Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho kiểm tra trong nhà máy
Từ vựng tiếng Hàn cho kiểm tra trong nhà máy giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.
Luyện tập trong ứng dụng BSKorean
Bài học liên quan
Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hướng dẫn tiếng Việt cho kiểm tra trong nhà máy
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Trang tóm tắt
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Hình minh họa cho tình huống kiểm tra trong nhà máy.
Bắt đầu luyện tập
Tình huống mở đầu
Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Điểm cần hiểu
Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Từ vựng chính
tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cấp độ Ý nghĩa khi làm việc 품질 pumjil chất lượng Beginner 1 Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. 품질관리 pumjilgwanri quản lý chất lượng Beginner 1 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. 검사 geomsa xét nghiệm; kiểm tra y tế Beginner 1 A check or inspection step. 전수검사 jeonsugeomsa kiểm tra toàn bộ Beginner 1 Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 샘플검사 saempeulgeomsa kiểm tra lấy mẫu Beginner 1 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. 공정검사 gongjeonggeomsa kiểm tra trong quá trình Beginner 1 Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. 최종검사 choejonggeomsa kiểm tra cuối cùng Beginner 1 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. 외관검사 oegwangeomsa kiểm tra ngoại quan Beginner 1 Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 치수검사 chisugeomsa kiểm tra kích thước Beginner 1 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. 기능검사 gineunggeomsa kiểm tra chức năng Beginner 1 Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. 합격 hapgyeok đạt; được chấp nhận Beginner 2 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. 불합격 bulhapgyeok không đạt; bị loại Beginner 2 Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 판정 panjeong phán định Beginner 2 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. 양품 yangpum sản phẩm đạt yêu cầu Beginner 2 Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. 불량품 bulryangpum sản phẩm lỗi; hàng lỗi Beginner 2 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. 불량 bulryang lỗi; hàng lỗi Beginner 2 A defect or quality problem. 결함 gyeolham khuyết tật; khiếm khuyết Beginner 2 Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 스크래치 seukeuraechi vết trầy xước Beginner 2 A scratch on the surface. 찍힘 jjikhim vết lõm Beginner 2 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. 오염 oyeom nhiễm bẩn Beginner 2 Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. 이물 imul dị vật; chất lạ Beginner 2 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. 누락 nurak thiếu sót; bị bỏ sót Beginner 2 Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 파손 pason hư hỏng Beginner 3 Breakage or damage. 격리 gyeokri cách ly Intermediate 2 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. 선별 seonbyeol phân loại Intermediate 2 Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 재검사 jaegeomsa kiểm tra lại; tái xét nghiệm Intermediate 2 Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hướng dẫn tiếng Việt cho kiểm tra trong nhà máy
Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Cụm tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Tình huống sử dụng 품질을 확인해 주세요. Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 샘플검사 먼저 하세요. Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. 외관검사에서 스크래치가 보입니다. Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 이 제품은 불량품입니다. This product is defective. Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. 양품과 불량품을 분리해 주세요. Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. 불합격 제품은 격리하세요. Quarantine failed products. Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 누락된 부품이 있는지 확인하세요. Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. 재검사 후 보고해 주세요. Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Cách dùng
Hướng dẫn tiếng Việt cho kiểm tra trong nhà máy
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Hướng dẫn tiếng Việt cho kiểm tra trong nhà máy
Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Hướng dẫn tiếng Việt cho kiểm tra trong nhà máy
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Hướng dẫn tiếng Việt cho kiểm tra trong nhà máy
Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Common Luyện tập
Luyện tập Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
N + 확인하세요 Please check N. 품질 확인하세요.
N + 검사하세요 Please inspect N. 치수검사 하세요.
N + 분리해 주세요 Please separate N. 불량품을 분리해 주세요.
N + 보고해 주세요 Please report N. 불량을 보고해 주세요.
N + 재검사하세요 Please inspect N again. 이 제품은 재검사하세요.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Câu luyện tập
Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Lưu ý thường gặp
Lưu ý thường gặp
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Lưu ý thường gặp
Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Lưu ý thường gặp
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Ôn tập nhanh
Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Luyện trong tình huống kiểm tra trong nhà máy
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Bắt đầu luyện tập
Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
Bài học liên quan
Kết luận
Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
Luyện trong tình huống kiểm tra trong nhà máy
Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.