[태그:] Korean phrases

  • Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc

    Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc bài học tóm tắt

    Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc bài học tóm tắt giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Tóm tắt bài học

    Phần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Phù hợp với Kỹ năng chính Thời gian học Trọng tâm luyện tập
    Phần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. 8-10 phút Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 1

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc bài học tóm tắt trên BSKorean.

    Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Trang tóm tắt 2

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Formula 1: Service + 해 주세요

    Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Formula 2: 조금 + 다듬어 주세요

    Phần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Formula 3: Part + 짧게 해 주세요

    Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Trang tóm tắt 4

    Phần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Example visit flow:

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Trang tóm tắt 5

    Lưu ý thường gặp

    Phần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Lưu ý thường gặp

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Lưu ý thường gặp

    Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Luyện trong tình huống tiệm cắt tóc

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bảng ôn tập ngắn

    tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Where You Hear It Quick Ví dụ
    예약 appointment đặt trước; đặt chỗ Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    커트 haircut cắt tóc Basic haircut request.
    다듬어 주세요 Please trim it. xin hãy tỉa gọn Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    짧게 shorter ngắn; ngắn hơn Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    앞머리 bangs tóc mái Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    샴푸 shampoo dầu gội Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    염색 hair coloring nhuộm tóc; việc nhuộm màu tóc Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Final Takeaway

    Phần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Bài học liên quan

  • Kết quả kiểm tra trình độ tiếng Hàn

    Kết quả kiểm tra trình độ tiếng Hàn

    Hướng dẫn Kết quả kiểm tra trình độ tiếng Hàn

    Kết quả kiểm tra trình độ tiếng Hàn giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    [bskorean_level_test]

  • Từ vựng tiếng Hàn cho quầy tiếp nhận bệnh viện

    Từ vựng tiếng Hàn cho quầy tiếp nhận bệnh viện


    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho quầy tiếp nhận bệnh viện

    Từ vựng tiếng Hàn cho quầy tiếp nhận bệnh viện giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Tóm tắt bài học

    Phần này giải thích quầy tiếp nhận bệnh viện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bắt đầu luyện tập

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho quầy tiếp nhận bệnh viện trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống quầy tiếp nhận bệnh viện.

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 2

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cách dùng
    접수 jeopsu nộp hồ sơ; tiếp nhận Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    접수창구 jeopsu changgu quầy tiếp nhận; quầy lễ tân Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    신분증 sinbunjeung thẻ căn cước; giấy tờ tùy thân Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    진료예약 jillyo yeyak đặt lịch khám bệnh Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    대기번호 daegi beonho số thứ tự chờ; số chờ Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    대기실 daegisil phòng chờ Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    진료 jillyo khám bệnh; tư vấn y tế Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    진료실 jillyosil phòng khám; phòng tư vấn y tế Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    증상 jeungsang triệu chứng Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    검사 geomsa xét nghiệm; kiểm tra y tế Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    처방전 cheobangjeon đơn thuốc Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    진료비 jillyobi phí khám bệnh; chi phí khám Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    약국 yakguk nhà thuốc; hiệu thuốc Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Phần này giải thích quầy tiếp nhận bệnh viện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích quầy tiếp nhận bệnh viện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 3

    Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Formula 1: 접수 + 해 주세요

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Formula 2: 진료예약 + 했어요

    Phần này giải thích quầy tiếp nhận bệnh viện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Formula 3: 증상 + 이/가 있어요

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Formula 4: 처방전 + 받았어요

    Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Trang tóm tắt 4

    Phần này giải thích quầy tiếp nhận bệnh viện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Trang tóm tắt 5

    Lưu ý thường gặp

    Phần này giải thích quầy tiếp nhận bệnh viện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Lưu ý thường gặp

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Lưu ý thường gặp

    Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Luyện trong tình huống quầy tiếp nhận bệnh viện

    Phần này giải thích quầy tiếp nhận bệnh viện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    1. Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see… It usually means… What to do
    접수 / 접수창구 Phần này giải thích quầy tiếp nhận bệnh viện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    진료예약 Appointment information is needed. đặt lịch khám bệnh
    대기번호 / 대기실 Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    진료 / 진료실 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    처방전 / 약국 Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. Khi luyện quầy tiếp nhận bệnh viện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Final Takeaway

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bài học liên quan

  • Từ vựng tiếng Hàn cho làm thủ tục khách sạn

    Từ vựng tiếng Hàn cho làm thủ tục khách sạn


    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho làm thủ tục khách sạn

    Từ vựng tiếng Hàn cho làm thủ tục khách sạn giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Tóm tắt bài học

    Phần này giải thích làm thủ tục khách sạn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Phù hợp với Phần này giải thích làm thủ tục khách sạn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    Kỹ năng chính Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Thời gian học 8-10 phút
    Trọng tâm luyện tập Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Bắt đầu luyện tập

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho làm thủ tục khách sạn trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống làm thủ tục khách sạn.

    Trang tóm tắt 1

    Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Trang tóm tắt 2

    Phần này giải thích làm thủ tục khách sạn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cách dùng
    체크인 chekeuin nhận phòng; làm thủ tục check-in Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    예약 yeyak đặt trước; đặt chỗ Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    신분증 sinbunjeung thẻ căn cước; giấy tờ tùy thân Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    객실 gaeksil phòng khách sạn; phòng nghỉ Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    조식 josik bữa sáng; bữa sáng khách sạn Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    퇴실 toesil trả phòng Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho làm thủ tục khách sạn

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích làm thủ tục khách sạn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 3

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Formula 1: 예약 + 했어요

    Phần này giải thích làm thủ tục khách sạn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Formula 2: 체크인 + 하려고요

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Formula 3: 조식 + 포함돼요?

    Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Formula 4: 퇴실 + 몇 시예요?

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích làm thủ tục khách sạn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Trang tóm tắt 4

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích làm thủ tục khách sạn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Trang tóm tắt 5

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Lưu ý thường gặp

    Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Lưu ý thường gặp

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Lưu ý thường gặp

    Phần này giải thích làm thủ tục khách sạn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Luyện trong tình huống làm thủ tục khách sạn

    Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    1. Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện làm thủ tục khách sạn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích làm thủ tục khách sạn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see… It usually means… What to do
    체크인 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. nhận phòng; làm thủ tục check-in
    예약 Phần này giải thích làm thủ tục khách sạn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. đặt trước; đặt chỗ
    신분증 ID is needed. thẻ căn cước; giấy tờ tùy thân
    객실 Room information is coming. phòng khách sạn; phòng nghỉ
    조식 Breakfast information matters. bữa sáng; bữa sáng khách sạn
    퇴실 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. trả phòng

    Final Takeaway

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Bài học liên quan

  • Từ vựng tiếng Hàn cho ứng dụng thời tiết

    Từ vựng tiếng Hàn cho ứng dụng thời tiết


    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho ứng dụng thời tiết

    Từ vựng tiếng Hàn cho ứng dụng thời tiết giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Tóm tắt bài học

    Phần này giải thích ứng dụng thời tiết bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bắt đầu luyện tập

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho ứng dụng thời tiết trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống ứng dụng thời tiết.

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Trang tóm tắt 2

    Phần này giải thích ứng dụng thời tiết bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cách dùng
    날씨 nalssi thời tiết Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    일기예보 ilgiyebo dự báo thời tiết Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    기상정보 gisang jeongbo thông tin thời tiết Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    기온 gion nhiệt độ không khí Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    최고기온 choego gion Phần này giải thích ứng dụng thời tiết bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    최저기온 choejeo gion nhiệt độ thấp nhất; mức nhiệt thấp trong ngày Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    강수량 gangsuryang lượng mưa; lượng giáng thủy Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    습도 seupdo độ ẩm Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    미세먼지 mise meonji bụi mịn Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    bi mưa Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    소나기 sonagi mưa rào; cơn mưa bất chợt Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    우산 usan ô; dù Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Trang tóm tắt 3

    Phần này giải thích ứng dụng thời tiết bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Trang tóm tắt 4

    Phần này giải thích ứng dụng thời tiết bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Trang tóm tắt 5

    Phần này giải thích ứng dụng thời tiết bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Luyện trong tình huống ứng dụng thời tiết

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    1. Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Phần này giải thích ứng dụng thời tiết bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see… It usually means… What to do
    기온 / 최고기온 / 최저기온 Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    비 / 소나기 / 강수량 Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    습도 Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. độ ẩm
    미세먼지 Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. bụi mịn

    Final Takeaway

    Khi luyện ứng dụng thời tiết, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Bài học liên quan

  • Luyện từ nông nghiệp, chăn nuôi và thủy sản

    Luyện từ nông nghiệp, chăn nuôi và thủy sản


    Hướng dẫn Luyện từ nông nghiệp, chăn nuôi và thủy sản

    Luyện từ nông nghiệp, chăn nuôi và thủy sản giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Luyện trong tình huống công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Loading agri-fishery terms…
    0 / 0

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Loading…

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.




    Correct 0 / Wrong 0 / Skip 0

    Luyện trong tình huống công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Category

    Level

    Level Detail

    Learning History
    Agri-fishery practice counts are saved in this browser.

    Luyện trong tình huống công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

  • Từ vựng tiếng Hàn cho công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc

    Từ vựng tiếng Hàn cho công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc


    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc

    Từ vựng tiếng Hàn cho công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Briefing PPT

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bắt đầu luyện tập

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc.

    Tình huống mở đầu

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Điểm cần hiểu

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Từ vựng chính

    tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cấp độ Ý nghĩa khi làm việc
    농업 nongeop nông nghiệp Beginner 1 Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    농사 nongsa nghề nông; việc làm ruộng Beginner 2 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    농민 nongmin nông dân; người làm nông Beginner 2 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    농부 nongbu nông dân Beginner 1 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    농작물 nongjakmul cây trồng nông nghiệp Beginner 1 Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    채소 chaeso rau Beginner 1 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    하우스 재배 hauseu jaebae trồng trọt trong nhà kính Beginner 1 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    노지 재배 noji jaebae canh tác ngoài đồng; trồng ngoài trời Beginner 2 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    non ruộng lúa Beginner 1 Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    heulk đất Beginner 1 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    토양 toyang đất; thổ nhưỡng Beginner 2 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    비료 biryo phân bón Beginner 1 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    종자 jongja hạt giống Beginner 1 Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    모종 mojong cây giống; cây con Beginner 2 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    ssak mầm; chồi non Beginner 2 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    줄기 julgi thân cây Beginner 1 The stem of a plant.
    수확물 suhwakmul nông sản thu hoạch; sản phẩm thu hoạch Beginner 2 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    bi mưa Beginner 1 Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    햇빛 haetbit ánh nắng Beginner 1 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    이슬 iseul sương; giọt sương Beginner 2 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc

    tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cấp độ Workplace note
    당근 danggeun cà rốt Beginner 1 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    상추 sangchu rau xà lách Beginner 1 Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    오이 oi dưa chuột Beginner 1 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    토마토 tomato cà chua Beginner 1 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    옥수수 oksusu ngô Beginner 1 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Common Luyện tập

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Luyện tập Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
    N + 확인하세요 Please check N. 모종 확인하세요.
    N + 준비해 주세요 Please prepare N. 비료 준비해 주세요.
    N + 분류해 주세요 Please sort N. 수확물 분류해 주세요.
    N + 쪽으로 가세요 Please go toward N. 하우스 재배 구역으로 가세요.

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Câu luyện tập

    Dialogue 1: Greenhouse Work

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Dialogue 2: Harvest Sorting

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Lưu ý thường gặp

    Lưu ý thường gặp

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Lưu ý thường gặp

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Lưu ý thường gặp

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Câu luyện tập

    Từ hoặc cụm tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cấp độ Tình huống sử dụng
    모종을 확인하세요. mojongeul hwaginhaseyo. Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. Beginner 2 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    비료를 준비해 주세요. biryoreul junbihae juseyo. Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. Beginner 1 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    하우스 재배 구역으로 가세요. Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. Beginner 1 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    수확물을 분류해 주세요. suhwangmureul bullyuhae juseyo. Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. Beginner 2 Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    토양 상태를 확인하세요. toyang sangtaereul hwaginhaseyo. Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. Beginner 2 Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    비가 오면 작업을 멈추세요. Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. Beginner 1 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Ôn tập nhanh

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Luyện trong tình huống công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bắt đầu luyện tập

    Phần này giải thích công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Bài học liên quan

    Ôn tập nhanh

    Khi luyện công việc nông nghiệp ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

  • Điều khoản dịch vụ

    Điều khoản dịch vụ

    Hướng dẫn Điều khoản dịch vụ

    Điều khoản dịch vụ giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Điều khoản dịch vụ

    Phần này giải thích tiếng Hàn thực tế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Chủ đề chính

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Cách dùng

    Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trọng tâm luyện tập

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Luyện trong tình huống tiếng Hàn thực tế

    Phần này giải thích tiếng Hàn thực tế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Cách dùng

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho tiếng Hàn thực tế

    Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Điểm cần hiểu

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Liên hệ

    Phần này giải thích tiếng Hàn thực tế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho tiếng Hàn thực tế

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Maintenance and security

    Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Changes to these terms

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

  • Từ vựng tiếng Hàn cho kiểm tra trong nhà máy

    Từ vựng tiếng Hàn cho kiểm tra trong nhà máy

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho kiểm tra trong nhà máy

    Từ vựng tiếng Hàn cho kiểm tra trong nhà máy giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho kiểm tra trong nhà máy

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho kiểm tra trong nhà máy trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống kiểm tra trong nhà máy.

    Bắt đầu luyện tập

    Tình huống mở đầu

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Điểm cần hiểu

    Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Từ vựng chính

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCấp độÝ nghĩa khi làm việc
    품질pumjilchất lượngBeginner 1Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    품질관리pumjilgwanriquản lý chất lượngBeginner 1Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    검사geomsaxét nghiệm; kiểm tra y tếBeginner 1A check or inspection step.
    전수검사jeonsugeomsakiểm tra toàn bộBeginner 1Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    샘플검사saempeulgeomsakiểm tra lấy mẫuBeginner 1Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    공정검사gongjeonggeomsakiểm tra trong quá trìnhBeginner 1Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    최종검사choejonggeomsakiểm tra cuối cùngBeginner 1Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    외관검사oegwangeomsakiểm tra ngoại quanBeginner 1Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    치수검사chisugeomsakiểm tra kích thướcBeginner 1Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    기능검사gineunggeomsakiểm tra chức năngBeginner 1Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    합격hapgyeokđạt; được chấp nhậnBeginner 2Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    불합격bulhapgyeokkhông đạt; bị loạiBeginner 2Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    판정panjeongphán địnhBeginner 2Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    양품yangpumsản phẩm đạt yêu cầuBeginner 2Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    불량품bulryangpumsản phẩm lỗi; hàng lỗiBeginner 2Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    불량bulryanglỗi; hàng lỗiBeginner 2A defect or quality problem.
    결함gyeolhamkhuyết tật; khiếm khuyếtBeginner 2Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    스크래치seukeuraechivết trầy xướcBeginner 2A scratch on the surface.
    찍힘jjikhimvết lõmBeginner 2Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    오염oyeomnhiễm bẩnBeginner 2Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    이물imuldị vật; chất lạBeginner 2Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    누락nurakthiếu sót; bị bỏ sótBeginner 2Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    파손pasonhư hỏngBeginner 3Breakage or damage.
    격리gyeokricách lyIntermediate 2Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    선별seonbyeolphân loạiIntermediate 2Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    재검사jaegeomsakiểm tra lại; tái xét nghiệmIntermediate 2Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho kiểm tra trong nhà máy

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Cụm tiếng HànNghĩa tiếng ViệtTình huống sử dụng
    품질을 확인해 주세요.Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    샘플검사 먼저 하세요.Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    외관검사에서 스크래치가 보입니다.Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    이 제품은 불량품입니다.This product is defective.Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    양품과 불량품을 분리해 주세요.Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    불합격 제품은 격리하세요.Quarantine failed products.Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    누락된 부품이 있는지 확인하세요.Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    재검사 후 보고해 주세요.Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Cách dùng

    Hướng dẫn tiếng Việt cho kiểm tra trong nhà máy

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho kiểm tra trong nhà máy

    Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho kiểm tra trong nhà máy

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho kiểm tra trong nhà máy

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Common Luyện tập

    Luyện tậpNghĩa tiếng ViệtVí dụ
    N + 확인하세요Please check N.품질 확인하세요.
    N + 검사하세요Please inspect N.치수검사 하세요.
    N + 분리해 주세요Please separate N.불량품을 분리해 주세요.
    N + 보고해 주세요Please report N.불량을 보고해 주세요.
    N + 재검사하세요Please inspect N again.이 제품은 재검사하세요.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Câu luyện tập

    Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Lưu ý thường gặp

    Lưu ý thường gặp

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Lưu ý thường gặp

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Lưu ý thường gặp

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Ôn tập nhanh

    Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Luyện trong tình huống kiểm tra trong nhà máy

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bắt đầu luyện tập

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Bài học liên quan

    Kết luận

    Khi luyện kiểm tra trong nhà máy, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Luyện trong tình huống kiểm tra trong nhà máy

    Phần này giải thích kiểm tra trong nhà máy bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.