nhà vệ sinh; phòng tắm Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 화장실 오른쪽
    오른쪽 o-reun-jjok bên phải Direction word. 오른쪽으로 가세요
    왼쪽 oen-jjok bên trái Direction word. 왼쪽 출구
    직진 jik-jin đi thẳng Continue forward. 직진하세요
    계단 gye-dan cầu thang Stairway sign. 계단 이용
    엘리베이터 el-li-be-i-teo thang máy Accessible vertical movement. 엘리베이터

    Luyện trong tình huống biển báo tàu điện ngầm


    MulVí dụle Choice Quiz

    Luyện trong tình huống biển báo tàu điện ngầm


    Hướng dẫn tiếng Việt cho biển báo tàu điện ngầm

    Hướng dẫn tiếng Việt cho biển báo tàu điện ngầm

    Score:

    Review missed items

      (function(){
      const root=document.querySelector(‘[data-practice=”subway”]’);
      if(!root) return;
      const data={“words”:[[“출구”,”chul-gu”,”exit”,”Use this to leave the station.”,”2번 출구”],[“환승”,”hwan-seung”,”transfer”,”Use this to change subway lines.”,”2호선 환승”],[“방면”,”bang-myeon”,”toward / direction”,”Shows the direction a train or passage goes.”,”서울역 방면”],[“승강장”,”seung-gang-jang”,”platform”,”Where passengers board the train.”,”승강장 가는 길”],[“화장실”,”hwa-jang-sil”,”restroom”,”Facility sign for toilets.”,”화장실 오른쪽”],[“오른쪽”,”o-reun-jjok”,”right”,”Direction word.”,”오른쪽으로 가세요”],[“왼쪽”,”oen-jjok”,”left”,”Direction word.”,”왼쪽 출구”],[“직진”,”jik-jin”,”straight”,”Continue forward.”,”직진하세요”],[“계단”,”gye-dan”,”stairs”,”Stairway sign.”,”계단 이용”],[“엘리베이터”,”el-li-be-i-teo”,”elevator”,”Accessible vertical movement.”,”엘리베이터”]],”situations”:[[“You need to leave the station and meet someone outside Exit 3. Which word should you look for?”,”출구”,[“환승”,”출구”,”방면”,”계단”],”출구 means exit, and exit numbers matter in Korean subway stations.”],[“You are changing from Line 2 to Line 7 without leaving the station. Which word matters most?”,”환승”,[“화장실”,”환승”,”직진”,”출구”],”환승 means transfer, so it keeps you inside the subway system.”]]};
      let flash=0, mc=0, spell=0, sit=0, score=0, total=0, missed=[];
      const $=(sel)=>root.querySelector(sel);
      function showFlash(){
      const w=data.words[flash % data.words.length];
      $(‘.flash-word’).textContent=w[0];
      $(‘.flash-roman’).textContent=w[1];
      $(‘.flash-meaning’).textContent=’Click “Show Meaning” to check yourself.’;
      $(‘.flash-example’).textContent=w[4];
      }
      function showMeaning(){
      const w=data.words[flash % data.words.length];
      $(‘.flash-meaning’).textContent=w[2]+’ – ‘+w[3];
      }
      function nextFlash(){ flash++; showFlash(); }
      function makeOptions(answer, source){
      const pool=source.filter(v=>v!==answer).sort(()=>Math.random()-0.5).slice(0,3);
      return [answer,…pool].sort(()=>Math.random()-0.5);
      }
      function updateScore(){ $(‘.score’).textContent=score+’ / ‘+total; $(‘.missed’).innerHTML=missed.length?missed.map(m=>’

    • ‘+m+’
    • ‘).join(”):’

    • No missed items yet.
    • ‘; }
      function showMc(){
      const w=data.words[mc % data.words.length];
      $(‘.mc-question’).textContent=’What does “‘+w[0]+’” mean?’;
      $(‘.mc-options’).innerHTML=makeOptions(w[2], data.words.map(x=>x[2])).map(o=>’‘).join(”);
      }
      function showSpell(){
      const w=data.words[spell % data.words.length];
      $(‘.spell-question’).textContent=’Type the Korean for: ‘+w[2];
      $(‘.spell-input’).value=”;
      $(‘.spell-feedback’).textContent=”;
      }
      function showSituation(){
      const q=data.situations[sit % data.situations.length];
      $(‘.sit-question’).textContent=q[0];
      $(‘.sit-options’).innerHTML=q[2].map(o=>’‘).join(”);
      $(‘.sit-feedback’).textContent=”;
      }
      root.addEventListener(‘click’, function(e){
      if(e.target.matches(‘[data-action=”show-meaning”]’)) showMeaning();
      if(e.target.matches(‘[data-action=”next-flash”]’)) nextFlash();
      if(e.target.closest(‘.mc-options’) && e.target.matches(‘.bs3001-choice’)){
      const w=data.words[mc % data.words.length]; total++;
      if(e.target.dataset.answer===w[2]){score++; e.target.classList.add(‘correct’);} else {e.target.classList.add(‘wrong’); missed.push(w[0]+’ = ‘+w[2]);}
      mc++; updateScore(); setTimeout(showMc,500);
      }
      if(e.target.matches(‘[data-action=”check-spelling”]’)){
      const w=data.words[spell % data.words.length]; total++;
      if($(‘.spell-input’).value.trim()===w[0]){score++; $(‘.spell-feedback’).textContent=’Correct: ‘+w[0];} else {missed.push(‘Spelling: ‘+w[2]+’ -> ‘+w[0]); $(‘.spell-feedback’).textContent=’Answer: ‘+w[0];}
      spell++; updateScore();
      }
      if(e.target.matches(‘[data-action=”next-spelling”]’)) showSpell();
      if(e.target.closest(‘.sit-options’) && e.target.matches(‘.bs3001-choice’)){
      const q=data.situations[sit % data.situations.length]; total++;
      if(e.target.dataset.answer===q[1]){score++; e.target.classList.add(‘correct’); $(‘.sit-feedback’).textContent=q[3];} else {e.target.classList.add(‘wrong’); missed.push(‘Situation: ‘+q[0]+’ Answer: ‘+q[1]); $(‘.sit-feedback’).textContent=’Answer: ‘+q[1]+’. ‘+q[3];}
      sit++; updateScore(); setTimeout(showSituation,900);
      }
      });
      showFlash(); showMc(); showSpell(); showSituation(); updateScore();
      })();

      Bảng ôn tập ngắn

      Practice Goal Korean to Remember Nghĩa tiếng Việt
      Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 출구 lối ra
      Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 환승 chuyển tuyến; chuyển phương tiện
      Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 방면 hướng đi
      Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 승강장 sân ga; khu vực lên xe
      Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 화장실 nhà vệ sinh; phòng tắm
      Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 오른쪽 bên phải
      Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 왼쪽 bên trái
      Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 직진 đi thẳng

      Bài học liên quan